Dấu hiệu khép lại giai đoạn 'vốn rẻ'

Dấu hiệu khép lại giai đoạn 'vốn rẻ'
2 giờ trướcBài gốc
Đồng thời, các ngân hàng lớn với nguồn vốn giá rẻ và quy mô khách hàng lớn có thể duy trì mức lãi suất thấp hơn. Trong khi đó, các ngân hàng nhỏ hơn có thể phải áp dụng mức lãi suất cao hơn để bù đắp chi phí vốn và rủi ro tín dụng.
Ở khía cạnh vĩ mô, thay vì đáng lo ngại thì có thể thấy đây là một tín hiệu tích cực, là chỉ dấu phục hồi của nền kinh tế. Áp lực tăng lãi suất huy động xuất phát từ nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng lên, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư đang đòi hỏi một lượng vốn rất lớn. Khi nhu cầu vốn tăng nhanh trong khi nguồn cung tín dụng không tăng tương ứng thì lãi suất huy động thường có xu hướng nhích lên.
Thực tế, sau giai đoạn nới lỏng tiền tệ (2023-2024), mặt bằng lãi suất tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn điều chỉnh mới khi nhu cầu vốn của nền kinh tế phục hồi. Năm 2024 được xem là giai đoạn lãi suất thấp nhất sau khi Ngân hàng Nhà nước liên tiếp hạ lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ nền kinh tế phục hồi (sau dịch Covid-19). Trong bối cảnh lãi suất thấp, tiền gửi của người dân đã bắt đầu dịch chuyển khỏi kênh ngân hàng.
Lượng tiền gửi dân cư chảy vào hệ thống ngân hàng chững lại, trong khi dư nợ tín dụng tại một số tổ chức tín dụng có dấu hiệu tăng dần, gây áp lực lên chính các ngân hàng. Bước sang năm 2025, mặt bằng lãi suất huy động bắt đầu ổn định trở lại khi tăng trưởng tín dụng phục hồi. Đến năm 2026, xu hướng tăng nhẹ trở nên rõ rệt hơn khi nhiều ngân hàng điều chỉnh tăng 0,2-0,5 điểm phần trăm ở nhiều kỳ hạn.
Đối với các ngân hàng, khi lãi suất huy động tăng, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng cũng tăng theo. Điều này ảnh hưởng đến biên lợi nhuận lãi thuần (NIM - chỉ số phản ánh chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí huy động vốn). Trong giai đoạn lãi suất thấp trước đây, nhiều ngân hàng tại Việt Nam duy trì NIM ở mức 4%-5%, cao hơn so với nhiều thị trường trong khu vực.
Tuy nhiên, khi lãi suất huy động tăng trở lại, biên lợi nhuận này có thể bị thu hẹp nếu lãi suất cho vay không tăng tương ứng. Do đó, nhiều ý kiến cho rằng áp lực điều chỉnh lãi suất cho vay là điều khó tránh khỏi trong trung hạn. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất cho vay cũng phải cân nhắc nhiều yếu tố như khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng. Trong bối cảnh chi phí vốn tăng và môi trường kinh tế quốc tế còn nhiều bất định, lãi suất cho vay tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ chỉ tăng nhẹ và có sự phân hóa giữa các nhóm tín dụng.
Những thay đổi trên là dấu hiệu cho thấy thời kỳ “vốn rẻ” đã kết thúc. Thị trường đang bước vào một chu kỳ mới với những sàng lọc khắt khe hơn, buộc các doanh nghiệp phải tập trung vào hiệu quả hoạt động thay vì mở rộng ồ ạt bằng vay nợ tín dụng.
Các doanh nghiệp không có nền tảng tài chính tốt, phụ thuộc vào tín dụng (nhất là nhóm bất động sản) sẽ gặp khó khăn lớn, buộc phải tái cấu trúc, giảm quy mô hoặc ngừng hoạt động. Trong khi các doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt ròng cao, có tỷ lệ nợ vay thấp hoặc hoạt động trong những lĩnh vực được khuyến khích và ưu tiên (nhóm động lực thực sự cho tăng trưởng kinh tế) sẽ có cơ hội để bứt phá vươn lên.
PGS-TS ĐINH TRỌNG THỊNH
Nguồn SGGP : https://sggp.org.vn/dau-hieu-khep-lai-giai-doan-von-re-post844079.html