Trong bối cảnh đó, làm chủ công nghệ lõi và bảo đảm an ninh dữ liệu trở thành yêu cầu chiến lược, mở ra vai trò ngày càng rõ nét của doanh nghiệp công nghệ Việt trong xây dựng nền tảng phát triển tự chủ, bền vững.
Hạ tầng số – nền móng của kinh tế dữ liệu
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách một quốc gia vận hành. Từ quản lý giao thông, điều hành đô thị, cung cấp dịch vụ công đến bảo đảm an ninh, mọi hoạt động ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống công nghệ có khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực.
Khi dữ liệu trở thành nguồn lực sản xuất mới, hạ tầng số chính là nền móng để khai thác nguồn lực đó. Tuy nhiên, nếu các hệ thống trọng yếu phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp nước ngoài, rủi ro không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở khả năng kiểm soát và bảo mật. Vì vậy, bài toán đặt ra không đơn thuần là ứng dụng công nghệ mà là từng bước làm chủ công nghệ.
Hệ sinh thái Giao thông thông minh ELCOM ITS là sản phẩm “Make in Vietnam” đầu tiên được gọi tên ở hạng mục Sản phẩm số dành cho khu vực công.
Những định hướng lớn về khoa học – công nghệ và chuyển đổi số quốc gia đều nhấn mạnh yêu cầu tự chủ ở các hệ thống gắn với vận hành quốc gia. Hạ tầng số không còn là câu chuyện riêng của doanh nghiệp công nghệ mà trở thành cấu phần quan trọng của an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia.
Tại Lễ trao Giải thưởng Số ASEAN (ASEAN Digital Awards – ADA) 2026 gần đây, Việt Nam ghi dấu ấn với ba giải thưởng ở ba hạng mục khác nhau. Đây là một trong những giải thưởng uy tín của khu vực dành cho các sản phẩm và giải pháp công nghệ số. Các đề cử phải trải qua quy trình đánh giá khắt khe về tính sáng tạo, hiệu quả triển khai, khả năng mở rộng và giá trị mang lại cho cộng đồng.
Đáng chú ý, ở hạng mục sản phẩm số dành cho khu vực công, Công ty Cổ phần Công nghệ – Viễn thông ELCOM đạt Giải Đồng với hệ sinh thái giao thông thông minh ELCOM ITS. Đây là lần đầu tiên một đại diện Việt Nam được vinh danh ở hạng mục này, cho thấy các sản phẩm “Make in Vietnam” đang từng bước hiện diện trong các hệ thống công nghệ gắn với vận hành quốc gia.
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh các doanh nghiệp được vinh danh không chỉ là doanh nghiệp thành công mà còn là đối tác quan trọng trong hành trình xây dựng cộng đồng số đổi mới, bao trùm và bền vững của ASEAN. Công nghệ, theo đó, phải được đặt đúng vị trí: phục vụ con người và tương lai chung của khu vực.
Trong dòng chảy xây dựng hạ tầng số, sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp trong nước như ELCOM phản ánh một chuyển dịch quan trọng: Từ tích hợp công nghệ sang làm chủ công nghệ.
Năm 2025 được xem là bước tiến của ELCOM trong việc phát triển các sản phẩm do doanh nghiệp Việt làm chủ. Hệ sinh thái giao thông thông minh do doanh nghiệp xây dựng đã được đưa vào vận hành tại nhiều tuyến cao tốc, đô thị và trung tâm điều hành, góp phần nâng cao an toàn và hỗ trợ cơ quan quản lý tổ chức giao thông hiệu quả hơn.
Tại dự án cao tốc Bắc – Nam, hệ thống ITS do ELCOM triển khai đã được sử dụng trên hơn 80% tuyến, trải dài qua 29 tỉnh, thành phố, giám sát hơn 1.000 km và kết nối 19/20 trung tâm điều hành. Hệ thống tích hợp nhiều phân hệ như giám sát giao thông, xử lý vi phạm, cung cấp dữ liệu thời gian thực và điều hành tập trung, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án cấp quốc gia.
Ông Phạm Minh Thắng, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Công nghệ – Viễn thông ELCOM, cho biết thành công này là kết quả của quá trình chuẩn bị bài bản trong nhiều năm. Doanh nghiệp kiên trì với chiến lược đã hoạch định từ trước, đồng thời phát triển các sản phẩm kế cận cho chu kỳ tiếp theo.
ELCOM xác định giao thông thông minh là mũi nhọn chiến lược, phát triển theo hướng “cảm biến thông minh” tích hợp phần cứng, thuật toán AI và nền tảng phần mềm điều hành, thay vì chỉ dừng ở thiết bị ghi hình. Cách tiếp cận theo hệ sinh thái, thay vì từng sản phẩm đơn lẻ, giúp giải pháp có khả năng mở rộng và thích ứng với yêu cầu vận hành thực tế.
Hệ sinh thái ITS do ELCOM triển khai đã được sử dụng trên hơn 80% tuyến cao tốc Bắc - Nam.
