Ngành năng lượng gió có thể trở thành yếu tố quyết định, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình năng lượng tái tạo của Hàn Quốc. Nguồn: Business Korea.
Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật hay môi trường, mà còn là một trụ cột chiến lược trong chính sách năng lượng và an ninh quốc gia của Hàn Quốc. Việc giảm phát thải carbon và đảm bảo nguồn cung năng lượng bền vững là những thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi một sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách công, đầu tư công và tư nhân, cùng sự đổi mới công nghệ.
Trong bối cảnh này, năng lượng gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, xuất hiện như một động lực then chốt có khả năng định hình tương lai năng lượng của quốc gia này. Tiềm năng to lớn của Hàn Quốc về điện gió, được xác định bởi địa hình ven biển và đặc tính khí hậu lý tưởng, mở ra cơ hội tăng trưởng vượt trội cho năng lượng sạch.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, Hàn Quốc phải vượt qua các thách thức về khung pháp lý, chi phí đầu tư, khả năng tích hợp lưới điện, cũng như các vấn đề xã hội. Sự cân bằng giữa cơ hội và rủi ro này sẽ quyết định tốc độ và quy mô chuyển đổi năng lượng gió của Hàn Quốc trong thập kỷ tới.
TIỀM NĂNG NĂNG LƯỢNG GIÓ LỚN
Hệ thống năng lượng Hàn Quốc hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch. Cụ thể, dầu mỏ chiếm tới 37% tổng năng lượng, than đá 21,8% và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) 23,7%, trong khi năng lượng hạt nhân đóng góp 11%. Năng lượng tái tạo, bao gồm cả gió và mặt trời, chỉ chiếm 6,4% tổng lượng điện phát ra, với riêng gió và mặt trời chỉ đạt 3,8% (tương đương 21 TWh), thấp nhất trong nhóm G20, chỉ sau Saudi Arabia.
Sự phụ thuộc mạnh mẽ vào nhiên liệu hóa thạch, kết hợp với tỷ lệ đóng góp thấp của năng lượng tái tạo, tạo ra áp lực kép: vừa về môi trường với các cam kết giảm phát thải, vừa về an ninh năng lượng, do Hàn Quốc vẫn phải nhập khẩu phần lớn nhiên liệu hóa thạch. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho việc phát triển một cơ sở năng lượng sạch ổn định, chi phí hợp lý và khả năng mở rộng trong dài hạn.
Nhằm hiện thực hóa cam kết giảm phát thải và đảm bảo an ninh năng lượng, Hàn Quốc đã đưa năng lượng tái tạo vào trung tâm chiến lược trong khuôn khổ Thỏa thuận Xanh (Green New Deal). Quốc gia này đặt mục tiêu đạt 20% tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng nguồn điện vào năm 2030. Riêng năng lượng gió ngoài khơi, mục tiêu được đặt ở mức 12 GW, tăng đáng kể so với 124,5 MW hiện nay. Kế hoạch triển khai bao gồm một cơ sở điện gió ngoài khơi 8,2 GW và một tổ hợp điện gió nổi 6 GW trước năm 2030.
Hiện nay, cơ cấu năng lượng của Hàn Quốc vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhiên liệu hóa thạch khi năng lượng hạt nhân chiếm 11% và năng lượng tái tạo chỉ đạt 6,4%, với điện gió và mặt trời chỉ cung cấp 3,8% (21 TWh), thấp nhất trong nhóm G20, ngoại trừ Saudi Arabia. Nguồn: European Parliament
Việc định hướng phát triển năng lượng gió ngoài khơi phản ánh nhận thức chiến lược của chính phủ Hàn Quốc: các nguồn năng lượng có mật độ công suất cao và tiềm năng mở rộng lớn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực lên lưới điện quốc gia và tăng tỷ lệ năng lượng sạch trong tổng sản lượng.
Khu vực ven biển Hàn Quốc sở hữu điều kiện khí hậu lý tưởng cho phát triển điện gió: tốc độ gió trung bình và mật độ công suất gió được Dự án dữ liệu Global Wind Atlas đánh giá là đủ khả năng triển khai các dự án quy mô lớn, bao gồm cả điện gió nổi.
Nghiên cứu của COWI, tập đoàn tư vấn kỹ thuật quốc tế có kinh nghiệm về năng lượng tái tạo tại Đan Mạch, chỉ ra rằng, với sự phối hợp hiệu quả giữa chính phủ và doanh nghiệp, Hàn Quốc có vị thế thuận lợi để tăng trưởng nhanh chóng, thậm chí có khả năng dẫn đầu toàn cầu về năng lượng gió ngoài khơi.
