Đồ gốm Đông Sơn – lớp trầm tích văn hóa sống động trong phim 'Huyền tình Dạ Trạch'

Đồ gốm Đông Sơn – lớp trầm tích văn hóa sống động trong phim 'Huyền tình Dạ Trạch'
2 giờ trướcBài gốc
Trong dòng chảy của điện ảnh lịch sử Việt Nam, việc tái hiện bối cảnh văn hóa luôn là thử thách lớn, bởi mỗi chi tiết đều phải mang sức nặng của khảo cổ học và ký ức dân tộc.
Đồ gốm trong "Huyền tình Dạ Trạch" - một hướng tiếp cận tinh tế, đưa gốm vào đời sống thường nhật của nhân vật, như một phần tự nhiên của không gian sinh hoạt
Huyền tình Dạ Trạch không chỉ kể một câu chuyện huyền sử giàu cảm xúc mà còn gây chú ý bởi nỗ lực phục dựng đời sống vật chất của người Việt cổ, đặc biệt là sự xuất hiện của đồ gốm Đông Sơn – những hiện vật tưởng chừng giản dị nhưng lại chứa đựng chiều sâu văn hóa đáng kinh ngạc.
Những câu chuyện kể bằng hoa văn của đất
Văn hóa Đông Sơn tồn tại từ khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên đến đầu Công nguyên, thường được nhắc đến với những chiếc trống đồng rực rỡ. Tuy nhiên, bộ phim đã lựa chọn một hướng tiếp cận tinh tế hơn: đưa gốm vào đời sống thường nhật của nhân vật, như một phần tự nhiên của không gian sinh hoạt.
Những chiếc nồi, vò, bát gốm xuất hiện trong cảnh bếp lửa, lễ nghi hay đời sống cộng đồng không mang vẻ hào nhoáng, mà mang màu nâu đỏ, vàng cam trầm ấm – sắc màu của đất và lửa.
Chính sự mộc mạc ấy lại tạo nên cảm giác chân thực, giúp khán giả hình dung rõ hơn về xã hội Việt cổ, nơi con người sống hòa hợp với thiên nhiên.
Gốm Đông Sơn thường được làm từ đất sét pha cát, nung ở nhiệt độ không quá cao. Vì thế bề mặt không bóng láng mà giữ nét thô ráp tự nhiên. Trong phim, lớp chất liệu này được xử lý ánh sáng khéo léo, khiến đồ vật không chỉ là đạo cụ mà trở thành “nhân chứng” của thời gian.
Máy quay nhiều lần dừng lại ở các chi tiết khắc chạm, như một cách kể chuyện không lời
Điểm đặc sắc nhất của gốm Đông Sơn nằm ở hệ thống hoa văn phong phú, và đây cũng là yếu tố được ê-kíp mỹ thuật khai thác hiệu quả. Máy quay nhiều lần dừng lại ở các chi tiết khắc chạm, như một cách kể chuyện không lời.
Những họa tiết hình học – đường tròn đồng tâm, răng cưa, vạch chéo hay hình chữ S – xuất hiện trên thân bình gốm tạo cảm giác nhịp điệu, gợi liên tưởng đến tư duy vũ trụ quan của cư dân nông nghiệp cổ.
Các mô-típ động vật như chim, cá, hươu được tái hiện sinh động, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và môi trường sống sông nước, rừng núi.
Đặc biệt, một số cảnh lễ hội trong phim cho thấy hình ảnh con người nhảy múa, đánh trống, tụ họp quanh không gian nghi lễ – những motif vốn quen thuộc trong mỹ thuật Đông Sơn.
Khi đặt các họa tiết này vào bối cảnh điện ảnh, bộ phim đã biến đồ gốm thành “ngôn ngữ văn hóa”, giúp khán giả đọc được tinh thần cộng đồng và tín ngưỡng phồn thực của người xưa.
Mỗi chiếc vò hay chiếc bình vì thế không chỉ mang chức năng trang trí, mà giống như một trang sử thầm lặng, kể về niềm tin, ước vọng và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ.
