Động lực bao trùm cho việc làm và phát triển bền vững

Động lực bao trùm cho việc làm và phát triển bền vững
3 giờ trướcBài gốc
Kinh tế tập thể – trụ cột của kinh tế xã hội và đoàn kết
Theo Báo cáo nghiên cứu tóm tắt về kinh tế xã hội và đoàn kết (Social and Solidarity Economy – SSE) của ILO, mặc dù Việt Nam chưa có một khung pháp lý bao quát toàn bộ theo khái niệm SSE, nhưng các giá trị, nguyên tắc và hình thức tổ chức của SSE có sự tương thích chặt chẽ với khu vực kinh tế tập thể, bao gồm tổ hợp tác, hợp tác xã và liên hiệp hợp tác xã.
Định nghĩa của ILO về kinh tế xã hội và đoàn kết
Kinh tế xã hội và đoàn kết bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức và các chủ thể khác tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội và môi trường nhằm phục vụ lợi ích tập thể và/hoặc lợi ích chung. Các chủ thể này được xây dựng trên các nguyên tắc hợp tác tự nguyện và tương trợ; quản trị dân chủ và/hoặc có sự tham gia; tự chủ và độc lập; cũng như ưu tiên con người và mục tiêu xã hội hơn là vốn trong việc phân phối và sử dụng thặng dư, lợi nhuận và tài sản.
Trong bối cảnh Việt Nam, theo ILO, những nguyên tắc này được phản ánh rõ nét trong khu vực kinh tế tập thể, với các chủ thể nòng cốt gồm tổ hợp tác, hợp tác xã và liên hiệp hợp tác xã.
Tổ hợp tác là hình thức hợp tác đơn giản nhất, gồm ít nhất hai thành viên (cá nhân hoặc hộ gia đình) cùng góp vốn và lao động nhưng không có tư cách pháp nhân. Năm 2023, cả nước có khoảng 72.183 tổ hợp tác, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, thủ công mỹ nghệ và dịch vụ quy mô nhỏ.
Hợp tác xã là chủ thể trung tâm của kinh tế tập thể. Hoạt động với tư cách pháp nhân theo Luật Hợp tác xã (2023), các hợp tác xã được hình thành trên cơ sở tự nguyện, tương trợ và quản trị dân chủ, tổ chức sản xuất – kinh doanh và cung ứng dịch vụ cho thành viên. Năm 2024, Việt Nam ước tính có 33.557 hợp tác xã, trong đó 22.415 là hợp tác xã nông nghiệp và 11.142 là hợp tác xã phi nông nghiệp, phản ánh quy mô đáng kể và mức độ đa dạng của khu vực này.
Ở cấp độ liên kết cao hơn, liên hiệp hợp tác xã được thành lập nhằm tăng cường phối hợp hoạt động và liên kết thị trường. Đến cuối năm 2024, cả nước có 141 liên hiệp hợp tác xã, trong đó nhiều liên hiệp hoạt động hiệu quả, góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực.
Các hình thức kinh tế tập thể ở Việt Nam (Nguồn: VCA, Sách trắng Hợp tác xã 2024)
Đóng góp đáng kể cho việc làm và sinh kế
Báo cáo của ILO nhấn mạnh các tổ chức SSE, đặc biệt là khu vực kinh tế tập thể, có đóng góp quan trọng đối với việc làm thỏa đáng và sinh kế bền vững. Các hợp tác xã hiện có hơn 7 triệu thành viên, trực tiếp sử dụng khoảng 2,5 triệu lao động thường xuyên và hỗ trợ sinh kế gián tiếp cho khoảng 2 triệu người khác, chủ yếu tại khu vực nông thôn và miền núi.
Thông qua tổ chức sản xuất tập thể, cung ứng dịch vụ và hỗ trợ tiếp cận thị trường, các hợp tác xã góp phần ổn định thu nhập, nâng cao mức sống và tăng khả năng chống chịu của cộng đồng. Doanh nghiệp xã hội cũng đóng vai trò bổ trợ, tạo việc làm và đào tạo nghề cho các nhóm dễ bị tổn thương như người khuyết tật và đồng bào dân tộc thiểu số.
Ngoài tạo việc làm trực tiếp, SSE còn thúc đẩy chính thức hóa hoạt động kinh tế, mở rộng an sinh xã hội và tăng cường đối thoại xã hội. Các cơ chế quản trị dân chủ trong hợp tác xã, như phân bổ thặng dư vào quỹ dự trữ và hoàn trả bảo trợ cho thành viên, góp phần giảm bất bình đẳng thu nhập và mở rộng khả năng tham gia ra quyết định của các nhóm yếu thế, đặc biệt là phụ nữ.
