Trả lời:
Theo quy định tại Điều 16 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ quốc gia của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan duy nhất có thẩm quyền phát hành. Điều này khẳng định rõ vai trò trung tâm và độc quyền của Nhà nước trong việc phát hành tiền tệ, nhằm bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính – tiền tệ quốc gia. Tiền Việt Nam hiện nay bao gồm hai hình thức là tiền giấy và tiền kim loại, trong đó tiền giấy (đặc biệt là tiền polymer) được sử dụng phổ biến trong lưu thông.
Đáng chú ý, Khoản 1 Điều 17 của Luật này quy định tiền giấy, tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước phát hành là phương tiện thanh toán hợp pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Khái niệm “phương tiện thanh toán hợp pháp” có ý nghĩa rất quan trọng, bởi nó xác lập nghĩa vụ pháp lý của các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế: mọi giao dịch thanh toán, niêm yết giá, quảng cáo, ký kết hợp đồng… đều phải thực hiện bằng đồng Việt Nam, trừ những trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép sử dụng ngoại tệ.
Việc quy định rõ địa vị pháp lý của đồng Việt Nam không chỉ nhằm bảo đảm chủ quyền tiền tệ quốc gia mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào đồng nội tệ. Trong thực tiễn, việc sử dụng thống nhất đồng Việt Nam giúp Nhà nước dễ dàng điều hành chính sách tiền tệ, quản lý thị trường tài chính và hạn chế tình trạng “đô la hóa” trong nền kinh tế. Như vậy, đồng Việt Nam không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.