Niềm tin được củng cố
“Sau nhiều năm biến động và gián đoạn quốc tế gây tác động, BCI quý IV.2025 cho thấy tâm lý doanh nghiệp (DN) châu Âu tại Việt Nam đã quay trở lại vùng tăng trưởng tích cực, vượt qua cả các mức ghi nhận trước giai đoạn công bố thuế quan của Hoa Kỳ và trước cả đại dịch COVID-19,” EuroCham nhận xét.
Khảo sát BCI quý IV.2025, do DXL Research & Consulting thực hiện, phản ánh tâm lý kinh doanh của các DN châu Âu trên nhiều lĩnh vực hoạt động và quy mô lao động khác nhau, cung cấp một bức tranh toàn diện, dựa trên dữ liệu, về cách doanh nghiệp đánh giá môi trường vận hành hiện tại, triển vọng trong tương lai cũng như các ưu tiên đầu tư tại Việt Nam.
“Kết quả cho thấy một bước chuyển rõ ràng: niềm tin không chỉ được củng cố, mà còn đang trở thành động lực cho các quyết định mở rộng và đầu tư trong giai đoạn tới,” EuroCham nhấn mạnh.
BCI quý IV.2025 đã tăng vọt 13,5 điểm lên 80,0, khép lại giai đoạn bảy năm chịu tác động liên tiếp từ các cú sốc bên ngoài, từ đại dịch COVID-19 đến những căng thẳng thương mại toàn cầu, liên tục thử thách tâm lý doanh nghiệp, bất chấp nền tảng kinh tế vĩ mô tương đối vững chắc của Việt Nam.
Đây là một trong những mức tăng theo quý mạnh nhất kể từ khi BCI được triển khai vào năm 2011, phản ánh sự cải thiện rõ nét và đồng đều cả trong đánh giá về điều kiện kinh doanh hiện tại lẫn kỳ vọng cho giai đoạn tới. Trong quý IV.2025, 65% DN đánh giá tình hình kinh doanh hiện tại là tích cực; tỷ lệ này tăng lên 69% khi nhìn sang quý I.2026, cho thấy đà lạc quan tiếp tục được củng cố khi bước sang năm mới.
Báo cáo cũng nhấn mạnh một điểm tích cực đáng chú ý: điều kiện kinh doanh thực tế trong quý IV vượt kỳ vọng đặt ra trong quý trước. Khi được khảo sát vào quý III, chỉ 56% DN dự báo điều kiện kinh doanh của quý IV sẽ tích cực. Tuy nhiên, kết quả thực tế ghi nhận 65% đánh giá tích cực, cho thấy hiệu quả hoạt động cao hơn đáng kể so với dự kiến ban đầu.
Diễn biến này phản ánh sát quỹ đạo phục hồi và tăng tốc của kinh tế vĩ mô Việt Nam. Tăng trưởng GDP trong quý IV.2025 đạt 8,46% – mức tăng trưởng hàng quý nhanh nhất kể từ quý IV.2007 – cao hơn dự báo của nhiều tổ chức quốc tế lớn.
Chủ tịch EuroCham, ông Bruno Jaspaert, nhận định: “Chỉ số BCI mới nhất xác nhận điều mà chúng ta đã cảm nhận rõ trong thực tiễn. Sau nhiều năm dao động quanh ngưỡng trung lập, việc đạt mốc 80 cho thấy niềm tin hiện nay không mang tính kỳ vọng đơn thuần, mà được củng cố bằng thực tế: nhà máy duy trì hoạt động ổn định, đơn đặt hàng đang dần phục hồi và các quyết định đầu tư đang được triển khai. Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển dịch mang tính cấu trúc, từng bước khẳng định vai trò là một động lực tăng trưởng chủ chốt, trên lộ trình vươn lên nhóm ba nền kinh tế hàng đầu ASEAN.”
Niềm tin trung hạn lạc quan
Trong báo cáo của mình, EuroCham cũng nhận định, với niềm tin vững chắc vào triển vọng trung hạn, Việt Nam là một “điểm đến lý tưởng”.
