Diễn biến này khiến cổ phiếu thép không còn vận động theo “sóng ngành” như trước, mà bắt đầu bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh theo nội lực từng doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính quý gần nhất cho thấy sự khác biệt ngày càng lớn giữa các doanh nghiệp thép.
Nhóm có lợi thế quy mô lớn, tích hợp chuỗi sản xuất từ thượng nguồn đến hạ nguồn bắt đầu tận dụng được sự hồi phục của nhu cầu thép dẹt và xuất khẩu, đặc biệt ở các thị trường Đông Nam Á và châu Âu. Trong khi đó, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào thép xây dựng trong nước vẫn chịu áp lực từ thị trường bất động sản hồi phục chậm và cạnh tranh giá gay gắt.
Kết quả kinh doanh vẫn phân hóa
Các doanh nghiệp đầu ngành ghi nhận sản lượng tiêu thụ tăng trở lại, nhưng điểm đáng chú ý nằm ở biên lợi nhuận gộp. Thay vì tăng mạnh nhờ giá bán, biên lợi nhuận cải thiện nhờ quản trị tồn kho tốt hơn, tối ưu chi phí nguyên liệu và dịch chuyển cơ cấu sang các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao như HRC, tôn mạ, ống thép xuất khẩu. Điều này cho thấy chu kỳ lợi nhuận của ngành không còn phụ thuộc hoàn toàn vào biến động giá thép thế giới như giai đoạn 2020–2022.
Nhóm thép tiếp tục thể hiện bức tranh phân hóa rõ rệt ngay trong kết quả kinh doanh.
Ngược lại, nhiều doanh nghiệp thép quy mô trung bình và nhỏ vẫn ghi nhận lợi nhuận ở mức thấp, thậm chí đi ngang so với cùng kỳ. Nguyên nhân đến từ tồn kho giá cao còn “neo” lại từ năm trước, chi phí lãi vay cao do đòn bẩy tài chính lớn, và khả năng cạnh tranh hạn chế khi giá thép nhập khẩu từ Trung Quốc và khu vực vẫn ở mức thấp.
Một yếu tố quan trọng khác là áp lực cạnh tranh từ thép giá rẻ nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc khi quốc gia này dư thừa công suất và đẩy mạnh xuất khẩu. Điều đó khiến mặt bằng giá thép trong nước khó tăng mạnh, buộc các doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng hiệu quả vận hành thay vì giá bán.
Trên sàn chứng khoán cũng chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể về dòng tiền. Nhà đầu tư không còn mua đồng loạt cổ phiếu thép theo kỳ vọng chu kỳ ngành, mà bắt đầu phân hóa theo từng câu chuyện.
Điển hình, cổ phiếu POM (Pomina) đã tạo nên một nhịp tăng gây chú ý hiếm thấy. Tính từ đầu tháng 11/2025, thị giá cổ phiếu này đã tăng hơn 300% lên 8.100 đồng/cp bất chấp vẫn nằm trong diện cảnh báo và chỉ được phép giao dịch vào ngày thứ Sáu hàng tuần.
Điểm đáng chú ý là nhịp tăng của POM hình thành khi bức tranh lợi nhuận của doanh nghiệp lại hoàn toàn trái ngược với diễn biến hưng phấn của cổ phiếu.
Chất xúc tác lớn nhất đứng sau đà tăng giá này đến từ thông tin liên quan đến Vingroup. Việc có một tập đoàn lớn hỗ trợ cả về nguồn vốn lẫn đầu ra được xem là yếu tố đủ mạnh để kích hoạt dòng tiền đầu cơ vào cổ phiếu.
Trong khi đó, suốt trong nửa năm vừa qua, “cổ phiếu quốc dân” HPG (Hòa Phát) liên tục dao động quanh ngưỡng 27.000 đồng/cp, bất chấp kết quả kinh doanh khởi sắc.
