Tại diễn đàn "Hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030” vừa qua, nhiều ý kiến cho rằng điện gió ngoài khơi đang đứng trước thời điểm “chuyển pha” quan trọng, từ giai đoạn chuẩn bị kéo dài sang giai đoạn triển khai thực chất, với điều kiện các cơ chế mới được áp dụng thống nhất, minh bạch và đúng tinh thần cải cách.
Cơ chế mới mở đường cho điện gió ngoài khơi tăng tốc
Từ góc nhìn quốc tế, ông Bùi Vĩnh Thắng - Giám đốc quốc gia của Hội đồng Năng lượng gió Toàn cầu (GWEC) tại Việt Nam cho biết, cộng đồng điện gió toàn cầu đánh giá cao nỗ lực của Chính phủ Việt Nam, đặc biệt là Bộ Công Thương, trong việc xây dựng và ban hành các cơ chế, chính sách mới về năng lượng. Theo ông, những chính sách này thể hiện rõ tinh thần đột phá của Nghị quyết 70-NQ/TW và các nghị quyết liên quan, tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của ngành năng lượng trong giai đoạn tới.
Các chuyên gia trao đổi về Nghị quyết số 253 và định hướng phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.
Riêng đối với điện gió ngoài khơi, ông Bùi Vĩnh Thắng cho rằng, các quy định tại Nghị quyết số 253 và đặc biệt là dự thảo nghị định hướng dẫn đang được Bộ Công Thương xây dựng là bước tiến rất lớn so với giai đoạn trước. Theo tinh thần mới, trong giai đoạn 2026-2030, các dự án điện gió ngoài khơi thuộc danh mục được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt có thể được giao trực tiếp, không phải thực hiện đấu thầu, đồng thời phân cấp mạnh cho địa phương trong việc chấp thuận và triển khai dự án.
Theo ông Thắng, cách tiếp cận này giúp rút ngắn đáng kể thời gian xin cấp phép, giảm bớt thủ tục hành chính phức tạp, vốn là rào cản lớn nhất khiến điện gió ngoài khơi Việt Nam chậm triển khai trong nhiều năm qua. Khi quy trình được đơn giản hóa và trách nhiệm được phân định rõ ràng, nhà đầu tư có thể tham gia phát triển dự án nhanh hơn, chủ động hơn trong việc huy động vốn, triển khai khảo sát và chuẩn bị hạ tầng.
Từ góc nhìn của các tổ chức và nhà đầu tư quốc tế, ông Bùi Vĩnh Thắng nhấn mạnh, điện gió ngoài khơi Việt Nam đã bước vào giai đoạn khởi động rõ nét. “Đây không chỉ là kỳ vọng mà có cơ sở chắc chắn. Ngay trong năm nay, các hoạt động khảo sát, lắp đặt thiết bị đo gió ngoài khơi sẽ được triển khai. Từ năm 2026, ngành điện gió ngoài khơi của Việt Nam sẽ chính thức bước vào giai đoạn phát triển mới”, ông Thắng nhận định.
Tuy nhiên, đại diện GWEC cũng lưu ý rằng, trong quá trình triển khai các cơ chế mới, cần tránh những cách hiểu chưa thống nhất có thể dẫn đến rủi ro cho dự án. Việc áp dụng luật, các nghị quyết và văn bản hướng dẫn cần làm rõ phạm vi, mục tiêu và cách thức triển khai đối với từng loại dự án, đặc biệt là sự khác biệt giữa dự án phục vụ nhu cầu trong nước và dự án hướng tới xuất khẩu năng lượng trong tương lai.
“Khi nhà đầu tư hiểu đúng và hiểu đủ tinh thần chính sách, họ sẽ nhìn thấy rõ cơ hội và sẵn sàng gắn bó lâu dài với thị trường điện gió ngoài khơi Việt Nam”, ông Bùi Vĩnh Thắng nhấn mạnh.
Hoàn thiện hành lang pháp lý để phát triển bền vững
Làm rõ hơn về định hướng chính sách, ông Trần Hoài Trang - Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương) cho biết, quy hoạch và cơ chế triển khai điện gió ngoài khơi đã được xác định khá rõ cho từng giai đoạn. Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam dự kiến phát triển khoảng 6 GW điện gió ngoài khơi.
