Hồ sơ dự thảo nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước do Bộ Tài chính xây dựng trình Chính phủ cho thấy, trọng tâm chính sách dành cho khu vực này đang chuyển mạnh sang tăng quyền chủ động, gắn trách nhiệm với hiệu quả và tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế kéo dài đối với doanh nghiệp nhà nước (DNNN).
“Đo ni đóng giày” cho doanh nghiệp nhà nước
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số được đặt ra cho giai đoạn tới, khu vực kinh tế nhà nước – với nòng cốt là các tập đoàn, tổng công ty nhà nước quy mô lớn – được kỳ vọng không chỉ đóng vai trò “trụ đỡ ổn định”, mà còn phải trở thành lực lượng mở đường trong những lĩnh vực nền tảng, có tính chiến lược và lan tỏa cao.
Điểm đáng chú ý của dự thảo nghị quyết là tư duy thiết kế chính sách theo vai trò và sứ mệnh của từng nhóm doanh nghiệp, thay vì áp dụng một khuôn khổ cứng nhắc cho toàn bộ khu vực DNNN.
Theo đó, các DNNN giữ vai trò then chốt trong những lĩnh vực như năng lượng, hạ tầng, tài chính – tín dụng, tài nguyên chiến lược… sẽ được xem xét áp dụng các cơ chế đặc biệt về đầu tư, tài chính, quản trị và nhân sự, trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc thị trường và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
EVN tiếp tục đòi hỏi giải cơn khát vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư các dự án giai đoạn tới. Ảnh: Hoàng Anh.
Một trong những nhóm chính sách quan trọng là mở rộng quyền tự chủ trong hoạt động đầu tư. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước có thể được phân cấp mạnh hơn trong việc quyết định chủ trương đầu tư, điều chỉnh dự án, sử dụng vốn và tài sản, thay vì phải xin ý kiến qua nhiều tầng nấc như hiện nay. Cách tiếp cận này nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị và triển khai dự án, đặc biệt với các dự án hạ tầng, năng lượng quy mô lớn, vốn có yêu cầu cao về tiến độ.
Song song với đó là các chính sách liên quan đến quản trị doanh nghiệp và quản lý vốn nhà nước. Dự thảo nghị quyết nhấn mạnh việc làm rõ quyền, trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu, hội đồng thành viên và ban điều hành doanh nghiệp; đồng thời gắn chặt quyền quyết định với trách nhiệm giải trình và kết quả hoạt động.
Đây được xem là điều kiện then chốt để vừa tăng quyền chủ động cho doanh nghiệp, vừa kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa thất thoát vốn nhà nước.
Ở góc độ tài chính – ngân sách, dự thảo cũng đề cập đến khả năng áp dụng cơ chế linh hoạt hơn về phân phối lợi nhuận, trích lập quỹ, sử dụng nguồn vốn tích lũy, nhằm tạo dư địa cho DNNN tái đầu tư, mở rộng sản xuất – kinh doanh trong các lĩnh vực chiến lược. Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch chuyển từ tư duy “thu – nộp” sang tư duy tối ưu hóa hiệu quả dài hạn của vốn nhà nước.
Đáng chú ý, dự thảo nghị quyết cũng đặt vấn đề xử lý dứt điểm các dự án chậm tiến độ, kém hiệu quả theo hướng phân loại rõ nguyên nhân, trách nhiệm và cơ chế xử lý.
Thay vì kéo dài tình trạng “treo dự án”, chính sách mới hướng tới việc trao đủ thẩm quyền cho doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu để tái cơ cấu, chuyển nhượng, hoặc chấm dứt dự án không còn hiệu quả, qua đó giải phóng nguồn lực cho các lĩnh vực có tiềm năng hơn.
Xét tổng quan, các chính sách được thiết kế trong dự thảo nghị quyết cho thấy mục tiêu không phải là “ưu ái” DNNN theo nghĩa truyền thống, mà là tạo khung thể chế phù hợp để khu vực này vận hành gần hơn với logic thị trường, đồng thời thực hiện những nhiệm vụ mà khu vực tư nhân khó hoặc không thể đảm đương.
