Điểm sáng Việt Nam giữa những 'cơn gió ngược'

Điểm sáng Việt Nam giữa những 'cơn gió ngược'
4 giờ trướcBài gốc
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang phải đối mặt với những “cơn gió ngược” từ xung đột địa chính trị và chính sách thương mại bất ổn, Việt Nam vẫn đang nổi lên như một điểm sáng. Những đánh giá mới nhất từ các định chế tài chính quốc tế hàng đầu như Ngân hàng phát triển châu Á (ADB), Ngân hàng thế giới (WB) và Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) đều thống nhất rằng: Chính năng lực quản trị rủi ro chủ động và linh hoạt của Chính phủ đã giúp Việt Nam không chỉ trụ vững mà còn bứt phá để dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng trong khu vực Đông Nam Á.
Bước chuyển mình
Trong các báo cáo mới nhất được công bố trong tháng 4/2026, cả ADB và WB đều dự báo Việt Nam có mức tăng trưởng cao nhất khu vực Đông Nam Á trong năm 2026 và 2027. Theo Báo cáo kinh tế-xã hội quý I/2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý I/2026 ước tăng 7,83% so với cùng kỳ năm trước (quý I/2025 tăng 7,07%).
Nhận định về bức tranh kinh tế Việt Nam quý I/2026, GS.TS Andreas Stoffers cho biết, so với thời điểm 15 năm trước, nền kinh tế Việt Nam hiện nay ổn định, đa dạng và kiên cường hơn đáng kể. Mức tăng trưởng 7,83% trong quý I/2026 là con số cao nhất trong cùng kỳ suốt chín năm qua.
“Đây không đơn thuần là sự tăng tốc bất chấp những ‘cơn gió ngược’ của kinh tế toàn cầu, mà là tín hiệu định hình quỹ đạo phát triển của Việt Nam trong những năm tới. Kết quả này rõ ràng đến từ việc kiên trì theo đuổi các chính sách cải cách và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong nhiều năm qua. Chúng ta đang được chứng kiến bước chuyển mình từ phục hồi mang tính chu kỳ sang tăng trưởng mang tính cấu trúc.
Tăng trưởng hiện nay dựa trên nền tảng rộng khắp, bao phủ hầu hết các lĩnh vực từ công nghiệp, dịch vụ đến tiêu dùng.
Đáng chú ý, sự bứt phá này diễn ra giữa bối cảnh thế giới đầy bất ổn, cho thấy khả năng chống chịu của Việt Nam mang tính nội tại chứ không phải tạm thời. Điều quan trọng không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà là chất lượng và tính bền vững của nó”, GS.TS. Andreas Stoffers nhấn mạnh.
Theo GS. TS. Andreas Stoffers, dù còn những rào cản nhất định, Việt Nam đã chứng minh được hiệu quả của mô hình tăng trưởng “đa động lực” cân bằng.
Với công nghiệp chế biến chế tạo là động lực cốt lõi, tăng trưởng phía cung ở khu vực công nghiệp và xây dựng đã tăng 9%. Về phía cầu, tiêu dùng chứng tỏ sức mạnh với mức tăng 8,45% - con số cao nhất trong nhiều năm, phản ánh nội lực của thị trường trong nước đang lan tỏa lợi ích đến đông đảo người dân.Về phía Chính phủ, mức tăng trưởng 12,1% trong đầu tư công cho thấy sự chú trọng đặc biệt vào lĩnh vực này.
“Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng điều này không đi kèm với tình trạng nợ công quá mức hay sự phình to của khu vực công như ở nhiều quốc gia khác. Tỷ trọng khu vực công của Việt Nam thực tế thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế tiên tiến như Đức. Cách tiếp cận định hướng thị trường và cam kết tự do thương mại đã giúp vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đăng ký tăng mạnh (42,9%) và FDI giải ngân tăng 9,1%. Tuy nhiên, khoảng cách giữa vốn đăng ký và giải ngân cho thấy khâu thực thi vẫn cần được cải thiện hơn nữa”, chuyên gia kinh tế người Đức lưu ý.
GS.TS. Andreas Stoffers cho rằng, Việt Nam đang chuyển dịch từ mô hình phụ thuộc vào xuất khẩu sang mô hình tăng trưởng bền vững dựa trên đa nền tảng và đang hưởng lợi từ “lợi thế niềm tin” của các nhà đầu tư trong khu vực. Cùng với kỳ vọng tích cực về FDI, điều này còn được phản ánh qua số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh (gần 96.000 doanh nghiệp, tăng 31,7%).
Mục tiêu táo bạo và đầy tham vọng
Đánh giá về mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong năm 2026, GS. TS. Andreas Stoffers cho biết, đây là mục tiêu táo bạo và đầy tham vọng, nhưng hợp lý về mặt chính trị và vững vàng về mặt chiến lược.
