Điểm mặt 10 tên lửa tầm xa có khả năng xoay chuyển cục diện chiến trường

Điểm mặt 10 tên lửa tầm xa có khả năng xoay chuyển cục diện chiến trường
10 giờ trướcBài gốc
Hiệu quả của tên lửa tầm xa hiện không còn được đo lường đơn thuần bằng tầm bắn, mà là sự kết hợp giữa tốc độ, khả năng cơ động, mức độ sống sót trước phòng thủ đối phương và năng lực xuyên phá các hệ thống đánh chặn nhiều tầng.
Những loại tên lửa thế hệ mới, đặc biệt là vũ khí siêu vượt âm và tên lửa đạn đạo nhiên liệu rắn, đang thách thức trực tiếp các kiến trúc phòng thủ hiện có và làm thay đổi các giả định lâu nay về răn đe chiến lược. Dưới đây là 10 loại tên lửa tầm xa tiêu biểu được đánh giá có khả năng tác động mạnh đến cục diện chiến tranh hiện đại.
Top 10 loại tên lửa tầm xa có sức ảnh hưởng lớn nhất đến cục diện xung đột ngày nay - Ảnh: MTG tổng hợp
RS-28 Sarmat (Nga)
RS-28 Sarmat (NATO định danh SS-X-30 Satan II) là tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) hạng siêu nặng thế hệ mới của Nga, được phát triển nhằm thay thế dòng R-36M đã phục vụ từ thời Liên Xô. Đây là loại ICBM lớn nhất và có tải trọng mạnh nhất hiện nay trong biên chế Nga, đóng vai trò trụ cột trong lực lượng răn đe hạt nhân chiến lược.
Tên lửa RS-28 Sarmat của Nga - Ảnh: Wikimedia Commons
Sarmat sử dụng nhiên liệu lỏng, cấu trúc ba tầng và được phóng từ hầm chứa (silo). Tên lửa có chiều dài khoảng 35,3 - 35,5m, đường kính 3m, với trọng lượng phóng hơn 208 tấn. Tầm bắn ước tính đạt 18.000km, cho phép nó tấn công hầu như mọi mục tiêu trên toàn cầu. Tải trọng đầu đạn lên tới 10 tấn, đủ để mang 10 - 16 đầu đạn hạt nhân phân hướng độc lập (MIRV) hoặc kết hợp với phương tiện lướt siêu vượt âm Avangard, có tốc độ vượt Mach 20 (6.860 m/s).
Một đặc điểm nổi bật của RS-28 Sarmat là khả năng bay theo quỹ đạo phi truyền thống, bao gồm cả hướng qua Nam Cực (FOBS - quỹ đạo phân đoạn), nhằm né tránh các hệ thống cảnh báo sớm và phòng thủ tên lửa hiện có của đối phương. Tên lửa cũng được thiết kế với thời gian tăng tốc ngắn và nhiều biện pháp đánh lừa để xuyên thủng lá chắn phòng thủ.
DF-41 (Trung Quốc)
DF-41 (Đông Phong-41) là tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) hiện đại nhất hiện nay của Trung Quốc, do Lực lượng Tên lửa PLA vận hành và được triển khai từ giai đoạn 2017 - 2020. Đây là ICBM nhiên liệu rắn, ba tầng, được thiết kế theo hướng cơ động cao nhằm tăng khả năng sống sót và bảo đảm năng lực răn đe hạt nhân dài hạn.
Tên lửa DF-41 (Đông Phong-41) của Trung Quốc - Ảnh: Internet
DF-41 có thể được phóng từ bệ phóng di động trên bộ (TEL), hầm phóng cố định, và được cho là có khả năng triển khai trên đường sắt, giúp Trung Quốc đa dạng hóa phương thức triển khai và gây khó khăn cho việc theo dõi, đánh chặn của đối phương. Với tầm bắn ước tính từ 12.000 đến 15.000km, DF-41 đủ khả năng vươn tới toàn bộ lãnh thổ Mỹ.
Về thông số cơ bản, tên lửa có chiều dài khoảng 21 - 22 m, đường kính 2 - 2,25m và trọng lượng phóng xấp xỉ 80 tấn. DF-41 được thiết kế để mang tối đa khoảng 10 đầu đạn hạt nhân phân hướng độc lập (MIRV), mỗi đầu đạn được cho là có đương lượng nổ từ 150 - 300 kiloton, hoặc cấu hình ít đầu đạn hơn với sức công phá lớn hơn. Tốc độ pha cuối của tên lửa được ước tính đạt Mach 25 (8.575m/s), kết hợp với các biện pháp đánh lừa và đối phó phòng thủ tên lửa, nhằm làm suy giảm hiệu quả của các hệ thống đánh chặn hiện đại.