Doanh nghiệp cũng lựa chọn những lĩnh vực có độ phức tạp cao và vòng đời dài, đòi hỏi đầu tư lớn về nhân lực và công nghệ. Việc chấp nhận thử nghiệm, kể cả thất bại trong quá trình nghiên cứu – phát triển, được xem là điều kiện cần để tạo ra sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao.
Hiện một số sản phẩm do ELCOM phát triển đã được xuất khẩu sang Đức và hơn 10 thị trường quốc tế. Điều này cho thấy năng lực công nghệ nội địa đang dần vượt qua vai trò triển khai để tiến tới cạnh tranh ở thị trường ngoài nước.
Nếu xem dữ liệu là “tài nguyên mới”, thì những nền tảng như ITS chính là lớp hạ tầng giúp chuyển hóa dữ liệu thành năng lực quản trị. Khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia các dự án quy mô quốc gia, khái niệm “tự chủ công nghệ” bắt đầu có hình hài rõ ràng hơn, được đo đếm bằng các hệ thống đang vận hành trong thực tế.
Kiến tạo không gian tăng trưởng mới
Không chỉ riêng lĩnh vực giao thông, nhiều doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đã phát triển các nền tảng và giải pháp “Make in Vietnam” có khả năng đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa. Sự chuyển dịch này phản ánh bước đi chiến lược của nền kinh tế trong hành trình xây dựng chủ quyền số – một trụ cột của tăng trưởng bền vững.
Doanh nghiệp Việt hiện tham gia vào hầu hết các tầng của hệ sinh thái số: thương mại điện tử, điện toán đám mây, hạ tầng dữ liệu, AI, tự động hóa, bảo mật và nền tảng quản trị doanh nghiệp. Phần lớn sản phẩm được thiết kế dựa trên hiểu biết sâu sắc về môi trường pháp lý và thực tiễn hoạt động trong nước, từ quy định thuế, hóa đơn điện tử đến yêu cầu bảo vệ dữ liệu.
Trung tâm điều hành giao thông thông minh.
Lợi thế “địa phương hóa” giúp sản phẩm Việt triển khai nhanh, phù hợp với quy trình vận hành trong nước và giảm phụ thuộc vào nền tảng xuyên biên giới. Khi dữ liệu được lưu trữ và xử lý trong lãnh thổ Việt Nam, quyền truy cập, tiêu chuẩn bảo mật và khả năng ứng phó sự cố đều nằm trong phạm vi kiểm soát.
Theo Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng, kinh tế số của Việt Nam vẫn chủ yếu là số hóa các hoạt động cũ, giá trị gia tăng nội địa còn thấp. Nhiệm vụ của giai đoạn tới không chỉ là làm nhiều hơn mà phải làm sâu hơn, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và đột phá hơn.
Bộ trưởng nhấn mạnh 5 nhiệm vụ trọng tâm: Kiến tạo cấu trúc kinh tế số quốc gia thay vì số hóa rời rạc; coi dữ liệu, AI và năng lực tính toán là năng lực sản xuất nền tảng; chuyển từ chính phủ điện tử sang nhà nước điều hành dựa trên dữ liệu; phát triển thị trường số lấy doanh nghiệp làm trung tâm; và xây dựng xã hội số lấy con người làm trung tâm, niềm tin số làm nền tảng.
Hiện cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã có 107 triệu dữ liệu công dân, kết nối với 15 bộ, ngành và 34 địa phương, tiếp nhận hơn 2,1 tỷ lượt yêu cầu xác thực. Ứng dụng VNeID có 67 triệu tài khoản định danh điện tử, tích hợp 50 tiện ích. Tuy nhiên, đây mới là bước đầu của quá trình hình thành nền kinh tế dữ liệu.
Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá chiến lược hàng đầu, động lực phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và nâng cao năng lực tự chủ của đất nước. Tinh thần của Nghị quyết là quản lý theo mục tiêu, trao quyền tự chủ, chấp nhận rủi ro sáng tạo và đánh giá dựa trên hiệu quả tổng thể.
Trong bối cảnh đó, tự chủ công nghệ lõi và công nghệ chiến lược trở thành cấu phần quan trọng của chủ quyền quốc gia. Khi doanh nghiệp Việt đủ năng lực kiến tạo các lớp hạ tầng số trọng yếu, nền kinh tế không chỉ có thêm lợi thế cạnh tranh mà còn củng cố nền tảng phát triển độc lập, bền vững trong dài hạn.
Hành trình tự chủ hạ tầng số còn dài và đòi hỏi nguồn lực bền bỉ. Tuy nhiên, sự hiện diện ngày càng rõ của doanh nghiệp công nghệ Việt trong các dự án quy mô quốc gia cho thấy một chuyển dịch căn bản: từ làm thuê sang làm chủ, từ triển khai sang kiến tạo. Trong kỷ nguyên dữ liệu, đó chính là nền móng để Việt Nam phát triển bằng chính năng lực công nghệ của mình.
XM/Báo Tin tức và Dân tộc