Đọc đúng số liệu tài chính EVN: Từ góc nhìn chính sách điện và an ninh năng lượng quốc gia

Đọc đúng số liệu tài chính EVN: Từ góc nhìn chính sách điện và an ninh năng lượng quốc gia
5 giờ trướcBài gốc
Không thể đọc tài chính EVN chỉ bằng một con số
Những ngày qua, báo cáo tài chính năm 2025 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Các con số được chú ý gồm lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ EVN đạt 39.762 tỷ đồng, Công ty mẹ vẫn còn lỗ lũy kế 5.611 tỷ đồng; trong khi báo cáo hợp nhất toàn Tập đoàn ghi nhận lợi nhuận sau thuế 51.881 tỷ đồng và không còn lỗ lũy kế hợp nhất.
Cùng với đó, liên quan đến thông tin EVN và các đơn vị thành viên có tổng số dư tiền gửi ngân hàng khoảng 152.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025 cũng đặt ra nhiều câu hỏi trong xã hội. Nếu chỉ nhìn riêng khoản tiền gửi này, một bộ phận bạn đọc có thể hiểu rằng EVN có lượng tiền nhàn rỗi rất lớn, nhưng nếu đặt cạnh nợ ngắn hạn hơn 227.000 tỷ đồng, nghĩa vụ thanh toán mua điện, mua nhiên liệu hơn 118.000 tỷ đồng và nợ vay đến hạn hơn 47.000 tỷ đồng, bức tranh sẽ khác.
Đây cũng là điểm báo chí cần làm rõ. Với phần lớn bạn đọc, các khái niệm như báo cáo tài chính riêng, báo cáo hợp nhất, lợi nhuận của Công ty mẹ, tiền gửi hợp nhất hay chi phí chưa được bù đắp qua giá điện đều khá phức tạp. Nếu không được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, các con số tài chính rất dễ bị tách khỏi bối cảnh thực tế.
Từ đó xuất hiện một câu hỏi hoàn toàn chính đáng: EVN có lãi, có lượng tiền gửi lớn, vậy vì sao vẫn nói đến áp lực tài chính và nhu cầu điều chỉnh giá điện?
Để trả lời thấu đáo câu hỏi này, cần nhìn nhận vấn đề trên cả ba phương diện: cách ghi nhận theo chuẩn mực kế toán, thực trạng dòng tiền của doanh nghiệp và cơ chế chính sách giá điện đang được áp dụng.
Vì sao có hai báo cáo tài chính?
Theo EVN, cần phân biệt báo cáo tài chính riêng của Công ty mẹ EVN và báo cáo tài chính hợp nhất toàn Tập đoàn.
Nói một cách đơn giản, báo cáo tài chính riêng phản ánh tình hình tài chính của Công ty mẹ EVN, còn báo cáo tài chính hợp nhất phản ánh bức tranh tài chính của toàn Tập đoàn, bao gồm Công ty mẹ, các công ty con và các đơn vị do EVN kiểm soát.
Do phạm vi phản ánh khác nhau nên các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận hay tài sản cũng có thể khác nhau. Báo cáo riêng cho thấy kết quả hoạt động của Công ty mẹ, trong khi báo cáo hợp nhất cho thấy kết quả của cả hệ thống EVN. Vì vậy, không thể hiểu rằng toàn bộ lợi nhuận trên báo cáo hợp nhất đều thuộc về riêng Công ty mẹ EVN.
Có thể hình dung EVN như một gia đình lớn có nhiều thành viên cùng tham gia sản xuất, kinh doanh. Khi nhìn vào sổ thu chi chung, cả gia đình có thể có lãi, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi khoản tiền đều nằm trong tay một người hay mọi nghĩa vụ tài chính của từng thành viên đều được xóa bỏ. Điều quan trọng là phải nhìn cả nguồn lực và trách nhiệm tài chính của toàn hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào một con số lợi nhuận.
152.000 tỷ đồng tiền gửi: Vì sao không nên vội gọi là tiền nhàn rỗi?
Một trong những nội dung được quan tâm là khoản khoảng 152.000 tỷ đồng tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn trên báo cáo tài chính hợp nhất của EVN.
