Việc Thủ tướng Phạm Minh Chính đề nghị tập đoàn này nghiên cứu tham gia các tuyến metro không chỉ thu hút sự chú ý về quy mô vốn, mà còn đặt ra nhiều cơ hội về chiến lược phát triển hạ tầng và thu hút nguồn lực quốc tế trong giai đoạn mới.
Từ “ông lớn BT Trung Quốc” đến nhà vận hành đô thị toàn cầu
Sự xuất hiện của Tập đoàn Xây dựng Thái Bình Dương (China Pacific Construction Group) trong các dự án hạ tầng lớn tại Việt Nam thời gian gần đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên. Doanh nghiệp này đã có gần bốn thập kỷ tích lũy kinh nghiệm, gắn liền với những thay đổi căn bản trong mô hình đầu tư hạ tầng của Trung Quốc.
Ông Nghiêm Giới Hòa - người sáng lập Tập đoàn Xây dựng Thái Bình Dương, được biết đến với vai trò tiên phong mô hình BT trong phát triển hạ tầng tại Trung Quốc.
Theo bảng xếp hạng Fortune Global 500 công bố tháng 7/2025, CPCG ghi nhận doanh thu năm 2024 đạt 75,36 tỷ USD, lợi nhuận 4,9 tỷ USD, đứng thứ 170 toàn cầu. Đây là năm thứ 12 liên tiếp tập đoàn góp mặt trong danh sách các doanh nghiệp lớn nhất thế giới, khẳng định vị thế của một “đại gia” trong lĩnh vực xây dựng và đầu tư hạ tầng.
CPCG được định vị là “nhà vận hành đô thị lớn nhất Trung Quốc”, sở hữu đầy đủ các chứng chỉ tổng thầu cấp 1 quốc gia trong các lĩnh vực đường bộ, hạ tầng đô thị và thủy lợi. Năng lực này được hình thành từ việc tham gia hàng loạt công trình hạ tầng huyết mạch như các tuyến cao tốc Hỗ Ninh (Thượng Hải - Nam Kinh), Kinh Thượng (Bắc Kinh - Thượng Hải), cầu Dương Tử Giang Âm, hệ thống metro Nam Kinh hay dự án chỉnh trị hồ Thái Hồ.
Tiền thân của CPCG là Công ty Kỹ thuật Xây dựng Dẫn Giang, được thành lập năm 1986 tại Hoài An (Giang Tô) bởi ông Nghiêm Giới Hòa. Doanh nhân này được truyền thông Trung Quốc gọi là “ông tổ mô hình BT”, nhờ vai trò tiên phong trong việc ứng vốn xây dựng hạ tầng cho chính quyền địa phương khi ngân sách còn hạn hẹp.
Bước ngoặt đầu tiên của doanh nghiệp diễn ra vào năm 1992 tại Nam Kinh. Để thâm nhập thị trường, công ty chấp nhận nhận thầu ba hạng mục cống nhỏ với giá rất thấp, dẫn đến khoản lỗ khoảng 80.000 nhân dân tệ. Tuy nhiên, việc hoàn thành vượt tiến độ tới 70 ngày và đảm bảo chất lượng đã giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, mở đường cho dự án Đường vành đai Nam Kinh với lợi nhuận ròng 8,6 triệu nhân dân tệ sau đó.
Đến năm 1995, Tập đoàn Xây dựng Thái Bình Dương chính thức ra đời. Chỉ một năm sau, tại Túc Thiên (Giang Tô), khi chính quyền địa phương gặp khó khăn về ngân sách, CPCG đã đề xuất ứng vốn thi công dự án đường Hồng Trạch Hồ. Đây được xem là dự án đặt nền móng cho mô hình BT tại Trung Quốc, mở ra giai đoạn tăng trưởng nhanh thông qua việc mua lại và tái cấu trúc 27 doanh nghiệp nhà nước thua lỗ.
Sau giai đoạn mở rộng nóng, tập đoàn tiến hành tái cấu trúc vào năm 2006, trước khi bước vào thời kỳ chuyển giao thế hệ từ năm 2011. Ông Nghiêm Hạo, sinh năm 1986, tiếp quản vị trí Chủ tịch HĐQT, đánh dấu sự trẻ hóa bộ máy lãnh đạo và điều chỉnh chiến lược phát triển dài hạn.
