Không dừng ở định hướng, Hà Nội đang từng bước cụ thể hóa bằng cách chuyển từ “tài trợ nghiên cứu” sang “đặt hàng giải quyết bài toán lớn”. Sự chuyển đổi này không chỉ thay đổi cách sử dụng ngân sách dành cho khoa học công nghệ, mà còn tái cấu trúc hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo hướng gắn với thực tiễn, đo đếm được hiệu quả và phục vụ trực tiếp phát triển Thủ đô.
Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội hợp tác với Trường Đại học Phenikaa triển khai các nhiệm vụ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phục vụ phát triển Thủ đô. Ảnh: Diệu Phương
Từ định hướng chiến lược đến thay đổi tư duy phát triển khoa học công nghệ
Nghị quyết số 02-NQ/TW đã xác lập một yêu cầu mang tính căn bản: Hà Nội phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa trên tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đồng nghĩa với việc khoa học công nghệ không còn là lĩnh vực hỗ trợ, mà trở thành động lực trung tâm của phát triển.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là “đầu tư bao nhiêu” cho khoa học công nghệ mà quan trọng hơn là “đầu tư như thế nào để tạo ra giá trị thực”. Vì vậy, Hà Nội đã lựa chọn một cách tiếp cận mới: Chuyển từ “tài trợ nhiệm vụ khoa học công nghệ” sang “đặt hàng giải quyết các bài toán lớn của thành phố”, coi đây là căn cứ trung tâm để tổ chức các hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Cách làm này nhằm khắc phục tình trạng nghiên cứu thiếu gắn kết với thực tiễn - một hạn chế đã tồn tại trong thời gian dài. Khi nhiệm vụ khoa học công nghệ được hình thành từ các bài toán cụ thể, yêu cầu đặt ra đối với sản phẩm cũng thay đổi: Phải có khả năng vận hành, đo đếm được hiệu quả và phục vụ trực tiếp người dân, doanh nghiệp.
Việc công bố danh mục 30 “bài toán lớn” của Thành phố, vì vậy, không chỉ mang tính định hướng, mà còn giúp tập trung nguồn lực. Thay vì phân tán vào nhiều đề tài nhỏ lẻ, nguồn lực khoa học công nghệ được “neo” vào các vấn đề trọng tâm, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư, hạn chế lãng phí.
Đồng thời, cách tiếp cận này mở ra không gian tham gia rộng hơn cho các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Không chỉ các viện nghiên cứu, trường đại học mà doanh nghiệp cũng trở thành lực lượng tham gia trực tiếp vào quá trình đề xuất và thực hiện các nhiệm vụ khoa học công nghệ, thay vì chỉ giới hạn trong khu vực công.
Danh mục các “bài toán lớn” cũng góp phần tái cấu trúc hệ sinh thái khoa học công nghệ của Thủ đô. Hoạt động nghiên cứu cơ bản được định hướng gắn với các vấn đề chiến lược; các nghiên cứu ứng dụng và sáng kiến đổi mới sáng tạo tập trung giải quyết bài toán thực tiễn.
Quan trọng hơn, đây là căn cứ để hình thành các nhiệm vụ, dự án khoa học công nghệ. Mỗi “bài toán lớn” có thể được triển khai thành nhiều nhiệm vụ cụ thể, do các sở, ngành, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu cùng tham gia.
Tổ chức thực hiện theo chuỗi khép kín, lấy kết quả làm thước đo
Hiện nay, Hà Nội đang tổ chức đặt hàng các nhiệm vụ khoa học công nghệ gắn với danh mục 30 “bài toán lớn”, hướng tới tạo ra sản phẩm cụ thể phục vụ cho các mục tiêu phát triển.
Phó Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng cho biết, việc tổ chức nhiệm vụ khoa học công nghệ năm 2026 được thực hiện theo chuỗi 4 bước khép kín, lấy bài toán và kết quả làm trung tâm. Cụ thể: Phân loại theo địa bàn, ngành, xác định bài toán nâng cao năng suất, hiệu quả quản trị; tổng hợp, chuẩn hóa thành danh mục cấp Thành phố với mục tiêu đầu ra rõ ràng; thẩm định tính khả thi, xây dựng KPI, tổ chức giám sát theo quý và triển khai theo ba cấp độ (thử nghiệm - thí điểm - nhân rộng); công bố bài toán và mời doanh nghiệp, tổ chức khoa học công nghệ tham gia đề xuất giải pháp, tiến tới hình thành thị trường cạnh tranh giải quyết bài toán của thành phố.