Theo EVN, đây là số liệu tổng hợp từ tất cả đơn vị thành viên, bao gồm phát điện, truyền tải điện, phân phối điện và dịch vụ phụ trợ. Điều đó có nghĩa, đây không phải khoản tiền nằm riêng tại Công ty mẹ EVN, cũng không thể mặc nhiên coi là tiền rảnh rỗi có thể sử dụng tùy ý.
Trong những ngày cao điểm mùa khô và mùa nắng nóng, hàng chục nghìn cán bộ, công nhân ngành điện đã nỗ lực để đảm bảo cung cập điện trong mọi tình huống
Đối với một tập đoàn điện lực quy mô lớn, lượng tiền mặt và tài sản ngắn hạn phải được nhìn nhận cùng với các nghĩa vụ tài chính. EVN phải bảo đảm nguồn vốn để thanh toán tiền mua điện, mua than, khí, dầu; trả nợ vay đến hạn; đầu tư các dự án nguồn và lưới điện; đồng thời duy trì dòng tiền phục vụ vận hành hệ thống điện liên tục, an toàn.
Nói cách khác, đây là nguồn lực tài chính được phân bổ cho nhiều nghĩa vụ chi trả khác nhau, nhằm bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng điện không bị gián đoạn.
Có thể hình dung như một gia đình có 100 triệu đồng trong tài khoản, nhưng đồng thời phải dành khoản tiền đó để trả nợ ngân hàng, thanh toán tiền hàng, học phí cho con, chi phí sửa chữa nhà cửa và các khoản sinh hoạt khác. Khi đó, số tiền 100 triệu đồng không còn là nguồn tiền nhàn rỗi, mà thực chất đã được "phân công nhiệm vụ" cho nhiều khoản chi phải thanh toán trong tương lai.
Nguồn lực tài chính được phân bổ cho nhiều nghĩa vụ chi trả khác nhau như chi phí mua than, dầu, đầu tư các dự án...
Cần hiểu rằng, số dư tiền gửi lớn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang “dư tiền”. Để đánh giá đúng năng lực tài chính, cần đặt khoản tiền gửi này trong tương quan với các nghĩa vụ phải thanh toán như nợ ngắn hạn, chi phí mua điện, mua than, khí, dầu, các khoản vay đến hạn và nhu cầu đầu tư rất lớn cho hệ thống điện. Nói cách khác, đây là nguồn tiền phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư, không phải khoản tiền nhàn rỗi có thể sử dụng tùy ý.
Lỗ thật hay do giá điện chưa tính đủ chi phí?
Đây là nội dung cần được diễn giải chính xác, không nên hiểu rằng EVN chưa hạch toán đầy đủ chi phí, bởi toàn bộ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh và cung ứng điện đều được ghi nhận theo đúng quy định kế toán hiện hành và được phản ánh trên báo cáo tài chính.
Vấn đề nằm ở chỗ, trong một số giai đoạn, giá bán lẻ điện chưa được điều chỉnh kịp thời để bù đắp và thu hồi đầy đủ các chi phí hợp lý, hợp lệ đã phát sinh. Nói cách khác, lỗ các năm trước là lỗ tài chính đã phản ánh trên báo cáo. Còn chi phí chưa được bù đắp là câu chuyện cơ chế giá điện: chi phí đầu vào tăng nhanh, trong khi giá bán lẻ điện phải cân nhắc đồng thời nhiều mục tiêu như kiểm soát lạm phát, ổn định đời sống nhân dân, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và bảo đảm an sinh xã hội.
Vì vậy, câu hỏi chính sách không phải là có để EVN tự động đưa lỗ vào giá điện hay không. Câu hỏi đúng phải là: khoản nào là chi phí hợp lý, hợp lệ; khoản nào do biến động khách quan; khoản nào thuộc trách nhiệm quản trị của doanh nghiệp; khoản nào đã được kiểm toán, thẩm định; và khoản nào có thể phân bổ dần theo lộ trình để tránh gây sốc cho người dân và doanh nghiệp.