Một thay đổi quan trọng khác diễn ra vào cuối năm 2016, khi CPCG chuyển trụ sở chính từ Nam Kinh về Urumqi (Tân Cương). Việc “đóng đô” tại cửa ngõ phía Tây Trung Quốc được xem là bước đi chiến lược nhằm tận dụng vai trò của Tân Cương trong sáng kiến “Vành đai và Con đường”, tạo bàn đạp để tập đoàn mở rộng sang Trung Á và khu vực ASEAN.
Chiến lược tiếp cận thị trường Việt Nam và các dự án hạ tầng quy mô lớn
Tại Việt Nam, CPCG đang nổi lên như một nhà đầu tư - nhà thầu có cách tiếp cận khác biệt so với nhiều đối tác quốc tế truyền thống. Thay vì phụ thuộc vào các nguồn vốn ODA hoặc bảo lãnh chính phủ, tập đoàn này nhấn mạnh năng lực tài chính nội tại, với quy mô vốn chủ sở hữu lớn và dòng tiền dồi dào.
Trong năm 2025, CPCG triển khai đồng thời ba dự án hạ tầng lớn tại Hà Nội gồm cầu Tứ Liên, cầu Ngọc Hồi và tuyến Metro số 5 (Văn Cao - Hòa Lạc). Tổng mức đầu tư của các dự án này vượt 100.000 tỷ đồng, đưa CPCG trở thành một trong những nhà thầu nước ngoài có quy mô hiện diện lớn nhất trong lĩnh vực hạ tầng đô thị tại Thủ đô.
Không dừng lại ở Hà Nội, tập đoàn đang đẩy mạnh xúc tiến tại TP.HCM với một danh mục dự án được đánh giá là tham vọng. Các đề xuất bao gồm Metro số 6 (giai đoạn 1 từ Bà Quẹo đến Phú Hữu), tuyến Metro số 2 nối dài từ Thủ Dầu Một về trung tâm TP.HCM, dự án đường bộ ven biển và tuyến đường sắt kết nối sân bay Tân Sơn Nhất với sân bay Long Thành.
Điểm đáng chú ý trong chiến lược của CPCG là việc đề xuất áp dụng mô hình tổng thầu EPCF (Thiết kế - Mua sắm - Xây dựng - Tài chính). Theo cơ chế này, doanh nghiệp cam kết ứng trước toàn bộ vốn để triển khai dự án trong giai đoạn thi công mà không tính lãi suất.
Sau khi công trình hoàn thành, được nghiệm thu và đưa vào khai thác thương mại, phía chủ đầu tư hoặc địa phương sẽ thực hiện thanh toán trả chậm trong vòng 5 năm. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực ngân sách trước mắt, đồng thời đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Theo CPCG, kinh nghiệm tham gia đầu tư và xây dựng tại hơn 1.000 thành phố và 3.000 khu công nghiệp trên khắp Trung Quốc là cơ sở để tập đoàn tự tin triển khai mô hình EPCF tại Việt Nam. Thực tế, tập đoàn đã có nhiều dự án áp dụng thành công các hình thức BT, BOOT và các biến thể tài chính khác trong bối cảnh chính quyền địa phương thiếu nguồn lực.
Bên cạnh yếu tố vốn, CPCG cũng nhấn mạnh cam kết nội địa hóa. Tập đoàn cho biết sẽ ưu tiên sử dụng hàng hóa, dịch vụ trong nước và thành lập các liên danh với doanh nghiệp xây dựng hàng đầu Việt Nam. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ vai trò nhà thầu đơn thuần sang đối tác phát triển hạ tầng dài hạn, cùng chia sẻ lợi ích và rủi ro.
Việc Thủ tướng Phạm Minh Chính đề nghị CPCG nghiên cứu tham gia các tuyến metro được xem là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang tìm kiếm những mô hình hợp tác mới để giải bài toán hạ tầng đô thị. Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho giao thông, logistics và đô thị hóa ngày càng lớn, những đề xuất ứng vốn, trả chậm như EPCF có thể trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc.
Tuy vậy, sự tham gia của các tập đoàn hạ tầng nước ngoài quy mô lớn cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về khung pháp lý, quản trị rủi ro và minh bạch tài chính. Với CPCG, những dự án trăm nghìn tỷ tại Việt Nam không chỉ là cơ hội mở rộng thị trường, mà còn là phép thử cho khả năng thích ứng của một “đại gia” xây dựng Trung Quốc trong môi trường đầu tư ngày càng cạnh tranh và chuẩn mực hơn.
Tiến Anh