Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bản lề. Sau nhiều năm tăng trưởng dựa vào lao động dồi dào và dòng vốn đầu tư mạnh mẽ, nền kinh tế nay đối mặt với một câu hỏi căn bản: đâu sẽ là động lực cho chặng đường tiếp theo?
Tại Đại hội Đảng lần thứ 14, Việt Nam tái khẳng định tầm nhìn chiến lược: hướng tới tăng trưởng GDP hai con số và đạt mức thu nhập trung bình cao vào năm 2040. Tuy nhiên, các xu hướng gần đây cho thấy con đường phía trước không hề dễ dàng.
Điều này đã được phân tích kỹ trong nghiên cứu tháng 1/2026 mang tên “Quản lý một giai đoạn chuyển đổi đầy nhạy cảm” của David Dapice (Đại học Columbia), một trong những chuyên gia theo sát tiến trình kinh tế Việt Nam nhiều năm qua.
Ông chỉ ra rằng mục tiêu tăng trưởng hai con số là một ngưỡng rất cao. Ngay cả sau khi đạt mức tăng trưởng GDP ấn tượng ~8% vào năm 2025, tốc độ tăng trưởng trung bình của Việt Nam giai đoạn 2020–2025 chỉ đạt 5,7%, thấp hơn nhiều so với mức trên 7% của các năm trước và cách xa mục tiêu 8–10% mỗi năm.
Sự chậm lại này không chỉ mang tính chu kỳ: nó phản ánh những thay đổi mang tính cơ cấu. Những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại so với giai đoạn trước.
Lực lượng lao động không còn mở rộng nhanh như trước, quá trình chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp đã gần đến ngưỡng, trong khi lợi thế nhân khẩu học dần thu hẹp.
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô vốn và lao động để duy trì đà tăng trưởng cao.
Việt Nam tái khẳng định tầm nhìn chiến lược: hướng tới tăng trưởng GDP hai chữ số và đạt mức thu nhập trung bình cao vào năm 2040.
Năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity – TFP), thước đo bao quát nhất về đổi mới và hiệu quả, cần được đặt vào trung tâm chiến lược tăng trưởng.
Dapice tính toán rằng để duy trì mức tăng trưởng 7% trong thập kỷ tới, năng suất của Việt Nam cần tăng khoảng 3,6–4% mỗi năm, một bước nhảy lớn so với mức khoảng 2,7% trong thập niên 2010.
Điều đáng lo ngại là đóng góp của TFP vào tăng trưởng đang có xu hướng giảm. Nếu như đầu những năm 2000, TFP đóng góp hơn một nửa tăng trưởng GDP, thì gần đây con số này đã xuống dưới 45%.
Trong khi đó, nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng nề vào hoạt động lắp ráp có giá trị gia tăng thấp. Ví dụ, chỉ khoảng một phần ba giá trị của xuất khẩu điện tử đang bùng nổ của Việt Nam được sản xuất trong nước, tức khoảng 35–40% giá trị gia tăng nội địa, so với 55–60% ở Trung Quốc và hơn 70% ở Hàn Quốc. Nếu tiếp tục chỉ đóng vai trò gia công trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam sẽ rất khó thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.
Tin tích cực là các nhà lãnh đạo Việt Nam đã nhận thức rõ thực tế này. Một loạt cải cách gần đây, tiêu biểu là bốn nghị quyết mới của Bộ Chính trị, thường được gọi là “bốn trụ cột”, nhấn mạnh việc thúc đẩy khu vực tư nhân, tính năng động về công nghệ, cải cách pháp lý và hội nhập toàn cầu sâu rộng hơn.
Vào giữa năm 2025, Quốc hội cũng đã thông qua một cuộc cải tổ hành chính mang tính lịch sử, sáp nhập 63 tỉnh thành của cả nước thành 34 đơn vị lớn hơn, nhằm tinh giản bộ máy hành chính và “tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững”.
Những bước đi này hướng tới việc nâng cao năng suất thể chế và tổ chức của Việt Nam, xử lý các yếu tố mềm giúp thúc đẩy đổi mới.
Chuyên gia Chris Malone, công ty Dalberg Global Advisor, nhìn nhận: Để cải cách thực sự tạo ra chuyển biến, Việt Nam cần một khuôn khổ chiến lược thống nhất có thể kết nối các vấn đề về quy mô, chuyên môn hóa và đổi mới. Một phần của giải pháp sẽ là phát triển các cụm kinh tế vùng như nền tảng để dẫn dắt giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam.
Cụm kinh tế: động cơ nâng cấp năng suất
Trong lịch sử kinh tế, các cụm kinh tế vùng đã chứng minh là những động lực mạnh mẽ để nâng cấp năng suất và giá trị gia tăng. Một cụm không chỉ là sự tập trung của các doanh nghiệp cùng ngành tại một địa bàn; đó là một hệ sinh thái hoàn chỉnh.
Hệ sinh thái này bao gồm các doanh nghiệp liên kết, nhà cung cấp, đơn vị cung ứng dịch vụ, lực lượng lao động tay nghề cao, thậm chí cả các cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
Khi đạt đến một quy mô đủ lớn, một vùng có thể hình thành mức độ chuyên môn hóa sâu, trở thành trung tâm hàng đầu thế giới trong một ngành nhất định.
Nhờ đó, quốc gia có thể giữ lại tỷ lệ giá trị gia tăng cao hơn trong nước và thúc đẩy đổi mới nhanh hơn.