Điện là hạ tầng chiến lược của quốc gia, không thể đo bằng tư duy một doanh nghiệp đơn lẻ
Mọi tranh luận về lãi, lỗ hay quy mô tiền gửi của EVN chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong đúng bản chất của ngành điện. Điện không phải là một loại hàng hóa thông thường, mà là hạ tầng chiến lược, là “mạch máu” của nền kinh tế và là nền tảng vật chất bảo đảm cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội.
Điều này không chỉ được chứng minh qua thực tiễn phát triển của các quốc gia mà còn được khẳng định trong lý luận kinh tế. C.Mác từng chỉ ra rằng trình độ của lực lượng sản xuất quyết định trình độ phát triển của xã hội: “Cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa phong kiến; cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp”. Nếu trong thế kỷ XIX, động cơ hơi nước là biểu tượng của sức mạnh sản xuất thì trong thời đại công nghiệp và kinh tế số ngày nay, điện năng chính là động lực cơ bản của tăng trưởng.
Phòng điều khiển trung tâm của Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn
Không có điện, không thể vận hành nhà máy, trung tâm dữ liệu, hệ thống giao thông hiện đại hay các dịch vụ thiết yếu của xã hội. Nói cách khác, làm chủ năng lượng, bảo đảm an ninh năng lượng chính là điều kiện tiên quyết để làm chủ năng lực phát triển của một quốc gia. Vì vậy, hiệu quả tài chính của EVN cần được nhìn nhận không chỉ qua những con số lãi, lỗ trong từng năm, mà còn qua năng lực bảo đảm cung ứng điện ổn định, liên tục, an toàn cho nền kinh tế và hơn 100 triệu người dân.
Ngay từ buổi đầu của chính quyền cách mạng, V.I.Lênin đã đặt điện khí hóa ngang tầm vận mệnh của chế độ, với công thức nổi tiếng: "Chủ nghĩa cộng sản là chính quyền Xô viết cộng với điện khí hóa toàn quốc." Với Việt Nam, ngày 21/12/1954, ngay sau khi tiếp quản Thủ đô, Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm Nhà máy điện Yên Phụ và căn dặn: "Nhà máy này bây giờ là của nhân dân, của Chính phủ, của các cô, các chú. Các cô, các chú là chủ thì phải giữ gìn nhà máy, làm cho nó phát triển hơn nữa." Từ đó, ngày 21/12 trở thành Ngày Truyền thống ngành Điện lực cách mạng Việt Nam.
Những tư tưởng nền tảng ấy nhắc chúng ta một điều quan trọng khi đọc báo cáo tài chính EVN: điện là tài sản của nhân dân, do Nhà nước giữ vai trò bảo đảm. Không thể nhìn EVN như một doanh nghiệp thuần túy tối đa hóa lợi nhuận. Tập đoàn này gánh đồng thời hai nhiệm vụ: vừa hạch toán kinh doanh, vừa thực hiện nhiệm vụ chính trị và xã hội, là bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng, cho sinh hoạt của hàng chục triệu hộ dân, cho cả những vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo mà nếu tính thuần lợi nhuận thì khó có nhà đầu tư nào muốn làm.
Chính sách mới đang tháo nút nào?
Thời gian qua, Nhà nước đã ban hành và hoàn thiện nhiều chính sách quan trọng trong lĩnh vực điện lực. Điểm chung là từng bước đưa hoạt động điện lực vận hành minh bạch hơn, có cơ sở chi phí rõ hơn, mở rộng cạnh tranh và huy động thêm nguồn lực xã hội đầu tư vào nguồn và lưới điện.
Luật Điện lực năm 2024 đã tạo khuôn khổ pháp lý mới cho phát triển ngành điện, thị trường điện cạnh tranh và cơ chế giá điện. Trên cơ sở đó, Nghị định số 72/2025/NĐ-CP quy định rõ nguyên tắc, căn cứ chi phí và chu kỳ điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân, góp phần nâng cao tính minh bạch, từng bước đưa công tác điều hành giá điện vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.