“Cá nhân tôi nhận thấy mục tiêu tăng trưởng 9-10% cho năm 2026 là khả thi, bất chấp những rủi ro sụt giảm hiện hữu. Các áp lực bên ngoài từ căng thẳng địa chính trị, nhu cầu toàn cầu suy yếu và chi phí gia tăng đang tạo ra thách thức lớn. Đặc biệt, giá năng lượng cao và những bất ổn trong thương mại toàn cầu đang tạo ra một dạng ‘cú sốc kép’. Hệ quả có thể là xuất khẩu chậm lại, áp lực lên dòng vốn FDI và áp lực lạm phát, nhất là lạm phát nhập khẩu”, ông nói.
Để ứng phó với “cú sốc kép”, chuyên gia người Đức khuyến nghị, trước hết cần theo đuổi một tổ hợp chính sách kinh tế vĩ mô phối hợp nhịp nhàng bao gồm chính sách tài khóa thận trọng đi kèm với chính sách tiền tệ không nới lỏng quá mức. Theo đó, an ninh năng lượng đóng vai trò then chốt và phải là trọng tâm của chính sách kinh tế bởi việc mở rộng nền tảng công nghiệp và việc áp dụng phổ biến trí tuệ nhân tạo (AI) đều đòi hỏi nguồn năng lượng khổng lồ và ổn định. Việt Nam đang đứng trước triển vọng lớn trong việc phát triển điện hạt nhân.
Ngoài ra, theo GS.TS. Andreas Stoffers, Việt Nam cần tập trung nâng cao năng suất lao động, tăng cường hiệu quả thể chế và đặc biệt là quyết liệt thực thi các dự án trọng điểm đã có. Các nghị quyết, đạo luật thông qua trong hai năm qua cùng các mục tiêu tại Đại hội lần thứ XIV của Đảng đã tạo tiền đề để Việt Nam trở thành nước công nghiệp phát triển vào năm 2045. Về mặt chiến lược, cần chuyển dịch từ tăng trưởng dựa vào FDI sang tạo ra giá trị gia tăng nội địa lớn hơn.
“Tăng trưởng hai con số không chỉ là con số mục tiêu, mà là vấn đề mang tính hệ thống. Nhìn chung, triển vọng đạt được mục tiêu này trong những năm tới là khả quan nếu các chính sách hiện tại được thực thi nhất quán”, ông dự báo.
Vượt lên thách thức
Đề cập những thách thức mà nền kinh tế Việt Nam đang phải đối mặt, GS.TS. Andreas Stoffers đánh giá, thách thức bên ngoài vẫn là mối quan tâm trực tiếp nhất. Những bất ổn địa chính trị và sự suy yếu nhu cầu tại các thị trường chủ chốt như Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ là điều đã rõ. Bên cạnh đó, áp lực từ sức mạnh của đồng USD, tỷ giá và rủi ro lạm phát nhập khẩu cũng cần được tính toán kỹ lưỡng.
Về thách thức cấu trúc nội tại, GS. TS. Andreas Stoffers nhấn mạnh sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI. “Vẫn còn dư địa rất lớn để cải thiện khả năng kết nối của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) – xương sống của nền kinh tế – cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn nữa. Đồng thời, thị trường vốn vẫn chưa phát triển tương xứng, đặc biệt là mảng vốn đầu tư mạo hiểm”, ông dẫn chứng.
Việc hình thành các trung tâm tài chính tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, theo GS. TS. Andreas Stoffers sẽ tạo ra tác động đáng kể, không phải sao chép các mô hình cũ mà là những trung tâm tài chính kiểu mới. TP. Hồ Chí Minh đã có những bước chuyển mình ấn tượng khi vươn lên mạnh mẽ để lọt vào nhóm các trung tâm tài chính hàng đầu Đông Nam Á.
“Điểm chung của tất cả những thách thức và giải pháp này là trọng tâm phải chuyển sang khâu thực thi. Việt Nam có ít bất lợi về mặt cấu trúc hơn so với nhiều quốc gia cùng cấp độ. Do đó, mấu chốt nằm ở hành động. Sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng ‘lượng’ sang ‘chất’ chính là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế, bất chấp bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay”, GS.TS. Andreas Stoffers khuyến nghị.
GS.TS. Andreas Stoffers từng là cựu thành viên Ban điều hành Deutsche Bank Việt Nam, Giám đốc quốc gia của một tổ chức phi chính phủ Đức tại Hà Nội và hiện đang là Giáo sư về quan hệ kinh tế Đông Nam Á, Đại học Essen (Đức).
Ông là một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng tại Đức và Việt Nam, nhiều năm nghiên cứu về kinh tế, lịch sử Việt Nam.
Thu Anh
Nguồn TG&VN : https://baoquocte.vn/diem-sang-viet-nam-giua-nhung-con-gio-nguoc-385333.html