Không chỉ hiện diện trong đời sống thường nhật, trang phục truyền thống còn giữ vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội và đặc biệt là trong hôn nhân. Ảnh: Thủy Lê
“Khùn tằng”-chiếc mũ độc đáo
Trong cộng đồng các dân tộc thiểu số sinh sống dọc tuyến biên giới phía Bắc, người Pa Dí là một nhóm địa phương của dân tộc Tày, có dân số không lớn, chỉ hơn 2.000 người, chủ yếu cư trú tại xã Mường Khương, tỉnh Lào Cai. Tuy vậy, bản sắc văn hóa của họ lại mang nhiều dấu ấn riêng biệt, đặc biệt là trong trang phục truyền thống của phụ nữ.
Điểm nhấn dễ nhận thấy nhất chính là chiếc mũ “khùn tằng”, một tạo tác mang đậm tính biểu tượng. Không đơn thuần là vật dụng che nắng, che mưa, chiếc mũ là một “ký ức hữu hình” về thời kỳ cộng cư của người Pa Dí. Theo lời kể của các bậc cao niên, thuở xưa, khi đời sống còn nhiều gian khó, các gia đình cùng sống chung dưới một mái nhà lớn. Khi con cháu trưởng thành, tách ra dựng nhà riêng, hình ảnh mái nhà chung ấy được lưu giữ qua chiếc mũ như một sợi dây nối liền quá khứ và hiện tại.
Chiếc mũ được làm từ vải lanh dệt thủ công, sau đó qua nhiều lần phết sáp ong để tạo độ cứng. Phần đỉnh mũ được gấp tạo hình mái nhà, trong khi phần đuôi uốn cong về phía sau gáy, đính kèm một miếng bạc vuông cùng những tua chỉ màu. Dọc theo chân mũ là hàng hạt bạc trắng được đính tỉ mỉ theo viền hoa văn tam giác, gợi hình ảnh những hạt ngô, hạt lúa, biểu tượng của sự sinh sôi và no đủ. Để giữ cho mũ cố định, phụ nữ Pa Dí búi tóc cao trên đỉnh đầu, đồng thời quấn chặt phần chân mũ sát trán. Cách đội mũ này không chỉ giúp chiếc mũ chắc chắn khi lao động, mà còn tạo nên một dáng vẻ rất riêng, mạnh mẽ nhưng vẫn đầy nữ tính. “Khi đội mũ, phụ nữ Pa Dí búi tóc cao lên tận đỉnh đầu. Để người đội mũ có thể vận động thoải mái mà không rơi, phần dưới của mũ được quấn tròn ngay sát trán để giữ cho tóc và phần trên của mũ thêm chặt”-nghệ nhân Pờ Chin Dín ở thôn Sín Chải B, xã Mường Khương cho biết.
Nơi hội tụ của sắc màu và biểu tượng
Nếu chiếc mũ là điểm nhấn, thì toàn bộ trang phục lại là một chỉnh thể hài hòa giữa màu sắc, bố cục và kỹ thuật thủ công. Màu chủ đạo của trang phục phụ nữ Pa Dí là màu chàm, một gam màu gắn liền với nhiều tộc người vùng cao, nhưng ở đây được phối hợp tinh tế với xanh lá mạ và sắc đen, tạo nên chiều sâu thị giác và cảm giác trầm ổn.
Áo được may ngắn, xẻ nách, cài cúc bên phải, ôm sát vòng eo, tôn lên vóc dáng người mặc. Nổi bật trên thân áo là dải hoa văn trang trí bằng những chiếc cúc bạc nhỏ, xếp liền nhau theo đường chéo từ cổ xuống ngang hông. Đây không chỉ là chi tiết thẩm mỹ, mà còn thể hiện sự khéo léo và kiên nhẫn của người làm. Cổ áo được thiết kế theo kiểu cổ tròn, với cấu trúc nhiều lớp vải ghép. Lớp ngoài là vải hoa phối hai màu xanh và đỏ, bên trong là lớp vải hoa hoặc vải đỏ lộ ra một cách có chủ ý, tạo hiệu ứng màu sắc bắt mắt. Viền cổ được khâu chỉ trắng nổi bật trên nền xanh, kết hợp với các hạt bạc và cúc bạc lớn dùng để cài áo, tạo nên điểm nhấn vừa tinh tế, vừa sang trọng. Những họa tiết trên áo được thêu theo từng lớp, gợi liên tưởng đến hình ảnh ruộng bậc thang, biểu tượng quen thuộc của cư dân nông nghiệp miền núi. Đặc biệt, 12 hàng cúc bạc trên áo mang ý nghĩa tượng trưng cho các loại hạt giống như ngô, lạc, đậu... là những cây trồng đã nuôi sống bao thế hệ người Pa Dí.
