Tên tuổi của ngài đi qua gần hai nghìn năm lịch sử vẫn còn vang vọng trong tâm thức dân tộc như một biểu tượng của khí phách, của chí khí quật cường và của lòng yêu nước bất khuất trước ách đô hộ phương Bắc.
Người họ Đặng đầu tiên được chính sử ghi danh
Lịch sử Việt Nam thời dựng nước còn nhiều khoảng mờ của huyền thoại và truyền thuyết. Nhưng giữa những lớp sương khói xa xăm ấy, cái tên Thi Sách hiện lên như một cột mốc đặc biệt. Ngài được các bộ chính sử cổ ghi nhận là người họ Đặng đầu tiên xuất hiện trong sử sách nước Việt.
Điều đó không chỉ có ý nghĩa với riêng dòng họ Đặng mà còn là niềm tự hào của lịch sử dân tộc. Bởi từ cái tên ấy, hậu thế có thể hình dung ra một lớp người Việt đầu tiên đã đứng lên bằng tư thế hiên ngang của chủ nhân đất nước.
Theo bài vị cổ, chứng tích Hán Nôm, đang được thờ trong chính điện tại Mê Linh, ngài là con của cụ Đặng Thành (một số tài liệu cũng ghi thân phụ ngài là Đặng Tập?) – một Lạc tướng đất Chu Diên. Đất Chu Diên thuở ấy là miền địa linh nhân kiệt, nơi sông núi giao hòa, nơi khí thiêng tụ hội. Chính mảnh đất ấy đã hun đúc nên những con người cứng cỏi như thép, kiêu hùng như núi.
Trong ngôi nhà của vị Lạc tướng, Thi Sách lớn lên giữa tiếng kiếm va vào khiên đồng, giữa những buổi luận bàn việc nước và giữa những đêm nghe kể về nỗi đau mất nước. Đó là thời kỳ dân Việt chìm trong ách thống trị tàn bạo của nhà Đông Hán. Quan quân đô hộ ra sức bóc lột, đồng hóa, dìm giống nòi Lạc Việt vào bóng tối nô lệ.
Nhưng chính trong bóng tối ấy, những hạt giống của lòng yêu nước lại âm thầm nảy mầm.
Tuổi trẻ văn võ song toàn
Từ nhỏ, Đặng Công Đại vương Thi Sách đã nổi tiếng thông minh, cương trực và khác thường. Ngài được cha cho học hành đầy đủ cả văn lẫn võ – điều không phải ai trong thời loạn lạc ấy cũng có điều kiện tiếp cận.
Về văn, ngài tinh thông nhiều sách vở, hiểu lễ nghĩa, am tường đạo trị nước và đạo làm người. Người xưa kể rằng Thi Sách đọc sách không chỉ để mở mang trí tuệ mà còn để tìm con đường cứu dân cứu nước. Những thiên sách về binh pháp, về đạo làm tướng, về cách giữ yên xã tắc đều được ngài nghiền ngẫm suốt nhiều năm trời.
Nhưng Thi Sách không phải mẫu người chỉ biết cúi đầu bên trang sách. Ở ngài, trí tuệ luôn song hành với khí phách.
Về võ nghệ, ngài nổi tiếng khỏe mạnh và can trường. Tương truyền ngài có thể giao đấu với hổ dữ giữa rừng sâu. Hình ảnh ấy dẫu nhuốm màu huyền sử nhưng lại phản chiếu chân thực tinh thần của một bậc anh hùng đất Việt: mạnh mẽ, gan góc và không khuất phục trước bất kỳ thế lực nào.
Người dân Chu Diên thời ấy thường truyền tai nhau rằng: “Thi Sách mắt sáng như sao, tiếng nói như chuông đồng, bước chân đi khiến kẻ dữ cũng phải e dè.”
Ở ngài hội tụ vẻ đẹp của một bậc trượng phu phương Nam: văn thao võ lược, trọng nghĩa khinh tài, thương dân và nuôi chí lớn.
Cuộc gặp gỡ định mệnh với Trưng Trắc
Lịch sử dân tộc đôi khi được khởi nguồn từ những cuộc gặp gỡ tưởng chừng bình thường.
Thi Sách gặp Trưng Trắc giữa thời nước mất nhà tan. Một người là hào kiệt đất Chu Diên, một người là ái nữ dòng dõi Lạc tướng Mê Linh. Họ gặp nhau không chỉ bằng tình yêu trai gái mà còn bằng sự đồng điệu của chí lớn.
Trưng Trắc vốn nổi tiếng thông minh, cương nghị. Bà không cam chịu thân phận của một người phụ nữ sống cúi đầu trước giặc ngoại xâm. Thi Sách cũng vậy. Hai con người ấy tìm thấy ở nhau khát vọng chung: giành lại non sông cho người Việt.
