Điều gì ngăn cản?
Yếu tố then chốt trước hết nằm ở chính trị nội bộ. Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ dự kiến diễn ra vào tháng 11 tới, khiến chính quyền của Tổng thống Donald Trump đặc biệt nhạy cảm với tổn thất quân sự. Các cuộc thăm dò cho thấy 53% người Mỹ phản đối xung đột với Iran, trong khi tới 75% phản đối một chiến dịch trên bộ. Bất kỳ thương vong nào cũng có thể khiến đảng Cộng hòa đánh mất thế đa số tại Quốc hội, nhất là trong bối cảnh đảng Dân chủ đang khai thác mạnh mẽ vấn đề này nhằm gây sức ép chính trị đối với Nhà Trắng.
Yếu tố thứ hai là quân sự. Iran về cơ bản khác biệt so với các mặt trận mà Mỹ từng can dự. Lãnh thổ nước này rộng gần gấp bốn lần Iraq, dân số vượt 90 triệu người, cùng địa hình đồi núi phức tạp, những điều kiện lý tưởng cho chiến tranh du kích. Lực lượng Vệ binh cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) cùng lực lượng dân quân Basij đã chuẩn bị cho kịch bản bị xâm lược trong nhiều thập kỷ. Các đánh giá cho thấy, Iran sẵn sàng kéo dài xung đột, buộc đối phương phải đối mặt với mức tổn thất vượt xa những gì Mỹ từng trải qua tại Iraq hay Afghanistan.
Yếu tố thứ ba mang tính khu vực. Một cuộc tấn công trên bộ nhằm vào Iran gần như chắc chắn sẽ châm ngòi cho xung đột quy mô lớn tại Trung Đông. Tehran đã thể hiện khả năng tấn công đồng thời nhiều quốc gia vùng Vịnh, bao gồm Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), Qatar, Bahrain, Kuwait và Saudi Arabia. Một chiến dịch trên bộ sẽ kéo theo các đòn tấn công nhằm vào căn cứ Mỹ, cơ sở hạ tầng dầu mỏ và cả mục tiêu dân sự, qua đó làm tê liệt mô hình kinh tế của các đồng minh Washington trong khu vực.
Những yếu tố thúc đẩy
Tuy nhiên, áp lực leo thang đang gia tăng. Trước hết, chiến dịch hiện tại (của Mỹ và Israel) chưa đạt được mục tiêu đề ra. Việc phá hủy các cơ sở hạt nhân ngầm của Iran mà không có sự hiện diện trên bộ gần như là bất khả thi. Tương tự, việc mở lại eo biển Hormuz mà không vô hiệu hóa các hệ thống phòng thủ ven biển và bãi mìn trên đất liền là điều khó khả thi, trong khi áp lực kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng.
Thứ hai, Israel đang gia tăng sức ép, với mục tiêu phá hủy hoàn toàn cơ sở hạ tầng hạt nhân của Iran – điều khó đạt được nếu thiếu hiện diện quân sự trên mặt đất.
Thứ ba, yếu tố tâm lý - chính trị đóng vai trò đáng kể. Khi các biện pháp như không kích và trừng phạt không mang lại kết quả rõ rệt, việc rút lui mà không đạt được “thắng lợi chính trị” trở thành lựa chọn khó chấp nhận đối với Nhà Trắng.
Theo các đánh giá, khả năng Mỹ tiến hành một cuộc chiếm đóng toàn diện ở Iran là rất thấp (khoảng 15%) và chỉ xảy ra trong các kịch bản cực đoan như có tấn công khủng bố.
Trong khi đó, khả năng triển khai chiến dịch trên bộ hạn chế nhằm kiểm soát các cảng, đảo hoặc cơ sở hạt nhân (dao động từ 40-50%), nếu Washington đánh giá rủi ro kinh tế vượt quá rủi ro quân sự. Kịch bản có khả năng cao nhất (khoảng 70%) vẫn là duy trì chiến lược hiện tại, với không kích và đặc nhiệm.
