Dự án này còn là phép thử về năng lực thể chế, tầm nhìn pháttriển quốc gia. Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài toán huy động vốn, nguồn lực, loạt bài đi tìm lời giải cho dự án thế kỷ này.
Hàn Quốc xuyên núi tìm vị thế
Đầu tư lớn, địa hình khắc nghiệt, thời gian hoàn vốn kéo dài nhưng Hàn Quốc vẫn chọn đường sắt cao tốc như đòn bẩy phát triển
Chỉ hơn 3 thập kỷ, Hàn Quốc đã thực hiện một trong những cú chuyển mình táo bạo nhất trong lịch sử công nghiệp hiện đại: từ một nước nhập khẩu công nghệ đường sắt cao tốc trở thành một trong số ít quốc gia làm chủ, rồi xuất khẩu công nghệ này.
Tham vọng tự chủ công nghệ
Mọi chuyện bắt đầu vào đầu thập niên 1990, khi Hàn Quốc phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng nghiêm trọng trên trục Seoul - Busan, tuyến huyết mạch dài khoảng 325 km nối 2 trung tâm kinh tế lớn nhất nước. Đứng trước tình cảnh đó, Chính phủ Hàn Quốc quyết định xây dựng hệ thống đường sắt cao tốc dựa trên công nghệ của Pháp.
Hàn Quốc đã hợp tác với Alstom, tập đoàn sản xuất tàu lửa tốc độ cao TGV (Train à Grande Vitesse) của Pháp. Đó không chỉ là chuyện mua sắm. Hàn Quốc chủ động cài cắm trong hợp đồng điều khoản chuyển giao công nghệ. Đầu tư ban đầu khoảng 10.500 tỉ won, xấp xỉ 7,5-8 tỉ USD theo tỉ giá thời điểm đó, là mức khá tốn kém. Nhưng Hàn Quốc không chỉ mua tàu mà còn mua thời gian và tri thức.
Theo tác giả James Brooke, trong bài viết "Bullet Train Remakes Map of South Korea" đăng trên The New York Times ngày 2-4-2004, hệ thống tàu cao tốc KTX (Korea Train Express) đã "vẽ lại bản đồ Hàn Quốc" khi rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa các vùng, làm thay đổi hành vi đi lại. KTX còn giúp các nhà phát triển bất động sản bán được giá và tác động đến việc phân bổ dân cư, hình thành các khu đô thị mới.
Khi KTX-I (giai đoạn 1) hoàn thành, đưa vào vận hành năm 2004, nhiều người vẫn xem đó là "tàu Pháp". Nhưng đối với Seoul, đây chỉ là bước khởi đầu. Tham vọng thật sự của Hàn Quốc là tự chủ công nghệ.
Sau gần một thập kỷ nghiên cứu và phát triển, với ngân sách khoảng 255,8 tỉ won, Hàn Quốc đã cho ra đời thế hệ KTX-Sancheon vào năm 2010. Thông tin về giai đoạn này được xác nhận trong bài "First KTX-II unveiled in Korea" của tạp chí chuyên ngành Railway Gazette International. Loại tàu KTX-Sancheon đạt tỉ lệ nội địa hóa khoảng 85%-87%, đánh dấu bước tiến lớn trong năng lực kỹ thuật của công nghiệp đường sắt Hàn Quốc.
Từ đó, quá trình nội địa hóa tiếp tục được đẩy nhanh. Đến những năm 2023-2024, Hàn Quốc đã công bố các mẫu tàu thế hệ mới như EMU-320. Bài viết "Korea unveils next-generation bullet train" của Son Ji-hyoung trên The Korea Herald cho biết thay vì một dòng "KTX-Cheongryong" phổ biến toàn hệ thống, trên thực tế Hàn Quốc phát triển các đoàn tàu EMU tốc độ 320 km/giờ với mức độ nội địa hóa hầu như hoàn toàn.
Hiện nay, việc đi lại bằng tàu lửa tốc độ cao giữa Seoul - Busan chỉ mất khoảng 2 giờ 15 phút đến 2 giờ 30 phút, tùy loại tàu và số điểm dừng. Khoảng cách giữa 2 thành phố lớn nhất Hàn Quốc đã được rút ngắn đáng kể.