Trident II D5 (Mỹ/Anh)
Trident II D5 là một trong những tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) có độ tin cậy và mức độ kiểm chứng cao nhất thế giới, đóng vai trò trụ cột trong năng lực răn đe hạt nhân trên biển của cả Mỹ và Anh. Tên lửa này được triển khai trên tàu ngầm lớp Ohio của Hải quân Mỹ và lớp Vanguard của Hải quân Hoàng gia Anh, bảo đảm khả năng tấn công trả đũa ngay cả trong kịch bản xung đột hạt nhân toàn diện.
Tàu ngầm hạt nhân chiến lược lớp Ohio USS Nebraska (SSBN 739) đã phóng thử thành công tên lửa đạn đạo Trident II D5 (biến thể không mang đầu đạn - Ảnh: Hải quân Mỹ
Về kỹ thuật, Trident II D5 (định danh UGM-133A) là tên lửa nhiên liệu rắn, ba giai đoạn, chính thức đi vào trực chiến từ năm 1990. Với tầm bắn tối đa vượt 12.000 km (tùy cấu hình tải trọng), Trident II cho phép các tàu ngầm tuần tra từ những khu vực an toàn xa bờ mà vẫn có thể vươn tới các mục tiêu chiến lược trên lục địa đối phương. Một trong những ưu thế nổi bật nhất của hệ thống này là độ chính xác rất cao đối với vũ khí hạt nhân chiến lược, với sai số vòng tròn CEP ước tính chỉ khoảng 90 - 120m.
Tên lửa có chiều dài 13,42m, đường kính 2,11m và trọng lượng phóng khoảng 59 tấn. Trident II D5 có thể mang 8 - 12 đầu đạn hạt nhân phân hướng độc lập (MIRV), phổ biến nhất là các đầu đạn W76-1 (100 kiloton) hoặc W88 (475 kiloton), với tổng tải trọng khoảng 2.800kg. Cấu hình MIRV cho phép một tên lửa tấn công nhiều mục tiêu khác nhau, đồng thời làm tăng đáng kể độ phức tạp cho các hệ thống phòng thủ tên lửa.
Avangard (Nga)
Avangard là dấu mốc cho thấy sự thay đổi căn bản trong tư duy răn đe hạt nhân của Nga, khi Nga chuyển từ các đầu đạn đạn đạo truyền thống sang phương tiện lướt siêu vượt âm có khả năng xuyên thủng phòng thủ hiện đại.
Ảnh mô phỏng cấu trúc của Avangard - Ảnh: Bộ Quốc phòng Nga
Về bản chất, Avangard (định danh NATO: Yu-71/Yu-74) là một phương tiện lướt siêu vượt âm chiến lược (HGV) được phóng lên bằng tên lửa đạn đạo liên lục địa, hiện gắn chủ yếu với RS-28 Sarmat. Sau khi tách khỏi tầng đẩy, Avangard không bay theo quỹ đạo đạn đạo cố định mà lướt trong khí quyển ở tốc độ cực cao, đồng thời liên tục cơ động theo cả phương ngang lẫn phương thẳng đứng. Điều này tạo ra quỹ đạo bay khó dự đoán hơn rất nhiều so với đầu đạn truyền thống.
Theo các thông số được công bố, Avangard có thể đạt tốc độ Mach 20 - 27, tương đương khoảng 6.800 m/s đến 9.200 m/s. Tầm bay lướt độc lập của phương tiện này ước tính từ 6.000 đến 10.000km, và khi kết hợp với tên lửa đẩy, nó có thể vươn tới mục tiêu ở phạm vi liên lục địa. Avangard mang 1 - 3 đầu đạn hạt nhân, với tổng đương lượng nổ ước tính khoảng 1 - 2 megaton, đủ để tiêu diệt các mục tiêu chiến lược được bảo vệ nghiêm ngặt.
