Dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp: Những điều người bệnh cần biết

Dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp: Những điều người bệnh cần biết
7 giờ trướcBài gốc
1. Nguyên tắc điều trị viêm khớp dạng thấp
Nội dung
1. Nguyên tắc điều trị viêm khớp dạng thấp
2. Các thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp
3. Các phương pháp điều trị không dùng thuốc
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý tự miễn mạn tính có thể dẫn đến biến dạng khớp và gây tàn phế nếu không được kiểm soát kịp thời và đúng cách. Viêm khớp dạng thấp không chỉ gây tổn thương khớp mà còn ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể. Bên cạnh các triệu chứng tại khớp, người bệnh viêm khớp dạng thấp còn có thể gặp các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Mục tiêu của việc điều trị viêm khớp dạng thấp là:
Làm giảm triệu chứng khó chịu như đau nhức, sưng tấy…
Ngăn chặn tổn thương khớp tiến triển.
Bảo tồn chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Viêm khớp dạng thấp hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ của y học, việc kiểm soát bệnh ngày càng hiệu quả, giúp làm chậm tiến triển, bảo tồn chức năng khớp và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Phát hiện và điều trị sớm, đặc biệt trong khoảng 6 tháng đầu từ khi khởi phát triệu chứng, được xem là “thời điểm vàng” giúp hạn chế nguy cơ biến dạng khớp và tàn phế.
Viêm khớp dạng thấp thường bắt đầu từ khớp nhỏ, đối xứng.
Nguyên tắc điều trị viêm khớp dạng thấp cần tuân thủ một chiến lược toàn diện, cá nhân hóa và lâu dài, theo đó:
- Điều trị sớm và tích cực: Khởi trị ngay từ giai đoạn đầu nhằm kiểm soát viêm khớp, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương khớp vĩnh viễn.
- Theo dõi thường xuyên: Đánh giá đáp ứng điều trị định kỳ để kịp thời điều chỉnh phác đồ, đảm bảo hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
- Ưu tiên điều trị bảo tồn: Sử dụng thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) làm nền tảng, bao gồm DMARDs kinh điển như methotrexate, DMARDs sinh học và DMARDs tổng hợp nhắm đích, kết hợp với phục hồi chức năng và thay đổi lối sống.
- Phối hợp đa chuyên khoa: Tăng cường hợp tác giữa các chuyên khoa cơ xương khớp, phục hồi chức năng, dinh dưỡng, tâm lý và phẫu thuật khi cần để tối ưu hóa kết quả điều trị.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm khớp dạng thấp để đi khám và điều trị kịp thời có ý nghĩa rất quan trọng. Dấu hiệu đặc trưng của bệnh là tình trạng viêm khớp có tính chất đối xứng. Khi các khớp ở một bên cơ thể, như khớp ngón tay bên trái, bị đau hoặc sưng thì các khớp tương ứng bên phải cũng thường bị ảnh hưởng. Bệnh thường khởi phát ở các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, bàn chân, sau đó có thể lan dần đến các khớp lớn hơn như khuỷu tay, đầu gối hoặc khớp háng.
Một triệu chứng điển hình khác là cứng khớp buổi sáng. Người bệnh thường cảm thấy khớp cứng, khó cử động ngay sau khi thức dậy; tình trạng này thường kéo dài trên một giờ và giảm dần khi vận động hoặc xoa bóp. Ngoài ra, các khớp bị ảnh hưởng có thể xuất hiện sưng, nóng và đau, nhưng ít khi đỏ rõ rệt như trong bệnh gout.
2. Các thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp
Quá trình điều trị thường kết hợp giữa thuốc giảm triệu chứng và thuốc điều trị cơ bản.
- Nhóm thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid được sử dụng để giảm nhanh cơn đau và tình trạng sưng tấy trong các đợt cấp tính. Tuy nhiên, nhóm thuốc này chỉ giải quyết phần ngọn của bệnh.
