Việt Nam vừa chào mừng kỷ niệm 51 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2026), đất nước cùng nhìn lại một dấu mốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử hiện đại - một sự kiện khẳng định sự thống nhất dân tộc, mở ra chặng đường dài tái thiết và phát triển. Đây cũng là thời điểm đặc biệt thích hợp để nhìn lại một bước ngoặt khác: 4 thập kỷ Đổi mới, công cuộc cải cách kinh tế được khởi xướng vào năm 1986. Thống nhất và đổi mới - hai cột mốc này giúp lý giải vì sao sự vươn lên của Việt Nam diễn ra vững chắc, và vì sao quan hệ đối tác với Indonesia ngày càng trở nên tự nhiên và mang tính chiến lược.
Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng gặp Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto ngày 8/5/2026, tại Cebu, Philippines, nhân dịp tham dự Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48. Ảnh: VGP.
Trong 40 năm qua, hành trình của Việt Nam và Indonesia ngày càng phản chiếu lẫn nhau theo những cách đáng chú ý. Cả hai quốc gia đều trải qua biến động, cải cách và tái định hình. Ngày nay, khi Việt Nam tiếp nối những thành tựu của Đổi mới và Indonesia tiến tới tầm nhìn 2045 của mình, hai quốc gia nhận thấy lợi ích và khát vọng ngày càng hội tụ.
Sự hội tụ này không phải là ngẫu nhiên. Nó là kết quả của những lựa chọn có chủ đích, các cam kết chung trong ASEAN và một nhận thức đơn giản: hợp tác không làm suy yếu sức mạnh quốc gia mà ngược lại, còn khuếch đại sức mạnh đó. Khi Việt Nam khởi xướng sự nghiệp Đổi mới, thì Việt Nam đã bắt đầu tái định hình mô hình kinh tế: trao vai trò lớn hơn cho thị trường, khuyến khích khu vực tư nhân, thu hút đầu tư nước ngoài, kết nối tự tin hơn với thương mại khu vực và toàn cầu. Các mục tiêu khi đó rất thiết thực và cấp bách, đó là ổn định kinh tế, hiện đại hóa sản xuất, tạo việc làm và cải thiện đời sống cho dân số trẻ, tăng trưởng nhanh.
Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền nước Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam Adam Mulawarman Tugio
Một dấu mốc quan trọng khác đến vào năm 1995 khi Việt Nam gia nhập ASEAN. Sự kiện này neo vững quá trình hội nhập của Việt Nam, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và đặt đất nước vào một nền kinh tế khu vực dựa trên luật lệ. ASEAN vừa trở thành bệ đỡ, vừa là bàn đạp: khuyến khích hội nhập sâu rộng hơn và giúp quá trình hội nhập đó mang lại lợi ích cho Việt Nam.
Con đường cải cách của Indonesia diễn ra khác biệt, nhưng những bài học thì tương đồng. Trong thời kỳ Trật tự Mới, Indonesia tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng hướng ngoại trong nhiều thập kỷ. Sau đó, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 - 1998 bùng nổ mạnh mẽ, phơi bày những điểm yếu và chấm dứt một giai đoạn phát triển. Cuộc khủng hoảng đã mở đường cho thời kỳ Reformasi, mang lại dân chủ hóa, phân quyền và những thay đổi thể chế sâu rộng.
Nếu Đổi mới là sự “mở cửa lớn” của Việt Nam, thì Reformasi là cuộc “tái thiết lập” đầy khó khăn của Indonesia. Cả hai đều để lại những bài học còn nguyên giá trị đến ngày nay: thực tế trước rủi ro, không ngừng hoàn thiện thể chế và tăng cường hợp tác khu vực, vì điều đó củng cố khả năng chống chịu của quốc gia.