Tiềm năng địa lý này không chỉ là cơ sở vật lý mà còn mang ý nghĩa chiến lược: khai thác vùng biển sâu thông qua điện gió nổi mở ra cơ hội gia tăng công suất vượt trội, giảm áp lực lên đất liền và tăng tính linh hoạt cho hệ thống điện quốc gia.
Hiện nay, phần lớn các dự án điện gió ngoài khơi được dẫn dắt bởi các công ty điện lực nhà nước (GENCOs), trực thuộc Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (KEPCO). Bên cạnh đó, các tập đoàn xây dựng và công nghiệp nặng lớn, cũng như một số doanh nghiệp vừa và nhỏ, tham gia phát triển dự án, góp phần đa dạng hóa nguồn lực và năng lực công nghệ.
Đến tháng 3/2021, Hàn Quốc đã cấp Giấy phép Kinh doanh Điện lực (EBL) cho 42 dự án điện gió ngoài khơi, với tổng công suất khoảng 7,7 GW, cho thấy tín hiệu tích cực trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong số này, một số dự án có sự tham gia của các nhà đầu tư quốc tế hàng đầu không chỉ mang lại vốn đầu tư mà còn góp phần chuyển giao công nghệ và thúc đẩy phát triển ngành điện gió tại Hàn Quốc.
Các tập đoàn nội địa như Doosan, Samsung, Hyundai đang tích cực tham gia thị trường, chủ yếu với vai trò nhà cung cấp công nghệ và thiết bị, góp phần phát triển chuỗi giá trị nội địa và tăng khả năng cạnh tranh công nghệ. Sự kết hợp giữa nguồn lực quốc tế và nội địa này tạo ra một cơ hội hiếm có để Hàn Quốc vừa thu hút vốn đầu tư, vừa phát triển năng lực công nghệ trong nước, củng cố nền tảng cho một ngành năng lượng gió bền vững và hiệu quả trong dài hạn.
CƠ HỘI CHIẾN LƯỢC TỪ XUẤT PHÁT ĐIỂM THẤP
Tổng công suất điện gió ngoài khơi của quốc gia này đạt 124,5 MW, trong khi các thị trường tiên tiến ở châu Âu như Hà Lan và Đan Mạch đã đạt 2,6 GW và 1,7 GW, tương ứng. Tuy nhiên, chính điểm xuất phát thấp này lại là cơ hội chiến lược: Hàn Quốc có khả năng “bỏ qua” một số giai đoạn phát triển kém hiệu quả, nhảy trực tiếp vào các công nghệ hiện đại, đặc biệt là điện gió nổi, vốn chưa được khai thác rộng rãi tại nhiều quốc gia.
So sánh với các chính sách năng lượng quốc tế, Liên minh châu Âu (EU) dự kiến nâng tổng công suất điện gió ngoài khơi lên 60 GW vào năm 2030, và Mỹ đặt mục tiêu 30 GW cùng thời điểm. Nếu Hàn Quốc khai thác triệt để tiềm năng ven biển và phát triển công nghệ nổi, quốc gia này hoàn toàn có khả năng trở thành một thị trường cạnh tranh toàn cầu, đồng thời đóng góp vào chuỗi giá trị công nghệ và sản xuất trong ngành năng lượng gió.
Theo dữ liệu từ Global Wind Atlas, tốc độ gió trung bình quanh các vùng ven biển Hàn Quốc cho thấy tiềm năng phát triển điện gió đáng kể; đã có 42 dự án điện gió ngoài khơi (2021) với tổng công suất khoảng 7,7 GW. Nguồn: Global Wind Atlas
Mặc dù Hàn Quốc sở hữu tiềm năng điện gió đáng kể nhưng ngành này vẫn đối mặt với một loạt rào cản, phản ánh sự phức tạp của việc chuyển dịch từ nền kinh tế năng lượng truyền thống sang năng lượng tái tạo, theo đánh giá của Energy Tracker. Trước hết, khung pháp lý và thủ tục hành chính hiện nay vẫn rườm rà và thiếu đồng bộ; quá trình cấp phép kéo dài và thiếu tính minh bạch, dẫn đến gia tăng rủi ro đầu tư, đặc biệt đối với các dự án ngoài khơi vốn đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian triển khai dài.
Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng và hạ tầng lưới điện còn hạn chế, với thiếu hụt kinh nghiệm trong lắp đặt, vận hành và bảo trì, làm tăng chi phí dự án và kéo dài thời gian hoàn thành. Điều này kết hợp với chi phí sản xuất cao- ước tính khoảng 220 USD/MWh, tạo ra áp lực kép: vừa làm giảm khả năng cạnh tranh so với các thị trường quốc tế, vừa hạn chế khả năng thu hút đầu tư tư nhân trong dài hạn.
