Trong tiếng Việt, Thần Tài bắt nguồn từ chữ “Tài” trong âm Hán - Việt (giản thể: 财, phồn thể: 財), dùng để chỉ vị thần mang đến tài lộc cho con người, đặc biệt là những người kinh doanh, buôn bán. Chữ “Tài” có nhiều nghĩa, song nghĩa căn bản nhất vẫn là giàu sang, phú quý. Xác định tên gọi “Thần Tài” khá dễ dàng, nhưng truy tìm nguồn gốc của vị thần này lại khó bội phần.
Trong công trình “Thần Tài: Nguồn gốc và những biến đổi trong văn hóa Việt Nam”, TS Đinh Hồng Hải cho rằng: muốn hiểu đúng Thần Tài không thể chỉ nhìn từ một nền văn hóa hay một tôn giáo riêng. Cần có một “phổ nhìn” đủ rộng, đặt biểu tượng Thần Tài trong tiến trình giao thoa văn hóa lâu dài giữa Ấn Độ, Trung Hoa và Việt Nam, đồng thời nhận diện những lớp văn hóa đã bị bồi lấp, chồng xếp, thậm chí bị thay thế trong suốt lịch sử.
Thần Tài trong tranh dân gian Đông Hồ được “đánh thức” trên kim loại quý
Một trong những luận điểm quan trọng của TS Đinh Hồng Hải là: Thần Tài không phải là một vị thần “tự nhiên tồn tại từ đầu”, mà chỉ xuất hiện khi biểu tượng tài lộc được chính thức hóa về tên gọi. Trước đó, nhu cầu về tài lộc đã tồn tại phổ biến trong xã hội loài người, nhưng chưa nhất thiết gắn với một vị thần có danh xưng cụ thể.
Thần Tài Trung Hoa và Thần Tài Ấn Độ
Trong văn hóa Trung Hoa, Thần Tài không phải là một cá nhân đơn lẻ mà là một hệ thống gồm nhiều vị thần khác nhau, hình thành qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Có Thần Tài chủ về tiền bạc, châu báu; có vị chủ về buôn bán, sinh lợi; có vị chủ về may mắn, cờ bạc; thậm chí có cả Thần Tài chủ về khoa cử, văn chương.
Các truyền thuyết về Thần Tài Trung Hoa trải dài từ đời Chu đến đời Thanh, với những cái tên như Bỷ Can, Tài Bạch Tinh Quân, Triệu Công Minh, Quan Vũ, Phạm Lãi, Lý Quỷ Tổ, Tăng Phúc Tài Thần… Sự đa dạng này phản ánh một xã hội có truyền thống thương nghiệp lâu đời, nơi tài lộc được hiểu theo nhiều chiều cạnh khác nhau, không thuần túy chỉ là tiền bạc.
Ở Ấn Độ, biểu tượng Thần Tài có một nguồn gốc khác biệt. Theo Lạt Ma Gyalten Sogdzin Rinpoche, trong Phật giáo Mật tông, Thần Tài mang tên Jambhala (hay Dzambhala, Zambala). Trong đó, “Dzam” mang nghĩa hội tụ, “bha” là vàng bạc - châu báu - tiền tài và “la” là vinh danh.
Trong hệ thống thần thoại Hindu, Jambhala chính là Kubera, vị thần cai quản của cải, được xem là Thần Tài (God of Wealth). Theo “Từ điển huyền thoại” (Mythology Dictionary), Kubera trong Phật giáo là 1 trong 8 vị hộ pháp của Bát Bộ Pháp (Dharmapalas). Trong nghệ thuật Ấn Độ, Kubera thường được mô tả là một vị thần béo lùn, bụng phệ, cởi trần, tay cầm quyền trượng, quả lựu, túi tiền vàng hoặc con chồn báu (mongoose) - biểu tượng của sự sinh sôi tài sản. Khi Phật giáo truyền bá ra ngoài Ấn Độ, hình tượng Kubera theo đó lan tỏa tới Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam.
Khi Thần Tài được người Việt “bản địa hóa”
Theo cố GS Trần Quốc Vượng, Việt Nam là “ngã tư đường” của các nền văn minh. Văn hóa Việt tồn tại và phát triển nhờ khả năng thích nghi: vừa tiếp nhận các yếu tố ngoại sinh, vừa tái tạo để giữ lại bản sắc nội sinh. Nhờ đó, Việt Nam không bị đồng hóa hoàn toàn như nhiều cộng đồng khác trong lịch sử.
TS Đinh Hồng Hải cho rằng, chính đặc tính biến đổi này đã giúp văn hóa Việt du nhập và tái tạo nhiều biểu tượng ngoại lai như Tam Đa, Ngũ Phúc, Bát Tiên, Garuda, Rahu… để “biến của người thành của mình”. Thánh Gióng chính là vị Thần Tài đầu tiên của Việt Nam. Các văn cổ như “Việt điện u linh”, “Thiền uyển tập anh” và “Lĩnh Nam chích quái” cho thấy, Sóc Thiên Vương, Xung Thiên Thần Vương, Phù Đổng Thiên Vương - tức Thánh Gióng - thực chất là một phiên bản Việt hóa của Tỳ Sa Môn Thiên Vương, vốn bắt nguồn từ Vaisravana hay Kubera của Ấn Độ.
Tuy nhiên, từ sau thời Trần, khi Nho giáo dần lấn át Phật giáo, biểu tượng Thánh Gióng dần được lịch sử hóa, nhấn mạnh khía cạnh anh hùng dân tộc, vai trò Thần Tài lu mờ dần. Nếu sắp xếp theo lịch đại, chuỗi biến đổi của Thần Tài có thể khái quát như sau:
Kubera - Jambhala - Vaisravana - Đa Văn Thiên - Đa Văn Thiên Vương - Tỳ Sa Môn - Tỳ Sa Môn Thiên Vương - Xung Thiên Thần Vương - Sóc Thiên Vương - Phù Đổng Thiên Vương - Thánh Gióng.
Một điểm đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu của TS Đinh Hồng Hải là: từ Thánh Gióng đến Thần Tài đương đại tồn tại một khoảng cách rất lớn, gần như không có dữ liệu trung gian đủ mạnh để nối liền hai biểu tượng này. Đây không phải là một quá trình phát triển liên tục, mà là một chuỗi đứt đoạn, thay thế và tái tạo.
Chính vì vậy, Thần Tài ngày nay không thể xem là “hậu thân trực tiếp” của Thánh Gióng, mà là một biểu tượng mới, hình thành trong bối cảnh kinh tế - xã hội hoàn toàn khác.
Sau năm 1986, cùng với sự bùng nổ kinh tế, thờ cúng Thần Tài ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ từ Nam ra Bắc, lan rộng ra nhiều tầng lớp xã hội. Trong giai đoạn này, hình thành biểu tượng Di Lặc - Thần Tài, cũng như mô hình thờ cúng Thần Tài - Ông Địa (Thần Đất, Thần Thổ Địa), phản ánh nhu cầu cầu tài gắn với sinh kế, đất đai và không gian cư trú.
Sự bùng nổ này cho thấy Thần Tài không phải là biểu tượng cố định, mà luôn được tái tạo theo bối cảnh kinh tế - xã hội. Khi tài lộc trở thành một nhu cầu tinh thần phổ quát, Thần Tài tiếp tục được định hình lại cho phù hợp với tâm thức đương đại. Hành trình của Thần Tài trong văn hóa Việt Nam là một hành trình giao thoa, đứt đoạn và tái sinh, mỗi lớp biểu tượng đều phản ánh một giai đoạn lịch sử và một cấu trúc xã hội khác nhau. Nhìn vào Thần Tài, ta không chỉ thấy khát vọng tài lộc, mà còn thấy năng lực thích nghi bền bỉ của văn hóa Việt Nam trước những làn sóng văn minh lớn - một năng lực đã giúp văn hóa Việt tồn tại và phát triển suốt hàng nghìn năm.
Vị Thần Tài “ngủ quên” trong tranh dân gian Đông Hồ
Thờ cúng Thần Tài từ lâu đã trở thành một phong tục phổ biến trong văn hóa dân gian Việt Nam với niềm tin sẽ thu hút sự may mắn, thịnh vượng, thành công trong cuộc sống và kinh doanh. Việc vẽ, treo tranh Thần Tài cũng được xem là một biểu tượng của sự kính trọng đối với vị thần này.
Góp thêm một tiếng nói với TS Đinh Hồng Hải khi mới đây, nhờ đọc cuốn “Tranh dân gian Đông Hồ” của các nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Hòa - Trịnh Sinh - Lê Bích, chúng tôi tìm thấy ở đây một bức vẽ Thần Tài đã có từ lâu. Nhưng dường như vị Thần Tài này “ngủ quên”, bởi theo tìm hiểu tại làng tranh Đông Hồ, nghệ nhân Nguyễn Hữu Quả cho biết rằng, ông không còn mộc bản vị Thần Tài này. Thời điểm chúng tôi đi tìm, nhà nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế cũng không còn tranh vẽ. Chỉ còn hình chụp bản vẽ trong cuốn sách có tên trên.
Đông Hồ là dòng tranh dân gian nổi tiếng. Tranh Đông Hồ vượt thời gian, chứng tỏ sức sống mãnh liệt, kinh qua mọi thăng trầm, để tồn tại cho đến hôm nay. Đây là dòng tranh dân gian lâu đời nhất, đa dạng nhất và có số lượng sản phẩm nhiều nhất của Việt Nam. Ngày 9-12-2025, tại New Delhi (Ấn Độ), UNESCO đã ghi danh Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Không ai biết bức tranh Thần Tài của làng tranh dân gian Đông Hồ có từ bao giờ, trong khi nghề làm tranh của làng hiện đứng trước nguy cơ mai một. Bức Thần Tài là mẫu được chụp lại của gia đình nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế. Thần Tài mặc trang phục quan văn. Chữ trên tranh: Bên trái - “Thần Tài”, bên phải - “Tăng Phúc”. Kích thước gốc: 26x37cm.
Thần Tài là vị thần quen thuộc trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam nói chung, đặc biệt là với ngành kim loại quý nói riêng. Việc “đánh thức” vị Thần Tài đang “ngủ quên” trong tranh Đông Hồ trên kim loại quý sẽ góp phần quảng bá văn hóa cổ truyền của đất nước ta, đồng thời góp phần giáo dục giới trẻ hiện nay về văn hóa nước nhà và cũng là một cách trả lại tiếng nói cho một biểu tượng từng tồn tại trong tâm thức dân gian…
Huy Minh