Cú sốc giá dầu: Thế giới đang 'ứng phó' hay chỉ 'chống đỡ'?

Cú sốc giá dầu: Thế giới đang 'ứng phó' hay chỉ 'chống đỡ'?
6 giờ trướcBài gốc
Nguồn: menafn.com
Cuộc khủng hoảng “lớn hơn cả hồi thập niên 1970”
Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), cuộc xung đột đã tạo ra “sự gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử”, với sản lượng toàn cầu có thể giảm khoảng 8 triệu thùng/ngày trong tháng 3/2026 . Với nhu cầu dầu toàn cầu ở mức khoảng 100-102 triệu thùng/ngày theo IEA, mức gián đoạn này tương đương gần 8% thị trường.
Thậm chí, riêng khu vực vùng Vịnh, mức sụt giảm có thể lên tới 10-12 triệu thùng/ngày trong thời điểm căng thẳng nhất, vượt xa mức 4,3 triệu thùng/ngày của cuộc khủng hoảng Iraq-Kuwait năm 1990. Số liệu này cho thấy quy mô chưa từng có của cú sốc hiện tại.
Trung tâm của cú sốc nằm ở eo biển Hormuz, tuyến vận tải chiếm khoảng 20% nguồn cung dầu và khí hóa lỏng toàn cầu, nơi dòng chảy năng lượng bị gián đoạn nghiêm trọng, có lúc gần như tê liệt. Khi vận chuyển đình trệ, dầu bị “kẹt” tại khu vực sản xuất, buộc các nước xuất khẩu phải cắt giảm sản lượng, kéo theo đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng. Hệ quả không chỉ dừng lại ở dầu thô. Các sản phẩm tinh chế, khí hóa lỏng và thậm chí cả phân bón, hóa chất cũng bị ảnh hưởng do chuỗi cung ứng năng lượng bị gián đoạn. Điều này lý giải vì sao tác động của khủng hoảng lan rộng sang cả lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất công nghiệp.
Thậm chí, mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng hiện tại khiến nhiều chuyên gia so sánh với các cú sốc dầu mỏ trong thập niên 1970, vốn từng làm chao đảo kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, theo lãnh đạo IEA, tình hình hiện nay còn nghiêm trọng hơn. Cụ thể, thế giới đã mất khoảng 11 triệu thùng dầu/ngày, cao hơn gấp đôi so với mỗi cú sốc dầu trong thập niên 1970. Không chỉ dầu, thị trường khí đốt cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, khiến cuộc khủng hoảng hiện nay mang tính “đa tầng”, nghĩa là vừa dầu, vừa khí, vừa sản phẩm năng lượng liên quan. Ngoài ra, hơn 40 cơ sở năng lượng quan trọng tại Trung Đông đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng, làm kéo dài thời gian phục hồi nguồn cung. Thực tế ảm đạm đó khiến giá năng lượng có nguy cơ duy trì ở mức cao trong trung và dài hạn, ngay cả khi xung đột hạ nhiệt.
Phản ứng toàn cầu: tăng, giảm kết hợp
Đối mặt với cú sốc này, phản ứng của thế giới tập trung vào hai trụ cột chính: tăng nguồn cung tạm thời và giảm nhu cầu tiêu thụ.
Một trong những biện pháp đáng chú ý nhất là quyết định của IEA về việc giải phóng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược, mức lớn nhất trong lịch sử tổ chức. Động thái trên nhằm “hạ nhiệt” thị trường, vốn đã chứng kiến giá dầu tăng hơn 25% kể từ khi xung đột bắt đầu. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng lượng dầu dự trữ này chỉ đủ bù đắp trong ngắn hạn và không thể thay thế hoàn toàn phần nguồn cung bị mất.
Song song với đó, các biện pháp tiết kiệm năng lượng được triển khai rộng rãi. Nhiều chính phủ đã ban hành khuyến nghị giảm tiêu thụ như thúc đẩy làm việc từ xa, hạn chế đi lại và tăng sử dụng phương tiện công cộng, nhằm tác động trực tiếp đến phía cầu của thị trường năng lượng. Chẳng hạn, tại châu Á, Hàn Quốc đã siết chặt việc thực hiện hệ thống hạn chế phương tiện theo ngày trong khu vực công. Theo đó, xe được chia thành 5 nhóm dựa trên biển số và bị cấm lưu thông vào một ngày cố định trong tuần. Chính phủ đồng thời tăng cường giám sát, áp dụng chế tài với các cơ quan không tuân thủ và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia.