Ưu thế lớn nhất của Avangard nằm ở khả năng xuyên thủng phòng thủ tên lửa. Việc bay trong tầng khí quyển ở tốc độ siêu vượt âm, cùng khả năng cơ động mạnh, khiến các hệ thống phòng thủ hiện nay - vốn được tối ưu để đánh chặn mục tiêu bay theo quỹ đạo đạn đạo dự đoán được, gặp rất nhiều khó khăn. Ngay cả các hệ thống đánh chặn giai đoạn giữa và giai đoạn cuối cũng bị suy giảm hiệu quả trước kiểu mục tiêu này. Ngoài ra, Avangard được thiết kế để chịu nhiệt độ trên 2.000°C, cho phép duy trì ổn định cấu trúc khi bay ở tốc độ cực cao trong môi trường khí động học khắc nghiệt.
DF-17 (Trung Quốc)
DF-17 (Đông Phong-17) là tên lửa đạn đạo tầm trung (MRBM), sử dụng nhiên liệu rắn và triển khai trên bệ phóng di động đường bộ, giúp tăng khả năng sống sót trước đòn tấn công phủ đầu. Sau khi rời bệ phóng, tên lửa đẩy đưa phương tiện lướt siêu vượt âm DF-ZF (HGV) lên độ cao cần thiết, rồi tách ra để bắt đầu pha lướt trong khí quyển.
Tên lửa siêu vượt âm DF-17 của Trung Quốc - Ảnh: Wikimedia Commons
Khác với đầu đạn đạn đạo truyền thống bay theo quỹ đạo dự đoán được, DF-ZF lướt ở độ cao thấp, cơ động liên tục theo phương ngang và phương đứng, với tốc độ ước tính Mach 5 - 10 (1.700 - 3.400m/s) Kiểu bay này khiến hệ thống phòng thủ tên lửa rất khó theo dõi và đánh chặn, đặc biệt là các lá chắn được tối ưu cho mục tiêu đạn đạo bay cao. Chính sự kết hợp giữa quỹ đạo thấp, tốc độ cao và khả năng cơ động đã tạo nên ưu thế chiến thuật then chốt của DF-17.
Về tầm bắn, DF-17 có phạm vi tác chiến khoảng 1.800 - 2.500km, phù hợp với các kịch bản tấn công khu vực và chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD). Với tầm này, hệ thống được đánh giá là mối đe dọa nghiêm trọng đối với căn cứ không quân tiền phương, trung tâm chỉ huy, hạ tầng quân sự kiên cố, cũng như các cụm tàu sân bay hoạt động trong chuỗi đảo thứ nhất và thứ hai. Độ chính xác được cho là ở mức CEP chỉ vài mét, cho phép DF-17 thực hiện các đòn tấn công chính xác cao ngay cả khi sử dụng đầu đạn thông thường.
Kh-47M2 Kinzhal (Nga)
Kh-47M2 Kinzhal là một trong những hệ thống vũ khí siêu vượt âm đáng chú ý nhất của Nga, đại diện cho xu hướng kết hợp giữa tên lửa đạn đạo và nền tảng mang trên không nhằm tăng tốc độ phản ứng và độ linh hoạt tác chiến. Khác với tên lửa đạn đạo phóng từ mặt đất, Kinzhal được phóng từ tiêm kích đánh chặn MiG-31K cải tiến hoặc máy bay ném bom Tu-22M3, cho phép nó tận dụng sẵn độ cao và tốc độ ban đầu của máy bay mang.
Tên lửa Kh-47M2 Kinzhal (Nga) - Ảnh: Bộ Quốc phòng Nga
Về bản chất, Kinzhal là tên lửa đạn đạo phóng từ trên không (ALBM), sử dụng quỹ đạo parabol và đạt tốc độ tối đa ước tính Mach 10 - 12 (3.400 - 4.100m/s). Tùy thuộc vào độ cao và tốc độ tại thời điểm phóng, tầm bắn của Kinzhal dao động từ khoảng 460km đến tối đa 2.000km. Nhờ đặc tính này, thời gian bay của tên lửa rất ngắn, làm giảm đáng kể “cửa sổ phản ứng” của các hệ thống phòng thủ đối phương.
Tên lửa có chiều dài khoảng 8 m, khối lượng phóng từ 4,3 đến 4,8 tấn, và có thể mang đầu đạn thường nặng gần 500kg hoặc đầu đạn hạt nhân với đương lượng nổ ước tính 5 - 50 kiloton. Hệ thống dẫn đường kết hợp giữa quán tính và vệ tinh GLONASS, cho phép đạt độ chính xác tương đối cao với CEP khoảng 10 - 30m, đủ để tấn công các mục tiêu kiên cố và có giá trị cao. Một trong những điểm then chốt của Kinzhal là khả năng cơ động trong pha cuối, kết hợp với tốc độ rất lớn và quỹ đạo khó dự đoán, khiến việc đánh chặn trở nên phức tạp đối với nhiều hệ thống phòng thủ tên lửa hiện nay.
