Con người có chấp nhận tác phẩm AI theo góc độ cảm thụ nghệ thuật?

Con người có chấp nhận tác phẩm AI theo góc độ cảm thụ nghệ thuật?
2 giờ trướcBài gốc
Robot cũng có thể vẽ tranh
Một năm trước, tại nhà đấu giá danh tiếng Christie’s ở Thành phố New York, một sự kiện chưa từng có tiền lệ đã làm rung chuyển giới mộ điệu: toàn bộ bộ sưu tập được gõ búa bán ra – từ những bức chân dung siêu thực, các tác phẩm mang độ chân thực như ảnh chụp cho đến những tạo tác mang âm hưởng hoạt hình – đều là sản phẩm của trí tuệ nhân tạo (AI).
Sự kiện mang tính lịch sử này ngay lập tức thổi bùng lên một ngọn lửa phản đối dữ dội. Hơn 6.000 nghệ sĩ đã đồng loạt lên tiếng tố cáo các mô hình AI đứng sau những tác phẩm này đã được huấn luyện dựa trên hàng triệu hình ảnh có bản quyền mà hoàn toàn không có sự cho phép hay đền bù nào cho các tác giả gốc. Dù phía nhà đấu giá nỗ lực biện minh rằng bộ sưu tập là minh chứng cho "khả năng làm chủ của con người trong kỷ nguyên AI", giới phê bình lại nhìn nhận đây là một ví dụ điển hình về một ngành công nghiệp đang mù quáng chạy đua thương mại hóa thứ công nghệ được xây dựng trên sự bóc lột sức lao động sáng tạo.
Sự bất an không chỉ dừng lại ở giới họa sĩ. Một báo cáo công bố vào tháng 11 năm ngoái cho thấy hơn một nửa số tiểu thuyết gia được khảo sát tại Vương quốc Anh lo sợ AI có thể đặt dấu chấm hết cho sự nghiệp của họ. Về phía công chúng, thái độ đối với công nghệ này cũng vô cùng phức tạp. Một cuộc khảo sát chỉ ra rằng nhiều người Mỹ cởi mở với việc coi AI như một công cụ hỗ trợ cho các chuyên gia sáng tạo, nhưng kịch liệt phản đối việc dùng nó để thay thế hoàn toàn con người.
Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của một người đối với nghệ thuật AI dường như phụ thuộc rất lớn vào lượng kiến thức họ sở hữu về cách thức công nghệ này vận hành. Dưới góc độ thần kinh học thẩm mỹ (neuroaesthetics) – một lĩnh vực giao thoa giữa khoa học thần kinh, tâm lý học và nhận thức về cái đẹp – các nghiên cứu mới nhất đã chỉ ra một thực tế đáng suy ngẫm: con người càng đào sâu vào "hậu trường" của AI (từ các tập dữ liệu, quy trình huấn luyện cho đến cách thức thiết lập câu lệnh), họ càng cảm thấy bất an trước những hệ lụy đạo đức và giá trị thực sự của các tác phẩm phái sinh này.
Hiệu ứng thông tin: Khi bức màn công nghệ được vén lên
Sự phổ biến chóng mặt của AI trong thế giới nghệ thuật đã làm lộ ra một khoảng trống nhận thức sâu sắc giữa bản chất thực sự của công nghệ và những gì công chúng biết về nó. Các nghiên cứu tâm lý học trước đây từng chỉ ra rằng mọi người thường có xu hướng đánh giá các sản phẩm nghệ thuật do AI tạo ra thấp hơn về tính sáng tạo, giá trị nghệ thuật và chiều sâu cảm xúc.
Đặt giả thuyết rằng kiến thức về nghệ thuật luôn làm thay đổi lăng kính mà chúng ta nhìn nhận nó, một nhóm các nhà nghiên cứu đã tiến hành chuỗi ba thực nghiệm độc lập (mỗi thực nghiệm gồm 100 người tham gia) để tìm hiểu xem việc hiểu biết về cơ chế hoạt động của AI sẽ định hình các đánh giá về mặt đạo đức và thẩm mỹ như thế nào.
Trong thực nghiệm đầu tiên, những người tham gia được xem 20 bức tranh phong cảnh và 20 bức chân dung do DALL-E 3 tạo ra, dựa trên các câu lệnh mô phỏng phong cách Ấn tượng của danh họa người Tây Ban Nha Joaquín Sorolla. Một nửa số người tham gia chỉ đơn thuần ngắm nhìn các bức tranh mà không có thêm bất kỳ bối cảnh nào. Nửa còn lại được cung cấp một đoạn văn bản ngắn gọn giải thích cơ chế đằng sau: “Hình ảnh này được tạo ra bởi một thuật toán AI... Đầu tiên, thuật toán học từ một tập dữ liệu khổng lồ gồm các hình ảnh nghệ thuật và mô tả văn bản tương ứng (ví dụ: tên nghệ sĩ). Sau đó, AI có khả năng tạo ra hình ảnh mới dựa trên các câu lệnh văn bản khác nhau...”