Hơn một thập kỷ trước, vào năm 2010, Giáo sư Michael Porter, chiến lược gia của Harvard, người đã phổ biến lý thuyết về cụm kinh tế, đã đến thăm Việt Nam và quan sát những dấu hiệu ban đầu của sự hình thành cụm kinh tế vùng.
Ông đưa ra khuyến nghị rõ ràng: cần tập trung phát triển cụm kinh tế vùng để nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Lý thuyết này hoàn toàn hợp lý: thông qua mô hình cụm, Việt Nam có thể chuyển từ cạnh tranh dựa trên sản lượng sang cạnh tranh dựa trên sự khác biệt và chất lượng. Khi nguồn lực được tập trung có trọng điểm, mỗi vùng có thể xây dựng một bản sắc kinh tế riêng, thay vì cùng chạy theo các hoạt động lắp ráp giá trị gia tăng thấp.
Lời khuyên của Porter đã được đón nhận tích cực về mặt lý thuyết. Thế nhưng, trên thực tế, hơn mười năm sau, Việt Nam vẫn chỉ có một số ít cụm thực sự đạt năng lực cạnh tranh.
Trong việc quy hoạch cụm kinh tế, Việt Nam cần có tầm nhìn dài hạn về công nghệ.
Việt Nam đã hình thành một số cụm ngành bước đầu có sức cạnh tranh, như điện tử và máy móc ở phía Bắc, chế biến gỗ và nội thất ở Đông Nam Bộ, nông – thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long, dệt may – da giày ở phía Nam, hay du lịch tại các trung tâm lớn. Tuy nhiên, phần lớn các cụm này còn “mỏng” về chiều sâu công nghệ và mạng lưới liên kết.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở cấu trúc phát triển phân tán trong nhiều năm qua. Khi mỗi địa phương đều theo đuổi mục tiêu thu hút đầu tư tương tự nhau, cạnh tranh thường diễn ra theo chiều rộng thay vì chiều sâu. Điều này dẫn đến tình trạng trùng lặp ngành nghề và thiếu phối hợp liên vùng.
Quy mô vùng và tư duy hợp tác
Chris tiếp tục nhận định rằng: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cụm kinh tế hiệu quả thường vượt ra khỏi ranh giới hành chính của một tỉnh hay một thành phố.
Chúng đòi hỏi quy mô thị trường lao động lớn, hạ tầng đồng bộ và chuỗi cung ứng đủ đa dạng. Vì vậy, phát triển cụm ngành cần được đặt trong khung quy hoạch vùng thay vì chỉ ở cấp địa phương.
Du lịch Việt Nam đã bùng nổ, nhưng xét về ngành công nghiệp thì mới chỉ vừa đủ để được coi là một “cụm”.
Với đặc điểm địa lý và kinh tế đa dạng, Việt Nam có thể hình dung các vùng kinh tế tự nhiên với lợi thế khác biệt rõ ràng: vùng đồng bằng nông nghiệp quy mô lớn, vùng công nghiệp chế tạo, vùng dịch vụ – du lịch, hay vùng kinh tế biển.
Khi mỗi vùng tập trung xây dựng một số ngành mũi nhọn dựa trên lợi thế so sánh, tổng thể nền kinh tế sẽ đa dạng và linh hoạt hơn.
Điều quan trọng là chuyển từ tư duy “được – mất” giữa các địa phương sang tư duy hợp tác cùng phát triển. Thay vì cùng cạnh tranh thu hút một dự án tương tự, các địa phương có thể phân vai trong cùng một chuỗi giá trị: nơi đầu tư cảng biển và logistics, nơi phát triển chế biến sâu, nơi tập trung đào tạo và nghiên cứu.
Chiến lược cụm kinh tế hướng đến tương lai
Trong bối cảnh công nghệ toàn cầu thay đổi nhanh chóng, chiến lược cụm kinh tế cần hướng đến tương lai thay vì lặp lại mô hình cũ.
Việc đầu tư vào những ngành đang ở cuối chu kỳ công nghệ có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro dài hạn.
Các lĩnh vực như kinh tế số, tự động hóa, công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, vật liệu mới, thiết bị thông minh hay dịch vụ dựa trên trí tuệ nhân tạo đang định hình lại cấu trúc sản xuất toàn cầu.
Nếu các cụm ngành được thiết kế với tầm nhìn dài hạn, Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào những phân khúc giá trị cao thay vì chỉ đảm nhận công đoạn cuối.
Khác biệt hóa để tăng trưởng
Chuyên gia Chris Malone cũng kết luận rằng: Nếu mỗi vùng phát triển được một vài cụm ngành có năng lực cạnh tranh quốc tế, nền kinh tế Việt Nam sẽ trở nên đa dạng và linh hoạt hơn.
Khi đó, tăng trưởng không chỉ đến từ mở rộng quy mô mà từ việc gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Có thể hình dung nền kinh tế như bức tranh ẩm thực vùng miền, mỗi địa phương tạo nên một “đặc sản” riêng dựa trên nguồn lực và văn hóa của mình. Sự phong phú ấy tạo nên sức hấp dẫn tổng thể.
Tương tự, nếu các vùng kinh tế phát triển bản sắc công nghiệp riêng biệt, Việt Nam có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng mới dựa trên năng suất và đổi mới.
Nếu chiến lược cụm kinh tế được triển khai nhất quán, gắn với cải cách thể chế và nâng cao năng suất, Việt Nam có cơ sở để xây dựng một mô hình tăng trưởng bền vững hơn trong thập niên tới, không chỉ lớn hơn về quy mô, mà mạnh hơn về chất lượng.
Thảo Vy