Việt Nam đưa điện hạt nhân trở lại quy hoạch đúng thời điểm AI, trung tâm dữ liệu và làn sóng sản xuất công nghệ cao đẩy nhu cầu điện nền lên mức chưa từng có. Một câu hỏi lớn đang nổi lên trong giới hoạch định chính sách: Nguồn điện nào có thể cung cấp điện sạch, ổn định 24/7 và đủ quy mô để nuôi nền kinh tế số ?
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh năm 2025, Việt Nam đặt mục tiêu đưa 4.000–6.400 MW điện hạt nhân vào vận hành trong giai đoạn 2030–2035, đồng thời xem các công nghệ lò phản ứng linh hoạt, bao gồm lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR), một phần trong chiến lược an ninh năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Động thái này lập tức thu hút các nhà cung cấp công nghệ hạt nhân, từ Nga, Mỹ đến Hàn Quốc, coi Việt Nam là một trong những thị trường mới nổi tiềm năng cho lò SMR, công nghệ có thể thỏa mãn kỳ vọng cung cấp điện sạch 24/7 cho kỷ nguyên AI.
Mô phỏng một lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR) - công nghệ điện hạt nhân thế hệ mới đang được nhiều tập đoàn năng lượng nghiên cứu, triển khai. Nguồn: SolarQuarter
Tại hội thảo quốc tế về điện hạt nhân quy mô nhỏ tổ chức ngày 11/5 tại Hà Nội, ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin, Trưởng đại diện Tập đoàn Rosatom của Liên bang Nga tại Việt Nam, nhận xét điện hạt nhân mô-đun nhỏ đang “trở thành xu thế”, được triển khai ở nhiều nước trong khu vực, đặc biệt là dòng RITM-200, có chu kỳ nhiên liệu lên đến 6 năm, vòng đời 60 năm.
Theo ông Raspopin, SMR sở hữu những ưu thế vượt trội trong việc giải quyết các bài toán về nhu cầu năng lượng hiện đại. Bên cạnh lợi ích về sử dụng đất hiệu quả và phát thải gần như bằng không, SMR còn đảm bảo nguồn cung cấp điện năng ổn định, tin cậy và liên tục, hoàn toàn không phụ thuộc vào các điều kiện thời tiết hay khí hậu.
Tuy nhiên, ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin hoàn toàn không nhắc đến bài toán khó hơn phía sau công nghệ SMR: vốn đầu tư lớn, nhiên liệu phụ thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu và một mô hình mà ngay cả các nền kinh tế phát triển vẫn chưa thực sự kiểm chứng được hiệu quả thương mại.
Nhiều thiết kế nhưng rất ít dòng tiền
Số liệu của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) ghi nhận, hiện có hơn 80 thiết kế SMR đang được phát triển trên toàn cầu. Tuy nhiên, số dự án thực sự vận hành thương mại vẫn rất hạn chế, phần lớn vẫn ở giai đoạn cấp phép, trình diễn công nghệ hoặc huy động vốn. Điều đó tạo ra khoảng cách lớn giữa kỳ vọng công nghệ và thực tế tài chính.
Theo phân tích của Wood Mackenzie, một công ty toàn cầu chuyên nghiên cứu và cung cấp dữ liệu về năng lượng, chi phí điện quy dẫn (LCOE) của SMR o khoảng 120 USD/MWh tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, mức cao hơn đáng kể so với điện khí, điện tái tạo quy mô lớn hoặc các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn đã vận hành lâu năm. Chi phí đầu tư của SMR cần giảm khoảng 50% mới đủ khả năng cạnh tranh.
Giới phân tích trong nước cho đây là một cảnh báo quan trọng với Việt Nam, nơi giá điện vẫn chịu kiểm soát chính sách và các dự án năng lượng luôn nhạy cảm với chi phí vốn. Nói cách khác, SMR có thể nhỏ hơn về công suất, nhưng chưa chắc nhỏ hơn về rủi ro tài chính.
