ESG là viết tắt của Environment (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây là bộ ba tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường mức độ phát triển bền vững và tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng.
ESG đánh giá các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị của một tổ chức, đo lường khả năng của nó trong việc đáp ứng các yêu cầu bền vững và xã hội. Các công ty tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị đồng ý hành xử có đạo đức trong ba lĩnh vực đó. Cam kết này có thể dựa trên nhiều chiến lược, chiến thuật và giải pháp ESG khác nhau. Khi ESG ngày càng trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị doanh nghiệp, điều cần thiết là phải xem xét các sắc thái toàn cầu thúc đẩy sự tập trung theo từng khu vực.
ESG: Từ “chuẩn mực mềm” thành rào cản cứng
Theo số liệu từ Liên Hợp Quốc, ngành thời trang nằm trong nhóm tiêu thụ nước lớn nhất thế giới, đồng thời đóng góp khoảng 8-10% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu. Đáng chú ý, sự bùng nổ của mô hình thời trang nhanh (fast fashion) – đặc trưng bởi vòng đời sản phẩm ngắn “mua nhanh, mặc nhanh, thải nhanh” – đang khiến áp lực môi trường ngày càng gia tăng.
Phần lớn các sản phẩm giá rẻ hiện nay sử dụng sợi polyester có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Không chỉ gây phát thải lớn trong quá trình sản xuất, loại vật liệu này còn tạo ra vi nhựa trong môi trường nước và mất rất nhiều thời gian để phân hủy. Chính vì vậy, dệt may trở thành lĩnh vực bị giám sát chặt chẽ trong các tiêu chuẩn phát triển bền vững trên toàn cầu.
Ngành dệt may Việt Nam đối mặt yêu cầu “xanh hóa” trong toàn bộ chuỗi sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Nguồn: Internet.
Song song đó, các thị trường xuất khẩu chủ lực như EU và Mỹ liên tục nâng cao yêu cầu về ESG. Từ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, kiểm soát lượng phát thải carbon đến các tiêu chuẩn lao động và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, tất cả đều trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì đơn hàng. Những cơ chế như điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay yêu cầu về “chuỗi cung ứng xanh” đang dần thay thế các hàng rào thuế quan truyền thống, tạo nên lớp rào cản kỹ thuật mới.
Với Việt Nam – nơi đa số doanh nghiệp dệt may có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính hạn chế và công nghệ chưa đồng bộ – áp lực này càng trở nên rõ nét. Việc tuân thủ ESG không chỉ là thay đổi quy trình sản xuất mà còn đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ xử lý môi trường, chuyển đổi năng lượng và nâng cấp hệ thống quản trị.
Trong ngắn hạn, chi phí tăng lên khiến biên lợi nhuận vốn đã thấp của ngành tiếp tục bị bào mòn. Doanh nghiệp rơi vào thế khó: chấp nhận đầu tư để chuyển đổi, đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Tái cấu trúc: Áp lực hay cơ hội?
Dù chịu nhiều sức ép, ngành dệt may Việt Nam vẫn ghi nhận sự ổn định tương đối giữa bối cảnh thị trường biến động. Quý I, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 10,54 tỷ USD, tăng 2,3% so với cùng kỳ; riêng tháng 3 đạt 3,82 tỷ USD. Đáng chú ý, mảng xơ sợi tăng trưởng tích cực, phản ánh xu hướng đầu tư vào khâu thượng nguồn của chuỗi cung ứng đang dần phát huy hiệu quả.
Từ từng công đoạn sản xuất, yêu cầu về lao động và quản trị đang trở thành tiêu chí quan trọng trong chuỗi cung ứng dệt may. Nguồn: Thùy Dương/TCDN.
Tuy vậy, để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD, ngành không thể tiếp tục dựa vào mô hình gia công truyền thống. Thay vào đó, yêu cầu đặt ra là phải thực hiện những thay đổi mang tính cấu trúc: tái tổ chức hoạt động, kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ cũng như các tiêu chuẩn bền vững. Đây cũng là cách để tận dụng tốt hơn lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do như CPTPP hay EVFTA.
Ở góc độ rủi ro, việc không đáp ứng ESG có thể khiến doanh nghiệp đánh mất đơn hàng và bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế. Ngược lại, những đơn vị chủ động chuyển đổi lại có cơ hội nâng cao vị thế, mở rộng hợp tác với các đối tác lớn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Xét về tài chính, ESG tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: chi phí đầu tư ban đầu tăng lên, nhưng dòng tiền về dài hạn lại ổn định hơn nhờ duy trì đơn hàng và hạn chế rủi ro gián đoạn. Bên cạnh đó, xu hướng đầu tư bền vững cũng mở ra khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh với chi phí hợp lý hơn.
Ở tầm ngành, ESG có thể thúc đẩy quá trình sàng lọc tự nhiên. Những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính và chiến lược dài hạn sẽ dẫn dắt cuộc chuyển đổi, trong khi các đơn vị yếu hơn có nguy cơ bị đào thải. Dù tạo ra những “cú sốc” trong ngắn hạn, quá trình này lại góp phần nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh chung của toàn ngành.
Quan trọng hơn, ESG đang trở thành động lực để dệt may Việt Nam thoát khỏi mô hình gia công giá rẻ, chuyển sang hướng sản xuất bền vững với giá trị gia tăng cao hơn, từ đó từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh ESG dần trở thành chuẩn mực chung của thế giới, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ mang tính quyết định. Thích ứng không tránh khỏi chi phí và thách thức, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội nâng cấp toàn diện cho cả ngành.
Thùy Dương