Khảo sát BCI quý IV.2025 cho thấy niềm tin mạnh mẽ của cộng đồng DN châu Âu vào triển vọng trung hạn của Việt Nam. Có tới 88% DN thể hiện lạc quan về triển vọng phát triển tại Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030, trong đó 31% cho biết họ “rất lạc quan”.
“88 có thể được xem là một con số may mắn, nhưng đối với các thành viên của chúng tôi, đó là một đánh giá hoàn toàn thực tế. Trong 5 đến 7 năm tới, nếu tận dụng tốt các cơ hội đang mở ra, Việt Nam chắc chắn sẽ trở thành ‘điểm đến lý tưởng’, vươn lên để bước vào ‘kỷ nguyên vàng’ của tăng trưởng và chuyển đổi,” ông Jaspaert nhận định.
Niềm tin này được củng cố bởi kết quả kinh doanh tích cực của các DN. Trong năm 2025, 60% DN ghi nhận kết quả kinh doanh cải thiện so với năm 2024; đồng thời, 82% kỳ vọng hiệu quả kinh doanh sẽ tiếp tục tăng trưởng trong năm 2026. Những con số này cho thấy niềm tin về đà phát triển hiện tại của Việt Nam không mang tính nhất thời, mà có nền tảng để duy trì bền vững trong những năm tới.
Sức hấp dẫn của Việt Nam tiếp tục được củng cố nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng DN. Có tới 87% doanh nghiệp cho biết sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư cho các DN nước ngoài khác, trong đó mức độ tự tin cao nhất đến từ nhóm DN quy mô lớn.
Áp lực từ căng thẳng thương mại toàn cầu
Trong khía cạnh căng thẳng thương mại toàn cầu, nhận định của EuroCham cho thấy hiện vẫn tồn tại những áp lực, nhưng khả năng phục hồi được duy trì.
Căng thẳng thương mại toàn cầu tiếp tục tạo áp lực đáng kể lên hoạt động kinh doanh dù tâm lý thị trường đang cải thiện. Trong năm 2025, 42% doanh nghiệp ghi nhận tác động ròng tiêu cực, trong khi 24% báo cáo hưởng lợi và 34% hầu như không bị ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng ở mức rất hạn chế. Đáng chú ý, các DN quy mô nhỏ có xu hướng chịu tác động bất lợi nhiều hơn, phản ánh mức độ nhạy cảm cao trước biến động bên ngoài và khả năng chống chịu còn hạn chế. Ngược lại, các DN quy mô lớn tỏ ra vững vàng hơn nhờ nền tảng tài chính và năng lực thích ứng tốt hơn.
Theo ông Xavier Depouilly, Tổng Giám đốc DXL Research & Consulting: “Bất chấp những thách thức toàn cầu, cộng đồng DN châu Âu vẫn duy trì niềm tin mạnh mẽ vào Việt Nam. Tuy nhiên, khảo sát cho thấy sự phân hóa rõ nét về khả năng chống chịu. Trong khi các tập đoàn lớn tận dụng được lợi thế quy mô để theo đuổi chiến lược dài hạn, nhiều DN vừa và nhỏ phải đối mặt với áp lực lớn hơn từ biến động bên ngoài, buộc họ ưu tiên ổn định doanh thu và khả năng tồn tại trước mắt hơn là mở rộng đầu tư.”
Trong số các yếu tố gây căng thẳng toàn cầu, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ và các tranh chấp thương mại được nhắc đến nhiều nhất, với 46% doanh nghiệp xác định đây là rủi ro chính. Tác động rõ nét nhất thể hiện qua biến động nhu cầu và mức độ bất định về doanh thu (43%), tiếp theo là chi phí hoạt động gia tăng (16%), trực tiếp tạo áp lực lên biên lợi nhuận.
Để ứng phó, cộng đồng DN đã triển khai một số điều chỉnh chiến lược. Tối ưu hóa chi phí là biện pháp phổ biến nhất (41%), tiếp theo là tăng cường ứng dụng công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (35%). Một số doanh nghiệp lựa chọn đa dạng hóa hoạt động ngoài Việt Nam (23%) hoặc điều chỉnh kế hoạch đầu tư (19%) và chiến lược mở rộng (17%).