Quyết định số 14/2025/QĐ-TTg đã quy định cơ cấu biểu giá bán lẻ điện mới, trong đó giá điện sinh hoạt được thiết kế theo hướng minh bạch và dễ theo dõi hơn đối với người sử dụng. Song song với đó, các cơ chế như mua bán điện trực tiếp (DPPA), phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng mới và việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII đang từng bước hoàn thiện thị trường điện theo hướng cạnh tranh và đa dạng hóa nguồn cung.
Quan trọng hơn, những chính sách ấy đều nằm trong một định hướng chiến lược nhất quán của Đảng về năng lượng. Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đã đặt nền móng. Mới đây, Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục khẳng định một quan điểm cốt lõi: an ninh năng lượng là nền tảng, là tiền đề quan trọng để phát triển đất nước; đồng thời hướng tới một thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch, hiệu quả, có sự quản lý của Nhà nước.
Những năm gần đây EVN luôn là doanh nghiệp dẫn đầu trong thực hiện chuyển đổi số nhằm nâng cao năng suất lao động, minh bạch thông tin. Ảnh: Lê Linh
Định hướng đó cho thấy việc cải cách cơ chế giá điện theo hướng minh bạch chi phí không hề mâu thuẫn với vai trò điều tiết của Nhà nước, mà là hai mặt của cùng một mục tiêu. Trong nghị quyết 70, do Tổng Bí thư Tô Lâm ký nêu rõ: “Xây dựng thị trường năng lượng đồng bộ, cạnh tranh, minh bạch, đa dạng hóa hình thức sở hữu và phương thức kinh doanh; áp dụng giá thị trường đối với mọi loại hình năng lượng, không bù chéo giữa các nhóm khách hàng." Thông điệp ấy đặt mọi tính toán về giá điện, tài chính EVN, đầu tư nguồn điện vào đúng tầm vóc của nó: bài toán an ninh năng lượng, chứ không phải phép tính lãi, lỗ đơn thuần.
Thông lệ quốc tế: không nước nào chỉ nhìn ngành điện qua một chữ “lãi”
Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy, ngành điện chỉ có thể phát triển bền vững khi bảo đảm được sự hài hòa giữa ba trụ cột: giá điện phù hợp với khả năng chi trả của người dân, năng lực tài chính của doanh nghiệp điện lực và nhu cầu đầu tư mở rộng, hiện đại hóa hệ thống điện.
Đơn cử như tại Anh, cơ quan quản lý năng lượng xây dựng và điều chỉnh giá điện dựa trên các cấu phần chi phí thực tế, bao gồm chi phí mua năng lượng, chi phí truyền tải và phân phối, chi phí vận hành, chi phí thực hiện các chính sách công cùng mức lợi nhuận hợp lý cho doanh nghiệp. Điều này cho thấy, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không có nghĩa là bỏ qua hoặc không ghi nhận đầy đủ các chi phí hợp lý phát sinh trong quá trình cung ứng điện.
Tại Pháp, các doanh nghiệp điện lực lớn khi công bố kết quả tài chính thường không chỉ nêu lợi nhuận, mà đặt cạnh dòng tiền, nợ tài chính, vốn đầu tư và kế hoạch phát triển nguồn điện. Cách công bố này giúp công chúng hiểu rằng doanh nghiệp điện có thể có lãi nhưng vẫn cần nguồn vốn rất lớn cho đầu tư dài hạn.
Tương tự, tại Pháp, khi công bố kết quả kinh doanh, các doanh nghiệp điện lực lớn không chỉ đề cập đến lợi nhuận mà còn đồng thời công khai các chỉ tiêu về dòng tiền, nợ tài chính, quy mô đầu tư và kế hoạch phát triển nguồn, lưới điện. Cách tiếp cận này giúp công chúng có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, thay vì chỉ đánh giá qua một chỉ số lợi nhuận. Thực tế cho thấy, một doanh nghiệp điện lực có thể ghi nhận lợi nhuận nhưng vẫn cần huy động nguồn vốn rất lớn để duy trì vận hành và đáp ứng nhu cầu đầu tư dài hạn cho hệ thống điện.
