Đầu năm chúc sức khỏe, nhưng xã hội có đang thực sự sống khỏe?

Đầu năm chúc sức khỏe, nhưng xã hội có đang thực sự sống khỏe?
2 giờ trướcBài gốc
Những ngày đầu năm, lời chúc “sức khỏe” luôn được nhắc đến trước tiên, như một thói quen văn hóa nhiều khi còn vượt lên trên cả nghi thức xã giao. Thế nhưng, trong nhịp sống hiện đại, nơi lối sinh hoạt ít vận động, áp lực công việc và các bệnh mạn tính ngày càng phổ biến, lời chúc quen thuộc ấy dường như đã mang thêm một tầng ý nghĩa mới. Đó không chỉ là mong ước cá nhân sống lâu, sống khỏe, mà còn là câu chuyện về chất lượng nguồn nhân lực và sức bền phát triển của cả xã hội. Ông Lương Trần Hoàng Nhật, đồng sáng lập DiaB Healthcare, bàn sâu hơn về sống khỏe trong cuộc trò chuyện đầu xuân cùng TheLEADER.
Chúc sức khỏe không còn là nghi thức xã giao
Trong văn hóa Á Đông, “chúc sức khỏe” luôn đứng đầu trong mọi lời chúc năm mới. Theo ông, lời chúc ấy ngày nay mang ý nghĩa như thế nào khi bệnh mạn tính và lối sống ít vận động ngày càng phổ biến?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Nếu để ý, giai đoạn cuối năm từ Giáng sinh đến Tết thường là “mùa cao điểm” của tiệc tùng và cũng là lúc cơ thể dễ bị buông lỏng nhất: ăn nhiều hơn, uống nhiều hơn, ngủ ít hơn. Sau kỳ nghỉ, không ít người đi khám và giật mình khi các chỉ số mỡ máu, huyết áp, đường huyết đều tăng. Vì vậy, trong giới y tế, chúng tôi hay nói vui lời chúc thiết thực nhất đầu năm là “chúc chỉ số bình thường”. Nghe hài hước nhưng phản ánh một thực tế: sức khỏe ngày nay không còn là khái niệm chung chung, mà được đo bằng những con số rất cụ thể. Khi bệnh mạn tính ngày càng phổ biến, đặc biệt ở nhóm trên 40 tuổi, việc giữ các chỉ số ổn định đã là một nỗ lực nghiêm túc chứ không còn hiển nhiên như khi còn trẻ.
Bởi thế, lời chúc “sức khỏe” hôm nay mang ý nghĩa xã hội lớn hơn trước. Nó không chỉ là mong muốn cá nhân sống lâu, mà còn là kỳ vọng mỗi người duy trì thể trạng đủ tốt để làm việc, chăm lo gia đình và không trở thành gánh nặng y tế trong tương lai. Ở quy mô rộng hơn, đó là câu chuyện của năng suất lao động và chất lượng dân số.
Mỗi dịp giao thừa, chúng tôi thường ghé thăm những bệnh nhân phải ở lại viện. Với họ, chỉ một lời chúc hay một cuộc hỏi thăm cũng đủ để cảm thấy mình không bị bỏ lại phía sau trong không khí sum họp. Khi ấy mới thấy “chúc sức khỏe” không hề là câu xã giao; trong đúng hoàn cảnh, nó mang sức nặng cảm xúc rất thật.
Từ góc nhìn của người theo đuổi thay đổi lối sống, theo ông sức khỏe cá nhân có thể được xem là một “tài sản nền” quyết định năng suất lao động và sức bền phát triển quốc gia hay không?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Nếu nhìn ở hiện tại, Việt Nam vẫn còn một “khoảng thở” nhất định. Tỷ lệ mắc một số bệnh mạn tính như đái tháo đường vào khoảng 7%, thấp hơn mức trung bình toàn cầu gần 10%. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở con số hôm nay mà ở tốc độ gia tăng. Hơn một thập kỷ trước, tỷ lệ này chỉ quanh 3–5%, nhưng đã tăng nhanh theo nhịp đô thị hóa và phát triển kinh tế. Đáng lo hơn, sau khi mắc bệnh, nhiều người không thay đổi lối sống đủ mạnh để kiểm soát, khiến biến chứng xuất hiện và chi phí điều trị lẫn gánh nặng xã hội tăng theo cấp số nhân.
Ông Lương Trần Hoàng Nhật, đồng sáng lập DiaB Healthcare. Ảnh: NVCC
Ở quy mô quốc gia, bệnh mạn tính khác hẳn những biến cố y tế cấp tính như tai nạn. Tai nạn tốn kém tại một thời điểm nhưng số ca trên tổng dân số không lớn, trong khi bệnh mạn tính là chi phí kéo dài suốt đời. Hiện Việt Nam có hơn 20 triệu người sống chung với các bệnh như tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp, thận mạn… và mỗi người có thể tái khám 7–12 lần mỗi năm. Áp lực vì thế dồn lên quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách công, doanh nghiệp và trực tiếp lên tài chính của từng gia đình.