Cuộc hôn phối giữa họ vì thế mang ý nghĩa lớn lao hơn một mối lương duyên. Đó là sự kết hợp của hai dòng khí phách.
Người đời sau thường chỉ nhắc đến Hai Bà Trưng như biểu tượng của cuộc khởi nghĩa, nhưng ít ai hiểu rằng phía sau ngọn cờ ấy là ảnh hưởng rất lớn từ Đặng Công Đại vương Thi Sách. Ngài không chỉ là người bạn đời mà còn là người đồng chí hướng, người cùng nung nấu chí phục quốc.
Trong những đêm dài dưới ách cai trị của Đông Hán, Thi Sách và Trưng Trắc đã cùng nhau bàn chuyện lớn. Họ hiểu rằng nếu dân Việt tiếp tục cúi đầu thì giống nòi Lạc Việt sẽ bị xóa tên khỏi lịch sử.
Bản tấu kể tội Tô Định và cái chết bi tráng
Tô Định – tên Thái thú tàn bạo của nhà Đông Hán – là hiện thân cho bộ máy thống trị hà khắc lúc bấy giờ. Hắn áp sưu thuế nặng nề, đàn áp các Lạc tướng và tìm mọi cách đồng hóa dân Việt.
Đặng Công Đại vương Thi Sách không thể im lặng.
Với khí phách của một bậc trượng phu, ngài đã đứng lên làm Từ lệnh kể tội Tô Định. Đó là hành động vô cùng nguy hiểm trong bối cảnh người Việt đang bị cai trị khốc liệt. Nhưng Thi Sách hiểu rằng nếu không có người dám lên tiếng thì dân tộc sẽ mãi chìm trong đêm dài nô lệ.
Bản kể tội ấy không chỉ là lời tố cáo một tên quan tham tàn ác. Đó là tiếng thét đầu tiên của lòng yêu nước!
Trong từng câu chữ, Thi Sách đã nói thay nỗi đau của nhân dân Âu Lạc. Ông tố cáo sự tàn bạo của chính quyền Đông Hán, đòi lại quyền sống cho người Việt và khẳng định khí phách không khuất phục của giống nòi Lạc Hồng.
Tô Định vô cùng tức giận. Hắn hiểu rằng Thi Sách không phải một người bình thường. Đó là ngọn lửa có thể thổi bùng cả dân tộc đang âm ỉ căm hờn.
Và rồi, bằng sự hèn hạ của kẻ thống trị, Tô Định đã cho giết Thi Sách. Cái chết của ngài không chỉ là mất mát của gia đình Trưng Trắc mà còn là nỗi đau của cả dân tộc. Máu của Đặng Công Đại vương Thi Sách đã trở thành ngọn lửa.
Người mở đầu cho cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng
Lịch sử thường ghi nhớ người phất cờ khởi nghĩa. Nhưng đôi khi, người ngã xuống trước giờ khởi nghĩa mới chính là kẻ mở đường cho lịch sử sang trang.
Nếu không có cái chết của Đặng Công Đại vương Thi Sách, có lẽ cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chưa bùng nổ mạnh mẽ đến vậy. Chính sự hy sinh của ngài đã biến nỗi căm hờn thành hành động.
Năm 40 sau Công nguyên, Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa tại Hát Môn. Khắp nơi, hào kiệt hưởng ứng. Chỉ trong thời gian ngắn, nghĩa quân đã quét sạch quân Đông Hán khỏi 65 thành trì.
Trong lời thề dưới chân cờ khởi nghĩa, người ta nghe thấy tiếng gọi của non sông, nhưng cũng nghe thấy tiếng gọi của máu oan Thi Sách. Ngài trở thành linh hồn vô hình của cuộc khởi nghĩa ấy.
Có thể nói, Đặng Công Đại vương Thi Sách chính là người đã châm ngòi cho một trong những cuộc khởi nghĩa vĩ đại nhất lịch sử dân tộc.
Ngọn lửa của ngài đã thắp sáng ý chí độc lập đầu tiên của người Việt sau thời Bắc thuộc.
Người nằm xuống nhưng không bao giờ mất
Dẫu bị giặc giết hại, nhưng Đặng Công Đại vương Thi Sách không hề mất đi trong lòng dân tộc.
Tên tuổi ngài được nhân dân gìn giữ qua bao thế hệ. Người dân Hạ Lôi, Mê Linh và nhiều vùng đất khác vẫn kể cho con cháu nghe về người anh hùng họ Đặng đã lấy máu mình để mở đường cứu nước.
Hiện nay, ngài được thờ phụng tại Khu di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền thờ Hai Bà Trưng – nơi linh thiêng gắn với cuộc khởi nghĩa oanh liệt năm xưa.
Giữa không gian trầm mặc của đền thiêng, tượng ngài đứng uy nghi, ánh mắt như vẫn đau đáu với non sông.
