Trong thời đại mà việc kéo khán giả rời khỏi điện thoại và quay trở lại rạp chiếu phim trở thành một “nhiệm vụ bất khả thi”, James Cameron lại tiếp tục làm điều mà rất ít đạo diễn còn làm được: khiến hàng triệu người háo hức mua vé và tạo nên một sự kiện điện ảnh thật sự. “Avatar: Fire & Ash” vừa vượt mốc 1 tỷ USD doanh thu toàn cầu - một cột mốc mà bất kỳ nhà làm phim nào cũng mơ tới. Nhưng với Cameron, đây không còn là chuyện “hiếm gặp”, mà đã trở thành một dấu ấn lặp lại: ông đã có 4 bộ phim gia nhập câu lạc bộ tỷ đô, nhiều hơn bất cứ đạo diễn nào khác.
James Cameron đã có 4 bộ phim gia nhập câu lạc bộ tỷ đô, nhiều hơn bất cứ đạo diễn nào khác.
Nhìn vào danh sách các bộ phim tỷ đô của Hollywood, thành tích ấy càng đáng nể. Trong lịch sử, chỉ có vài chục tác phẩm từng chạm đến mốc doanh thu này. Cameron làm được điều đó từ rất sớm với “Titanic” (1997), rồi tự vượt qua chính mình bằng “Avatar” (2009). Sau đó, ông tiếp tục nối dài “kỳ tích” bằng “Avatar: The Way of Water” (2022) và giờ là “Fire & Ash” (2025). Về mặt thương mại, đây là một chuỗi thành công hiếm có, đủ để bất kỳ ngành công nghiệp nào phải nhìn lại và thừa nhận: Cameron không chỉ giỏi - ông giỏi theo cách gần như không ai bắt kịp.
Vậy câu hỏi đặt ra là: Tại sao, dù có nhiều phim tỷ đô hơn cả Steven Spielberg hay Christopher Nolan, Cameron vẫn không thường được nhắc đến như một trong những đạo diễn vĩ đại nhất hiện nay? Người ta có thể tôn vinh Spielberg như biểu tượng, nhắc đến Scorsese như huyền thoại, nói về Coppola với sự kính nể, hay gọi Nolan là thiên tài của điện ảnh hiện đại. Nhưng Cameron - người “nắm tay” khán giả toàn cầu bước vào rạp bằng những câu chuyện khổng lồ - lại hay bị đặt ở một vị trí lạ lùng: được công nhận về doanh thu, nhưng thiếu sự “thờ phụng” về danh tiếng nghệ thuật.
Một lý do nằm ở cách Hollywood (và cả công chúng) nhìn nhận thành công. Đa số các đạo diễn có phim tỷ đô thường dựa vào thương hiệu đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng. Những vũ trụ siêu anh hùng, những loạt phim huyền thoại hay các IP lớn được xây dựng sẵn là “đường băng” giúp phim dễ dàng tiếp cận thị trường toàn cầu. Nolan có “The Dark Knight”, Peter Jackson có “The Lord of the Rings”, Michael Bay có “Transformers”. Ngay cả các nhà làm phim đạt kỷ lục doanh thu cũng thường đứng trên nền tảng thương hiệu mạnh.
Nhưng Cameron lại khác. Ông tạo nên “Titanic” như một câu chuyện tình hoàn toàn hư cấu trong một sự kiện lịch sử có thật. Ông xây dựng “Avatar” thành cả một thế giới riêng, đầy tham vọng và đòi hỏi công nghệ bậc nhất. Nói cách khác, Cameron không chỉ “làm phim ăn khách” - ông tự tạo đường đua cho mình. Thành công của ông vì thế giống như chiến thắng bốn lần liên tiếp trong một cuộc thi mà đối thủ thường có lợi thế sẵn về thương hiệu.
Chưa hết, phim của Cameron không phải loại chỉ thắng nhờ kỹ xảo. Ông có “The Terminator”, có “Aliens” (1986) - một trong những phần tiếp theo xuất sắc nhất mọi thời đại, rồi “Terminator 2” (1991) tiếp tục chứng minh ông không chỉ giỏi “một lần”. Ông có “The Abyss” (1989) đầy ám ảnh và giàu sáng tạo, có cả những phim giải trí kiểu “True Lies” vẫn được xem là đáng nhớ. Nếu nhìn toàn bộ sự nghiệp, Cameron sở hữu một danh mục tác phẩm vừa đại chúng vừa có sức sống lâu dài. Nhiều bộ phim của ông đã trở thành “kinh điển văn hóa” theo đúng nghĩa.
Vậy tại sao vẫn thiếu sự tôn trọng tương xứng?
Có lẽ bởi Cameron không thuộc kiểu đạo diễn “được giới phê bình yêu chiều”. Ông không mang chất điện ảnh tinh tế như một số nhà làm phim theo trường phái nghệ thuật. Ông cũng không thường xuyên gắn tên mình với các bộ phim mang tính thời sự xã hội mạnh như Spike Lee hay các tác phẩm giàu nội tâm kiểu Scorsese. Cameron chọn khoa học viễn tưởng - thể loại đem lại phòng vé khổng lồ, nhưng đôi khi lại bị nhìn như “món ăn giải trí” hơn là nghệ thuật cao.
Và rồi còn một định kiến khác: khi một đạo diễn quá giỏi kiếm tiền, người ta dễ xem đó là thứ thành công “kỹ thuật” thay vì “vĩ đại”. Cameron lại càng bị đóng khung bởi hình ảnh người tiên phong công nghệ, người đẩy giới hạn kỹ xảo, người ám ảnh với các dự án khổng lồ. Nhưng có một sự thật đơn giản mà chúng ta dễ bỏ qua: công nghệ chỉ là công cụ. Nếu không có khả năng kể chuyện, nếu không có năng lực tạo cảm xúc và dẫn dắt khán giả, thì kỹ xảo dù tốt đến đâu cũng chỉ là một màn trình diễn lạnh lùng.
Doanh thu phòng vé, suy cho cùng, nói lên điều rõ ràng nhất: Cameron đã khiến hàng triệu người muốn xem phim của ông. Và trong bối cảnh Hollywood ngày càng ít người dám mạo hiểm kể câu chuyện lớn, thay vào đó chọn các dự án “an toàn” để duy trì sự nghiệp, việc James Cameron vẫn tiếp tục làm phim là một điều đáng để biết ơn. Bởi ông nhắc cho ngành điện ảnh rằng: vẫn còn những nhà làm phim có thể biến một bộ phim thành sự kiện toàn cầu - không phải bằng may mắn, mà bằng bản lĩnh.
Hà Phương/VOV.VN Nguồn: Business Insider