3M22 Zircon (Nga)
3M22 Zircon là bước phát triển quan trọng trong nỗ lực của Nga nhằm tạo ra các vũ khí tấn công tốc độ cao có khả năng xuyên thủng hệ thống phòng thủ hiện đại. Zircon thuộc nhóm tên lửa hành trình siêu vượt âm, sử dụng động cơ scramjet, cho phép duy trì tốc độ rất lớn trong suốt pha bay trong khí quyển.
Tên lửa Zircon của Nga - Ảnh: Wikimedia Commons
Về mặt kỹ thuật, Zircon đạt tốc độ tối đa ước tính Mach 8 - 9 (2.700 - 3.100m/s) với tầm bắn dao động từ 400 đến khoảng 1.000km tùy quỹ đạo bay. Tên lửa thường hoạt động ở độ cao từ 28 đến 40km, nằm giữa tầng bay của tên lửa hành trình và quỹ đạo thấp của tên lửa đạn đạo, khiến việc phát hiện và đánh chặn trở nên đặc biệt phức tạp.
Zircon được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ chống hạm, nhắm vào các mục tiêu có giá trị cao như tàu sân bay và tàu chiến cỡ lớn. Tuy nhiên, Nga cũng phát triển các biến thể tấn công mục tiêu mặt đất, mở rộng vai trò của hệ thống này trong các kịch bản xung đột cường độ cao. Tên lửa có thể mang đầu đạn thường nặng khoảng 300 - 400 kg hoặc đầu đạn hạt nhân, tạo ra cả hiệu ứng sát thương vật lý lẫn răn đe chiến lược. Về triển khai, Zircon đã được tích hợp trên tàu mặt nước (như lớp Admiral Gorshkov), tàu ngầm, và được cho là có khả năng phóng từ bệ mặt đất. Với chiều dài khoảng 9m, khối lượng phóng từ 3 - 5 tấn, Zircon tương thích với các bệ phóng thẳng đứng tiêu chuẩn của hải quân Nga.
LRHW (Mỹ)
Long-Range Hypersonic Weapon (LRHW) - Dark Eagle đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách Mỹ tiếp cận vũ khí tấn công tầm xa chính xác cao. Đây là hệ thống siêu vượt âm trên bộ đầu tiên của Mỹ đã được thử nghiệm và triển khai, được thiết kế để lấp khoảng trống năng lực giữa tên lửa hành trình tầm xa và vũ khí hạt nhân chiến lược.
Một vụ thử nghiệm tên lửa siêu vượt âm của Mỹ - Ảnh: Bộ Quốc phòng Mỹ
Tầm bắn của LRHW được công bố trên 2.775km, với một số đánh giá cho rằng có thể đạt hoặc vượt 3.500km trong cấu hình tối ưu. Tốc độ trong pha lướt đạt ít nhất Mach 5 (1.700m/s), và ở đỉnh quỹ đạo có thể cao hơn nhiều. Khác với các hệ thống siêu vượt âm của Nga hay Trung Quốc vốn thường gắn với đầu đạn hạt nhân, Dark Eagle được thiết kế chỉ mang đầu đạn thông thường, dựa chủ yếu vào năng lượng động học và độ chính xác cao để tiêu diệt mục tiêu.
Về vai trò tác chiến, Dark Eagle hướng tới các đòn đánh phủ đầu hoặc tấn công nhanh vào mục tiêu giá trị cao, như sở chỉ huy được gia cố kiên cố, hệ thống phòng không - radar chiến lược, hoặc các mục tiêu A2/AD nằm sâu trong lãnh thổ đối phương. Hệ thống được triển khai trên bệ phóng di động TEL, tăng khả năng sống sót và linh hoạt chiến thuật.
AGM-183A ARRW (Mỹ)
AGM-183A ARRW là nỗ lực đầu tiên của Không quân Mỹ nhằm đưa năng lực tấn công siêu vượt âm phóng từ trên không vào biên chế thực tế. Khác với các hệ thống đặt trên mặt đất hay tàu chiến, ARRW được thiết kế để mang bởi máy bay ném bom chiến lược, qua đó kết hợp tốc độ, tầm với và tính linh hoạt của không quân với ưu thế xuyên thủng phòng thủ của vũ khí siêu vượt âm.