Đáng chú ý, 20% cho biết chưa thực hiện bất kỳ thay đổi nào, cho thấy với một bộ phận DN, tác động từ căng thẳng toàn cầu vẫn nằm trong ngưỡng có thể kiểm soát hoặc dự kiến sẽ giảm dần theo thời gian.
Quan trọng hơn, bất chấp những áp lực này, 56% DN ghi nhận sự lạc quan ngày càng tăng đối với Việt Nam như một điểm đến để hoạt động hoặc đầu tư. Chủ tịch Jaspaert nhận xét: “Đây là tăng trưởng đạt được bất chấp bối cảnh bất ổn toàn cầu và những bất định kinh tế đi kèm. Sau khi Hoa Kỳ công bố các biện pháp thuế quan trong ‘Ngày Giải phóng’, đã có nhiều câu hỏi về khả năng Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng 8%. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nền kinh tế đã chứng minh được sức bật đáng kể. Việt Nam khép lại năm 2025 với mức tăng trưởng GDP đạt 8,02% – không phải vì không đối mặt với khó khăn, mà bởi các nền tảng cốt lõi đủ vững chắc để vượt qua những thách thức. Ngay cả những ý kiến hoài nghi nhất cũng khó có thể phủ nhận sức mạnh của các con số này, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay.”
Tăng trưởng song hành với phát triển năng lực là ưu tiên chiến lược của năm 2026. Khi niềm tin thị trường được củng cố, các DN châu Âu bước vào năm 2026 với những ưu tiên chiến lược ngày càng rõ nét. Mở rộng hoạt động và đa dạng hóa danh mục đầu tư là ưu tiên hàng đầu, được 50% doanh nghiệp lựa chọn. Nhân lực tiếp tục giữ vị trí thứ hai, với 45% tập trung vào tuyển dụng và giữ chân nhân tài, phản ánh áp lực kéo dài đối với nguồn lao động chất lượng cao và vai trò then chốt của vốn con người trong duy trì đà tăng trưởng. Song song đó, tăng cường ứng dụng công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo được 41% doanh nghiệp ưu tiên, cho thấy sự chuyển dịch chiến lược hướng tới nâng cao hiệu quả, năng suất và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Dù vẫn nhận thức rõ những thách thức hiện hữu – từ thủ tục hành chính phức tạp đến biến động toàn cầu – dữ liệu BCI cho thấy động lực tăng trưởng, lộ trình cải cách và nền tảng đầu tư của Việt Nam tiếp tục củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp. Bước sang năm 2026, tâm lý lạc quan mang tính thận trọng nhưng có cơ sở, được hậu thuẫn bởi các chỉ số thực tế, các cải cách đang triển khai và niềm tin ngày càng rõ ràng rằng Việt Nam không chỉ kiên cường trước biến động, mà còn đang trở thành một mắt xích trung tâm trong chiến lược tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp châu Âu.
“Trong năm 2026, EuroCham sẽ tiếp tục đồng hành và vận động để tháo gỡ những vướng mắc còn tồn tại đối với các thành viên và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam. Thông qua các ‘ưu tiên chiến lược – những trận chiến phải thắng’, chúng tôi cam kết thúc đẩy các cải cách quy định mang lại lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ lẫn các tập đoàn đa quốc gia,” Chủ tịch Jaspaert kết luận.
Thách thức về thủ tục hành chính
Một phần quan trọng và đáng chú ý của khảo sát EuroCham là phản hồi của các thành viên về thủ tục hành chính, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chuyển sang mô hình chính quyền hai cấp, với những tín hiệu cải thiện ban đầu được ghi nhận.