Nghệ nhân Pờ Chin Dín cho biết, điều làm nên giá trị bền vững của trang phục Pa Dí không chỉ nằm ở hình thức, mà còn ở kỹ thuật chế tác hoàn toàn thủ công. Từ khâu dệt vải lanh, nhuộm chàm đến thêu thùa, ghép vải, tất cả đều được thực hiện bằng tay, đòi hỏi thời gian và sự tỉ mỉ cao độ. Phụ nữ Pa Dí sử dụng hai thủ pháp chính là thêu và ghép vải, trong đó, kỹ thuật thêu gồm ba dạng cơ bản là thêu buộc, thêu xuyên và thêu luồn chỉ. Những kỹ thuật này thường được thực hiện trên dây thắt lưng và các mảng hoa văn lớn, tạo nên sự phong phú về hình khối và màu sắc. Sự kết hợp giữa các mảng vải ghép đậm màu với những đường thêu thanh mảnh tạo nên hiệu ứng thị giác độc đáo, khiến hoa văn như chuyển động, biến đổi theo từng góc nhìn. Đây chính là điểm khác biệt nổi bật của trang phục Pa Dí so với nhiều nhóm Tày, Nùng khác.
Để hoàn thành một bộ trang phục truyền thống, người phụ nữ phải mất từ 2 đến 3 tháng làm việc liên tục; nếu gián đoạn bởi công việc nương rẫy, thời gian có thể kéo dài đến cả năm. Mỗi sản phẩm vì thế không chỉ là trang phục, mà còn là kết tinh của thời gian, công sức và tình cảm.
Bộ váy của phụ nữ Pa Dí có chiều dài đến mắt cá chân, thiết kế gần giống váy của người Thái, nhưng được kết hợp với chiếc tạp dề cùng màu khoác bên ngoài. Nẹp và gấu tạp dề được viền trắng, tạo sự tương phản nhẹ nhàng với nền chàm, đồng thời hài hòa với các chi tiết trang trí ở tay áo. Sự kết hợp này tạo nên một tổng thể cân đối, vừa kín đáo, vừa duyên dáng. Đây cũng là điểm khác biệt rõ rệt so với trang phục của các nhóm Tày, Nùng cùng hệ, góp phần khẳng định bản sắc riêng của người Pa Dí trong bức tranh đa dạng văn hóa các dân tộc Việt Nam. Trang phục còn được hoàn thiện bằng hệ thống trang sức bạc với các hình tượng như khóa, con gà, con cá... Những chi tiết này không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ, mà còn thể hiện quan niệm về sự sung túc, may mắn và mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên.
Các thế hệ phụ nữ dân tộc Pa Dí luôn gìn giữ, nâng niu trang phục truyền thống của dân tộc mình. Ảnh: Thủy Lê
Di sản sống và câu chuyện bảo tồn
Không chỉ hiện diện trong đời sống thường nhật, trang phục truyền thống còn giữ vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội và đặc biệt là trong hôn nhân. Với người Pa Dí, bộ trang phục do chính tay cô gái làm ra là một phần của của hồi môn khi về nhà chồng, minh chứng cho sự đảm đang, khéo léo và cũng là cách trao truyền văn hóa qua các thế hệ.
Năm 2020, nghệ thuật trang trí trên trang phục của người Pa Dí được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là dấu mốc quan trọng, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản, đồng thời mở ra cơ hội để bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, cũng như nhiều di sản khác, trang phục Pa Dí đang đối mặt với không ít thách thức. Sự thay đổi trong lối sống, tác động của thị trường và xu hướng sử dụng trang phục công nghiệp khiến việc duy trì nghề truyền thống gặp khó khăn. Lớp trẻ, trong nhịp sống hiện đại, không phải ai cũng còn đủ kiên nhẫn để theo đuổi những công đoạn thủ công tỉ mỉ. Để giữ được “hồn cốt” của trang phục Pa Dí, cần có những giải pháp đồng bộ, từ việc hỗ trợ nghệ nhân, mở lớp truyền dạy đến việc gắn kết di sản với phát triển du lịch cộng đồng. Quan trọng hơn, đó là khơi dậy niềm tự hào văn hóa trong chính cộng đồng, để mỗi người Pa Dí đều ý thức được rằng, họ đang nắm giữ một phần di sản quý giá của dân tộc.
Trang phục phụ nữ Pa Dí, với chiếc mũ “khùn tằng” mang hình mái nhà, với những đường thêu gợi hình ruộng bậc thang, không chỉ là sản phẩm của bàn tay khéo léo, mà còn là biểu tượng của ký ức, của bản sắc và khát vọng. Giữa miền biên viễn, nơi nhịp sống đang dần đổi thay, những bộ trang phục ấy vẫn lặng lẽ kể câu chuyện về một tộc người nhỏ bé nhưng giàu có về văn hóa. Và chính trong sự lặng lẽ ấy, giá trị của di sản càng trở nên bền bỉ, như sợi chỉ nối dài từ quá khứ đến tương lai.
Thủy Lê