Theo bài báo, trong nhiều năm, nhiều chính phủ coi các sự cố mạng là những gián đoạn kỹ thuật cần các bộ phận công nghệ thông tin, tình báo hoặc thực thi pháp luật xử lý, song quan điểm đó không còn đúng trong thời đại hiện nay.
Từ sự cố đến công cụ quyền lực
Môi trường đe dọa hiện nay được định hình bởi các chiến dịch dai dẳng. Các tác nhân được nhà nước hậu thuẫn hoặc liên kết với nhà nước hoạt động liên tục dưới ngưỡng chiến tranh chính thức, nhắm vào dữ liệu, hệ thống nhận diện, hạ tầng viễn thông, tài chính, logistics và thậm chí là niềm tin công chúng. Mục tiêu của họ không nhất thiết là phá hủy ngay lập tức, mà là gây sức ép, tạo đòn bẩy và phát tín hiệu chiến lược.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cường quốc tầm trung và các quốc gia nhỏ vì họ thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau. Mô hình tăng trưởng của họ phụ thuộc vào thương mại mở, dịch vụ kỹ thuật số, tài chính xuyên biên giới, sự phụ thuộc vào điện toán đám mây và hệ sinh thái công nghệ nước ngoài.
Sự phụ thuộc lẫn nhau đó tạo ra cơ hội, nhưng cũng tạo ra những điểm yếu về cấu trúc; một chiến dịch tấn công mạng phối hợp có thể làm suy giảm niềm tin vào các thể chế, làm gián đoạn xuất khẩu, trì hoãn thanh toán và làm tăng chi phí quản trị mà không cần sử dụng bất kỳ phát súng truyền thống nào.
Trong bối cảnh đó, ngoại giao mạng (Cyber diplomacy) không còn là lĩnh vực chuyên biệt dành riêng cho các cường quốc. Đối với các nước tầm trung và quốc gia nhỏ, đây đang trở thành một yêu cầu chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền, duy trì liên tục kinh tế và bảo đảm ổn định chính trị trước áp lực mạng thường trực.
Sáu chức năng chiến lược
Bài báo nêu ra 6 chức năng mà ngoại giao mạng có thể mang lại cho các quốc gia nhỏ:
Thứ nhất, tạo đòn bẩy liên minh. Một quốc gia nhỏ hành động đơn lẻ có khả năng răn đe hạn chế. Nhưng khi phối hợp trong các khối khu vực, diễn đàn đa phương và mạng lưới đối tác cùng chí hướng, họ có thể gia tăng chi phí chính trị đối với hành vi gây hại và xây dựng phương án đáp trả tập thể.
Thứ hai, biến quy kết kỹ thuật thành hệ quả chính trị. Xác định thủ phạm là điều kiện cần, nhưng không đủ để thay đổi hành vi đối phương. Ngoại giao mạng cho phép gắn kết quy kết với tuyên bố chung, biện pháp pháp lý, điều chỉnh trừng phạt, hạn chế đi lại, hay hệ quả trong mua sắm và uy tín quốc tế.
Thứ ba, thiết lập kênh liên lạc giảm thiểu rủi ro leo thang. Trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị, sự không chắc chắn và tính toán sai lầm có thể nguy hiểm không kém ý đồ thù địch. Ngoại giao mạng giúp thiết lập kênh liên lạc có cấu trúc, các biện pháp xây dựng lòng tin và các giao thức làm giảm khả năng leo thang ngoài ý muốn.
Thứ tư, bảo vệ uy tín kinh tế. Nhà đầu tư và đối tác ngày càng coi quản trị an ninh mạng là thước đo năng lực quốc gia. Một chính sách ngoại giao mạng mạch lạc phát đi tín hiệu về tính dự báo, sự trưởng thành thể chế và mức độ rủi ro hệ thống thấp hơn.
Thứ năm, tăng tốc xây dựng năng lực. Không phải quốc gia nào cũng đủ nguồn lực để nhanh chóng phát triển toàn bộ năng lực mạng. Thông qua hợp tác đào tạo, diễn tập chung và cơ chế ứng phó sự cố xuyên biên giới, khoảng cách năng lực có thể được thu hẹp hiệu quả hơn so với nỗ lực đơn lẻ.
