Cuộc xung đột hiện nay không chỉ là câu chuyện của những tiếng súng, mà còn là khởi đầu cho một chu kỳ biến động giá nhiên liệu mới, trực tiếp đe dọa đến sự ổn định của chi phí sản xuất và chỉ số lạm phát tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Nguồn cung xăng dầu - “tử huyệt“ an ninh năng lượng để duy trì guồng quay của nền kinh tế. Ảnh: LÊ VŨ
Việc giá xăng dầu leo thang do căng thẳng tại Trung Đông không đơn thuần là sự sụt giảm nguồn cung cục bộ. Nhìn từ lăng kính kinh tế học, đây là sự kết hợp giữa tâm lý kỳ vọng tiêu cực trên thị trường tài chính và sự đứt gãy thực tế trong các tuyến hàng hải huyết mạch. Khi chi phí đầu vào của ngành vận tải và sản xuất tăng vọt, hiệu ứng lan tỏa sẽ thẩm thấu vào từng bát cơm, ký gạo của người dân, buộc các nhà điều hành chính sách phải đối mặt với bài toán nan giải: Làm thế nào để bảo vệ nền kinh tế trước những “cơn gió ngược” từ vùng Vịnh?
Phân tích dữ liệu từ các đợt điều hành giá xăng dầu gần đây (ngày 5-3 và 7-3-2026) cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Tỷ lệ tăng tổng cộng đối với xăng đạt trên 32% và đối với dầu diesel đạt khoảng 63%. Đây là những cú sốc chi phí đầu vào rất lớn. Cần lưu ý rằng, trong chi phí trung gian của nền kinh tế, dầu diesel đóng vai trò là “máu huyết” vận hành hệ thống vận tải và máy móc sản xuất.
Cuộc chiến tại Trung Đông không chỉ là vấn đề quân sự; đó là một biến số kinh tế vĩ mô có khả năng làm chệch hướng lộ trình tăng trưởng của Việt Nam. Chúng ta không thể chỉ thụ động chờ đợi giá dầu thế giới hạ nhiệt…
Dựa trên tính toán từ Bảng cân đối liên ngành (Input-Output Table), nếu giả định giá xăng và dầu diesel trong sản xuất tăng 60%, chúng ta sẽ thấy những hệ lụy định lượng rõ rệt: GDP có khả năng sụt giảm khoảng 3,33%. Những ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất là vận tải và logistics. Nếu doanh nghiệp buộc phải chuyển dịch chi phí này vào giá thành, chỉ số giá sản xuất (PPI) dự báo có thể tăng khoảng 1,27%.
Tuy nhiên, từ giá sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng phải đi qua khâu lưu thông, thương mại, do giá thành vận tải tăng rất mạnh nên chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có thể bị đẩy lên trên dưới 3%. Đáng ngại hơn, trong các chu kỳ sản xuất tiếp theo, khi các chi phí trung gian khác được điều chỉnh theo giá năng lượng, chỉ số giá này có thể leo thang cao hơn nữa, tạo nên một vòng xoáy lạm phát chi phí đẩy.
Việc xăng dầu tăng giá như vậy chưa phải là điểm dừng, nó còn có thể tăng tiếp nếu cuộc xung đột tại Trung Đông kéo dài. Trong bối cảnh đó, cách thức quản lý thuế đối với xăng dầu cần được xem xét lại. Hiện nay, cơ cấu giá xăng dầu đang chịu sự tác động của nhiều loại thuế: thuế nhập khẩu (mới giảm xuống còn 0% với một số mặt hàng), thuế tiêu thụ đặc biệt, VAT, thuế bảo vệ môi trường...
Hiện tượng “thuế chồng thuế” (tax-on-tax) đối với sản phẩm này vô hình trung đã thổi phồng chi phí đầu vào cho toàn bộ các ngành kinh tế. Đặc biệt, các ngành vận tải phải gánh chịu mức lỗ rất sâu do tính chất đặc thù của thị trường: họ không thể chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang cho người tiêu dùng.
Khi biên lợi nhuận bị bào mòn, doanh nghiệp buộc phải cắt giảm hoạt động, dẫn đến sự đình trệ sản xuất. Để bình ổn giá và hỗ trợ nền kinh tế, ngoài việc khẩn trương xem xét lại cách áp thuế, ngân sách nhà nước - vốn thu được nguồn lợi lớn từ xuất khẩu dầu thô - cần cân nhắc sử dụng một phần khoản thu này để trợ giá trực tiếp cho sản phẩm xăng dầu, nhằm giảm tải áp lực cho các ngành hạ nguồn.
Tuy nhiên, áp lực về giá xăng dầu không phải là nỗi lo duy nhất. Mối đe dọa tiềm tàng lớn hơn nằm ở sự đứt gãy nguồn cung nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài. Chúng ta cần nhìn nhận một thực tế mang tính cấu trúc: sự ổn định của nền kinh tế Việt Nam đang phụ thuộc đáng kể vào Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn.
Hiện nay, nhà máy này đang sử dụng nguồn dầu thô đầu vào nhập khẩu từ Kuwait. Nếu căng thẳng địa chính trị làm gián đoạn các tuyến hàng hải huyết mạch tại khu vực Trung Đông, hoạt động nhập khẩu dầu thô có thể bị đình trệ, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu nghiêm trọng cho cả sản xuất công nghiệp lẫn nhu cầu sinh hoạt thiết yếu. Khi đó, bài toán không còn chỉ nằm ở việc giá xăng dầu tăng cao bao nhiêu, mà là liệu chúng ta có đủ nguồn cung để duy trì guồng quay của nền kinh tế hay không.
Đây chính là “tử huyệt” an ninh năng lượng mà chúng ta cần đặc biệt lưu tâm. Sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất cho một cơ sở lọc dầu trọng điểm là một rủi ro hệ thống mà các nhà hoạch định chính sách cần có kịch bản ứng phó khẩn cấp. Trong kinh tế học cấu trúc, một mắt xích yếu có thể làm sụp đổ cả hệ thống vận hành.
Cuộc chiến tại Trung Đông không chỉ là vấn đề quân sự; đó là một biến số kinh tế vĩ mô có khả năng làm chệch hướng lộ trình tăng trưởng của Việt Nam. Chúng ta không thể chỉ thụ động chờ đợi giá dầu thế giới hạ nhiệt. Thay vào đó, cần sự chủ động trong việc: (1) Đa dạng hóa nguồn cung dầu thô để giảm sự phụ thuộc vào các khu vực địa chính trị bất ổn; (2) Tái cơ cấu chính sách thuế năng lượng để giảm hiệu ứng “thuế chồng thuế”; và (3) Xây dựng cơ chế trợ giá linh hoạt dựa trên nguồn thu từ xuất khẩu dầu thô.
An ninh năng lượng không chỉ là đủ xăng dầu để đổ đầy bình, mà là sự tự chủ của cả một hệ thống sản xuất trước những cú sốc từ bên ngoài. Chỉ khi giải quyết được những bài toán về cấu trúc này, nền kinh tế Việt Nam mới có thể vững vàng vượt qua những “cơn gió ngược” từ vùng Vịnh.
Bùi Trinh