Cu Đê - Hải Vân: Trạm dừng suy tưởng

Cu Đê - Hải Vân: Trạm dừng suy tưởng
4 giờ trướcBài gốc
Bản đồ cổ đèo Hải Vân của tác giả Nguyễn Huy Quýnh, thế kỷ 18.
Hành trình nghỉ chân Cu Đê, vượt đèo Hải Vân của Phan Thanh Giản là một cuộc hành trình nội tâm đầy suy tưởng, nơi cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ hòa quyện với tâm trạng của một kẻ sĩ trên đường công cán, mang theo nỗi niềm thời thế.
Non xanh biển bạc
“Túc Câu Đê điếm” mở ra bằng một hành trình dang dở: “Muốn đi tới Nam Chân/ Câu Đê đã quá chiều”. Theo đó, Phan Thanh Giản phải tạm dừng chân tại trạm Câu Đê khi hoàng hôn buông xuống. Không gian nơi đây không phải là một nơi xa hoa, mà chỉ là một “điếm”. Nhưng chính nơi đơn sơ ấy lại mở ra một khung cảnh kỳ vĩ, được thi nhân thu vào tầm mắt bằng những câu thơ tinh tế: Hơi triều thấm giường trọ/ Màu núi xanh rèm treo”.
Sóng biển ở đây không ầm ào, dữ dội, mà là “hơi triều”, cái hơi mặn mòi, ẩm ướt của đại dương, len lỏi vào tận không gian nhỏ bé của phòng trọ. Màu núi thì như một bức tranh xanh biếc được “treo” thành rèm cửa. Hai hình ảnh “biển” và “núi” hùng vĩ của đèo Hải Vân được cảm nhận một cách gần gũi, thân mật từ góc nhìn của khách trọ. Chúng không còn xa cách, mà hòa vào đời sống thường nhật của con người.
“Vách hở hoa hương thoảng/ Hiên suông trăng dọi nhiều”. Căn nhà tranh vách đất đơn sơ với những kẽ hở, vốn là sự thiếu thốn, lại trở thành một ống dẫn khí kỳ diệu của thiên nhiên. Nó để cho hương hoa rừng thoảng vào, để cho ánh trăng thanh đổ tràn. Mọi giác quan đều được đánh thức: xúc giác (hơi triều), thị giác (màu núi, ánh trăng), khứu giác (hương hoa). Khung cảnh thật đẹp, thật thanh bình và đầy chất thơ, như một sự an ủi, một món quà vô giá mà thiên nhiên ban tặng cho lữ khách nhọc nhằn.
Bức tranh “non xanh biển bạc” ấy càng được tô đậm và mở ra ở một tầm vóc hoành tráng hơn trong “Qua ải Hải Vân”. Hành trình vượt đèo được miêu tả tỉ mỉ, gian nan với: “Núi chênh như thú dữ/ Xô vào người ngoạm chặt”. Thiên nhiên không chỉ đẹp, mà còn đầy uy lực và đe dọa. Nhưng khi lên tới đỉnh đèo, một thế giới hoàn toàn khác mở ra: “Trưa lên giữa đỉnh cao/ Hùng Quan trông bốn mặt/ Biển rộng lớn mênh mang/ Sóng yên trời trong mát”.
Từ điểm cao Hùng Quan (cửa Hải Vân), tầm mắt bao quát cả vùng trời biển mênh mông. Tất cả sự nhọc nhằn, hiểm nguy được đền bù bằng cảnh tượng hùng vĩ này. Nó là sự kết tinh của “non xanh biển bạc” ở tầm cao nhất, rộng nhất. Phan Thanh Giản còn miêu tả chi tiết: “Nhìn xuống vũng Thanh Khê/ Cột buồm tay đếm được/ Núi nhiều ngọn lô nhô/ Đá cuội xinh đẹp thật”.
Cái nhìn từ trên cao xuống khiến mọi thứ trở nên nhỏ bé, rõ ràng và cũng đầy vẻ đẹp kỳ thú. Sự tương phản giữa cái gian nan của đường đi và cái đẹp đẽ, hùng vĩ của cảnh vật chính là chất liệu tạo nên thi tứ và tỏ lòng.