Một điểm được cho là khiến cổ phiếu HPG kém hấp dẫn là biên lợi nhuận gộp. Biên lợi nhuận gộp trong quý IV/2025 chỉ đạt 13,9%, thấp nhất trong 4 quý gần đây. Đây cũng là quý thứ hai liên tiếp, biên lợi nhuận gộp của Hòa Phát suy giảm, từ mức 18,4% trong quý II/2025.
Cơ hội chỉ dành cho doanh nghiệp đủ sức bền
Theo Chứng khoán MBS, triển vọng 2026 của ngành thép tương đối khả quan khi các biện pháp chống bán phá giá tiếp tục được áp dụng. Mặt khác, giá thép cũng sẽ tăng nhờ thị trường bất động sản phục hồi và giải ngân vốn đầu tư công tăng cao.
Với tình hình đó, thị trường trong nước tiếp tục là điểm tựa mạnh mẽ cho doanh nghiệp thép, khi rào cản thuế quan và tình trạng dư cung tại các thị trường lớn như Mỹ, EU khiến thép xuất khẩu gặp không ít khó khăn.
Sự phân hóa về thị trường kéo theo sự phân hóa trong triển vọng kinh doanh khi nhóm doanh nghiệp phụ thuộc vào xuất khẩu sẽ đối mặt với nhiều thách thức. Qua đó, việc chuyển dịch sang thị trường trong nước như chiến lược Hoa Sen (HSG) hay Nam Kim (NKG) thực hiện trong năm 2025 sẽ là giải pháp cần được cân nhắc.
Tuy vậy, thị trường trong nước cũng tồn tại thách thức khi nhiều doanh nghiệp đang tích cực đầu tư mở rộng công suất, đẩy nguồn cung thép và các sản phẩm thép lên cao. Thêm vào đó, việc công ty tư nhân có tiềm lực rất mạnh là Vingroup tham gia ngành thép với VinMetal cũng đẩy tính cạnh tranh của ngành lên cao.
Điều này đặt ra không ít trở lực đối với nhóm doanh nghiệp ngành thép đang tìm đường tái cơ cấu và mở rộng quy mô như Nam Kim hay SMC.
Nhìn chung, triển vọng năm 2026 của nhóm cổ phiếu thép không còn đặt cược vào “sóng giá” mà dựa nhiều hơn vào nhu cầu thực của nền kinh tế. Đầu tư công, hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và xu hướng dịch chuyển sản xuất vào Việt Nam đang tạo ra nhu cầu ổn định cho thép xây dựng và thép công nghiệp. Tuy nhiên, mức tăng trưởng này mang tính bền vững nhưng không đột biến.
Ở mảng xuất khẩu, cơ hội vẫn hiện hữu khi nhiều thị trường áp thuế phòng vệ thương mại với thép Trung Quốc, mở ra dư địa cho thép Việt Nam. Song song đó, các tiêu chuẩn xanh, yêu cầu giảm phát thải carbon trong sản xuất thép tại châu Âu và Mỹ lại trở thành rào cản kỹ thuật mới, buộc doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ nếu muốn duy trì thị phần.
Điều này lý giải vì sao triển vọng ngành thép giai đoạn tới sẽ nghiêng về những doanh nghiệp đã hoàn tất chuỗi sản xuất khép kín, chủ động nguyên liệu, và đầu tư vào công nghệ lò cao, lò điện hiện đại, tiết kiệm năng lượng. Đây là nhóm có khả năng duy trì biên lợi nhuận ổn định ngay cả khi giá thép không tăng mạnh.
Trong khi đó, các doanh nghiệp chỉ tập trung vào thương mại hoặc gia công đơn giản sẽ ngày càng khó khăn khi biên lợi nhuận bị bào mòn. Quá trình thanh lọc trong ngành thép vì thế có thể diễn ra rõ nét hơn trong năm nay.
Do đó, cổ phiếu thép phù hợp với nhà đầu tư trung – dài hạn, tìm kiếm doanh nghiệp có nền tảng vững chắc thay vì kỳ vọng tăng nóng ngắn hạn.
Hải Giang