- Để tác động vào căn nguyên, các bác sĩ sẽ chỉ định nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi bệnh lý hay còn gọi là thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARDs- Disease Modifying Antirheumatic Drugs). Đây là những loại thuốc giúp điều chỉnh hệ miễn dịch, làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và bảo vệ cấu trúc khớp về lâu dài. Thay vì chỉ giúp bạn bớt đau tạm thời, DMARDs bảo vệ sụn và xương khỏi bị bào mòn, từ đó ngăn ngừa nguy cơ tàn phế về lâu dài.
+ Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm cổ điển (csDMARDs): Có tác dụng thay đổi tiến trình bệnh, bảo vệ khớp khỏi bị hủy hoại, bao gồm các loại như methotrexate, sulfasalazine, hydroxychloroquine. Đặc điểm quan trọng nhất của nhóm này là khả năng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình tổn thương khớp.
+ Trong những trường hợp bệnh nặng hoặc không đáp ứng với thuốc thông thường, các loại thuốc sinh học thế hệ mới sẽ được cân nhắc sử dụng. Trong đó thuốc điều chỉnh phản ứng sinh học (bDMARDs) và thuốc ức chế JAK (tsDMARDs) dùng cho trường hợp không đáp ứng với thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs), ức chế hoạt động truyền tín hiệu dẫn đến phản ứng viêm quá mức của hệ miễn dịch.
Người bệnh cần lưu ý rằng việc dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp thường kéo dài và cần sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng cũng như kiểm soát các tác dụng phụ lên gan, thận và hệ tạo máu.
Việc dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp thường kéo dài và cần sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng cũng như kiểm soát các tác dụng phụ lên gan, thận và hệ tạo máu.
- Tiêm nội khớp: Tiêm nội khớp là thủ thuật dùng kim nhỏ đưa thuốc vào thẳng ổ khớp hoặc các phần mềm cạnh khớp để điều trị tại chỗ bệnh lý khớp. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, mục tiêu của tiêm nội khớp là giảm nhanh chóng tình trạng viêm và sưng đau khu trú tại khớp bị tổn thương nặng. Các phương pháp bao gồm:
+ Tiêm corticoid: Giảm viêm và giảm đau tại khớp bị tổn thương nhanh chóng. Áp dụng khi bệnh nhân có một hoặc vài khớp bị viêm nặng, sưng đau kéo dài và không đáp ứng tốt với thuốc uống. Lưu ý, không nên tiêm corticoid quá nhiều lần vào cùng một khớp trong một năm (thường tối đa 3-4 lần) do nguy cơ làm hỏng sụn khớp và teo mô mềm.
+ Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP: Là một liệu pháp y học tái tạo có khả năng chống viêm nhờ các chất chống viêm tự nhiên có trong huyết tương. PRP chứa các yếu tố tăng trưởng, giúp kích thích quá trình sửa chữa các mô bị tổn thương (như sụn, gân, dây chằng) do viêm mạn tính gây ra.
3. Các phương pháp điều trị không dùng thuốc
Kết hợp các biện pháp hỗ trợ tại nhà giúp người bệnh giảm bớt sự phụ thuộc vào thuốc và tăng cường sự linh hoạt cho xương khớp.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng. Các bài tập vận động nhẹ nhàng giúp duy trì tầm vận động của khớp, tăng cường sức mạnh cho các cơ bao quanh để giảm tải áp lực cho sụn khớp. Người bệnh có thể thực hiện các bài tập kéo giãn cơ đơn giản ngay trong nhà hoặc thực hiện các động tác xoay khớp nhẹ nhàng để giảm tình trạng cứng khớp buổi sáng.
Liệu pháp nhiệt cũng mang lại sự dễ chịu đáng kể. Việc chườm ấm hoặc ngâm mình trong nước ấm giúp tăng cường lưu thông máu đến vùng khớp bị viêm, từ đó làm giảm cảm giác đau mỏi và tê bì. Tuy nhiên, người bệnh cần tránh chườm nóng khi khớp đang ở giai đoạn sưng nóng cấp tính. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ như nẹp cổ tay hoặc gậy chống cũng giúp giảm bớt gánh nặng cho các khớp bị tổn thương trong quá trình sinh hoạt hằng ngày.
BS.Phạm Ngọc Dương
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/dung-thuoc-dieu-tri-viem-khop-dang-thap-nhung-dieu-nguoi-benh-can-biet-169260310121307599.htm