Ông Trần Hoài Trang - Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương): Ngoài các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn, doanh nghiệp tư nhân có đủ năng lực cũng sẽ được xem xét giao tham gia đầu tư, phát triển dự án điện gió ngoài khơi.
Trong giai đoạn 2026-2030, ngoài các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn, doanh nghiệp tư nhân có đủ năng lực cũng sẽ được xem xét giao tham gia đầu tư, phát triển dự án. Đáng chú ý, trong giai đoạn này, các dự án điện gió ngoài khơi không thực hiện đấu thầu, mà Thủ tướng Chính phủ sẽ trực tiếp quyết định giao dự án cho doanh nghiệp đủ điều kiện, căn cứ vào danh mục dự án trọng điểm quốc gia và yêu cầu về tiến độ phát triển nguồn điện.
Sang giai đoạn 2031-2035, cơ chế triển khai sẽ chuyển sang hướng cạnh tranh, minh bạch hơn, khi các dự án được nghiên cứu, khảo sát, lập hồ sơ tiền khả thi (Pre-FS) làm cơ sở tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
Ông Trần Hoài Trang cũng nhấn mạnh, cơ chế giao trực tiếp chỉ áp dụng đối với các dự án điện gió ngoài khơi đấu nối vào lưới điện quốc gia. Đối với các dự án không đấu nối lưới, các dự án xuất khẩu điện hoặc sản xuất hydrogen, amoniac xanh, sẽ áp dụng cơ chế riêng, phù hợp với mục tiêu và tính chất của từng loại hình.
PGS.TS Lê Quang Duyến - Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất: Điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng sẽ là trụ cột mới của hệ thống năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh, áp lực giảm phát thải ngày càng lớn.
Ở góc độ nghiên cứu và đào tạo, PGS.TS Lê Quang Duyến - Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất cho rằng, điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng sẽ là trụ cột mới của hệ thống năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh, áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, trong khi các nguồn năng lượng truyền thống đã dần tiệm cận giới hạn khai thác.
Theo PGS.TS Lê Quang Duyến, Việt Nam có tiềm năng điện gió ngoài khơi rất lớn, với đường bờ biển dài hơn 3.000 km, nhưng tỷ lệ khai thác hiện nay mới chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Tuy nhiên, do tính chất không ổn định của nguồn gió, việc phát triển điện gió ngoài khơi bắt buộc phải gắn với hệ thống lưu trữ năng lượng, nhằm điều hòa phụ tải, giảm áp lực cho lưới điện và nâng cao độ ổn định của hệ thống.
Từ thực tiễn đó, PGS.TS Lê Quang Duyến đề xuất cần sớm hoàn thiện khung pháp lý cho điện gió ngoài khơi; xây dựng cơ chế giá phù hợp theo từng giai đoạn; xác định rõ vai trò của lưu trữ năng lượng trong hệ thống điện; đồng thời đầu tư đồng bộ hạ tầng lưới điện, cảng biển và logistics.
TS. Dư Văn Toán, Viện Khoa học Khí tượng Thủy Văn, Môi trường và Biển (Bộ Nông nghiệp và Môi trường): Nghị quyết số 253 đã thể hiện quyết tâm rất lớn của Trung ương trong việc tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế đối với lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là điện gió ngoài khơi.
Đánh giá tổng thể, TS. Dư Văn Toán, Viện Khoa học Khí tượng Thủy Văn, Môi trường và Biển (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, Nghị quyết số 253 đã thể hiện quyết tâm rất lớn của Trung ương trong việc tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế đối với lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Đây là lần đầu tiên cơ chế khảo sát, chấp thuận chủ trương đầu tư và lựa chọn nhà đầu tư được thiết kế theo từng giai đoạn, gắn với yêu cầu bảo đảm quốc phòng - an ninh trên biển và bảo vệ môi trường.
Theo TS. Dư Văn Toán, về dài hạn, với đặc thù đầu tư quy mô lớn, vòng đời kéo dài hàng chục năm, Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng cho điện gió, nhằm tạo hành lang pháp lý ổn định, minh bạch và đủ sức hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước.
Đình Khương