Ở góc độ năng suất lao động, sức khỏe thực sự là một “tài sản nền”. Người khỏe mạnh hiếm khi phải sử dụng hệ thống y tế thường xuyên, trong khi người kiểm soát bệnh kém sẽ nghỉ làm nhiều hơn, hiệu suất giảm và có nguy cơ rời thị trường lao động sớm. Nếu tăng trưởng kinh tế là động cơ, thì sức khỏe chính là nền móng; nền móng yếu thì động cơ mạnh đến đâu cũng khó vận hành bền vững.
Nhiều người chỉ thực sự quan tâm đến cơ thể sau mỗi kỳ nghỉ dài hay dịp Tết. Điều đó phản ánh điều gì về thói quen sống và khoảng trống trong nhận thức chăm sóc sức khỏe ngày nay?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Sau mỗi dịp Tết hay kỳ nghỉ dài, không ít người mới “giật mình” nghĩ đến việc kiểm tra sức khỏe. Tuy nhiên, gần đây đã xuất hiện một tín hiệu tích cực: thay vì chờ qua Tết, một số người chủ động đi khám trước để yên tâm về quê và ăn uống có kiểm soát hơn. Xu hướng này chưa nhiều nhưng cho thấy nhận thức đang dần dịch chuyển.
Vấn đề cốt lõi nằm ở cách chúng ta hiểu về quá trình hình thành bệnh. Bệnh mạn tính không xuất hiện trong một đêm, mà tích lũy âm thầm qua những chỉ số tưởng như “không đáng kể”: mỡ máu tăng nhẹ, men gan nhích lên, cân nặng dư vài ký, đường huyết ở ngưỡng cận cao… Chính giai đoạn này mới là thời điểm can thiệp hiệu quả nhất, nhưng thường bị bỏ qua vì tâm lý “ai cũng vậy”.
Trong các chương trình khám sức khỏe doanh nghiệp, khoảng 30% nhân viên phát hiện ít nhất một yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh mạn tính. Thế nhưng sau khi biết kết quả, phần lớn chỉ dừng ở mức “ghi nhận”. Văn hóa chăm sóc sức khỏe của chúng ta lâu nay vẫn thiên về chữa bệnh khi đã phát sinh, trong khi ở ngưỡng nguy cơ lại thiếu hướng dẫn cụ thể về thay đổi lối sống và theo dõi lâu dài.
Chính khoảng trống này tạo nên một vòng lặp đáng lo: phát hiện nguy cơ nhưng không hành động, để rồi vài năm sau bệnh thực sự xuất hiện. Khi đó, việc kiểm soát sẽ khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều so với can thiệp từ sớm.
Chăm sóc sức khỏe không chỉ dừng ở “khám và chữa”
Vì sao mô hình chăm sóc sức khỏe truyền thống vốn tập trung vào khám chữa bệnh vẫn chưa đủ để đảo chiều xu hướng gia tăng bệnh mạn tính tại Việt Nam, thưa ông?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Mô hình chăm sóc sức khỏe hiện đại thường được nhìn như một chuỗi liên tục gồm bốn lớp: nhận thức – phòng ngừa, khám – điều trị, tự quản lý bệnh và cộng đồng hỗ trợ.
Trong đó, hệ thống y tế của chúng ta đang làm tốt nhất ở khâu khám chữa, nhưng với bệnh mạn tính, vốn hình thành âm thầm qua nhiều năm chỉ tập trung vào giai đoạn có triệu chứng là chưa đủ để đảo chiều xu hướng chung.
Điểm then chốt nằm ở các lớp phía trước và phía sau điều trị. Nếu người dân thiếu kiến thức để nhận diện nguy cơ sớm, bệnh sẽ bị phát hiện muộn. Sau chẩn đoán, nếu không được hướng dẫn thay đổi lối sống và kỹ năng tự theo dõi, bệnh rất dễ tiến triển thành biến chứng. Trong khi đó, các cộng đồng hỗ trợ, nơi người bệnh có thể duy trì động lực và thói quen tốt tại Việt Nam vẫn còn nhỏ lẻ và thiếu tính hệ thống.
Vì vậy, với bệnh mạn tính, khám chữa chỉ là điều kiện cần. Chỉ khi phòng ngừa, tự quản lý và mạng lưới hỗ trợ được củng cố đồng thời, việc kiểm soát xu hướng gia tăng bệnh mới có thể bền vững trong dài hạn.
Lời chúc “sức khỏe” không chỉ là mong muốn cá nhân sống lâu, mà còn là kỳ vọng mỗi người duy trì thể trạng đủ tốt để làm việc, chăm lo gia đình và không trở thành gánh nặng y tế trong tương lai. Ở quy mô rộng hơn, đó là câu chuyện của năng suất lao động và chất lượng dân số.