Trong nhiều năm qua, các tổ chức SSE thể hiện vai trò, khả năng chống chịu quan trọng. Các hợp tác xã đã góp phần bảo vệ việc làm và hỗ trợ phục hồi sản xuất trong nhiều giai đoạn biến động, từ suy thoái kinh tế toàn cầu đến đại dịch COVID-19 và các cú sốc thiên tai gần đây.
Bên cạnh đó, SSE cũng được ghi nhận là một tác nhân thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Việc hơn 2.500 hợp tác xã nông nghiệp áp dụng công cụ số trong sản xuất và dịch vụ đã góp phần tăng cường hội nhập chuỗi giá trị, trong khi nhiều mô hình hợp tác xã đang thúc đẩy sản xuất bền vững, quản lý tài nguyên và ứng phó biến đổi khí hậu.
Những thách thức cản trở tiềm năng phát triển
Mặc dù có đóng góp đáng kể, báo cáo của ILO chỉ ra nhiều thách thức đang hạn chế sự phát triển của SSE tại Việt Nam. Trước hết là hạn chế về tiếp cận tài chính. Phần lớn các tổ chức SSE hoạt động với quy mô vốn nhỏ, gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý và thường vấp phải yêu cầu tài sản thế chấp cao.
Năng lực tổ chức và quản lý cũng là một điểm nghẽn. Nhiều hợp tác xã và tổ hợp tác, đặc biệt ở quy mô nhỏ hoặc mới thành lập, còn hạn chế về kỹ năng quản trị, chuyển đổi số và khả năng đổi mới, ảnh hưởng đến năng suất và sức cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, khung pháp lý còn phân mảnh và mức độ hiển thị chính sách thấp làm giảm hiệu quả hỗ trợ.
Báo cáo cũng chỉ ra khoảng trống dữ liệu đối với nhiều loại hình SSE ngoài hợp tác xã, làm hạn chế khả năng hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Đồng thời, các rào cản đối với quá trình chính thức hóa, bao gồm thủ tục hành chính, chi phí nhận thức và ưu đãi hạn chế, vẫn là trở ngại đối với các nhóm kinh tế phi chính thức khi tham gia SSE.
Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt việc làm thỏa đáng vẫn tồn tại, nhất là trong các hợp tác xã và tổ hợp tác quy mô nhỏ, nơi điều kiện lao động và khả năng tiếp cận an sinh xã hội còn hạn chế. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết về tăng cường gắn kết và nhất quán chính sách đối với kinh tế xã hội và đoàn kết.
Phân bố hợp tác xã theo ngành, 2024 (Nguồn: VCA, Sách trắng Hợp tác xã 2024)
Định hướng và khuyến nghị phát triển
Để SSE phát huy vai trò trong thúc đẩy việc làm và phát triển bền vững, ILO đề xuất một số định hướng chính sách. Trọng tâm là tiếp tục thúc đẩy quá trình chính thức hóa thông qua đơn giản hóa thủ tục đăng ký và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhóm phi chính thức và hộ kinh doanh khi chuyển đổi thành tổ hợp tác, hợp tác xã và các tổ chức kinh tế xã hội và đoàn kết khác.
Bên cạnh đó, cần tăng cường hỗ trợ tài chính và thể chế, cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng và mở rộng các công cụ hỗ trợ phát triển cho SSE. Báo cáo đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lồng ghép SSE vào các chiến lược phát triển quốc gia, mở rộng hệ thống dữ liệu và tăng cường hợp tác giữa Nhà nước, các tổ chức xã hội, đối tác quốc tế và khu vực SSE.
Cùng với đó, báo cáo cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường điều phối tổng thể đối với khu vực SSE nhằm khắc phục tình trạng hỗ trợ phân mảnh giữa các loại hình tổ chức. Việc củng cố năng lực của các tổ chức đại diện, đặc biệt là các mạng lưới hợp tác xã và doanh nghiệp xã hội, được xem là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và đóng góp chính sách.
Đồng thời, báo cáo đề xuất mở rộng hệ thống dữ liệu về SSE ngoài khu vực hợp tác xã nhằm tạo nền tảng cho hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Những nỗ lực này được kỳ vọng sẽ giúp SSE đóng góp hiệu quả hơn cho mục tiêu tăng trưởng bao trùm, khả năng chống chịu và phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Lê Đỗ
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/dong-luc-bao-trum-cho-viec-lam-va-phat-trien-ben-vung-178247.html