Tên lửa AGM-183A ARRW - Ảnh: Lockheed Martin
Sau khi được phóng từ máy bay - chủ yếu là B-52H Stratofortress, tên lửa đẩy bằng động cơ rocket sẽ đưa phương tiện lướt siêu vượt âm lên độ cao lớn. Khi tách khỏi booster, đầu lướt lao vào khí quyển với tốc độ vượt Mach 5, (1.700m/s) đồng thời cơ động mạnh theo nhiều trục, khiến quỹ đạo trở nên khó dự đoán và đặc biệt khó bị đánh chặn. Một số ước tính cho rằng tốc độ đỉnh trong giai đoạn lướt có thể cao hơn đáng kể, dù mức ổn định được nhấn mạnh vẫn là Mach 5+.
Với tầm bắn khoảng 1.000 - 1.600km, ARRW cho phép máy bay mang phóng vũ khí từ ngoài vùng phòng không đối phương, giảm đáng kể rủi ro cho nền tảng phóng. Đây là điểm then chốt trong khái niệm tác chiến: máy bay ném bom không cần xâm nhập sâu vào không phận được bảo vệ dày đặc, nhưng vẫn có thể tấn công các mục tiêu giá trị cao, nhạy cảm về thời gian như sở chỉ huy, hệ thống phòng không, radar chiến lược hoặc các mục tiêu A2/AD. AGM-183A được thiết kế chỉ mang đầu đạn thông thường, không phải hạt nhân. Hiệu quả tiêu diệt đến từ tốc độ cực cao, năng lượng động học lớn và độ chính xác, thay vì sức nổ hạt nhân.
Hwasong-18 (Triều Tiên)
Hwasong-18 đánh dấu bước chuyển mang tính nền tảng trong năng lực răn đe hạt nhân của Bình Nhưỡng. Đây là tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) nhiên liệu rắn đầu tiên của Triều Tiên, qua đó khắc phục một trong những điểm yếu lớn nhất của các dòng ICBM nhiên liệu lỏng trước đây: thời gian chuẩn bị phóng dài và dễ bị phát hiện.
Tên lửa Hwasong-18 của Triều Tiên - Ảnh: Wikimedia Commons
Về cấu trúc, Hwasong-18 là tên lửa ba giai đoạn, phóng lạnh từ bệ di động đường bộ (TEL). Việc sử dụng nhiên liệu rắn cho phép tên lửa được giữ trong trạng thái sẵn sàng cao, rút ngắn đáng kể thời gian triển khai và phóng, đồng thời tăng khả năng sống sót trước các đòn tấn công phủ đầu. Đây là yếu tố then chốt trong khái niệm “đòn trả đũa thứ hai”, vốn quyết định độ tin cậy của răn đe hạt nhân.
Các vụ thử nghiệm được tiến hành trong năm 2023 cho thấy Hwasong-18 có tầm bắn ước tính vượt 15.000km, đủ khả năng vươn tới toàn bộ lục địa Mỹ nếu được phóng theo quỹ đạo tiêu chuẩn. Trong các bài thử quỹ đạo cao, tên lửa đạt tốc độ giai đoạn cuối lên tới khoảng Mach 27 (9.200m/s), cho thấy năng lượng và hiệu suất tương đương các ICBM hiện đại. Tải trọng được cho là đầu đạn hạt nhân, với khả năng mang một đầu đạn lớn hoặc cấu hình nhiều đầu đạn, dù Bình Nhưỡng chưa công bố chi tiết chính thức.
Về mặt tác chiến, Hwasong-18 kết hợp tính cơ động, thời gian phản ứng nhanh và quỹ đạo khó dự đoán, khiến việc theo dõi và đánh chặn trở nên phức tạp hơn đối với các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện có. Dù độ chính xác ước tính vẫn ở mức hàng trăm mét, phù hợp hơn với mục tiêu diện rộng, điều này không làm suy giảm giá trị răn đe của một vũ khí chiến lược mang đầu đạn hạt nhân.
Hoàng Vũ
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/diem-mat-10-ten-lua-tam-xa-co-kha-nang-xoay-chuyen-cuc-dien-chien-truong-245124.html