Ông Lương Trần Hoàng Nhật
Trên bản đồ chuyển dịch từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh chủ động”, theo ông Việt Nam đang ở đâu và rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở nhận thức, chính sách hay thói quen cá nhân?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Việt Nam đã bắt đầu chuyển dịch sang phòng bệnh chủ động, nhưng vẫn ở giai đoạn đầu và chưa tạo được thay đổi hành vi trên diện rộng. Theo tôi, rào cản không nằm ở một yếu tố đơn lẻ mà là sự giao thoa giữa thói quen và cơ chế khuyến khích. Về văn hóa, nhiều người vẫn chỉ quan tâm sức khỏe khi đã có bệnh thay vì phòng ngừa từ sớm.
Về chính sách, bảo hiểm y tế chủ yếu chi trả khi đã có chẩn đoán rõ ràng, trong khi các chương trình tầm soát nguy cơ hay quản lý lối sống phòng bệnh chưa được hỗ trợ tài chính tương xứng, khiến động lực thay đổi chưa đủ mạnh.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi người dân thuộc nhóm nguy cơ cao được tham gia các chương trình quản lý lối sống có bảo hiểm đồng chi trả, phòng bệnh mới thực sự trở thành một phần chính thức của hệ thống thay vì chỉ dừng ở khuyến nghị. Với Việt Nam, nếu truyền thông thay đổi nhận thức đi song song với chính sách hỗ trợ tầm soát và can thiệp sớm, quá trình chuyển từ “chữa” sang “phòng” mới có thể tăng tốc bền vững.
Vậy vai trò của doanh nghiệp tư nhân và các nền tảng công nghệ trong việc thúc đẩy thay đổi hành vi sức khỏe ở quy mô lớn nên được nhìn nhận như thế nào?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Với doanh nghiệp tư nhân, động lực đầu tư cho sức khỏe nhân viên thực ra rất rõ ràng: giảm chi phí y tế và gián đoạn lao động trong dài hạn, nâng cao năng suất, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh và hình ảnh thương hiệu bền vững. Tuy vậy, nhiều nơi vẫn dừng ở các hoạt động ngắn hạn như vài buổi nói chuyện hay phong trào nội bộ.
Để tạo thay đổi hành vi thật sự, chăm sóc sức khỏe cần được tích hợp vào chính sách và văn hóa doanh nghiệp từ chương trình theo dõi sau khám định kỳ cho nhóm nguy cơ cao, hỗ trợ quản lý bệnh bài bản, đến cơ chế ghi nhận hoặc khuyến khích gắn với mục tiêu sức khỏe. Khi đó, sức khỏe không còn là phúc lợi “cho có” mà trở thành một phần của chiến lược nhân sự.
Ở phía công nghệ, vai trò lớn nhất là mở rộng quy mô và duy trì tính liên tục. Nếu trước đây việc thay đổi lối sống thường phụ thuộc vào các buổi gặp trực tiếp với chuyên gia, thì nay nền tảng số cho phép theo dõi, tư vấn và hỗ trợ từ xa, linh hoạt về thời gian và chi phí, đặc biệt hiệu quả trong lĩnh vực sức khỏe tinh thần khi rào cản tiếp cận được giảm đáng kể. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được thiết kế dựa trên hành vi người dùng, tạo động lực duy trì thói quen tốt thay vì buộc họ hình thành thêm gánh nặng mới. Nói cách khác, công nghệ không thay thế chuyên môn y tế, mà là công cụ giúp nhân rộng tác động và giữ cho hành vi tích cực được duy trì bền vững.
Nếu gửi một thông điệp đầu năm tới cộng đồng doanh nghiệp và xã hội, với ông đâu là điều cần được nhấn mạnh để thay đổi lối sống thực sự trở thành một phong trào bền vững, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu?
Ông Lương Trần Hoàng Nhật: Theo tôi, thay đổi nhỏ nhưng được duy trì đủ lâu và đủ kỷ luật mới là yếu tố tạo ra tác động lớn. Đầu năm luôn là một cột mốc tâm lý thuận lợi để mỗi người khởi động lại những cam kết từng trì hoãn, tập luyện đều đặn hơn, kiểm soát cân nặng, ngủ sớm, bỏ thuốc lá. Không cần những bước ngoặt quá lớn, chỉ cần một lựa chọn rõ ràng và nhất quán mỗi ngày.
Thay đổi lối sống không được tạo nên từ khẩu hiệu hay các phong trào ngắn hạn, mà hình thành từ những hành vi rất cụ thể của từng cá nhân, cùng sự đồng hành nghiêm túc của gia đình, doanh nghiệp và các thiết chế xã hội. Với doanh nghiệp, sức khỏe chỉ thực sự trở thành “tài sản” khi được theo dõi và cải thiện bền bỉ như một chiến lược dài hạn. Khi nhìn theo cách đó, lợi ích không chỉ nằm ở năng suất nội tại, mà còn góp phần bồi đắp một lực lượng lao động khỏe mạnh và nền tảng phát triển bền vững cho nền kinh tế.
Xin cảm ơn ông!
Quỳnh Anh
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/dau-nam-chuc-suc-khoe-nhung-xa-hoi-co-dang-thuc-su-song-khoe-d44462.html