Theo lãnh đạo thành phố, đây chính là chìa khóa để bảo đảm nguyên tắc “chi đúng - chi trúng - chi theo kết quả”. Mỗi nhiệm vụ đều được xác định rõ đầu ra, phạm vi triển khai, cơ chế đo lường và trách nhiệm cụ thể của từng đơn vị, gắn với trách nhiệm người đứng đầu.
Một điểm nhấn quan trọng trong cách tiếp cận mới là triển khai mô hình hợp tác “3 nhà”: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Theo cách tiếp cận này, ngân sách nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”, tạo điều kiện để thu hút nguồn lực xã hội, đồng thời bảo đảm sản phẩm nghiên cứu có địa chỉ ứng dụng rõ ràng.
Cùng với việc xác lập quy trình và lựa chọn đúng bài toán, Hà Nội cũng đồng thời đổi mới mạnh mẽ cơ chế quản lý nhiệm vụ khoa học công nghệ. Việc tuyển chọn tổ chức, cá nhân chủ trì được thực hiện theo nguyên tắc công khai, cạnh tranh, bình đẳng, nhằm nâng cao chất lượng nhiệm vụ. Thủ tục hành chính cũng được đơn giản hóa, thời gian xử lý rút ngắn, đồng thời phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể tham gia.
Đáng chú ý, các sở, ngành và chính quyền cơ sở được khuyến khích trực tiếp đặt hàng nhiệm vụ, xuất phát từ những vấn đề bức xúc của ngành, lĩnh vực và địa bàn mình quản lý. Điều này giúp khoa học công nghệ “xuống gần” thực tiễn, thay vì đứng ngoài hoặc đi sau nhu cầu phát triển.
Là đơn vị thường trực, Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội đang đẩy mạnh hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu trọng điểm trên địa bàn thành phố thông qua việc “đặt hàng” trực tiếp các “bài toán lớn” của Thủ đô. Theo TS Cù Ngọc Trang, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, đây là một trong những giải pháp quan trọng nhằm huy động nguồn lực trí tuệ để giải quyết các bài toán thực tiễn, phục vụ các mục tiêu phát triển giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn 2040. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra không dừng ở nghiên cứu, mà phải tạo ra các giải pháp kỹ thuật, công nghệ mới, có khả năng áp dụng ngay, có thị trường và mang lại hiệu quả đo đếm được.
Trong bối cảnh thành phố dự kiến dành khoảng 4% GRDP, tương đương hơn 9.000 tỷ đồng cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong năm 2026, việc triển khai cơ chế đặt hàng theo bài toán lớn càng có ý nghĩa then chốt. Đây không chỉ là cách để sử dụng hiệu quả nguồn lực, mà còn là công cụ để điều phối thống nhất các hoạt động nghiên cứu, gắn trách nhiệm cụ thể tới từng cơ quan, đơn vị và người đứng đầu.
Nhìn tổng thể, chuỗi giải pháp từ đặt hàng theo “bài toán lớn”, triển khai mô hình “3 nhà” đến cải tiến cơ chế quản lý cho thấy một chiến lược nhất quán của Hà Nội: Đưa khoa học công nghệ trở thành động lực thực sự của phát triển.
Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả bền vững, Hà Nội vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các yếu tố nền tảng như thể chế, dữ liệu, môi trường thử nghiệm và thị trường công nghệ. Đây là những điều kiện không thể thiếu để các kết quả nghiên cứu có thể đi trọn hành trình từ ý tưởng đến ứng dụng.
Những bước đi hiện nay cho thấy Hà Nội đang đi đúng hướng, với kỳ vọng tạo ra những đột phá thực chất trong giai đoạn tới.
Thu Hằng