Một đoàn tàu tốc độ cao KTX của Hàn QuốcẢnh: Unsplash
Đánh đổi vì lợi ích quốc gia
Để xây dựng đường sắt cao tốc, Hàn Quốc phải đối mặt với một bài toán kỹ thuật khắc nghiệt: địa hình. Bán đảo Triều Tiên có "xương sống" là các dãy núi chạy dọc, khiến việc xây dựng tuyến đường thẳng xuyên núi rất tốn kém.
Tuyến Gyeongbu High-Speed Rail, trục chính của hệ thống KTX, có tỉ lệ cầu và hầm chiếm hơn một nửa chiều dài toàn tuyến, tổng chi phí dự án vào khoảng 20.000 - 21.000 tỉ won, tương đương 15-16 tỉ USD theo tỉ giá trung bình giai đoạn 2000 - 2010. Đây là một trong những dự án hạ tầng đắt đỏ nhất lịch sử Hàn Quốc.
Dù vậy, Hàn Quốc đã đổi lại một lợi ích không thể đo đếm bằng tiền: tái cấu trúc không gian kinh tế đất nước. Khi thời gian di chuyển giảm còn một nửa, các thành phố vệ tinh bắt đầu phát triển, doanh nghiệp mở rộng phạm vi hoạt động. Nhờ đó, thị trường lao động trở nên linh hoạt hơn.
Từ nền tảng nội địa, các doanh nghiệp như Hyundai Rotem - đơn vị thực hiện nhiều hạng mục chính của đường sắt tốc độ cao Hàn Quốc - bắt đầu bước ra thị trường quốc tế.
Trong những năm gần đây, Hàn Quốc đã tham gia các dự án đường sắt tại Indonesia, Uzbekistan và một số quốc gia Trung Đông. Dù chưa đạt quy mô xuất khẩu như Nhật Bản hay Trung Quốc, họ đang dần khẳng định vị thế trong phân khúc công nghệ cao, nơi yếu tố an toàn, độ tin cậy và khả năng tùy biến được đặt lên hàng đầu.
Tuy vậy, hành trình này không phải không có tranh cãi. Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, thời gian hoàn vốn kéo dài và không phải tuyến nào cũng đạt hiệu quả tài chính như kỳ vọng. Một số chuyên gia cho rằng lợi ích lớn nhất của đường sắt cao tốc không nằm ở lợi nhuận trực tiếp mà ở tác động lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế. Đây là một dạng "lợi nhuận gián tiếp" khó đo lường.
Đến năm 2025, ước tính hệ thống đường sắt cao tốc đóng góp khoảng 1% - 1,2% GDP của Hàn Quốc nếu tính cả các hiệu ứng lan tỏa như tăng năng suất lao động, phát triển đô thị và du lịch. Con số này không phải là tuyệt đối nhưng đủ để cho thấy đây không chỉ là một dự án giao thông mà còn là công cụ tái cấu trúc nền kinh tế.
Nhìn lại, hành trình của Hàn Quốc có thể được tóm gọn trong một nghịch lý: để đi nhanh hơn trên mặt đất, họ đã phải đi rất chậm trong việc xây dựng nền tảng. Từ việc chấp nhận làm "học trò" của TGV Pháp, kiên trì đầu tư nghiên cứu, đến việc chấp nhận chi phí khổng lồ để tàu chạy xuyên qua núi đá, tất cả đều là những bước đi dài hạn.
Và chính trong những đường hầm xuyên núi ấy, "con rồng" Hàn Quốc không chỉ tìm thấy tốc độ mà còn tìm thấy vị thế mới.
Tầm nhìn chiến lược công nghiệp
Cuối năm 2025, Chính phủ Hàn Quốc công bố kế hoạch hợp nhất hai hệ thống KTX và SRT (Super Rapid Train - hệ thống đường sắt cao tốc hiện đại). Việc hợp nhất dự kiến vào cuối năm 2026. Hiện nay, hai hệ thống này đạt tổng lượng hành khách xấp xỉ 90-100 triệu lượt/năm. Về doanh thu, hệ thống KTX ghi nhận đạt khoảng 6.000-7.000 tỉ won/năm trong giai đoạn 2023-2025, tương đương khoảng 4,5-5,3 tỉ USD.
Với Hàn Quốc, hệ thống đường sắt cao tốc không chỉ là một dịch vụ vận tải mà còn là tầm nhìn dài hạn trong chiến lược phát triển công nghiệp của quốc gia này.
NGỌC TRÂN