Kết quả thu được vô cùng rõ nét: lượng thông tin bổ sung đã tạo ra sự thay đổi lớn trong nhận thức. Nhóm những người hiểu rõ cách hệ thống AI "học hỏi" (thực chất là sao chép phong cách dựa trên dữ liệu đầu vào) đánh giá các bức tranh này thấp hơn hẳn về mức độ chấp nhận đạo đức. Sự phản đối này càng trở nên gay gắt hơn khi AI được sử dụng để kiếm lợi nhuận tài chính hoặc săn lùng các giải thưởng nghệ thuật. Đáng chú ý, mức độ hấp dẫn về mặt thị giác của các bức tranh trong mắt họ không hề thay đổi. Điều này chứng tỏ việc tìm hiểu về cơ chế hoạt động của AI không làm họ thấy bức tranh bớt đẹp đi, mà buộc họ phải suy ngẫm sâu sắc hơn về tính chính danh và đạo đức của quá trình tạo ra vẻ đẹp đó.
Sức đề kháng của đạo đức trước bẫy tâm lý đám đông
Trong tâm lý học, con người thường bị chi phối mạnh mẽ bởi "hiệu ứng quyền uy" (authority bias). Chúng ta có xu hướng dễ dàng chấp nhận và đánh giá cao những thứ đã được các chuyên gia công nhận, khen ngợi hoặc trao giải thưởng. Đôi khi, sự thành công về mặt thương mại hay danh tiếng còn khiến người ta dễ dãi hơn trong việc đánh giá các chuẩn mực đạo đức của một tác phẩm.
Để kiểm chứng xem liệu hào quang của sự thành công có đủ sức làm lu mờ những lo ngại về đạo đức hay không, nhóm nghiên cứu bước vào thực nghiệm thứ hai. Họ nói với một nhóm người tham gia (những người đã được đọc phần giải thích về cách AI hoạt động) rằng một số bức tranh AI mà họ đang xem đã từng được triển lãm tại các phòng tranh uy tín, được bán với giá cao hoặc nhận được vô số lời khen ngợi từ giới phê bình chuyên môn.
Kết quả thu được lại mang đến một bất ngờ lớn: việc đắp thêm ánh hào quang thành công lên tác phẩm hoàn toàn không làm tăng mức độ chấp nhận về mặt đạo đức trong mắt những người đã hiểu rõ bản chất "vay mượn" của AI. Lăng kính đạo đức của họ đã được thiết lập một cách vững chắc ngay khi họ nhận thức được việc các tác phẩm này được tạo ra từ việc "nhai lại" công sức của hàng triệu họa sĩ khác mà không có sự xin phép. Điều này cho thấy kiến thức công nghệ hoạt động như một lớp khiên bảo vệ nhận thức, giúp con người tỉnh táo vượt qua những cái bẫy tâm lý đám đông hay những chiêu trò đánh bóng tên tuổi của các nhà đấu giá nghệ thuật.
Không có định kiến bẩm sinh: Đạo đức là kết quả của giáo dục
Để đảm bảo kết quả nghiên cứu không bị ảnh hưởng bởi những định kiến cá nhân có sẵn, thực nghiệm cuối cùng được thiết kế nhằm kiểm tra các phản ứng tự động (automatic judgments) trong tiềm thức của con người đối với nghệ thuật AI so với nghệ thuật truyền thống. Sử dụng bài kiểm tra liên tưởng "go/no-go" (một công cụ tâm lý học đo lường tốc độ phản xạ não bộ), những người tham gia (nhóm chưa được giải thích về AI) phải nhanh chóng phân loại các hình ảnh bằng cách gắn chúng với các khái niệm "Tốt/Xấu" hoặc "Nghệ thuật AI/Nghệ thuật con người" trong thời gian tính bằng mili-giây.
Kết quả cho thấy không hề có một xu hướng phản xạ tự động đủ mạnh nào chứng minh con người coi nghệ thuật AI hay nghệ thuật thủ công là tốt hơn hay tệ hơn một cách bản năng. Phát hiện này mang một ý nghĩa then chốt: công chúng chưa hề hình thành một định kiến sâu sắc hay một phản xạ đầu gối (knee-jerk reaction) thù địch mặc định đối với AI. Sự phản kháng mạnh mẽ về mặt đạo đức đối với nghệ thuật tạo sinh không phải là một ác cảm bẩm sinh, mà là một sự phản biện được rèn giũa qua thời gian, khi họ bắt đầu thu nạp kiến thức và thấu hiểu quá trình vận hành đầy góc khuất của công nghệ này.
Kết luận bao trùm từ các nghiên cứu chỉ ra rằng: khi được soi rọi bởi sự thật về cách AI hoạt động, con người trở nên cẩn trọng, khắt khe và công tâm hơn trong việc đánh giá sự công bằng đạo đức. Điều này mở ra một định hướng quan trọng cho tương lai của công nghệ trong giới nghệ thuật. Việc giáo dục công chúng, nghệ sĩ, giám tuyển và các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ bản chất của thuật toán là chìa khóa định hình luật chơi mới.
Các nghệ sĩ tiên phong sử dụng AI có thể tự bảo vệ mình bằng sự minh bạch tuyệt đối: công khai các mô hình, nguồn dữ liệu, các câu lệnh đã sử dụng và chỉ rõ chính xác nơi bàn tay con người đã can thiệp vào tác phẩm. Dù sự minh bạch này có thể kéo theo những lời chỉ trích, nó cũng là cách duy nhất để xây dựng lòng tin, thiết lập sự công nhận xứng đáng và trao cho công chúng quyền được tư duy phản biện trước làn sóng số hóa đang cuốn trôi mọi ranh giới của nghệ thuật.
Bùi Tú
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/con-nguoi-co-chap-nhan-tac-pham-ai-theo-goc-do-cam-thu-nghe-thuat-248430.html