Đến giữa những năm 1990, nền tảng cho quan hệ Indonesia - Việt Nam đã được thiết lập. Tư cách thành viên ASEAN tạo ra điểm chung, còn sự thay đổi của chuỗi cung ứng khu vực kéo hai nền kinh tế lại gần nhau hơn. Từng bước, thương mại song phương mở rộng. Kim ngạch hai chiều tăng từ khoảng 8 tỷ USD vào năm 2020 lên 17,2 tỷ USD vào năm 2025. Đây không phải là câu chuyện của một mặt hàng hay một chu kỳ ngắn hạn, mà phản ánh mối quan hệ thương mại rộng hơn, bền vững hơn, được hỗ trợ bởi sự hiểu biết ngày càng sâu sắc giữa doanh nghiệp và sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các ngành.
Nhìn về phía trước, hai Chính phủ đã nâng cao tham vọng. Lãnh đạo hai nước đặt mục tiêu đạt 18 tỷ USD kim ngạch thương mại song phương vào năm 2028 - một mục tiêu tương xứng với quy mô và mức độ tin cậy của quan hệ hiện nay.
2045: Một đích đến chung
Điều khiến thời điểm này trở nên đặc biệt là cả hai quốc gia đều đang hướng tới cùng một cột mốc: năm 2045, khi mỗi nước kỷ niệm 100 năm độc lập.
Tầm nhìn “Indonesia Vàng 2045” hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao dựa trên nguồn nhân lực chất lượng, phát triển công nghiệp chế biến sâu, đổi mới sáng tạo và hội nhập.
Việt Nam cũng đã xác định rõ lộ trình của mình. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV tái khẳng định các mục tiêu quốc gia: trở thành nước thu nhập trung bình cao với nền công nghiệp hiện đại vào năm 2030 và trở thành nền kinh tế phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Các ưu tiên rất rõ ràng: nâng cao năng suất, tăng trưởng xanh, chuyển đổi số và tăng cường năng lực thực thi chính sách.
Sự đồng bộ về thời gian này có ý nghĩa quan trọng. Khi hai quốc gia cùng hoạch định theo tầm nhìn dài hạn, họ có xu hướng xây dựng quan hệ đối tác bền vững hơn: đầu tư kiên định, chiến lược công nghiệp chung và hợp tác sâu rộng vượt qua các chu kỳ ngắn hạn.
Quyết định nâng cấp quan hệ Indonesia - Việt Nam lên Đối tác Chiến lược toàn diện vào tháng 3/2025 phản ánh cam kết này. Điều đó thể hiện ý định hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đồng thời gắn kết với các mục tiêu rộng lớn hơn của ASEAN về hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
Triển vọng hợp tác tươi sáng
Có nhiều lý do khiến hợp tác Indonesia - Việt Nam trở nên đầy hứa hẹn hơn bao giờ hết.
Lãnh đạo hai nước đặt mục tiêu đạt 18 tỷ USD kim ngạch thương mại song phương vào năm 2028 - một mục tiêu tương xứng với quy mô và mức độ tin cậy của quan hệ hiện nay.
Trước hết, là tính bổ trợ kinh tế. Hai nền kinh tế có sự phù hợp cao. Sự cộng hưởng này trải rộng từ xe điện đến kinh tế tầm thấp (low altitude economy - LAE), nơi cả hai đang phát triển các ứng dụng thương mại khả thi như nông nghiệp thông minh, thủy sản thông minh và trong tương lai gần là drone logistics. Cùng nhau, hai quốc gia có thể góp phần đưa ASEAN trở thành trung tâm sản xuất xe điện và pin đáng tin cậy.
Bên cạnh đó, thương mại đã trưởng thành hơn. Khi kim ngạch song phương đạt mức kỷ lục và tiếp tục tăng, hai bên hiểu rõ hơn về môi trường pháp lý, tiêu chuẩn và động lực thị trường của nhau. Đồng thời, tầm nhìn chính sách ngày càng đồng điệu: cả hai chính phủ đều ưu tiên năng suất, đổi mới sáng tạo, tăng trưởng xanh và chuyển đổi số. Sự đồng thuận này giúp giảm ma sát và tạo không gian cho các sáng kiến chung, thay vì những nỗ lực song song.
Để giai đoạn tiếp theo thành công, khu vực doanh nghiệp cần đóng vai trò dẫn dắt, trong khi Chính phủ tập trung tháo gỡ rào cản và tạo điều kiện thuận lợi.