Ngoài ra, phản ứng từ cộng đồng địa phương, đặc biệt ở các khu vực ven biển, đang trở thành một yếu tố rủi ro xã hội không thể xem nhẹ. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm tác động tới cảnh quan và du lịch ven biển, lo ngại về sinh kế của ngư dân. Bên cạnh đó, việc thiếu thông tin và tham vấn cộng đồng khiến người dân cảm thấy quyền lợi chưa được bảo đảm...
Theo Bloomberg, những phản đối này có thể khiến Hàn Quốc không đạt được 4,6 GW mục tiêu điện gió, làm chậm tiến trình chuyển đổi năng lượng.
Thông qua chiến lược “Green New Deal”, Hàn Quốc đã bắt đầu giải quyết một số thách thức này bằng cách đơn giản hóa thủ tục cấp phép và tiến hành khảo sát khả thi tại 13 khu vực tiềm năng. Những biện pháp này nhằm rút ngắn thời gian nghiên cứu, giảm rủi ro phát triển dự án và tối ưu hóa lựa chọn địa điểm xây dựng các trang trại điện gió quy mô lớn, từ đó tạo tiền đề cho một ngành năng lượng gió ổn định và hiệu quả hơn.
Dù phải đối mặt với nhiều rào cản, triển vọng phát triển năng lượng gió tại Hàn Quốc vẫn rất lớn, với các cơ hội chiến lược đa chiều. Trước hết, khả năng thu hút đầu tư quốc tế: tiềm năng sinh lời lớn đang dần thu hút các nhà phát triển hàng đầu thế giới, đồng thời tạo điều kiện chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực triển khai dự án trong nước.
Cùng với đó, sự tham gia của các tập đoàn nội địa lớn như Samsung và Hyundai không chỉ cung cấp thiết bị và giải pháp công nghệ tiên tiến mà còn góp phần hình thành chuỗi giá trị công nghiệp nội địa, từ sản xuất linh kiện đến vận hành và bảo trì. Đây là yếu tố quan trọng giúp Hàn Quốc xây dựng năng lực cạnh tranh toàn cầu trong lĩnh vực điện gió.
Tiềm năng điện gió nổi cũng là một lợi thế chiến lược: khai thác vùng biển sâu không chỉ mở rộng quy mô công suất vượt giới hạn địa lý truyền thống mà còn đảm bảo nguồn năng lượng tái tạo ổn định và linh hoạt, thích ứng với biến động nhu cầu và áp lực lên lưới điện.
Nếu các bên liên quan như chính phủ, doanh nghiệp nội địa và nhà đầu tư quốc tế có thể phối hợp đồng bộ, Hàn Quốc có thể chuyển từ một thị trường điện gió “chưa phát triển” thành một trung tâm năng lượng gió nổi mang tầm quốc tế. Thành công trong lĩnh vực này sẽ đóng góp quan trọng vào mục tiêu 20% năng lượng tái tạo vào năm 2030, đồng thời củng cố cam kết Net-Zero vào năm 2050, tạo ra một mô hình phát triển năng lượng gió có thể học hỏi cho các quốc gia châu Á khác.
Kinh nghiệm phát triển năng lượng gió tại Hàn Quốc mang đến nhiều bài học cho Việt Nam. Trước hết, việc khai thác tối đa lợi thế địa lý và khí hậu ven biển giúp tối ưu hóa hiệu suất phát điện, đồng thời cần kết hợp với khảo sát gió chính xác và quy hoạch vùng biển dài hạn.
Hàn Quốc cũng cho thấy tầm quan trọng của hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ, khi kết hợp các tập đoàn nước ngoài với doanh nghiệp nội địa để nâng cao năng lực công nghệ và xây dựng chuỗi giá trị trong nước. Với điểm xuất phát thấp, Hàn Quốc đã tận dụng cơ hội áp dụng công nghệ điện gió nổi và giải pháp hiện đại, bỏ qua các giai đoạn phát triển kém hiệu quả. Đây là kinh nghiệm quý cho Việt Nam trong áp dụng trực tiếp vào các công nghệ tiên tiến.
Bên cạnh đó, khung pháp lý minh bạch, quy trình cấp phép nhanh chóng và chiến lược truyền thông cộng đồng là những yếu tố then chốt để giảm rủi ro và đảm bảo tiến độ dự án. Nếu Việt Nam kết hợp hiệu quả giữa chính sách, năng lực nội địa và đầu tư quốc tế, ngành điện gió có thể trở thành trụ cột năng lượng bền vững, vừa đóng góp mục tiêu giảm phát thải vừa nâng cao vị thế cạnh tranh trong khu vực.
Huy Nguyễn