Bài học từ Hàn Quốc cho thấy, nếu giá điện điều chỉnh chậm hơn tốc độ tăng của chi phí đầu vào, rủi ro tài chính sẽ tích tụ và ảnh hưởng đến năng lực đầu tư của doanh nghiệp điện lực. Trong khi đó, kinh nghiệm Indonesia cho thấy cơ chế tài chính minh bạch và nhất quán từ phía Nhà nước giúp doanh nghiệp nâng cao tính công khai, tạo niềm tin xã hội đối với hoạt động tài chính và dòng tiền.
Một bài học khác, ít được nhắc tới, lại đến từ chính những nền kinh tế thị trường phát triển nhất: không thể phó mặc điện cho thị trường tự phát. Tại bang California (Hoa Kỳ), sau khi phi điều tiết hóa thị trường điện những năm 2000 đến 2001, chi phí điện bán buôn tăng khoảng 277%, từ 7,4 tỷ USD năm 1999 lên 27,1 tỷ USD năm 2000, gây cắt điện luân phiên diện rộng; tập đoàn Enron đã lợi dụng cơ chế buông lỏng để thao túng thị trường, thổi giá. Tại Anh, sau hàng chục năm tư nhân hóa ngành điện, nhiều học giả và khoảng hai phần ba người dân được khảo sát cho rằng nên đưa hệ thống năng lượng trở lại sở hữu công. Tại châu Âu năm 2022, khi giá năng lượng tăng vọt, chính Liên minh châu Âu đã phải can thiệp thị trường bằng thuế lợi nhuận siêu ngạch và trần giá điện. Không ít học giả phương Tây, như David Harvey hay Naomi Klein, từ lâu đã cảnh báo rằng tư nhân hóa các hạ tầng thiết yếu thường chuyển tài sản công thành lợi nhuận tư, để rủi ro lại cho xã hội.
Soi chiếu các bài học đó, mô hình giá điện có sự quản lý của Nhà nước và vai trò chủ đạo của doanh nghiệp nhà nước trong bảo đảm cung ứng điện ở Việt Nam không hề lạc hậu, mà phù hợp với chính xu thế điều tiết của thế giới.
Trách nhiệm và định hướng dư luận
Trong câu chuyện tài chính của EVN, vai trò của báo chí là hết sức quan trọng. Việc truyền tải đầy đủ, chính xác và dễ hiểu các số liệu tài chính của một doanh nghiệp nhà nước giữ vị trí then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là yêu cầu về nghiệp vụ kinh tế, mà còn là trách nhiệm đối với xã hội. Bởi chỉ khi thông tin được đặt trong đúng bối cảnh và được giải thích một cách minh bạch, công chúng mới có thể hiểu đúng bản chất vấn đề, tránh những cách diễn giải phiến diện hoặc suy diễn từ các con số đơn lẻ.
Từ năm 2024 đến nay hàng loạt công trình lưới và nguồn điện lớn được EVN đầu tư đưa vào vận hành, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia
Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh và đa chiều, báo chí càng cần phát huy vai trò định hướng, góp phần giúp dư luận tiếp cận đầy đủ bức tranh tài chính của EVN, từ đó có cái nhìn khách quan hơn về hoạt động của doanh nghiệp cũng như những yêu cầu đặc thù của ngành điện. Đó không chỉ là trách nhiệm nghề nghiệp, mà còn là góp phần củng cố niềm tin xã hội đối với các chính sách bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: "Cán bộ báo chí cũng là chiến sĩ cách mạng. Cây bút, trang giấy là vũ khí sắc bén của họ." Người cũng nhắc người làm báo, mỗi khi viết phải tự hỏi: viết cho ai, viết để làm gì, viết thế nào cho phổ thông dễ hiểu. Giải thích đúng số liệu EVN, làm rõ bản chất chính sách giá điện bằng ngôn ngữ của nhân dân, chính là thực hiện lời dạy ấy.
