Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm khắc phục tình trạng mỗi dự án áp dụng một tiêu chuẩn khác nhau kéo dài nhiều năm qua.
Hiện nay, các tuyến metro tại Việt Nam chủ yếu sử dụng tiêu chuẩn kỹ thuật từ các quốc gia tài trợ như Nhật Bản, châu Âu hoặc Trung Quốc. Việc thiếu một hệ thống quy chuẩn thống nhất dẫn đến khó khăn trong kết nối liên thông, tăng chi phí đầu tư và phụ thuộc lớn vào công nghệ nhập khẩu.
Hành khách trên tuyến Metro Bến Thành - Suối Tiên, TPHCM. Ảnh: TL
Dự thảo QCVN đặt mục tiêu xây dựng một khung kỹ thuật chung cho toàn bộ vòng đời dự án metro, từ thiết kế, thi công đến vận hành và bảo trì. Các yêu cầu được xây dựng theo hướng đảm bảo an toàn, độ tin cậy, khả năng bảo dưỡng và hiệu quả vận hành, đồng thời phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
Một số nội dung kỹ thuật đáng chú ý gồm việc sử dụng khổ đường tiêu chuẩn 1.435 mm, áp dụng điện khí hóa và tổ chức vận hành đường đôi. Các tuyến metro mới phải vận hành thử tối thiểu 90 ngày trước khi khai thác thương mại nhằm đảm bảo an toàn và ổn định hệ thống.
Về phương tiện, dự thảo yêu cầu vật liệu toa tàu phải chống cháy, ít khói và không chứa halogen nhằm hạn chế rủi ro trong môi trường đô thị đông đúc. Tàu phải có nguồn điện dự phòng để duy trì chiếu sáng, thông gió và liên lạc trong các tình huống khẩn cấp, với thời gian tối thiểu từ 30 đến 45 phút.
Ở khía cạnh hạ tầng, nhà ga phải đảm bảo thời gian sơ tán hành khách khỏi khu vực nguy hiểm trong vòng 4 đến 6 phút. Các công trình quan trọng ảnh hưởng đến an toàn chạy tàu được yêu cầu có tuổi thọ thiết kế không dưới 100 năm.
Đáng chú ý, dự thảo khuyến khích áp dụng hệ thống tín hiệu điều khiển tàu dựa trên thông tin liên lạc (CBTC) và các cấp độ tự động hóa cao. Điều này mở đường cho việc triển khai metro không người lái trong tương lai, phù hợp với xu hướng phát triển của các đô thị lớn.
Theo đánh giá tác động, việc ban hành QCVN sẽ giúp giảm chi phí tư vấn, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Một mặt bằng kỹ thuật rõ ràng cũng được kỳ vọng sẽ tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt trong các dự án PPP.
Bên cạnh đó, quy chuẩn được xem là tiền đề để phát triển công nghiệp đường sắt trong nước, khi doanh nghiệp có thể dựa vào tiêu chuẩn chung để đầu tư sản xuất linh kiện. Điều này góp phần giảm phụ thuộc nhập khẩu và thúc đẩy hình thành chuỗi cung ứng nội địa trong dài hạn.
Dự thảo cũng đưa ra các điều khoản chuyển tiếp nhằm tránh xung đột với các dự án đang triển khai. Các dự án đã được phê duyệt trước thời điểm quy chuẩn có hiệu lực sẽ tiếp tục thực hiện theo quy định cũ, đồng thời có cơ chế linh hoạt khi áp dụng trong giai đoạn nâng cấp.
Trong bối cảnh nhu cầu phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn ngày càng cấp thiết tại các đô thị như Hà Nội và TPHCM, việc ban hành QCVN được xem là bước nền tảng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào cách thức triển khai và mức độ tuân thủ, khi quy chuẩn chỉ phát huy giá trị nếu được áp dụng nhất quán trên toàn hệ thống.
Hồng Ngọc