Ba điều kiện then chốt để thực thi “quản trị dựa trên kết quả”
- Ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của Hội nghị trực tuyến toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai Nghị quyết Đại hội XIV (Hội nghị) vừa qua?
- Việc chỉ hai tuần sau khi kết thúc Đại hội XIV, Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức Hội nghị với quy mô kết nối hơn 31.000 điểm cầu, gần 2 triệu đại biểu, được truyền hình trực tiếp, theo tôi là một thông điệp rất mạnh mẽ, thể hiện rõ tư duy hành động sớm, làm thật, làm đến nơi đến chốn của nhiệm kỳ mới.
Trước hết, về ý nghĩa chính trị, tinh thần khẩn trương này cho thấy Đảng đã chủ động rút ngắn tối đa “độ trễ chính sách” - điểm yếu từng được nhận diện trong một số giai đoạn trước. Thay vì để Nghị quyết “chờ thấm” theo nhịp hành chính, Trung ương đã đưa tinh thần Đại hội vào đời sống ngay từ những tuần đầu nhiệm kỳ. Điều đó khẳng định: Đại hội không chỉ là tổng kết và định hướng, mà là điểm khởi động ngay một chu trình hành động mới.
TS. Mạc Quốc Anh, Viện trưởng Viện Kinh tế và Phát triển doanh nghiệp
Bên cạnh hơn 31 nghìn điểm cầu tại các ban, bộ, ngành, địa phương, xã, phường..., Hội nghị được truyền hình, phát thanh trực tiếp cho thấy tư duy quán triệt Nghị quyết đã thay đổi căn bản. Nghị quyết không chỉ dành cho hệ thống chính trị, mà hướng trực tiếp tới các chủ thể của phát triển, trong đó có cộng đồng doanh nghiệp, đội ngũ doanh nhân, người lao động. Đây là điểm rất mới và rất đáng chú ý, bởi nó phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng phát triển kinh tế - xã hội không thể chỉ được triển khai trong hệ thống công quyền, mà phải được “đồng hành” cùng xã hội và thị trường.
Dưới góc độ khoa học chính trị hiện đại, đây là bước chuyển quan trọng từ mô hình “chính trị định hướng” sang mô hình “chính trị hành động”. Ở đó, tính chính danh của lãnh đạo không chỉ được củng cố bằng đường lối đúng, mà bằng năng lực tổ chức thực thi nhanh, hiệu quả và nhất quán.
Với cộng đồng doanh nghiệp, Hội nghị gửi đi tín hiệu rõ về môi trường thể chế của nhiệm kỳ XIV: kỷ luật, tốc độ và trách nhiệm giải trình cao hơn. Không gian cho sự “trì hoãn”, “né tránh” hay “chờ hướng dẫn” sẽ bị thu hẹp. Đây là sự khởi đầu của một phong cách lãnh đạo mới: lấy kết quả phát triển làm thước đo, lấy niềm tin thị trường làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả chính trị.
- Tại Hội nghị, Tổng Bí thư Tô Lâm đã thẳng thắn chỉ rõ: “Điểm nghẽn căn bản nhất hiện nay không nằm ở đường lối, mà nằm ở năng lực biến đường lối thành kết quả phát triển cụ thể”; làm thế nào để khắc phục điểm nghẽn này, thưa ông?
- Đây là "chẩn đoán" rất trúng, thẳng thắn và hiện đại. Việt Nam đã vượt qua giai đoạn khủng hoảng về tư duy phát triển, nhưng đang đứng trước thách thức lớn về năng lực thực thi. Vấn đề không còn là “chọn hướng đi nào”, mà là “đi như thế nào, ai chịu trách nhiệm, và kết quả đo bằng gì”. Yêu cầu khắc phục tình trạng Nghị quyết đúng nhưng chính sách chậm ban hành hoặc khó thực thi cho thấy Trung ương đã nhìn thẳng vào sự đứt gãy giữa tư duy chiến lược và công cụ chính sách. Nhiều mục tiêu lớn khi đi vào hệ thống pháp luật thường bị “bẻ cong” hoặc “đóng băng” bởi lợi ích cục bộ và tâm lý sợ trách nhiệm.
Tôi rất tán thành định hướng chỉ đạo của Tổng Bí thư là chuyển mạnh từ “quản lý dựa trên mệnh lệnh hành chính” sang “quản trị dựa trên kết quả” - điều này mang ý nghĩa cải cách thể chế sâu sắc. Quản lý mệnh lệnh chú trọng quy trình, văn bản; còn quản trị dựa trên kết quả đặt trọng tâm vào đầu ra thực tế và mức độ hài lòng của người dân. Quyền lực lúc này không đo bằng số lượng chỉ đạo ban hành, mà bằng giá trị phát triển tạo ra. Khi bộ máy bị ràng buộc bởi kết quả, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hay giải ngân đầu tư công không thể chỉ dừng ở “đúng quy trình”, mà phải đúng mục tiêu và thời điểm.