Thứ sáu, gắn kết quản trị trong nước với tính chính danh bên ngoài. Một quốc gia khó có thể thúc đẩy chuẩn mực quốc tế về hành vi có trách nhiệm nếu trong nước vẫn tồn tại sự phân mảnh quyền lực, khung pháp lý yếu hoặc vai trò quốc gia chưa rõ ràng. Ngoại giao mạng buộc phải tạo ra sự thống nhất đó.
Kinh nghiệm từ nước đi trước
Kinh nghiệm cho thấy các quốc gia thể chế hóa ngoại giao mạng, thay vì chỉ triển khai các hoạt động mang tính biểu trưng, đạt hiệu quả rõ rệt hơn.
Estonia đã thiết lập bộ phận chuyên trách về ngoại giao mạng và tích hợp vào chiến lược đối ngoại. Nhờ đó, quốc gia này không chỉ hiện diện mà còn tạo được ảnh hưởng bền vững trong các đối thoại xây dựng chuẩn mực và thảo luận khung pháp lý, vượt xa quy mô quốc gia. Bài học then chốt nằm ở tính liên tục của thể chế, được hình thành từ sự tham gia nhất quán trong nhiều năm, thay vì những sự kiện hay tuyên bố đơn lẻ.
Australia bổ nhiệm đại sứ phụ trách an ninh mạng, đồng thời gắn kết chặt chẽ các ưu tiên trong nước với hợp tác khu vực. Cách tiếp cận tích hợp này giúp củng cố lộ trình xây dựng năng lực và tăng cường hành động liên minh với các đối tác cùng chí hướng. Bài học rút ra là hiệu quả của ngoại giao mạng phụ thuộc vào khả năng kết nối chính sách đối ngoại, an ninh, công cụ pháp lý và các vấn đề về hạ tầng trọng yếu.
Hai mô hình trên không mang tính khuôn mẫu, nhưng cùng khẳng định một điểm: khi ngoại giao mạng được nhìn nhận như hạ tầng chiến lược, thay vì nghi thức ngoại giao, hiệu quả đạt được sẽ khác biệt rõ rệt.
Ứng dụng cho quốc gia nào?
Từ tầm quan trọng của ngoại giao mạng và kinh nghiệm từ những quốc gia đi trước, bài báo xây dựng lộ trình chiến lược ngoại giao mạng cho các các quốc gia tầm trung và nhỏ.
Trước hết là thiết kế thể chế. Cần có một đơn vị ngoại giao mạng thường trực, có thẩm quyền thực chất và cơ chế phối hợp trực tiếp với hội đồng an ninh quốc gia, cơ quan viễn thông, tư pháp và quản lý hạ tầng trọng yếu. Cần tránh những cơ quan mang tính biểu tượng nhưng không gắn với quá trình ra quyết định.
Thứ hai, xây dựng học thuyết quốc gia về ngoại giao mạng: xác định lợi ích cốt lõi cần bảo vệ, lập trường đối với các chuẩn mực quốc tế, ngưỡng quy kết, nguyên tắc hành động đơn phương hay theo liên minh, cũng như cách hiệu chỉnh phản ứng giữa các công cụ ngoại giao, pháp lý, kinh tế và kỹ thuật.
Thứ ba, chuyên nghiệp hóa nguồn nhân lực. Ngoại giao mạng đòi hỏi đội ngũ có khả năng đọc hiểu tình báo kỹ thuật, đàm phán văn kiện đa phương, nắm vững luật pháp quốc tế và điều phối liên ngành trong bối cảnh áp lực cao.
Thứ tư, bảo đảm thông điệp đối ngoại phù hợp với năng lực nội tại. Nếu cơ chế ứng phó sự cố trong nước yếu, tín hiệu răn đe bên ngoài sẽ thiếu sức nặng. Nếu thẩm quyền pháp lý không rõ ràng, các khuôn khổ phối hợp xử lý hậu quả bị phá vỡ và thông tin liên lạc công chúng không nhất quán, đối thủ sẽ lợi dụng sự hỗn loạn.
