Điều đó gợi mở một khả năng: thị trường không đơn thuần phản ứng với kết quả kinh doanh ngắn hạn, mà đang bắt đầu định giá lại một câu hỏi sâu hơn - mô hình tăng trưởng của các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có còn phù hợp trong kỷ nguyên AI?
Những thay đổi trong kỷ nguyên AI
Nếu như trước đây, tăng trưởng có thể đến từ việc mở rộng quy mô dịch vụ và nguồn nhân lực, thì ngày nay, khi AI đang dần thay thế chính những chức năng trung gian đó, logic tạo ra giá trị có thể đang thay đổi một cách căn bản.
Trung tâm của sự thay đổi này là một dịch chuyển mang tính cấu trúc: từ một nền kinh tế dựa trên lao động sang một nền kinh tế nơi dữ liệu và công nghệ trở thành nguồn lực cốt lõi. Và khi dữ liệu dần mang những đặc tính của vốn, câu hỏi đặt ra không còn là doanh nghiệp có áp dụng AI hay không, mà là họ đang đứng ở vị trí nào trong chuỗi giá trị mới đang hình thành.
Trong nhiều trường hợp, các đột phá công nghệ chỉ là phần nổi của tảng băng, trong khi phần lớn giá trị kinh tế vẫn tập trung vào các chủ thể kiểm soát hạ tầng, dữ liệu và nền tảng.
Trong hơn một thập niên qua, nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đã tăng trưởng dựa trên mô hình dịch vụ: gia công phần mềm, tích hợp hệ thống và chuyển đổi số. Đây là một chiến lược phù hợp với bối cảnh phát triển của ngành, tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực kỹ thuật, khả năng triển khai linh hoạt và từng bước nâng cao năng lực tham gia thị trường quốc tế.
Mô hình này vận hành theo một logic tương đối rõ ràng: doanh thu tăng cùng với quy mô nhân sự, trong khi biên lợi nhuận được duy trì ở mức tương đối ổn định nhờ tối ưu chi phí và cải thiện năng suất. Đây cũng là một giai đoạn tích lũy quan trọng, giúp doanh nghiệp mở rộng năng lực, chuẩn hóa quy trình và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, AI đang bắt đầu làm thay đổi nền tảng của mô hình này.
Trước hết, AI có khả năng tự động hóa nhiều công việc trung gian vốn là cốt lõi của dịch vụ công nghệ: từ viết mã, kiểm thử đến hỗ trợ kỹ thuật. Khi chi phí của các hoạt động này giảm xuống, lợi thế cạnh tranh dựa trên quy mô lao động cũng dần bị thu hẹp.
Thứ hai, khách hàng - đặc biệt là các doanh nghiệp lớn - đang tăng cường năng lực công nghệ nội bộ nhờ các công cụ AI ngày càng dễ tiếp cận. Điều này làm thay đổi cách họ sử dụng dịch vụ bên ngoài.
Quan trọng hơn, giá trị trong ngành công nghệ đang dịch chuyển. Nếu trước đây giá trị chủ yếu nằm ở dịch vụ, thì hiện nay nó ngày càng tập trung vào dữ liệu, nền tảng và các mô hình công nghệ. Nói cách khác, AI không chỉ làm thay đổi cách sản xuất, mà còn làm thay đổi nơi giá trị được tích lũy.
Thị trường tài chính dường như đã bắt đầu phản ánh sự dịch chuyển này.
Việc định giá các doanh nghiệp công nghệ không còn chỉ dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu hay quy mô nhân sự, mà ngày càng phụ thuộc vào một yếu tố khó nắm bắt hơn: khả năng tham gia vào “lớp giá trị của AI”.
Nhà đầu tư không chỉ quan tâm doanh nghiệp có sử dụng AI hay không, mà còn đặt câu hỏi sâu hơn: doanh nghiệp có nắm giữ được những yếu tố cốt lõi của AI hay không - dữ liệu, nền tảng, và năng lực công nghệ.
Cơ hội có mở ra cho tất cả?
Ở đây, một góc nhìn tài chính trở nên đặc biệt quan trọng. Như Thomas Piketty từng chỉ ra, khi lợi suất của vốn (r) cao hơn tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế (g), của cải có xu hướng tích lũy nhanh hơn và tập trung vào những chủ thể sở hữu vốn. Trong kỷ nguyên AI, “vốn” không còn chỉ là tài sản hữu hình, mà bao gồm cả dữ liệu và công nghệ.
Câu hỏi đối với các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không còn đơn thuần là có tăng trưởng hay không, mà là họ đang tham gia vào quá trình tạo ra giá trị ở mức độ nào và nắm giữ được bao nhiêu phần trong giá trị đó.
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp nào nắm giữ được “vốn AI”- “AI capital” sẽ có khả năng hưởng lợi lớn hơn nhiều so với những doanh nghiệp chỉ tham gia ở tầng ứng dụng.
Không ít phát biểu gần đây trong giới doanh nghiệp công nghệ cho rằng AI đang mở ra một cơ hội mang tính “tái định vị”, nơi những người đi sau có thể vượt lên nhờ tốc độ và cách tiếp cận linh hoạt. Những ví dụ về các mô hình AI chi phí thấp đôi khi được xem như minh chứng cho việc một “người chơi nhỏ” vẫn có thể tạo ra đột phá trong một cuộc chơi tưởng như bị thống trị bởi các tập đoàn lớn.