Thủ tục hành chính phức tạp và khung quy định thiếu nhất quán tiếp tục là những thách thức được doanh nghiệp nhắc đến nhiều nhất. Tuy nhiên, dữ liệu quý IV cho thấy tín hiệu cải thiện đáng kể. Cụ thể, 53% doanh nghiệp xác định gánh nặng hành chính là mối quan ngại chính – mức vẫn còn cao nhưng đã giảm 12 điểm phần trăm so với quý III. Các trở ngại đáng kể khác bao gồm quy định chưa rõ ràng hoặc áp dụng thiếu nhất quán (52%), tiếp theo là thủ tục hải quan và các rào cản thương mại, cùng với các hạn chế về thị thực và giấy phép lao động, mỗi vấn đề được khoảng một phần ba số doanh nghiệp đề cập.
Những vướng mắc này thường dẫn đến chậm trễ hoặc gia tăng mức độ bất định trong vận hành (59%), kéo theo chi phí hành chính và tuân thủ cao hơn (31%), cũng như phân tán nguồn lực và suy giảm năng suất (20%).
Các cải cách gần đây đã bắt đầu tạo ra tác động, dù mức độ lan tỏa vẫn chưa đồng đều. Nghị quyết 68, ban hành tháng 5.2025, được cộng đồng DN nhìn nhận như một tín hiệu tích cực về định hướng, song hiệu quả thực tiễn vẫn đang trong quá trình hình thành. Nghị quyết đặt mục tiêu nâng cao vai trò của khu vực tư nhân thông qua đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, cùng với tăng cường bảo đảm cạnh tranh công bằng.
Doanh nghiệp nhìn chung ủng hộ mạnh mẽ hướng tiếp cận này, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu triển khai rõ ràng, nhất quán và có thể dự đoán được. Đến quý IV.2025, 25% doanh nghiệp ghi nhận những cải thiện nhất định trong môi trường hoạt động, trong đó 8% đánh giá là cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, 61% cho biết chưa cảm nhận được tác động rõ rệt, phản ánh giai đoạn đầu của quá trình thực thi, trong khi 5% cho rằng các thay đổi này đã phát sinh thêm thách thức mới.
Các cải cách số cũng cho thấy xu hướng tương tự. Việc triển khai VNeID phản ánh cả tiến bộ lẫn những khó khăn tồn đọng. Đến cuối năm 2025, 76% DN đã hoàn tất đăng ký, đánh dấu mức độ tuân thủ cao sau khi quy định bắt buộc có hiệu lực từ tháng 7.2025. Dù vậy, 24% DN vẫn gặp khó khăn, cho thấy cần cách tiếp cận linh hoạt hơn và hỗ trợ có trọng tâm, đặc biệt đối với khối DN có vốn đầu tư nước ngoài, trước khi áp dụng đầy đủ trên diện rộng.
Các động lực quan trọng trong tương lai
Trong 12–18 tháng tới, phát triển cơ sở hạ tầng và đẩy mạnh đầu tư công được kỳ vọng là những động lực tăng trưởng quan trọng, đặc biệt đối với các lĩnh vực xây dựng, thương mại, logistics và các ngành hướng đến người tiêu dùng. Việc cải thiện kết nối, năng lực vận tải và khả năng tiếp cận đất đai dự kiến sẽ mở ra dư địa tăng trưởng dài hạn.
Song song với đó, tốc độ phê duyệt và tính dự đoán của các quy trình hành chính được coi là yếu tố then chốt không kém. Trong khi các bất ổn toàn cầu được đánh giá là có thể kiểm soát được, thì những bất cập trong khung pháp lý và thủ tục trong nước lại được nhìn nhận là rào cản trực tiếp và cấp thiết hơn đối với tăng trưởng doanh nghiệp.
“Dữ liệu cho thấy một điều rất rõ ràng: cải cách chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp cảm nhận được trong vận hành hằng ngày. Tín hiệu tích cực là cộng đồng DN đang ghi nhận nỗ lực gia tăng của Chính phủ, từ các dự án hạ tầng quy mô lớn được công bố vào tháng 12.2025 đến các nghị quyết nhằm đơn giản hóa và số hóa thủ tục hành chính. Đây là một hướng đi đầy triển vọng. Điều doanh nghiệp mong đợi nhiều nhất lúc này là sự nhất quán, khả năng dự đoán và tốc độ thực thi,” Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhấn mạnh.
PV