Trong bối cảnh ấy, dấu ấn nổi bật của nhiệm kỳ Đại hội XIII là sự thể hiện rõ năng lực lãnh đạo, bản lĩnh chính trị, sự kiên định về mục tiêu, lý tưởng và tính vững vàng trong điều hành phát triển đất nước, bảo vệ Tổ quốc.
Nhiệm kỳ Đại hội XIII không chỉ là một giai đoạn phát triển thông thường, mà là nhiệm kỳ đặc biệt, diễn ra trong bối cảnh “tác động kép, thậm chí đa chiều” của nhiều yếu tố bất định. Các cú sốc bên ngoài nhanh, mạnh; rủi ro phi truyền thống gia tăng; chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình tăng trưởng; đồng thời, ở trong nước vẫn tồn tại những vấn đề tích tụ lâu dài như chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, kỷ luật kỷ cương hành chính, thể chế chưa theo kịp yêu cầu phát triển.
Trong hoàn cảnh đó, “dấu ấn nhiệm kỳ” trước hết là dấu ấn của năng lực cầm quyền và năng lực tổ chức thực hiện đường lối. Nếu năng lực là khả năng hoạch định đúng và thực thi đúng, thì bản lĩnh là khả năng giữ vững mục tiêu, đứng vững trước áp lực; kiên định là giữ chắc nền tảng tư tưởng và định hướng chiến lược; còn vững vàng là trạng thái ổn định, chủ động, không chao đảo trước biến động. Bốn yếu tố này hòa quyện, tạo nên phẩm chất lãnh đạo phù hợp với “bối cảnh lịch sử đặc biệt” của nhiệm kỳ Đại hội XIII.
NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO, CHỈ ĐẠO: Tư duy chiến lược và quản trị quốc gia hiện đại
Một trong những dấu ấn nổi bật của nhiệm kỳ là sự vận hành tương đối đồng bộ giữa tư duy chiến lược và cơ chế triển khai. Đại hội XIII xác định mục tiêu phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Từ góc độ quản trị quốc gia, năng lực lãnh đạo thể hiện ở ba điểm nổi bật:
Thứ nhất, năng lực nắm bắt và phân tích bối cảnh. Trong môi trường biến động, khả năng “đọc đúng thế giới” và “định vị đúng Việt Nam” có ý nghĩa quyết định. Đường lối phát triển được đặt trong logic vừa hội nhập sâu rộng, vừa củng cố nội lực, bảo đảm độc lập, tự chủ.
Thứ hai, năng lực thể chế hóa chủ trương. Hệ thống chính sách được thúc đẩy theo hướng tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực, tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực. Quan điểm “phát triển nhanh và bền vững” từng bước được cụ thể hóa bằng các cơ chế cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy khoa học - công nghệ, phát triển hạ tầng chiến lược.
Thứ ba, năng lực tổ chức thực hiện. Nhiệm kỳ này cho thấy sự nhấn mạnh đặc biệt vào kỷ luật, kỷ cương; đề cao hiệu lực, hiệu quả điều hành; lấy kết quả làm thước đo. Sự chuyển hướng từ “tư duy nhiệm kỳ” sang “tư duy chiến lược dài hạn” là một điểm sáng cần được tiếp tục củng cố.
Năng lực lãnh đạo vì thế không chỉ thể hiện ở việc ban hành đúng nghị quyết, mà quan trọng hơn là năng lực đưa nghị quyết vào cuộc sống: xây dựng kế hoạch, bố trí nguồn lực, phân công trách nhiệm, kiểm tra giám sát và điều chỉnh chính sách kịp thời.
BẢN LĨNH CHÍNH TRỊ: Vững trước thách thức, kiên quyết trước cám dỗ
Bản lĩnh chính trị là tiêu chí đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều lực kéo đối nghịch tác động đồng thời: Lực kéo của phát triển nhanh - lực kéo của bền vững; yêu cầu mở cửa - yêu cầu giữ vững tự chủ; nhu cầu cải cách mạnh - nhu cầu ổn định xã hội; sức ép cạnh tranh - sức ép bảo đảm an sinh. Trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, bản lĩnh thể hiện trên một số phương diện tiêu biểu:
Một là, bản lĩnh vượt qua khủng hoảng và phục hồi. Nhiệm kỳ bắt đầu trong giai đoạn dịch bệnh kéo dài, ảnh hưởng sâu rộng đến sản xuất và đời sống. Việc chuyển trạng thái thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch bệnh đi đôi với phục hồi kinh tế là một quyết sách thể hiện bản lĩnh, không rơi vào cực đoan “đóng chặt” hay “mở ồ ạt”.
Hai là, bản lĩnh giữ vững ổn định chính trị - xã hội. Trong điều kiện tác động bên ngoài lớn, ổn định không phải là “đứng yên”, mà là giữ được nền tảng vững chắc để phát triển, không để các yếu tố phức tạp gây xáo trộn xã hội.
Ba là, bản lĩnh trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Đây là một trong những dấu ấn đậm nét nhất, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ về xây dựng Đảng, củng cố lòng tin của nhân dân. Bản lĩnh thể hiện ở tính kiên quyết, không có “vùng cấm, ngoại lệ”, gắn xử lý với răn đe, phòng ngừa, chấn chỉnh kỷ luật, kỷ cương.
Bản lĩnh, vì vậy, là sự lựa chọn khó nhưng đúng: bảo vệ cái đúng, ngăn cái sai; giữ kỷ luật để mở đường phát triển; làm trong sạch tổ chức để tăng sức chiến đấu và sức thuyết phục chính trị.
