Từ hạn hán đến khủng hoảng khói mù khu vực
Trong bối cảnh nhiều cảnh báo về khả năng xuất hiện hiện tượng El Nino mạnh tại Đông Nam Á vào cuối năm nay, nhiệt độ gia tăng cùng tình trạng hạn hán kéo dài đang làm tăng nguy cơ cháy rừng trên các vùng đất than bùn giàu carbon trong khu vực. Tại Indonesia, đến tháng 2/2026, hơn 32.600ha đất đã bị thiêu rụi, cao gấp khoảng 20 lần cùng kỳ năm trước dù mùa khô chưa thực sự bắt đầu.
Tuy nhiên, theo nhiều nhà nghiên cứu, biến đổi khí hậu không phải nguyên nhân duy nhất dẫn tới các vụ cháy rừng quy mô lớn. Điều kiện khô hạn chỉ đóng vai trò xúc tác, trong khi căn nguyên sâu xa nằm ở quá trình khai thác, thoát nước và chuyển đổi đất đai kéo dài nhiều năm. Tại nhiều khu vực, việc sử dụng lửa để khai hoang vẫn tiếp diễn, tạo nên vòng lặp cháy rừng tồn tại hàng thập kỷ.
Hệ quả là lớp khói mù thường niên bao phủ Indonesia, Malaysia và Singapore không chỉ là hiện tượng thời tiết bị khuếch đại bởi sự nóng lên toàn cầu, mà còn phản ánh những lựa chọn chính trị và kinh tế trong quản lý tài nguyên. Khi khủng hoảng chỉ được nhìn nhận dưới góc độ biến đổi khí hậu, nguy cơ thất bại trong quản trị dễ bị xem như một hiện tượng tự nhiên không thể tránh khỏi.
Sự khác biệt trong cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách. Nếu biến đổi khí hậu được coi là nguyên nhân chính, các giải pháp thường chỉ dừng ở ứng phó khẩn cấp như cấm đốt rừng, thả bom nước hay tăng cường chữa cháy. Dù cần thiết, các biện pháp này chưa đủ để xử lý tận gốc vấn đề. Trong khi đó, việc nhìn nhận các yếu tố quản trị và động lực sử dụng đất là nguyên nhân cốt lõi sẽ đặt ra những câu hỏi sâu hơn về lợi ích kinh tế, cơ chế quản lý và trách nhiệm thực thi pháp luật.
Sương mù bao phủ khu trung tâm thương mại ở Jakarta. Ảnh: AP/Dita Alangkara, File
Bài toán quản trị trong cuộc chiến chống cháy rừng
Tại Indonesia, nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào các ngành khai thác tài nguyên và nông nghiệp đồn điền quy mô lớn. Những lĩnh vực này mang lại nguồn thu xuất khẩu hàng chục tỷ USD mỗi năm, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi đất đai với cái giá là sự suy giảm ổn định môi trường lâu dài.
Các lợi ích kinh tế và chính trị cũng ảnh hưởng trực tiếp tới việc xác định trách nhiệm trong các vụ cháy rừng. Dữ liệu vệ tinh cho thấy, nhiều đám cháy lớn xuất hiện trong hoặc gần các khu nhượng quyền công nghiệp, dù nông dân nhỏ lẻ thường là đối tượng bị quy trách nhiệm. Thực tế này khiến việc xử lý vi phạm trở nên thiếu đồng bộ, đặc biệt trong bối cảnh lợi ích kinh tế và chính trị đan xen chặt chẽ.
Một số nghiên cứu tại Tây Kalimantan cho thấy, nhiều nông dân sẵn sàng từ bỏ phương thức đốt rừng nếu có giải pháp thay thế phù hợp. Tuy nhiên, các chương trình hiện nay chưa giải quyết hiệu quả những rào cản như quyền sử dụng đất thiếu ổn định hay khó tiếp cận nguồn vốn. Vì vậy, chỉ riêng các lệnh cấm đốt rừng khó mang lại hiệu quả lâu dài.
Những hạn chế này cũng thể hiện trong các nỗ lực phục hồi đất than bùn của Indonesia. Cơ quan Phục hồi Đất than bùn, thành lập năm 2016 được giao nhiệm vụ phục hồi khoảng 2 triệu ha đất suy thoái với kinh phí ước tính từ 3,2 đến 7 tỷ USD. Dù đạt được một số kết quả tích cực, cơ quan này vẫn gặp nhiều khó khăn do quy mô suy thoái lớn, hệ thống nhượng quyền phân tán và sự thiếu đồng đều trong thực thi ở cấp địa phương. Sau giai đoạn giảm từ năm 2015 đến 2018, số vụ cháy rừng lại gia tăng mạnh vào năm 2019.
Ở cấp độ khu vực, Hiệp định ASEAN về ô nhiễm khói mù xuyên biên giới được ký năm 2002 và hoàn tất phê chuẩn vào năm 2014 vẫn thiếu cơ chế xử phạt đối với các trường hợp không tuân thủ. Điều này phản ánh cách tiếp cận ưu tiên đồng thuận và không can thiệp của ASEAN hơn là cơ chế trách nhiệm mang tính ràng buộc. Việc Singapore ban hành riêng Đạo luật ô nhiễm khói mù xuyên biên giới năm 2014 cho thấy những hạn chế của hợp tác khu vực hiện nay.
Thực tế cho thấy, các điểm nóng cháy rừng thường giảm trong những năm mưa nhiều nhưng lại bùng phát trở lại khi thời tiết khô hạn quay lại, trong khi các nguyên nhân cấu trúc chưa được xử lý triệt để. Theo các chuyên gia, việc ngăn chặn cháy rừng quy mô lớn khó có thể song hành với quá trình tiếp tục mở rộng khai thác đất than bùn và phát triển các ngành sản xuất thâm dụng đất đai.
Đông Nam Á vì vậy cần những thay đổi mạnh mẽ hơn về tài chính, cơ chế khuyến khích và thực thi pháp luật. Các sáng kiến khu vực như Chương trình Hành động Đo lường để Quản lý Đất đai Bền vững Không Khói mù ở Đông Nam Á (MAHFSA) được xem là bước đi tích cực, song vẫn còn phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ và các dự án thí điểm ngắn hạn.
Bên cạnh đó, việc thiếu đồng bộ trong chia sẻ dữ liệu, giám sát điểm nóng và quản lý nhượng quyền tiếp tục làm suy giảm hiệu quả thực thi. Cấu trúc sở hữu đất đai phức tạp cùng hệ thống công ty con nhiều tầng khiến trách nhiệm cuối cùng đối với các khu vực xảy ra cháy rừng thường khó xác định. Theo giới chuyên gia, việc xây dựng cơ sở dữ liệu nhượng quyền chung, hài hòa hệ thống giám sát và tăng cường phối hợp pháp lý giữa các quốc gia có thể mang lại hiệu quả thực chất hơn.
Biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục làm gia tăng nguy cơ cháy rừng tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của các thảm họa khói mù vẫn phụ thuộc chủ yếu vào năng lực quản trị, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Nếu những nguyên nhân mang tính cấu trúc chưa được giải quyết, hiện tượng sương mù sẽ tiếp tục là biểu hiện của một vòng luẩn quẩn về chính trị, kinh tế và quản trị trong khu vực.
Như Ý