Để chỉ đạo này đi vào thực chất, theo tôi cần ba điều kiện then chốt: (1) thiết kế lại hệ thống đánh giá cán bộ dựa trên kết quả phát triển cụ thể; (2) phân cấp - phân quyền đi kèm trách nhiệm giải trình rõ ràng; (3) bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Nếu không đồng bộ ba yếu tố này, thì khẩu hiệu “quản trị dựa trên kết quả” rất dễ bị hành chính hóa.
Nhìn từ bài học Nghị định số 46/2026/NĐ-CP về kiểm tra an toàn thực phẩm, chúng ta cần cơ chế tham vấn thực chất với doanh nghiệp và nhìn thẳng vào kỷ luật thực thi. Khi chính sách gây ách tắc, câu hỏi không chỉ là “sửa thế nào”, mà là ai chịu trách nhiệm về thiết kế chính sách chưa đầy đủ? Nguyên tắc xuyên suốt phải là: mọi chính sách đều phải được đánh giá bằng tác động cuối cùng tới phát triển, không phải bằng mức độ chặt chẽ của văn bản.
Số hóa giám sát sẽ hạn chế “báo cáo đẹp” nhưng thực tiễn khó khăn
- Để Nghị quyết Đại hội XIV thực sự kiến tạo môi trường cho doanh nghiệp phát triển lành mạnh, theo ông cần tập trung vào những giải pháp trọng tâm nào?
- Theo tôi cần tập trung vào ba nhóm kiến nghị trọng tâm.
Thứ nhất, bảo đảm tính nhất quán và dự báo được của chính sách. Doanh nghiệp không sợ khó, nhưng rất sợ rủi ro chính sách. Vì vậy, mọi chủ trương, quy định mới cần được xây dựng theo hướng ổn định, minh bạch, có lộ trình rõ ràng, hạn chế tối đa việc thay đổi đột ngột gây sốc cho thị trường. Đây là yếu tố nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.
Thứ hai, chuyển mạnh từ tư duy “quản lý doanh nghiệp” sang “đồng hành cùng doanh nghiệp”. Các bộ, ngành và chính quyền địa phương cần coi doanh nghiệp là đối tác phát triển, chứ không chỉ là đối tượng quản lý. Điều này thể hiện ở việc giảm thanh tra chồng chéo, tăng hỗ trợ tư vấn - hướng dẫn, và đặc biệt là giải quyết nhanh các vướng mắc pháp lý phát sinh trong thực tiễn.
Thứ ba, tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng. Kiến tạo không gian phát triển lành mạnh không có nghĩa là ưu ái hay bảo hộ, mà là bảo đảm mọi doanh nghiệp đều tiếp cận bình đẳng các nguồn lực: đất đai, vốn, thông tin, cơ hội thị trường. Những rào cản vô hình, những “chi phí không chính thức” cần được xử lý quyết liệt, vì đó chính là yếu tố làm méo mó môi trường kinh doanh. Chính quyền các địa phương phải trở thành tuyến đầu của cải cách, nơi doanh nghiệp cảm nhận rõ nhất tinh thần Nghị quyết.
- Vai trò giám sát của Quốc hội và cộng đồng doanh nghiệp cần được phát huy ra sao để bảo đảm kỷ luật thực thi, thưa ông?
- Trong triển khai Nghị quyết, giám sát là trụ cột bảo đảm kỷ luật. Quốc hội cần tăng cường giám sát chuyên đề theo kết quả, không chỉ nghe báo cáo mà phải dựa trên các chỉ số cụ thể: chi phí tuân thủ của doanh nghiệp, mức độ hài lòng của người dân, tác động đến tăng trưởng, việc làm, đổi mới sáng tạo. Giám sát phải đi kèm kiến nghị sửa đổi chính sách kịp thời để tránh tổn thất xã hội.
Với cộng đồng doanh nghiệp, đây là lực lượng giám sát quan trọng. Chỉ đạo của Tổng Bí thư về ứng dụng công nghệ trong giám sát đã mở ra cơ hội để xây dựng các nền tảng phản ánh, đánh giá chính sách trực tuyến, nơi doanh nghiệp có thể phản hồi theo thời gian thực về tác động của các quy định, thủ tục hành chính. Việc số hóa giám sát sẽ giúp giảm độ trễ thông tin, hạn chế tình trạng “báo cáo đẹp” nhưng thực tiễn khó khăn. Đồng thời, dữ liệu từ doanh nghiệp sẽ trở thành nguồn đầu vào quan trọng cho Quốc hội, Chính phủ trong điều chỉnh chính sách.
Khi Quốc hội giám sát bằng kết quả, doanh nghiệp tham gia giám sát bằng dữ liệu và công nghệ thì Nghị quyết Đại hội XIV mới có thể được thực thi đúng tinh thần, đúng mục tiêu và đúng kỳ vọng của Nhân dân.
- Xin cảm ơn ông!
Đan Thanh thực hiện