Trong tiến trình hiện thực hóa Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045 theo Nghị quyết số 36-NQ/TW (2018), điện gió ngoài khơi đang nổi lên như một trụ cột mới, có khả năng định hình lại cấu trúc phát triển không gian biển. Không chỉ là một nguồn năng lượng tái tạo đơn thuần, điện gió ngoài khơi còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc thúc đẩy mô hình kinh tế biển xanh, tuần hoàn và bền vững, gắn kết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo đảm quốc phòng - an ninh.
Trong bảy lĩnh vực ưu tiên của chiến lược, năng lượng tái tạo và các ngành kinh tế biển mới được xác định là động lực dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Điện gió ngoài khơi, với đặc trưng khai thác nguồn tài nguyên gió dồi dào và ổn định trên biển, được đánh giá là một trong những “mảnh ghép” quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển. So với các nguồn năng lượng truyền thống, điện gió ngoài khơi sở hữu nhiều lợi thế nổi trội.
Điện gió ngoài khơi mở đường cho cảng chuyên dụng và công nghiệp phụ trợ.
Thứ nhất, việc phát triển ngoài khơi giúp giảm áp lực sử dụng đất liền, một vấn đề ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và nhu cầu phát triển nông nghiệp bền vững. Thứ hai, các vùng biển Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung và Nam Bộ, có tiềm năng gió lớn, ổn định quanh năm, tạo điều kiện để các dự án điện gió đạt hệ số công suất cao và góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện quốc gia. Thứ ba, điện gió ngoài khơi gần như không phát thải trong quá trình vận hành, không yêu cầu san lấp mặt bằng quy mô lớn, từ đó giảm thiểu đáng kể tác động đến môi trường sinh thái.
Đáng chú ý, vị trí đặt xa bờ không chỉ giúp hạn chế xung đột không gian mà còn tạo điều kiện để điện gió ngoài khơi trở thành công cụ quan trọng trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và trung hòa carbon. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, việc đầu tư phát triển điện gió ngoài khơi sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ năng lượng, đồng thời hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị xanh toàn cầu.
Không dừng lại ở vai trò cung cấp điện năng, điện gió ngoài khơi còn tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ đến các ngành kinh tế biển khác. Đối với lĩnh vực thủy sản, nếu được quy hoạch hợp lý, các trụ tua-bin có thể trở thành những “rạn nhân tạo”, góp phần cải thiện môi trường sống cho sinh vật biển. Điều này mở ra cơ hội phát triển các mô hình nuôi biển xa bờ kết hợp, qua đó từng bước chuyển dịch sinh kế của ngư dân từ khai thác sang nuôi trồng bền vững, giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản tự nhiên.
Trong lĩnh vực hàng hải và cảng biển, điện gió ngoài khơi kéo theo nhu cầu lớn về vận tải siêu trường, siêu trọng, cũng như các dịch vụ hậu cần và bảo trì kỹ thuật chuyên sâu. Đây là động lực thúc đẩy quá trình hiện đại hóa hạ tầng cảng biển, hình thành các cảng chuyên dụng phục vụ ngành công nghiệp năng lượng tái tạo. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mô hình “đảo năng lượng” hay các trung tâm đấu nối ngoài khơi có thể giúp tối ưu hóa chi phí truyền tải, đồng thời biến các cảng biển thành trung tâm logistics xanh. Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu phát triển các “hub” cảng - công nghiệp tích hợp, gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, lắp ráp và dịch vụ kỹ thuật cho điện gió ngoài khơi.
Ở góc độ du lịch, điện gió ngoài khơi mở ra hướng đi mới trong phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái gắn với công nghệ. Những trang trại gió trên biển, nếu được khai thác hợp lý, có thể trở thành điểm tham quan độc đáo, kết hợp với các trung tâm trải nghiệm năng lượng tái tạo và các chiến dịch truyền thông về “biển xanh - công nghệ sạch”. Điều này không chỉ góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường biển.
Đối với công nghiệp trong nước, điện gió ngoài khơi đóng vai trò như một “cú hích” quan trọng cho quá trình nội địa hóa. Từ cơ khí chế tạo, vật liệu mới, đến đóng tàu và điện - điện tử, nhiều ngành công nghiệp có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, các cơ sở hạ tầng dầu khí hiện hữu có thể được chuyển đổi công năng thành các trạm dịch vụ phục vụ vận hành và bảo trì điện gió, trong khi ngành đóng tàu có thể mở rộng sang sản xuất móng trụ, cánh tua-bin và các phương tiện chuyên dụng. Theo nhiều ước tính, mỗi 1 GW điện gió ngoài khơi có thể tạo ra hàng chục nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu lao động tại các địa phương ven biển.
Để tận dụng hiệu quả cơ hội này, Việt Nam cần xây dựng lộ trình phát triển chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi một cách bài bản. Trong ngắn hạn, có thể tập trung vào gia công kết cấu thép, cung cấp dịch vụ vận hành cơ bản. Trung hạn, cần đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và từng bước sản xuất các cấu kiện phức tạp. Về dài hạn, mục tiêu là hình thành các cụm cảng - công nghiệp tích hợp, có khả năng lắp ráp, thử nghiệm và xuất khẩu thiết bị, tương tự như kinh nghiệm của một số quốc gia đi trước trong khu vực.
Trong toàn bộ tiến trình đó, quy hoạch cảng biển giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Các cấu kiện điện gió ngoài khơi thường có kích thước lớn, yêu cầu hệ thống cảng nước sâu, gần khu vực có tiềm năng gió, đồng thời có kết nối giao thông thuận lợi với các trung tâm công nghiệp. Vì vậy, quy hoạch cảng không chỉ là bài toán kỹ thuật hay logistics, mà cần được nhìn nhận như một mắt xích chiến lược trong phát triển kinh tế biển.
Có thể khẳng định, điện gió ngoài khơi không chỉ là một nguồn năng lượng sạch mà còn là “hạ tầng chiến lược mềm” cho quá trình tái cấu trúc kinh tế biển Việt Nam. Khi được đặt trong một quy hoạch không gian biển tích hợp, có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và cơ chế quản trị minh bạch, lĩnh vực này sẽ trở thành đòn bẩy quan trọng giúp Việt Nam đạt được mục tiêu kép: phát triển kinh tế biển mạnh mẽ và bảo vệ môi trường theo hướng xanh, số và bền vững trong dài hạn.
Đình Khương