Ngoài ra, các doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn được yêu cầu xây dựng kế hoạch tiết kiệm, trong khi các lò phản ứng hạt nhân đang bảo trì cũng được thúc đẩy tái vận hành nhằm giảm phụ thuộc vào khí tự nhiên hóa lỏng. Campuchia thì ban hành chỉ thị yêu cầu toàn bộ cơ quan nhà nước thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng như hạn chế họp trực tiếp, giảm di chuyển và tăng cường làm việc trực tuyến. Chính phủ cũng yêu cầu tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng công cộng nhằm giảm tiêu thụ điện trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng cao.
Tương tự, Thái Lan chỉ thị các công chức nhà nước nên đi cầu thang bộ thay vì thang máy và làm việc tại nhà trong suốt thời gian khủng hoảng. Chính quyền cũng đã tăng nhiệt độ điều hòa lên 27 độ C và dự định khuyến cáo các nhân viên Chính phủ nên mặc áo sơ mi ngắn tay thay vì vest. Còn Indonesia chuẩn bị chính sách bắt buộc làm việc một ngày một tuần đối với công chức.
Trong khi đó, Philippines lựa chọn giải pháp cho phép tạm thời sử dụng nhiên liệu tiêu chuẩn thấp hơn (Euro II) cho một số phương tiện và lĩnh vực công nghiệp. Biện pháp này nhằm giảm áp lực nguồn cung và chi phí, dù vẫn được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn môi trường dài hạn.
Một cách tiếp cận tầm nhìn xa hơn được thể hiện qua hợp tác giữa Lào và Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA). Thông qua chương trình hợp tác giai đoạn 2026-2033, Lào hướng tới phát triển ứng dụng công nghệ hạt nhân trong nhiều lĩnh vực, bao gồm năng lượng, nông nghiệp và môi trường.
Tại khu vực Balkan, nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp như trợ giá nhiên liệu, giảm thuế và hỗ trợ doanh nghiệp vận tải để giảm tác động đến người dân và nền kinh tế. Ở châu Âu, giá năng lượng tăng cao đang tác động trực tiếp đến chi phí sinh hoạt và niềm tin tiêu dùng. Tuy nhiên, Anh vẫn kiên định với chiến lược chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch.
Hiệu quả hạn chế của các biện pháp ngắn hạn
Dù phản ứng nhanh, nhiều biện pháp hiện tại vẫn mang tính “giảm sốc” hơn là giải quyết gốc rễ.
Ngay cả khi xả kho dự trữ, tổng lượng bổ sung vẫn thấp hơn đáng kể so với mức gián đoạn nguồn cung. Trong khi đó, việc khôi phục sản xuất tại Trung Đông có thể mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm do thiệt hại cơ sở hạ tầng.
Các chuyên gia năng lượng cảnh báo rằng, nếu tình trạng gián đoạn kéo dài quá 3-4 tháng, nó có thể trở thành rủi ro hệ thống đối với kinh tế toàn cầu. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh nền kinh tế thế giới vẫn đang phục hồi sau nhiều cú sốc trước đó, mà gần đây nhất là đại dịch Covid-19.
Cú sốc giá dầu không chỉ ảnh hưởng đến ngành năng lượng mà còn lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế. Giá nhiên liệu tăng đã đẩy chi phí vận tải, sản xuất và logistics lên cao, kéo theo lạm phát toàn cầu. Nhiều mặt hàng như thực phẩm, phân bón và hàng tiêu dùng đều chịu áp lực tăng giá do chi phí năng lượng cao hơn. Không dừng lại ở đó, chi phí logistics leo thang còn làm gián đoạn dòng chảy thương mại khi nhiều tuyến vận tải phải điều chỉnh hoặc kéo dài thời gian giao hàng. Điều này khiến doanh nghiệp buộc phải tăng tồn kho phòng ngừa, làm gia tăng chi phí tài chính và giảm hiệu quả sử dụng vốn. Đồng thời, áp lực lạm phát kéo dài đang buộc các ngân hàng trung ương duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn dự kiến, qua đó làm suy yếu nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, gia tăng rủi ro suy giảm tăng trưởng trên phạm vi toàn cầu.
Tuy vậy, khủng hoảng lần này cũng đang thúc đẩy xu hướng chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ hơn bởi tiếp tục phụ thuộc vào dầu mỏ, những cú sốc tương tự sẽ còn lặp lại. Theo các phân tích, giá dầu cao sẽ làm giảm nhu cầu trong dài hạn, đồng thời khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ tiết kiệm năng lượng. Nếu biết tận dụng khủng hoảng để cải cách toàn diện, đây có thể trở thành bước ngoặt cho quá trình xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững hơn.
Ngọc Minh
Nguồn Đại Biểu Nhân Dân : https://daibieunhandan.vn/cu-soc-gia-dau-the-gioi-dang-ung-pho-hay-chi-chong-do-10411133.html