Yêu cầu này càng cấp thiết khi thông tin sai lệch, cắt xén số liệu tài chính của doanh nghiệp nhà nước để gây nghi ngờ, kích động về giá điện đã trở thành một thủ đoạn quen thuộc trên không gian mạng. Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch đã xác định đây là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên. Tại Lễ kỷ niệm 100 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/2025), Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp tục yêu cầu báo chí chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, lấy thông tin tích cực, chính thống để định hướng dư luận, tạo đồng thuận xã hội.
Bình luận tài chính EVN, vì thế, không dừng ở việc đọc đúng một bảng cân đối kế toán. Đó là cách báo chí dùng sự thật để giữ vững niềm tin của nhân dân vào một ngành kinh tế trụ cột và vào chính sách của Nhà nước.
Từ những thông tin EVN công bố và bối cảnh chính sách hiện nay, có thể thấy câu chuyện tài chính của ngành điện không đơn thuần là doanh nghiệp lãi hay lỗ. Bản chất đây là bài toán cân bằng giữa ba mục tiêu: giá điện từng bước phản ánh đầy đủ các chi phí hợp lý, hợp lệ; quyền lợi của người tiêu dùng được bảo đảm; và ngành điện có đủ nguồn lực để đầu tư, phát triển hệ thống, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai.Do đó, EVN có trách nhiệm công bố minh bạch hơn, bảo đảm các số liệu được diễn giải rõ ràng, dễ hiểu đối với công chúng. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện cơ chế giá điện theo hướng minh bạch, có kiểm toán, có giám sát và có lộ trình điều chỉnh phù hợp với thực tiễn. Về phía báo chí, trách nhiệm là phản ánh trung thực, khách quan, tránh cực đoan hóa vấn đề; không làm thay vai trò giải trình của doanh nghiệp nhưng cũng không buông lỏng chức năng giám sát và phản biện xã hội.Khi đặt trong bối cảnh bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, câu chuyện tài chính của ngành điện không nên chỉ được nhìn qua lăng kính lãi hay lỗ của EVN. Vấn đề cốt lõi là xây dựng một cơ chế giá điện minh bạch, phản ánh hợp lý chi phí, đủ sức thu hút đầu tư, không tạo cú sốc đối với người dân và doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm nguồn lực để phát triển hệ thống điện, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.Báo cáo tài chính năm 2025 của EVN cho thấy bức tranh tài chính đã có những tín hiệu cải thiện rõ nét sau giai đoạn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, những con số trong báo cáo cần được nhìn nhận một cách đầy đủ và thận trọng, thay vì chỉ quy giản thành một chữ “lãi”.Trong hoạt động của một tập đoàn hạ tầng quy mô lớn như EVN, lợi nhuận kế toán không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có nguồn tiền nhàn rỗi để sử dụng tự do. Tương tự, quy mô tiền gửi lớn không có nghĩa là không tồn tại áp lực về dòng tiền, khi doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn, chi phí mua điện, mua nhiên liệu, trả nợ vay đến hạn và nhu cầu đầu tư rất lớn cho hệ thống điện.Cũng cần hiểu rằng những khoản chi phí sản xuất kinh doanh điện chưa được bù đắp không phải là khoản chi phí bị bỏ sót hay hạch toán thiếu, mà là những chi phí đã được ghi nhận đầy đủ theo quy định kế toán nhưng đang chờ cơ chế xử lý phù hợp theo các quy định hiện hành.Vì vậy, để đánh giá đúng thực trạng tài chính của EVN, cần nhìn vào tổng thể bức tranh tài sản, nguồn vốn, dòng tiền, nghĩa vụ tài chính và đặc thù vận hành của ngành điện, thay vì chỉ dựa vào một vài chỉ tiêu đơn lẻ. Chỉ khi đặt các con số trong đúng bối cảnh hoạt động của một doanh nghiệp giữ vai trò bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, mới có thể có cái nhìn khách quan và đầy đủ về ý nghĩa thực sự của các báo cáo tài chính.
Đại Bàng - Thu Hường
Nguồn Công Thương : https://congthuong.vn/doc-dung-so-lieu-tai-chinh-evn-tu-goc-nhin-chinh-sach-dien-va-an-ninh-nang-luong-quoc-gia-460411.html