Nỗi lòng hành nhân
Đằng sau bức tranh thiên nhiên tráng lệ ấy là hình ảnh và tâm trạng của một “hành nhân”, không đơn thuần là một lữ khách du ngoạn, mà là một vị quan, một trí thức nặng lòng với thời cuộc. Trong “Ngủ trọ Câu Đê”, tâm trạng ấy được thể hiện kín đáo nhưng thấm thía ở hai câu kết: “Hải Vân ngày mai vượt/ Biết nhau rồi quên nhau”.
“Hải Vân” không chỉ là tên đèo, mà đã trở thành một biểu tượng của chặng đường phía trước đầy thử thách. “Ngày mai vượt” cho thấy ý chí tiếp tục dấn bước. Nhưng câu thơ cuối lại mang một nỗi buồn man mác, một triết lý về cuộc gặp gỡ và chia ly trên đường đời. Con người và cảnh vật cũng vậy, có một cuộc hội ngộ chóng vánh trong đêm, để rồi sáng mai lại mỗi người một ngả.
Nỗi lòng ấy càng được giãi bày sâu sắc và phóng khoáng hơn trong “Qua ải Hải Vân”. Suốt hành trình vất vả, nhà thơ không ngừng quan sát và suy ngẫm. Ông nhìn thấy vẻ đẹp “vô ích” của núi non trùng điệp, của đá cuội xinh xắn, và bỗng nảy sinh một ý tưởng kỳ vĩ, táo bạo: “Muốn mượn roi Tổ Long/ Xua chúng ra Biển Đông/ Hoặc nhờ cánh tay thần/ Chuyển ra lấp chỗ trống”.
Đó không phải là ý muốn hủy hoại thiên nhiên, mà là một khát vọng cải tạo, thuần hóa tự nhiên để mở mang bờ cõi, tạo dựng cuộc sống bình yên. Từ cảnh tượng thực tại, tâm trí ông hướng về một giấc mơ lớn lao: “Gia cố bốn gốc vững/ Xây cao cột chống Trời/ Cho Kinh sư cao rộng/ Cho kẻ ngoại chùn tay”.
Ước muốn “gia cố bốn gốc vững”, “xây cao cột chống Trời” thực chất là khát vọng về một quốc gia vững mạnh, bờ cõi kiên cố, triều đình (Kinh sư) được tôn nghiêm, và có thể khiến “kẻ ngoại” phải kiêng nể. Đó hoàn toàn là tâm thế của một đại thần lo việc nước, một nhà nho mang trách nhiệm với xã tắc. Hành trình vượt đèo đã trở thành một ẩn dụ cho hành trình gánh vác việc đời đầy chông gai của ông. Thiên nhiên hùng vĩ vừa là chướng ngại, vừa là nguồn cảm hứng để ông nghĩ về sứ mệnh lớn lao hơn.
Từ dấu thơ Cu Đê - Hải Vân, ta thấy hình ảnh Phan Thanh Giản hiện lên là con người cương nghị, giàu ý chí nhưng cũng đầy tâm trạng. Ông đối diện với thiên nhiên bằng tất cả sự tinh tế của một thi nhân, sự dũng cảm của một lữ khách và trách nhiệm của một bề tôi. Nỗi lòng “hành nhân” ấy là sự hòa quyện giữa cái đẹp thuần túy của nghệ thuật và nỗi trăn trở trước vận mệnh đất nước.
Trạm Cu Đê giờ đây có lẽ chỉ còn là một địa danh trong sử sách và thi ca. Con đèo Hải Vân cũng đã có đường hầm xuyên núi hiện đại, rút ngắn hành trình. Nhưng “Ngủ trọ Cu ĐꔓQua ải Hải Vân” của Phan Thanh Giản vẫn mãi là một chứng tích văn chương sống động về một thời kỳ lịch sử, về một chặng đường giao thông đầy gian truân và lãng mạn. Nó không chỉ ghi lại cảnh sắc “non xanh biển bạc” của đất trời Thuận Quảng, mà quan trọng hơn, đã khắc họa thành công hình ảnh và “nỗi lòng hành nhân” mang theo trong mình cả nỗi niềm cá nhân và hoài bão thời đại. Cu Đê - Hải Vân, vì thế, mãi là một điểm dừng chân đầy thi vị trong tâm thức người Việt, nơi lưu giữ hồn thơ và chí khí của một danh sĩ.
NGUYỄN DỊ CỔ
Nguồn Đà Nẵng : https://baodanang.vn/cu-de-hai-van-tram-dung-suy-tuong-3327025.html