Mỗi chiếc vò hay chiếc bình như một trang sử thầm lặng
Một trong những thành công của bộ phim là không tách gốm ra khỏi đời sống. Gốm xuất hiện xuyên suốt các phân đoạn: từ gian bếp, nơi nấu ăn và tích trữ lương thực, đến không gian nghi lễ, nơi con người gửi gắm niềm tin tâm linh.
Các vật dụng sinh hoạt như nồi, vò, bát, đĩa được thiết kế với hình dáng đơn giản nhưng chắc chắn, phản ánh xã hội nông nghiệp ổn định. Những chiếc vò lớn đặt trong nhà sàn gợi nhắc vai trò lưu trữ nước và lương thực – yếu tố sống còn của cư dân thời cổ.
Ở chiều sâu tinh thần, gốm còn gắn với nghi thức cúng tế và quan niệm về thế giới bên kia. Một số vật phẩm nhỏ, tượng gốm hoặc bình nghi lễ xuất hiện trong phim cho thấy niềm tin vào sự tiếp nối giữa cõi sống và cõi chết. Điều này khiến không gian điện ảnh mang màu sắc linh thiêng mà vẫn gần gũi.
Thậm chí, các chi tiết hạt chuỗi và vòng gốm được tái hiện tinh tế, cho thấy người Đông Sơn không chỉ quan tâm đến sinh tồn mà còn có nhu cầu thẩm mỹ rõ rệt. Qua đó, bộ phim khắc họa một xã hội đã đạt đến trình độ văn minh đáng kể.
Bộ phim đã biến đồ gốm thành “ngôn ngữ văn hóa”, giúp khán giả đọc được tinh thần cộng đồng và tín ngưỡng phồn thực của người xưa
Gốm và tri thức khoa học của người Việt cổ
Không chỉ là nghệ thuật, gốm Đông Sơn còn phản ánh trình độ kỹ thuật và tư duy khoa học của cư dân cổ đại. Theo nhận định của PGS.TS Trần Lâm Biền, một trong những tiến bộ quan trọng nhất của thời Đông Sơn là việc phát minh phương pháp nấu chín thức ăn bằng hấp, đồ và cách thủy.
Những kỹ thuật này gắn chặt với sự phát triển của đồ gốm – loại vật liệu chịu nhiệt, giúp con người chế biến thực phẩm hiệu quả hơn.
Trong phim, các cảnh nấu ăn bằng nồi gốm đặt trên bếp lửa hay xửng hấp tuy xuất hiện ngắn ngủi nhưng mang ý nghĩa lớn: đó là dấu hiệu của một nền văn minh biết cải tiến đời sống bằng tri thức thực nghiệm.
Đồ gốm được đặt đúng vị trí của nó – trong nhịp sống con người
Điểm đáng quý của Huyền tình Dạ Trạch là cách bộ phim không biến hiện vật thành yếu tố minh họa khô cứng. Đồ gốm được đặt đúng vị trí của nó – trong nhịp sống con người. Nhờ vậy, khán giả không cảm thấy đang xem một bài học lịch sử, mà đang bước vào một thế giới sống động.
Qua lớp gốm mộc mạc ấy, bộ phim gợi nhắc rằng văn hóa Việt không chỉ được xây dựng từ những biểu tượng lớn như trống đồng hay thành quách, mà còn từ những vật dụng đời thường.
Chính những chiếc nồi, chiếc vò bình dị đã nuôi dưỡng đời sống vật chất, tinh thần và đặt nền móng cho truyền thống gốm sứ Việt Nam về sau.
Ở góc độ điện ảnh, việc phục dựng gốm Đông Sơn không chỉ giúp tăng tính chân thực mà còn mở ra cách kể chuyện mới: kể lịch sử bằng chi tiết nhỏ. Và đôi khi, chính những điều tưởng như lặng lẽ nhất lại mang sức mạnh kết nối quá khứ với hiện tại, giúp khán giả hôm nay chạm gần hơn vào ký ức ngàn năm của dân tộc.
AN AN
Nguồn Văn hóa : http://baovanhoa.vn/nghe-thuat/do-gom-dong-son-lop-tram-tich-van-hoa-song-dong-trong-phim-huyen-tinh-da-trach-204729.html