Trong lịch sử không quân Iran, hiếm có cái tên nào tạo ra nhiều tranh luận như máy bay chiến đấu F-4 Phantom II.
Với nhiều quốc gia, F-4 là biểu tượng của Chiến tranh Lạnh - một máy bay đa nhiệm cỡ lớn, mang được lượng vũ khí khổng lồ, bay nhanh, bay xa, và từng tham chiến ở hầu hết chiến trường lớn từ Đông Nam Á đến Trung Đông.
Nhưng với Iran, F-4 còn là dấu mốc của một thời kỳ khác: thời điểm Tehran là đồng minh then chốt của Mỹ tại vùng Vịnh, được tiếp cận những vũ khí tối tân nhất phương Tây.
Iran bắt đầu mua tiêm kích F-4 từ cuối thập niên 1960, chủ yếu là các biến thể F-4D, F-4E và RF-4E trinh sát. Đây là giai đoạn Iran mở rộng năng lực không quân để đối phó cả mối đe dọa khu vực lẫn tham vọng kiểm soát không phận Vịnh Ba Tư.
Việc được Mỹ bán tiêm kích F-4 khi đó cho thấy Iran nằm trong nhóm đối tác ưu tiên, vì Phantom II không phải loại máy bay “xuất khẩu đại trà” kiểu dễ mua, dễ chuyển giao.
Điểm khiến tiêm kích F-4 trở thành “tiêm kích hạng nặng” đúng nghĩa nằm ở kích thước và tải trọng. Phantom II có chiều dài khoảng 19 m, sải cánh gần 12 m, chiều cao hơn 5 m.
Trọng lượng cất cánh tối đa có thể lên tới khoảng 28 tấn. Máy bay sử dụng 2 động cơ phản lực, cho tốc độ tối đa khoảng Mach 2,2, tầm bay xa, phù hợp với chiến thuật đánh chặn tầm xa hoặc tấn công sâu.
Trong chiến tranh Iran - Iraq, tiêm kích F-4 là một trong những nền tảng tấn công chủ lực của Tehran. Máy bay được dùng để đánh các mục tiêu hạ tầng, căn cứ hậu cần, sân bay, kho nhiên liệu, thậm chí thực hiện nhiệm vụ chống hạm ở vùng Vịnh.
Đặc biệt, khả năng mang tải lớn giúp tiêm kích F-4 thực hiện các phi vụ mà các tiêm kích hạng nhẹ khó đảm đương.
Về vũ khí, tiêm kích F-4 của Iran từng được trang bị rất đa dạng, đúng với triết lý “mang được gần như mọi thứ” của Phantom II.
Ở vai trò không đối không, máy bay có thể mang tên lửa AIM-7 Sparrow - tên lửa không đối không dẫn đường radar bán chủ động tầm trung, và AIM-9 Sidewinder - tên lửa không đối không tầm ngắn dẫn đường hồng ngoại.
Những loại tên lửa này, trong giai đoạn trước 1979, là chuẩn mực của không chiến phương Tây.
Ở vai trò tấn công mặt đất, tiêm kích F-4 có thể mang bom rơi tự do nhiều cỡ, bom chùm, bom xuyên phá, cùng các loại rocket không điều khiển.
Một số cấu hình còn có thể mang bom dẫn đường bằng laser hoặc truyền hình trong điều kiện Iran có được thiết bị và quy trình tích hợp phù hợp.
Ngoài ra, biến thể F-4E có pháo gắn trong thân M61A1 Vulcan cỡ 20 mm - pháo xoay 6 nòng, tốc độ bắn rất cao, dùng hiệu quả cả trong không chiến tầm gần lẫn yểm trợ mặt đất.
Điều đáng chú ý là khi bị cấm vận sau năm 1979, Iran không còn nguồn phụ tùng chính thức. Từ đây, F-4 của Iran bước vào giai đoạn “sống bằng sáng tạo”: tháo lắp, phục hồi, tự chế tạo linh kiện, mua qua trung gian, hoặc kết hợp phụ tùng từ nhiều nguồn khác nhau.
Không quân Iran cũng tìm cách tích hợp vũ khí nội địa lên các nền tảng cũ, biến F-4 thành một khung máy bay mang được nhiều loại bom và tên lửa do Iran tự phát triển.
Tuy nhiên, duy trì một tiêm kích hạng nặng như F-4 không đơn giản. Máy bay lớn, tiêu hao nhiên liệu cao, bảo dưỡng phức tạp, phụ thuộc mạnh vào hệ thống điện tử hàng không.
Dù vậy, tiêm kích F-4 Phantom II vẫn có giá trị chiến lược đối với Iran: nó giúp duy trì một lực lượng tấn công tầm xa, đủ khả năng mang tải trọng lớn, thực hiện các nhiệm vụ mà các máy bay nhẹ hơn không thay thế được.
Trong bức tranh hiện đại, tiêm kích F-4 không còn là “vua bầu trời”. Radar, tên lửa và tác chiến điện tử của thế hệ mới đã khiến Phantom II dễ bị phát hiện và đối phó hơn.
Nhưng nếu nhìn theo cách của Iran, F-4 vẫn là một công cụ răn đe - nhất là khi được dùng trong vai trò tấn công mặt đất, chống hạm, hoặc triển khai như một nền tảng mang vũ khí nặng.
Quan trọng hơn, nó là biểu tượng của một thời kỳ lịch sử mà Iran từng sở hữu những khí tài Mỹ tối tân, trước khi quan hệ hai nước rẽ sang hướng đối đầu kéo dài cho đến ngày nay.
Việt Hùng