EVN, TKVPetrovietnam, NPT muốn gỡ nút thắt năng lượng
Liên quan tới quá trình góp ý xây dựng nghị quyết, các tập đoàn kinh tế nhà nước lớn, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng phản ánh những nút thắt ngăn trở vai trò dẫn dắt của DNNN.
Điển hình, theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), dự báo nhu cầu vốn đầu tư giai đoạn 2026–2030 lên tới 400–500 nghìn tỷ đồng cho các dự án nguồn điện và lưới truyền tải. Tuy nhiên, khả năng huy động hiện tại chỉ đáp ứng được khoảng 70–75% nhu cầu, tạo ra khoảng trống vốn rất lớn.
Thiếu hụt này khiến nhiều dự án điện trọng điểm, đặc biệt là các tuyến truyền tải 500kV Bắc – Nam, đứng trước nguy cơ chậm tiến độ, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu điện tăng trung bình 8–9%/năm.
Trong khi đó, Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (NPT) dự kiến cần khoảng 150 nghìn tỷ đồng trong giai đoạn 2026–2030 để đầu tư mở rộng lưới truyền tải, nhưng nguồn vốn hiện tại mới chỉ đáp ứng được khoảng 60% kế hoạch. Đây là thách thức lớn trong việc bảo đảm tiến độ các dự án truyền tải trọng điểm.
Tương tự, Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) cho biết nhu cầu vốn cho các dự án nhiệt điện than và hạ tầng khai thác than giai đoạn 2026–2030 ước tính khoảng 120 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên trong đó phần lớn phải vay thương mại với lãi suất cao, điều này gây áp lực tài chính và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
Về phía mình, Tập đoàn Công nghiệp năng lượng quốc gia Petrovietnam thông tin, ngoài các dự án dầu khí, nhu cầu vốn cho các dự án điện khí LNG và chuỗi khí – điện – đạm giai đoạn 2026–2030 khoảng 200 nghìn tỷ đồng và phụ thuộc nhiều vào cơ chế đặc thù để huy động vốn quốc tế.
Với đặc thù hoạt động có mức độ rủi ro cao, chu kỳ dài và phụ thuộc mạnh vào biến động thị trường quốc tế, Petrovietnam cho rằng khung pháp lý hiện hành vẫn chưa theo kịp thực tiễn sản xuất – kinh doanh.
Điểm chung trong kiến nghị của các tập đoàn này là mong muốn giảm bớt sự chồng chéo giữa quản lý nhà nước và quản lý chủ sở hữu, đồng thời thiết lập một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn về trách nhiệm và quyền hạn. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn, mà còn tạo điều kiện để cơ quan quản lý thực hiện giám sát trên cơ sở kết quả và hiệu quả, thay vì can thiệp sâu vào hoạt động điều hành.
Từ “cơ chế đặc biệt” đến năng lực dẫn dắt thực chất
Việc xây dựng nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước cho thấy quyết tâm của Nhà nước trong việc tái định vị vai trò của DNNN trong giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các chính sách này sẽ phụ thuộc lớn vào cách thức triển khai.
Một mặt, các cơ chế đặc biệt cần được thiết kế đủ linh hoạt để tháo gỡ điểm nghẽn, nhưng mặt khác phải đi kèm với cơ chế giám sát, đánh giá minh bạch, bảo đảm sử dụng hiệu quả vốn và tài sản nhà nước. Nếu không, nguy cơ tái diễn tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả là điều không thể xem nhẹ.
Ở chiều ngược lại, khi được trao quyền chủ động lớn hơn, DNNN cũng phải chấp nhận chuẩn mực cao hơn về quản trị, công khai thông tin và trách nhiệm giải trình. Đây là điều kiện tiên quyết để khu vực kinh tế nhà nước thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt, chứ không chỉ là “người giữ vai trò lớn”.
Dự thảo nghị quyết, vì vậy, không còn là câu chuyện về ưu đãi hay cơ chế đặc thù mà trở thành bước thử quan trọng trong cải cách thể chế đối với khu vực DNNN. Nếu được thông qua và triển khai hiệu quả, nghị quyết này có thể tạo ra một khung khổ mới, giúp kinh tế nhà nước phát huy đúng vai trò trong mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của nền kinh tế.
Thái Bình