Thứ năm, lồng ghép chiến lược khu vực. Hầu hết các quốc gia vừa và nhỏ đều có được đòn bẩy thông qua các thể chế khu vực. Ngoại giao mạng nên bao gồm các cuộc diễn tập thường xuyên, phân loại sự cố chung, mô phỏng xuyên biên giới và các cơ chế phối hợp xác định nguồn gốc và truyền thông công khai.
Thứ sáu, coi các nhà điều hành tư nhân là các bên liên quan chiến lược. Ở nhiều quốc gia, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số quan trọng được các thực thể tư nhân điều hành. Nếu ngoại giao mạng quốc gia loại trừ các nhà điều hành viễn thông, điện toán đám mây, tài chính, hậu cần và năng lượng lớn sẽ không đầy đủ. Sự phối hợp công tư phải chuyển từ tham vấn mang tính phản ứng sang đồng quản trị có cấu trúc.
Cuối cùng, thay đổi câu chuyện chính trị. Ngoại giao mạng không phải là thứ xa xỉ dành cho các nước phát triển mà là công cụ chủ quyền cho các quốc gia bị hạn chế về sức mạnh quân sự và là cách mà các chính phủ không có ưu thế quân sự vượt trội vẫn có thể định hình kết quả, giảm thiểu rủi ro và duy trì quyền tự chủ chiến lược trong một “trật tự kỹ thuật số” đầy tranh chấp.
Trong bối cảnh các vụ tấn công mạng ngày càng leo thang, khả năng phục hồi không chỉ là năng lực kỹ thuật. Đó còn là năng lực ngoại giao, năng lực thể chế và năng lực quản trị. Những quốc gia hiểu rõ điều này từ sớm sẽ bước vào bàn đàm phán với vị thế chủ động, uy tín và kiểm soát tốt hơn tương lai của mình.
Theo bài viết "Ngoại giao không gian mạng: Kinh nghiệm của một số quốc gia và gợi mở đối với Việt Nam" của các tác giả PGS, TS. Hà Anh Tuấn, Trần Anh Khôi, Vũ Hải Hoàng thuộc Học viện Ngoại giao, đăng trên Tạp chí Cộng sản hồi tháng 3/2025, ngoại giao mạng là khái niệm mới, xuất hiện từ những năm cuối thế kỷ XX.
Nhìn chung, ngoại giao mạng có thể được hiểu là việc quốc gia sử dụng các công cụ và biện pháp ngoại giao như đàm phán, thỏa thuận với các quốc gia và các chủ thể phi quốc gia khác thông qua các cơ chế song phương hoặc đa phương nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia, xử lý các thách thức chung và xây dựng chuẩn mực quốc tế trong lĩnh vực không gian mạng.
Ngoại giao mạng của một quốc gia cơ bản xoay quanh ba nội dung chính, bao gồm hỗ trợ các quốc gia xây dựng năng lực mạng, xây dựng lòng tin về không gian mạng và thúc đẩy phát triển các quy định cũng như chuẩn mực toàn cầu trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, ngoại giao mạng còn đóng vai trò như một công cụ triển khai “quyền lực mềm”, giúp các quốc gia phát huy vai trò và ảnh hưởng trên trường quốc tế hiệu quả. Cụ thể, thông qua đóng góp tích cực vào việc xây dựng các chuẩn mực chung trên không gian mạng, các quốc gia có thể nâng cao vị thế, uy tín và hình ảnh quốc gia trong quá trình kiến tạo luật lệ trên trường quốc tế.
(*) Tiến sĩ Guilherme Schneider có bằng Tiến sĩ về Quan hệ quốc tế và khoa học máy tính. Ông là chuyên gia tư vấn quốc tế giàu kinh nghiệm, chuyên về an ninh mạng, chuyển đổi số và quản trị, tư vấn cho các chính phủ cũng như các tổ chức thuộc khu vực công và tư nhân trên toàn thế giới.
Hoàng Hà