Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị trên thế giới, hoạt động xuất nhập khẩu chứng kiến nhiều thay đổi. Ảnh: Quỳnh Danh.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang khiến hoạt động xuất nhập khẩu toàn cầu đối mặt nhiều xáo trộn, từ chi phí logistics tăng cao đến thời gian vận chuyển kéo dài. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều rủi ro, một số doanh nghiệp Việt Nam vẫn nhìn thấy cơ hội mở rộng thị trường, đặc biệt ở các ngành nông sản, dệt may và đồ gỗ.
Nhu cầu hàng hóa toàn cầu đang dịch chuyển
Sau khi xung đột quân sự tại Trung Đông bùng phát, kinh tế toàn cầu bắt đầu chịu những tác động rõ rệt, trong đó xuất nhập khẩu là một trong những lĩnh vực bị ảnh hưởng mạnh. Là nền kinh tế có độ mở lớn, Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy tác động này.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết đã bắt đầu cảm nhận rõ áp lực khi chi phí logistics tăng cao, lịch tàu bị xáo trộn và thời gian vận chuyển kéo dài. Điều này đặc biệt gây khó khăn cho các mặt hàng có tính thời vụ hoặc thời gian bảo quản ngắn.
Tuy vậy, theo một số doanh nghiệp, những biến động địa chính trị cũng đang khiến cấu trúc nhu cầu hàng hóa toàn cầu thay đổi, tạo ra khoảng trống nguồn cung ở một số thị trường.
Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VietGo. Ảnh: VietGo.
Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VietGo, cho biết nhóm hàng nông sản tươi, đặc biệt là trái cây có thời gian bảo quản ngắn, đang ghi nhận sự gia tăng mạnh về nhu cầu từ thị trường quốc tế.
"Trong thời gian gần đây, lượng đơn hàng nông sản tươi tăng đột biến, phản ánh nhu cầu tìm nguồn cung thay thế từ nhiều thị trường, đặc biệt là châu Âu", ông Việt nói.
Theo ông, nguyên nhân chính là do nguồn cung từ khu vực Trung Đông và một số quốc gia lân cận bị gián đoạn. Trước đây, các nước như Israel hay Iran vốn có thế mạnh về nông nghiệp công nghệ cao và cung cấp nhiều mặt hàng nông sản sạch cho thị trường châu Âu nhờ lợi thế khoảng cách địa lý gần và chi phí vận chuyển thấp.
Tuy nhiên, khi xung đột xảy ra, hoạt động sản xuất và vận chuyển tại khu vực này bị ảnh hưởng, khiến nhiều thị trường phải tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Không chỉ nông sản, nhiều ngành hàng công nghiệp của Việt Nam cũng ghi nhận tín hiệu tích cực. Các mặt hàng như dệt may, nhựa, chăn ga gối đệm, đồ nội thất - ngoại thất và giày dép được dự báo có thể gia tăng nhu cầu khi một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn.
Bên cạnh đó, thị trường quốc tế cũng đang chứng kiến sự biến động ở một số nhóm hàng đặc thù như xăng dầu, vật tư y tế hay các dịch vụ hậu cần để tái thiết. Những thay đổi này cho thấy nhu cầu hàng hóa toàn cầu đang có sự dịch chuyển rõ rệt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.
Doanh nghiệp chuyển hướng thị trường, tìm cơ hội mới
Theo ông Hà Quang Vũ, đại diện Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hà Quang, khu vực Trung Đông vốn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường. Với những doanh nghiệp chưa kịp thích ứng, các biến động này có thể trở thành thách thức lớn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, khủng hoảng cũng có thể mở ra những cơ hội mới.
Ông dẫn chứng xung đột Nga - Ukraine dù kéo dài nhưng lại làm gia tăng nhu cầu đối với các ngành phục vụ tái thiết, đặc biệt là ngành gỗ. Nhờ đó, ngành gỗ Việt Nam đã có sự phục hồi khá tốt trong thời gian qua, khi nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ trên thị trường quốc tế vẫn duy trì ở mức cao.
Theo ông Vũ, việc doanh nghiệp Việt có thể tận dụng cơ hội không phải là ngẫu nhiên. Việt Nam hiện có nhiều lợi thế cho hoạt động xuất khẩu như vị trí thuận lợi về hàng hải và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều thị trường lớn trên thế giới.
Trong khi đó, một số doanh nghiệp cũng đang chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường để giảm rủi ro. Bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh, CEO Công ty TNHH Xuất nhập khẩu quốc tế Đại Việt - doanh nghiệp chuyên xuất khẩu trái cây tươi - cho biết việc vận chuyển hàng sang Trung Đông hiện gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với những sản phẩm có thời gian bảo quản ngắn.
Do đó, trong năm 2026, doanh nghiệp đã chuyển hướng xuất khẩu, tập trung nhiều hơn vào các thị trường châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, trong đó Trung Quốc được xác định là thị trường trọng điểm.
Nhiều doanh nghiệp đánh giá Trung Quốc sẽ tiếp tục là thị trường xuất khẩu tiềm năng trong năm nay. Ảnh: Thạch Thảo.
Theo bà Hạnh, nhu cầu tiêu thụ lương thực, thực phẩm của Trung Quốc rất lớn. Chỉ riêng một tỉnh cũng có thể tiêu thụ khối lượng nông sản rất lớn. Ví dụ, tại Thượng Hải, người tiêu dùng ưa chuộng các loại trái cây tươi cao cấp, trong khi các tỉnh như Vân Nam hay Quảng Châu lại tiêu thụ mạnh các sản phẩm ở phân khúc trung cấp.
Vì vậy, doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược tiếp cận theo từng tỉnh, từ phân khúc trung cấp đến cao cấp. Trong quá trình thu mua, nông sản từ các vườn được đưa về xưởng để phân loại thành nhiều nhóm chất lượng khác nhau, từ đó phù hợp với từng phân khúc thị trường.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tận dụng được toàn bộ sản lượng, hạn chế tình trạng hàng hóa bị loại bỏ.
Bà Hạnh cũng cho biết chi phí vận tải sang Trung Quốc hiện vẫn ổn định và không biến động mạnh như nhiều tuyến vận chuyển quốc tế khác. Trong bối cảnh chi phí logistics toàn cầu tăng do xung đột và biến động giá nhiên liệu, mức cước vận tải sang thị trường này vẫn được giữ nguyên.
Theo đánh giá của doanh nghiệp, Trung Quốc sẽ tiếp tục là thị trường xuất khẩu tiềm năng trong năm nay. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam cũng đang có xu hướng chuyển hướng sang thị trường này.
Ngoài ra, hàng hóa xuất khẩu sang Trung Quốc không quá khắt khe về tiêu chuẩn so với một số thị trường khác, nhưng doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yêu cầu về mã số vùng trồng và mã cơ sở đóng gói. Khi hoàn thiện các điều kiện này, việc xuất khẩu sẽ thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình giao thương.
Một điểm đáng chú ý khác là nhiều mặt hàng nông sản được nhập khẩu vào Trung Quốc không chỉ để tiêu thụ trong nước mà còn được tái xuất sang các thị trường khác như Nga hoặc châu Âu. Điều này giúp mở rộng thêm kênh tiêu thụ cho hàng hóa Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.
Hồng Nhung