Xe điện và pin là cơ hội rõ ràng nhất. Tài nguyên nickel của Indonesia và chiến lược chế biến sâu pin phù hợp chặt chẽ với thế mạnh sản xuất và điện tử của Việt Nam. Nickel của Indonesia có thể cung cấp cho chuỗi giá trị pin khu vực, trong khi doanh nghiệp Việt Nam đóng góp năng lực lắp ráp và công nghệ điện tử. Các liên doanh trong lĩnh vực tiền chất, tế bào pin và tái chế sẽ tăng cường khả năng tự chủ công nghiệp của ASEAN.
Năng lượng xanh và kinh tế biển cũng nổi bật. Ranh giới hàng hải rõ ràng hơn sẽ hỗ trợ dịch vụ ngoài khơi và thủy sản bền vững. Kết hợp thế mạnh của Indonesia về địa nhiệt và sinh năng lượng với năng lực điện gió và điện mặt trời của Việt Nam có thể giúp ổn định lưới điện khu vực và hỗ trợ hạ tầng sạc xe điện.
Nông nghiệp và an ninh lương thực vẫn mang tính thiết yếu với dân số lớn của cả hai nước. Chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm có thương hiệu, giá trị gia tăng cao như gạo xay xát, thủy sản chế biến và thực phẩm đạt chứng nhận Halal sẽ tạo việc làm và giảm rủi ro biến động giá.
Hợp tác kinh tế số - bao gồm fintech, thương mại điện tử cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, luồng dữ liệu đáng tin cậy - cũng có thể phát triển dựa trên các khuôn khổ chung của ASEAN, đồng thời mang lại lợi ích thiết thực.
Cuối cùng, du lịch, logistics và hàng không cũng cần được chú trọng trở lại. Tăng cường các chuyến bay thẳng và tiếp thị chung có thể thúc đẩy giao lưu nhân dân và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
Để chuyển động lực thành kết quả cụ thể, một số bước đi thực tiễn cần được triển khai: thành lập nhóm công tác chuyên trách về xe điện - pin, đẩy nhanh tạo thuận lợi thương mại cho các dòng thuế quan trọng, huy động tài chính hỗn hợp cho các dự án xanh và thể chế hóa các nền tảng kết nối doanh nghiệp thường xuyên.
Những ý tưởng này không mang tính đột phá, nhưng giá trị của chúng nằm ở việc thực thi kiên định. Đồng thời, sự phát triển hợp tác song phương cũng không diễn ra trong khoảng trống. ASEAN ngày càng đóng vai trò định hình mức độ sâu rộng và khả năng mở rộng của quan hệ kinh tế Việt Nam - Indonesia. Nếu như tự do hóa thương mại đặt nền móng trong các thập niên trước, thì hiện nay tăng trưởng của khu vực đang được thúc đẩy bởi hội nhập sâu hơn trong kinh tế số và tài chính.
Tiến lên phía trước
Khi Việt Nam kỷ niệm ngày 30/4, đó không chỉ là sự ghi nhớ thống nhất, mà còn là tinh thần tiến lên phía trước. Bốn mươi năm sau khi Đổi mới chuyển mình nền kinh tế, và gần 3 thập kỷ sau khi Reformasi tái định hình thể chế Indonesia, hai quốc gia không chỉ là những xã hội cải cách, mà còn là những đối tác có chung tầm nhìn. Quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện đánh dấu bước chuyển từ phát triển song song sang hành trình gắn kết hơn.
Nếu Jakarta và Hà Nội có thể biến những tầm nhìn chung thành hợp tác cụ thể, thì đến năm 2045, cả hai quốc gia không chỉ mạnh hơn riêng lẻ, mà còn mạnh hơn khi sát cánh cùng nhau. Và đó có lẽ là bài học bền vững nhất của cải cách, ở cả Việt Nam và Indonesia: sự cởi mở phát huy hiệu quả nhất khi được chia sẻ./.
Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền nước Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam Adam Mulawarman Tugio