Cách nhìn này có sức hấp dẫn rõ ràng. Nó gợi ra khả năng rằng công nghệ mới có thể làm “phẳng hóa” cuộc chơi, giảm bớt vai trò của quy mô và nguồn lực ban đầu. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh đầy đủ hơn của ngành AI hiện nay, có thể thấy câu chuyện không hoàn toàn như vậy.
Trong nhiều trường hợp, các đột phá công nghệ chỉ là phần nổi của tảng băng, trong khi phần lớn giá trị kinh tế vẫn tập trung vào các chủ thể kiểm soát hạ tầng, dữ liệu và nền tảng. Việc một mô hình có thể được phát triển với chi phí thấp hơn không đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi giá trị cũng trở nên dễ tiếp cận hơn. Ngược lại, những đổi mới này đôi khi còn thúc đẩy việc ứng dụng rộng hơn, qua đó củng cố vị thế của những người đang nắm giữ nền tảng.
Ở góc độ đó, lập luận rằng “cơ hội đã mở ra cho tất cả” có thể phản ánh đúng một phần của bức tranh, nhưng chưa phản ánh đầy đủ cách mà lợi ích thực sự được phân bổ, đặc biệt khi các câu chuyện thành công thường được nhìn thấy rõ hơn so với số lượng lớn các nỗ lực không đạt kỳ vọng.
Tuy nhiên, không ít quan điểm trên thị trường cho rằng việc “đi cùng AI” có thể đủ để mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới. Cách nhìn này, dù có cơ sở trong ngắn hạn, có thể đã phần nào đơn giản hóa cấu trúc phân phối lợi ích của AI - nơi giá trị có xu hướng tập trung vào những chủ thể kiểm soát hạ tầng và dữ liệu cốt lõi.
Nói cách khác, khoảng cách giữa việc ứng dụng công nghệ và việc nắm giữ công nghệ không chỉ là khác biệt về kỹ thuật, mà là khác biệt về khả năng tích lũy giá trị.
Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trước ngã rẽ chiến lược
Trong bối cảnh đó, có thể hình dung các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ chiến lược.
Một lựa chọn là tiếp tục tối ưu mô hình hiện tại, sử dụng AI để nâng cao hiệu quả và duy trì tăng trưởng. Đây là con đường ít rủi ro và phù hợp trong ngắn hạn.
Lựa chọn thứ hai là nâng cấp mô hình dịch vụ theo hướng giá trị gia tăng cao hơn, sử dụng AI không chỉ để tối ưu chi phí mà để cải thiện chất lượng, tốc độ và khả năng định giá dịch vụ.
Lựa chọn thứ ba - và cũng là thách thức nhất - là từng bước chuyển sang mô hình dựa trên sở hữu: đầu tư vào dữ liệu, nền tảng và công nghệ lõi. Đây là con đường dài hạn, đòi hỏi nguồn lực lớn, nhưng có thể giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào tầng giá trị cao của ngành.
Điểm đáng lưu ý là trong nhiều phát biểu chiến lược hiện nay, không khó để nhận thấy một sự chuyển dịch khá nhanh từ việc nhận diện cơ hội sang kỳ vọng đạt được kết quả, trong khi các điều kiện trung gian - về vốn, năng lực công nghệ và vị thế cạnh tranh - lại luôn chưa được làm rõ. Điều này không phải là bất thường trong các giai đoạn chuyển đổi công nghệ, nhưng nếu không được nhìn nhận một cách thận trọng, có thể dẫn đến việc đánh giá lạc quan hơn so với thực tế.
Bối cảnh Việt Nam khiến bài toán này càng trở nên phức tạp.
Các doanh nghiệp trong nước không còn duy trì lợi thế chi phí vượt trội như trước, trong khi cũng chưa đạt tới quy mô và năng lực để cạnh tranh trực tiếp với các nền tảng toàn cầu. Điều này đặt họ vào một “vùng chuyển tiếp” - nơi áp lực cạnh tranh gia tăng, trong khi dư địa bứt phá vẫn còn phụ thuộc vào khả năng nâng cấp mô hình.
Hệ quả có thể là việc doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị trong khi phần giá trị nắm giữ có xu hướng tập trung ở các khâu có hàm lượng công nghệ và dữ liệu cao hơn. Trong kỷ nguyên AI, xu hướng này có thể rõ hơn, khi phần giá trị cao nhất tập trung vào những chủ thể kiểm soát dữ liệu và nền tảng.
Từ góc độ chính sách, câu hỏi vì thế không chỉ là thúc đẩy ứng dụng AI, mà còn là tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị. Điều này có thể bao gồm việc định danh rõ hơn vai trò của dữ liệu, cũng như xây dựng các không gian thể chế linh hoạt để thử nghiệm mô hình mới, tương tự như mô hình Dubai IFC trong lĩnh vực tài chính.
AI thường được nhìn nhận như một công cụ nâng cao năng suất. Nhưng ở cấp độ sâu hơn, nó đang tái cấu trúc cách của cải được tạo ra và phân phối.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đối với các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không còn đơn thuần là có tăng trưởng hay không, mà là họ đang tham gia vào quá trình tạo ra giá trị ở mức độ nào và nắm giữ được bao nhiêu phần trong giá trị đó.
Và có lẽ, trong kỷ nguyên AI, thách thức không nằm ở việc nhận ra cơ hội, mà ở việc xác định mình đang đứng ở đâu trong cấu trúc quyền lực mới của công nghệ - bởi khoảng cách giữa người ứng dụng và người nắm giữ công nghệ có thể quyết định phần lớn giá trị mà doanh nghiệp thực sự tích lũy.
Việt Quang