Bài học từ nước Mỹ cho thấy giấy phép không đủ để cứu công nghệ, nếu nhìn vào dự án mPower của Babcock & Wilcox tại Mỹ.
Năm 2012, dự án được United States Department of Energy (DOE) lựa chọn trong chương trình hỗ trợ cấp phép SMR với hơn 200 triệu USD hỗ trợ liên bang. Nhưng chỉ vài năm sau, khi giá khí đá phiến giảm sâu, các công ty điện lực không còn mặn mà với SMR, nhà đầu tư tư nhân rút lui và dòng vốn cạn dần. Đến năm 2017, dự án bị đình lại sau khi tiêu tốn khoảng 400 triệu USD.
Bài học từ mPower chỉ ra rằng, SMR không thất bại vì thiếu công nghệ mà do thiếu khách hàng dài hạn và dòng vốn đủ kiên nhẫn. Đó cũng là câu hỏi lớn với Việt Nam. Liệu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) có sẵn sàng ký hợp đồng mua điện 20–30 năm với một nhà máy điện hạt nhân sử dụng công nghệ chưa có lịch sử vận hành thương mại dài hạn?
Ngoài vốn, giới phân tích chỉ ra một rủi ro khác khi lựa chọn SMR, không chỉ là lựa chọn lò phản ứng, mà còn là lựa chọn chuỗi cung ứng nhiên liệu, giữa các hệ sinh thái công nghệ của Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Nga. Đây là biến số mà Việt Nam “khó có thể bỏ qua” trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt.
Nhiều thiết kế SMR thế hệ mới, đặc biệt tại Bắc Mỹ, đều sử dụng nhiên liệu HALEU là loại uranium làm giàu ở mức từ 5% đến dưới 20%, vốn là loại nhiên liệu thiết yếu cho hầu hết các lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới, giúp tăng hiệu suất, kéo dài thời gian hoạt động và tối ưu hóa thiết kế.
Dữ liệu của Hiệp hội Hạt nhân Thế giới (WNA), ghi nhận Nga hiện nắm giữ 100% thị phần cung ứng HALEU thương mại toàn cầu, trong khi nhu cầu dự báo sẽ đạt khoảng 600 tấn (MTU) mỗi năm vào năm 2035 để phục vụ các lò phản ứng tiên tiến.
Chính phủ Mỹ đã bắt đầu sản xuất HALEU tại bang Ohio với hơn 920 kg, tính đến giữa năm 2025, nhưng nguồn cung nội địa vẫn chưa đủ đáp ứng quy mô thương mại trước lệnh cấm nhập khẩu từ Nga.
Việt Nam đang thiếu hệ sinh thái
Cũng tại hội thảo ngày 11/5, Tiến sĩ Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM), khẳng định: “Điều quan trọng nhất đối với ngành năng lượng hạt nhân không nằm ở tốc độ phát triển công nghệ mà ở vấn đề an toàn”.
Ông Thành cảnh báo Việt Nam không nên "quá lạc quan" với các công nghệ lò thế hệ mới khi nền tảng pháp quy, nhiên liệu, vật liệu và nhân lực vẫn còn hạn chế. “Phải tập trung nhân lực, không thể phân tán mỗi nơi một ít, bởi nếu dàn trải thì không nơi nào đủ lực để làm được việc thực sự”, ông nói.
Đây có lẽ là thách thức lớn nhất của Việt Nam. SMR có thể mua thiết kế. Nhưng không thể mua ngay đội ngũ vận hành, hệ thống pháp quy, chuỗi cung ứng vật liệu đặc chủng hay văn hóa an toàn, những thứ mà Canada, Hàn Quốc và Nhật Bản đã mất hàng chục năm để xây dựng.
Trong kỷ nguyên AI, Việt Nam chắc chắn cần điện sạch 24/7. Nhưng trong cuộc đua hạt nhân, câu hỏi không phải là nhà cung cấp nào có công nghệ tiên tiến nhất, mà là ai có đủ vốn, đủ nhiên liệu, đủ khách hàng và đủ kiên nhẫn để sống sót tới khi SMR thực sự sinh lời.
Hải Vân