Đặc biệt, mẫu tượng của ngài là do bà con họ Đặng làng Hạ Lôi cung tiến. Đó không chỉ là một pho tượng thờ phụng mà còn là biểu tượng của lòng tri ân, của mạch nguồn huyết thống chưa bao giờ đứt đoạn.
Hằng năm, lễ giỗ Đặng Công Đại vương được tổ chức trang trọng ngày 10 tháng 11 âm lịch tại di tích lịch sử Quốc gia đặc biệt đền thờ Hai Bà Trưng. Con cháu họ Đặng cùng nhân dân nhiều nơi tụ hội về đây để dâng hương tưởng niệm vị anh hùng mở đầu cho truyền thống trung liệt của dòng họ.
Khói hương bảng lảng bay giữa mái đền cổ kính như nhắc nhớ hậu thế rằng: một dân tộc muốn trường tồn thì không được quên những người đã ngã xuống vì độc lập tự do.
Họ Đặng Việt Nam tri ân bậc tiền nhân
Trải suốt chiều dài lịch sử, dòng họ Đặng Việt Nam đã sản sinh nhiều bậc hiền tài, danh nhân và anh hùng. Nhưng Đặng Công Đại vương Thi Sách luôn được xem là vị Viễn tổ đầu tiên được chính sử ghi nhận, đồng thời cũng là Thủy tổ tinh thần của khí phách họ Đặng.
Bởi Đặng Công Đại vương Thi Sách là người đầu tiên đưa họ Đặng bước vào chính sử bằng tư thế hiên ngang của một người yêu nước.
Để tưởng nhớ công lao ấy, Hội đồng họ Đặng Việt Nam đã tổ chức đúc tượng Đặng Công Đại vương Thi Sách và rước về đền thờ họ Đặng Việt Nam tại Bình Định, trong niềm xúc động sâu sắc của đông đảo hậu duệ con cháu. Lễ rước tượng ngài có sự chứng kiến và tham dự của đại diện cấp ủy, chính quyền địa phương; Ban Quản lý di tích lịch sử quốc gia đặc biệt đền thờ Hai Bà Trưng; đại diện Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam, Hội Văn hóa Dân gian Việt Nam, Hội đồng Di sản Văn hóa Quốc gia; cùng đông đảo bà con họ Đặng và nhân dân Mê Linh…
Đó không chỉ là nghi lễ văn hóa. Đó là cuộc trở về của lịch sử.
Pho tượng đồng mang hình dáng một bậc trượng phu phương Nam, mắt nhìn xa xăm như dõi theo vận nước nghìn năm sau. Trong ánh đồng trầm mặc ấy, hậu thế như thấy lại bóng dáng người anh hùng năm xưa đang bước ra từ khói lửa lịch sử.
Khí phách Thi Sách trong tâm thức Việt
Lịch sử Việt Nam có nhiều anh hùng. Nhưng Thi Sách mang một vẻ đẹp rất riêng.
Ngài không trực tiếp lãnh đạo cuộc khởi nghĩa. Ngài không sống để chứng kiến ngày quân Đông Hán bị đánh đuổi. Nhưng chính sự hy sinh của ngài đã đánh thức sức mạnh tiềm tàng của cả dân tộc.
Đó là vẻ đẹp của người “khai hỏa”. Một ngọn lửa có thể bị dập tắt, nhưng ánh sáng của nó sẽ truyền sang triệu ngọn lửa khác. Đặng Công Đại vương Thi Sách đã làm được điều ấy.
Ngài để lại cho hậu thế bài học về khí tiết của kẻ sĩ: biết đau nỗi đau của dân, biết căm giận trước bất công và dám đứng lên dù phải trả giá bằng mạng sống.
Ngày nay, giữa cuộc sống hiện đại đầy biến động, câu chuyện về Đặng Công Đại vương Thi Sách vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi dân tộc nào cũng cần những con người biết sống vì đại nghĩa. Và lịch sử chỉ thật sự sống động khi hậu thế còn biết cúi đầu trước những bậc tiền nhân đã dùng máu mình viết nên trang sử nước nhà.
Đặng Công Đại vương Thi Sách không chỉ là phu quân của Trưng Trắc, không chỉ là người họ Đặng đầu tiên được chính sử ghi nhận. Ngài là biểu tượng của lòng yêu nước thời đầu Bắc thuộc. Là tiếng gươm đầu tiên vang lên giữa đêm dài nô lệ. Là người đã lấy cái chết của mình để mở đầu cho một bản anh hùng ca bất tử của dân tộc Việt Nam.
Gần hai nghìn năm đã trôi qua. Nhưng mỗi lần nhắc đến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng, lịch sử vẫn không thể quên người anh hùng họ Đặng năm xưa.
Một con người vĩ đại đã ngã xuống gần hai nghìn năm trước, để cả dân tộc cùng đứng lên chống ngoại xâm cả ngàn năm sau…