'Cú hích' để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống năng lượng

'Cú hích' để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống năng lượng
5 giờ trướcBài gốc
Tiết kiệm năng lượng là “liều thuốc nhanh” giảm áp lực trước mắt
Chia sẻ với phóng viên, TS. Nguyễn Vĩnh Khương - Giảng viên ngành Kỹ thuật điện tử và hệ thống máy tính, Đại học RMIT Việt Nam cho rằng, xung đột tại Trung Đông đang tạo ra cú sốc đáng kể đối với thị trường năng lượng toàn cầu, làm gia tăng áp lực về giá và nguồn cung. Trong bối cảnh đó, một trong những bài học quan trọng từ các quốc gia đang ứng phó với khủng hoảng năng lượng là ưu tiên triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong ngắn hạn. Đây là nhóm giải pháp có thể thực hiện nhanh, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả tức thì trong việc giảm nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu.
Tăng cường sử dụng phương tiện công cộng giúp tiết kiệm năng lượng. Ảnh: An Thư
Theo khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhiều biện pháp khẩn cấp đã được đề xuất như mở rộng làm việc từ xa, giảm tốc độ giao thông, tăng cường sử dụng phương tiện công cộng và hạn chế các chuyến đi không cần thiết. Trên thực tế, nhiều quốc gia đã chủ động áp dụng các giải pháp tương tự. Chẳng hạn, tại Thái Lan, các cơ quan công quyền được khuyến khích mặc trang phục nhẹ và điều chỉnh nhiệt độ điều hòa ở mức 26 - 27°C để tiết kiệm điện. Một số nước như Philippines, Pakistan, Sri Lanka hay Ai Cập áp dụng tuần làm việc 4 ngày hoặc bố trí ngày nghỉ giữa tuần nhằm giảm nhu cầu đi lại. Myanmar triển khai hạn chế phương tiện lưu thông theo biển số chẵn - lẻ, trong khi Bangladesh áp dụng cơ chế phân bổ nhiên liệu để kiểm soát tiêu dùng. Điểm chung của các chính sách này là khả năng tác động nhanh đến hành vi sử dụng năng lượng của xã hội.
Từ kinh nghiệm quốc tế, TS. Khương cho rằng, Việt Nam có thể cân nhắc áp dụng một số giải pháp phù hợp như tăng cường làm việc linh hoạt trong khu vực công, điều chỉnh giờ làm việc để giảm ùn tắc giờ cao điểm, hoặc quy định mức nhiệt độ điều hòa tối thiểu tại các tòa nhà công sở. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng các giải pháp ngắn hạn chỉ giúp “giảm sốc” trong tức thời. Về dài hạn, Việt Nam cần những thay đổi mang tính chính sách và thể chế để thúc đẩy tiết kiệm năng lượng một cách bền vững.
Cơ hội tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững
“Đối với Việt Nam, việc ứng phó hiệu quả đòi hỏi cách tiếp cận hai tầng. Trong ngắn hạn, cần triển khai linh hoạt các biện pháp tiết kiệm năng lượng nhằm giảm áp lực lên giá cả và nhu cầu tiêu thụ. Về dài hạn, cần xây dựng chiến lược bền vững hơn, dựa trên nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, cải cách thể chế và thúc đẩy điện hóa nền kinh tế. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó trước mắt, mà còn là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững, tự chủ và ít phụ thuộc hơn vào các cú sốc bên ngoài”.
TS Nguyễn Vĩnh Khương
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá năng lượng và cơ chế thị trường đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi tiêu dùng. Nhiều quốc gia châu Âu đã áp dụng các công cụ như trần giá, đồng thời từng bước giảm trợ cấp nhiên liệu nhằm khuyến khích sử dụng tiết kiệm hơn. Song song với đó, họ đẩy mạnh đầu tư nâng cao hiệu suất năng lượng trong các công trình xây dựng, khu dân cư và sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi khu vực hộ gia đình có thể chiếm tới hơn 50% tổng tiêu thụ năng lượng ở một số quốc gia.
Đối với Việt Nam, TS. Khương gợi mở ba định hướng chính sách quan trọng. Thứ nhất, điều chỉnh dần cơ chế trợ giá năng lượng theo lộ trình phù hợp, tiến tới tiệm cận giá thị trường, đồng thời tránh gây “cú sốc” đối với người dân và doanh nghiệp. Thứ hai, áp dụng các tiêu chuẩn bắt buộc về hiệu suất năng lượng đối với thiết bị và công trình. Thứ ba, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng thông qua các công cụ tài chính như tín dụng xanh. Đây là những giải pháp mang tính nền tảng để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Cải cách và điện hóa để tăng sức chống chịu
Theo TS. Khương, khủng hoảng năng lượng lần này một lần nữa cho thấy rủi ro lớn khi phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Trước thực tế đó, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển hướng sang điện hóa, như sử dụng xe điện hoặc thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng điện trong các hoạt động nấu ăn, vận tải và sản xuất, nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn năng lượng truyền thống.
Ông cho biết, quá trình điện hóa mang lại ba lợi ích quan trọng. Trước hết, giúp giảm rủi ro địa chính trị, do điện có thể được sản xuất từ nhiều nguồn trong nước như năng lượng tái tạo, thủy điện, than hoặc khí, qua đó hạn chế phụ thuộc vào nhập khẩu dầu. Thứ hai, góp phần ổn định chi phí trong dài hạn, bởi giá điện, đặc biệt từ các nguồn tái tạo thường ít biến động hơn so với giá dầu. Thứ ba, thúc đẩy quá trình chuyển dịch xanh, khi khủng hoảng năng lượng hiện nay đang khiến các nguồn năng lượng tái tạo trở nên cạnh tranh hơn so với nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điện hóa chỉ phát huy hiệu quả đầy đủ khi đi kèm với chuyển đổi sang nguồn điện sạch. Nếu hệ thống điện vẫn phụ thuộc lớn vào than, lợi ích về môi trường sẽ bị hạn chế đáng kể.
Xung đột tại Trung Đông một lần nữa cho thấy an ninh năng lượng không còn là vấn đề riêng của ngành dầu khí hay điện lực, mà đã trở thành nền tảng quan trọng cho ổn định kinh tế vĩ mô và khả năng chống chịu của toàn bộ nền kinh tế.
Thảo Miên
Nguồn Thời báo Tài chính : https://thoibaotaichinhvietnam.vn/cu-hich-de-viet-nam-tai-cau-truc-he-thong-nang-luong-195690.html