Hậu quả Mỹ phải gánh chịu
Về quân sự, tổn thất có thể rất lớn. Iran tuyên bố hơn 500 binh sĩ Mỹ đã thiệt mạng kể từ khi xung đột bùng phát, phía Mỹ thừa nhận thương vong sẽ còn gia tăng. Trong trường hợp triển khai chiến dịch trên bộ, con số này có thể lên tới hàng nghìn. Ngoài ra, việc thay thế các hệ thống radar bị phá hủy sẽ tiêu tốn hơn 1 tỷ USD và kéo dài trong nhiều năm.
Về kinh tế, tác động không kém phần nghiêm trọng. Giá xăng tại Mỹ đã tăng từ 2,98 lên 3,41 USD/gallon chỉ trong một tuần; nếu tiến sát ngưỡng 4 USD, đây sẽ là cú sốc chính trị đối với chính quyền Tổng thống Trump. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) dự báo lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm 0,4 điểm phần trăm nếu giá dầu duy trì ở mức cao. Đáng chú ý, Washington đã buộc phải nới lỏng một số hạn chế, cho phép Ấn Độ tiếp tục mua dầu từ Nga nhằm bù đắp nguồn cung thiếu hụt.
Về chính trị, hệ quả là sự gia tăng bất mãn trong nước, đồng thời làm suy giảm uy tín quốc tế của Mỹ với tư cách “người bảo đảm an ninh”, khi các đồng minh vùng Vịnh nhận thấy Washington không thể bảo vệ hiệu quả các mục tiêu chiến lược như sân bay tại Dubai hay Doha.
Các kịch bản phát triển tiếp theo
Kịch bản thứ nhất là “hạ nhiệt ngoại giao”, với xác suất khoảng 30%. Mỹ tuyên bố đạt được mục tiêu, cho rằng năng lực tên lửa của Iran đã bị suy giảm, đồng thời khởi động các kênh đàm phán bí mật thông qua trung gian như Trung Quốc hoặc Qatar. Iran giữ nguyên thể chế, eo biển Hormuz được khai thông, kinh tế dần ổn định. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là cả hai bên đều cần giữ thể diện.
Kịch bản thứ hai, với khả năng cao nhất (khoảng 45%), là xung đột trên không kéo dài. Mỹ gia tăng không kích nhưng không triển khai bộ binh; Iran tiếp tục tấn công các căn cứ trong khu vực. Tổn thất quân sự của Mỹ gia tăng, kinh tế chịu sức ép, trong khi Iran duy trì trạng thái cầm cự dưới áp lực bao vây.
Kịch bản thứ ba là chiến dịch trên bộ hạn chế (khoảng 20%), nhằm kiểm soát các mục tiêu như đảo Qeshm, cảng Bandar Abbas hoặc cơ sở hạt nhân Natanz. Tuy nhiên, thắng lợi ban đầu có thể nhanh chóng chuyển thành giao tranh tiêu hao kéo dài.
Kịch bản cuối cùng là chiến dịch tấn công trên bộ toàn diện, có xác suất rất thấp (khoảng 5%), nhưng hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Mỹ có thể cần triển khai ít nhất 200.000 quân để chiếm đóng Iran, đối mặt với tổn thất lớn, bất ổn xã hội trong nước và nguy cơ khủng hoảng chính trị. Trong khi đó, Iran có thể rơi vào chiến tranh du kích kéo dài, dẫn đến nhiều năm bất ổn khu vực.
Chính quyền của Tổng thống Donald Trump đang đứng trước thế tiến thoái lưỡng nan. Một chiến dịch trên bộ có thể giúp đạt được các mục tiêu chiến lược như kiểm soát eo biển Hormuz và vô hiệu hóa chương trình hạt nhân Iran, nhưng cái giá chính trị rất lớn. Ngược lại, duy trì hiện trạng đồng nghĩa với một cuộc xung đột kéo dài, gây tổn hại kinh tế toàn cầu và làm suy giảm uy tín của Mỹ.
Trong bối cảnh đó, kịch bản khả dĩ nhất là Washington tìm cách “tuyên bố chiến thắng trong giới hạn”, nhấn mạnh các thành quả quân sự hiện có, đồng thời mở kênh đàm phán thông qua trung gian như Qatar hoặc Trung Quốc nhằm từng bước khôi phục lưu thông tại eo biển Hormuz. Đổi lại, Iran có cơ hội củng cố nội bộ và thúc đẩy yêu cầu nới lỏng các lệnh trừng phạt.
Bảo Minh