KIÊN ĐỊNH: Giữ vững nền tảng tư tưởng, mục tiêu phát triển
Kiên định là phẩm chất cốt lõi của một đảng cầm quyền cách mạng. Kiên định không phải là “bảo thủ”, càng không đồng nghĩa với phủ định đổi mới; trái lại, kiên định mục tiêu chiến lược chính là điều kiện để đổi mới đúng hướng, tránh chệch hướng, tránh dao động.
Trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, sự kiên định thể hiện ở ba lớp nội dung quan trọng:
Thứ nhất, kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, sự chống phá trên không gian mạng gia tăng, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ lý luận, mà là nhiệm vụ trực tiếp của công tác chính trị, tư tưởng. Kiên định giúp hệ thống chính trị thống nhất ý chí và hành động.
Thứ hai, kiên định con đường phát triển đất nước. Định hướng xã hội chủ nghĩa được đặt trong yêu cầu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, thực chất, hiệu quả. Đây là sự kết hợp giữa nguyên tắc và linh hoạt: Giữ vững mục tiêu, nhưng sáng tạo trong phương thức, bước đi.
Thứ ba, kiên định lấy nhân dân làm trung tâm. Một dấu ấn nhất quán là chủ trương phát triển vì con người, bảo đảm an sinh xã hội, chăm lo đời sống nhân dân, nhất là trong những giai đoạn khó khăn. Kiên định “dân là gốc” chính là nền tảng xã hội của ổn định và phát triển.
Nhờ kiên định, nhiệm kỳ Đại hội XIII cho thấy sự thống nhất giữa “kiến tạo phát triển” và “giữ vững định hướng”, giữa “hội nhập sâu” và “tự chủ chiến lược”.
VỮNG VÀNG: Từ ổn định vĩ mô đến củng cố niềm tin xã hội
Vững vàng là trạng thái tổng hợp của một hệ thống chính trị và một nền kinh tế: Có khả năng chống chịu, khả năng thích ứng và khả năng phục hồi. Dấu ấn “vững vàng” trong nhiệm kỳ được thể hiện nổi bật qua một số điểm:
Một là, vững vàng về ổn định kinh tế vĩ mô. Dù gặp nhiều cú sốc, Việt Nam vẫn nỗ lực duy trì tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Việc chú trọng ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là yêu cầu chính trị - xã hội, bảo đảm đời sống nhân dân.
Hai là, vững vàng trong bảo đảm an sinh và phúc lợi xã hội. Trước tác động của dịch bệnh, thiên tai, biến động thị trường, chính sách hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp, cùng các chương trình phục hồi, đã thể hiện tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau”.
Ba là, vững vàng trong quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Tư duy đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa tiếp tục được phát huy, góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển. Trong quốc phòng, an ninh, yêu cầu bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa gắn với giữ vững chủ quyền, an ninh quốc gia được quán triệt nhất quán.
Bốn là, vững vàng trong xây dựng hệ thống chính trị. Việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường kiểm soát quyền lực góp phần làm cho hệ thống vận hành “đúng vai, đúng việc, đúng trách nhiệm”.
Vững vàng vì thế không phải là khái niệm trừu tượng, mà là kết quả của năng lực điều hành, tính kỷ luật của hệ thống và sự đồng thuận xã hội.
GIÁ TRỊ PHƯƠNG PHÁP LUẬN: Những bài học nổi bật từ dấu ấn nhiệm kỳ
Từ góc nhìn khoa học chính trị và quản trị phát triển, có thể khái quát một số bài học phương pháp luận tiêu biểu:
Một là, kiên định mục tiêu chiến lược phải đi đôi với đổi mới sáng tạo trong phương thức thực hiện. Đổi mới là yêu cầu khách quan, nhưng đổi mới đúng hướng là điều kiện quyết định.
Hai là, xây dựng Đảng là then chốt, nhưng phải gắn chặt với xây dựng hệ thống chính trị và năng lực quản trị quốc gia. Nếu kỷ luật không nghiêm, thì chủ trương khó thành hiện thực; nếu bộ máy không tinh gọn, thì nguồn lực bị phân tán và hiệu quả suy giảm.
Ba là, ổn định để phát triển, phát triển để ổn định. Ổn định không đối lập với phát triển, mà là nền tảng của phát triển; phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là nâng cao chất lượng sống, củng cố lòng tin xã hội.
Bốn là, lấy nhân dân làm trung tâm không chỉ là khẩu hiệu, mà phải được cụ thể hóa bằng cơ chế, chính sách và năng lực thực thi. Mọi quyết sách, nếu không bám sát đời sống nhân dân, đều khó đi vào cuộc sống.
Năm là, “nói đi đôi với làm” là thước đo năng lực cầm quyền. Thực tiễn nhiệm kỳ cho thấy sự coi trọng tính hiệu quả và kết quả cuối cùng, từ đó tạo động lực mới cho cải cách hành chính và đổi mới tư duy quản trị.
Dấu ấn nhiệm kỳ Đại hội XIII được thể hiện tập trung ở bốn phẩm chất lớn: Năng lực trong lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện; bản lĩnh trong vượt qua thách thức, kiên quyết đấu tranh với cái sai; kiên định về mục tiêu, lý tưởng, nền tảng tư tưởng và định hướng phát triển; vững vàng trong ổn định vĩ mô, an sinh xã hội, quốc phòng - an ninh, đối ngoại và xây dựng hệ thống chính trị.
Nhìn tổng thể, nhiệm kỳ Đại hội XIII là một giai đoạn vừa phải ứng phó linh hoạt trước biến động, vừa kiên trì xây dựng nền tảng dài hạn cho phát triển. Những dấu ấn ấy không chỉ mang ý nghĩa tổng kết nhiệm kỳ, mà còn đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng tầm năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, khơi thông mọi nguồn lực cho khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong giai đoạn mới.
Thiếu tướng, PGS, TS Nguyễn Văn Sáu - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam