Cán bộ, sinh viên Trường Đại học Khoa học (Đại học Thái Nguyên) tham gia tư vấn tuyển sinh. Ảnh T.L
Trong tuyển sinh đại học ở Việt Nam, “nguyện vọng” từ lâu đã trở thành khái niệm mang nhiều áp lực. Những mùa tuyển sinh gần đây cho thấy không ít trường hợp khá đặc biệt. Có thí sinh đăng ký hàng chục nguyện vọng, thậm chí nhiều hơn. Điều đó phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ là nỗi lo trượt đại học và tâm lý đăng ký càng nhiều càng tốt đã khiến nhiều gia đình phải chạy đua, tốn kém cả thời gian lẫn chi phí.
Việc đăng ký nguyện vọng dàn trải làm gia tăng tỷ lệ “ảo” tại các cơ sở đào tạo, gây khó khăn cho công tác xử lý dữ liệu tuyển sinh. Thực trạng này đồng thời cho thấy những khoảng trống đáng lo ngại trong công tác hướng nghiệp. Khi học sinh chưa xác định rõ năng lực, sở thích và con đường phù hợp, nhiều em lựa chọn đăng ký theo tâm lý “đỗ đâu cũng được”. Cách làm đó vô hình trung biến việc chọn nghề thành sự may rủi, thay vì một quyết định quan trọng cần được cân nhắc kỹ lưỡng cho tương lai.
Rõ ràng, con số 10 không phải là một rào cản thắt chặt cơ hội của thí sinh, mà là mức giới hạn có cơ sở. Quy định này buộc các em phải rời bỏ sự mơ hồ để đưa ra lựa chọn nghiêm túc hơn. Thay vì dàn trải nguyện vọng một cách cảm tính, thí sinh cần dành thời gian tìm hiểu kỹ ngành học, cơ sở đào tạo và đánh giá đúng năng lực của bản thân.
Tuy vậy, những băn khoăn của dư luận cũng có căn cứ. Kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học là dấu mốc quan trọng, nên mọi điều chỉnh đều tạo ra áp lực tâm lý không nhỏ đối với học sinh và gia đình. Một hệ thống giáo dục hiệu quả không thể chỉ dựa vào các quy định hành chính, mà cần được hỗ trợ bởi công tác hướng nghiệp bài bản ngay từ bậc THCS và đầu cấp THPT.
Khi việc định hướng nghề nghiệp được triển khai sớm và thực chất, học sinh hoàn toàn có thể đăng ký từ 3-5 nguyện vọng mà vẫn bảo đảm cơ hội trúng tuyển vào ngành phù hợp. Ngược lại, nếu giới hạn số lượng nguyện vọng trong khi hướng nghiệp chưa được cải thiện, việc điều chỉnh chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật và chưa chạm tới căn nguyên của vấn đề.
Để dự thảo thực sự đi vào cuộc sống và tạo được sự đồng thuận xã hội, Bộ Giáo dục và Đào tạo cần củng cố niềm tin của thí sinh và phụ huynh. Việc giới hạn nguyện vọng cần gắn với yêu cầu minh bạch trong các phương thức xét tuyển.
Thực tế cho thấy, quá nhiều phương thức đang khiến thí sinh lúng túng và khó lựa chọn. Nếu số lượng phương thức được kiểm soát ở mức hợp lý, song song với việc giới hạn nguyện vọng, hệ thống tuyển sinh sẽ trở nên rõ ràng hơn, giảm tình trạng nhiễu thông tin.
Cùng với đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo cần công khai lộ trình thực hiện, tránh áp dụng đột ngột. Khi có sự chuẩn bị từ sớm, học sinh sẽ chủ động thích nghi và xây dựng kế hoạch học tập, đăng ký nguyện vọng phù hợp và hiệu quả hơn.
Xuân Anh