Thị trường quốc tế biến động: Chi phí logistics leo thang, cấu trúc xuất khẩu thay đổi
Năm 2026 mở ra với những biến động mạnh mẽ của thị trường gạo toàn cầu khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn và chi phí vận tải tăng cao. Tình hình căng thẳng tại khu vực Biển Đỏ buộc các hãng tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua Kênh đào Suez, khiến thời gian vận chuyển từ Việt Nam sang châu Âu và Trung Đông kéo dài thêm 14–20 ngày.
Không chỉ kéo dài hành trình, các doanh nghiệp còn phải gánh thêm phụ phí rủi ro chiến tranh từ 2.000–4.000 USD/container 40 feet. Điều này khiến chi phí vận tải biển tăng gấp 2–3 lần so với năm 2025, trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu gạo.
Năm 2023, Việt Nam đã xuất khẩu 8,13 triệu tấn gạo với trị giá 4,67 tỷ USD, tăng 14,4% về lượng và tăng 35,3% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2022. (Ảnh: Lam Anh).
Trong bối cảnh đó, cơ cấu thị trường xuất khẩu cũng có sự thay đổi rõ rệt. Philippines tiếp tục là khách hàng lớn nhất khi nhập khẩu hơn 711.000 tấn trong những tháng đầu năm, tăng khoảng 30% và chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam. Bên cạnh đó, các thị trường như Trung Quốc, Malaysia và Australia cũng gia tăng nhập khẩu, trong khi xuất khẩu sang một số nước châu Phi như Ghana, Bờ Biển Ngà và Senegal có xu hướng giảm.
Đáng chú ý, Hiệp định CEPA giữa UAE và Ấn Độ chính thức có hiệu lực, mở ra cơ hội lớn tại thị trường Trung Đông. Dù Việt Nam chưa được hưởng ưu đãi trực tiếp, nhưng động thái này vẫn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực, thúc đẩy gạo châu Á mở rộng hiện diện tại khu vực giàu tiềm năng này. Tuy nhiên, rủi ro giá gạo toàn cầu tăng trở lại vẫn hiện hữu do chi phí năng lượng, phân bón và vận tải đều đang ở mức cao.
Nội tại ngành gạo: Áp lực thiên tai và bước chuyển sang mô hình bền vững
Ở trong nước, ngành gạo đang đối mặt với nhiều thách thức từ thiên nhiên và những hạn chế nội tại. Trong quý I/2026, Việt Nam xuất khẩu 2,3 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 1,11 tỷ USD. Dù sản lượng tăng nhẹ 0,2%, nhưng giá trị lại giảm 7,8%, kéo giá xuất khẩu bình quân xuống còn 480,1 USD/tấn, thấp hơn 8% so với năm 2025.
Bốc xếp gạo xuất khẩu. (Ảnh: Hồng Đạt/TTXVN).
Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa trọng điểm – chịu ảnh hưởng nặng nề của hạn mặn. Ranh mặn 4‰ đã xâm nhập sâu từ 42–55 km, có thời điểm lên tới 65 km, khiến khoảng 1,7 triệu ha đất (tương đương 40% diện tích) bị tác động. Cùng lúc, giá lúa giảm 15–18% trong khi chi phí đầu vào như xăng dầu tăng mạnh, tạo áp lực kép lên người nông dân.
Bên cạnh yếu tố thiên tai, sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường cũng là điểm yếu của ngành. Philippines chiếm tới 52,6% thị phần xuất khẩu trong quý I/2026, khiến ngành dễ bị tổn thương khi thị trường này thay đổi chính sách. Trong khi đó, các thị trường từ các FTA như EU vẫn chưa được khai thác hiệu quả, buộc cơ quan quản lý phải thúc đẩy các chính sách hỗ trợ tận dụng ưu đãi.
Trước những thách thức này, định hướng phát triển bền vững đang dần trở thành lời giải chiến lược. Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đã đạt 354.839 ha sau hơn hai năm triển khai, vượt xa mục tiêu ban đầu. Các mô hình canh tác mới giúp giảm chi phí, tăng khả năng chống chịu và tạo nền tảng liên kết chuỗi với doanh nghiệp.
Sản lượng tăng cao, biên lợi nhuận tiếp tục bị bào mòn. Ảnh: Công Hân.
Song song đó, gạo ST25 tiếp tục khẳng định giá trị thương hiệu khi duy trì mức giá khoảng 680 USD/tấn, cao gần gấp đôi gạo trắng 5% tấm. Việc nhiều lần được vinh danh là “gạo ngon nhất thế giới” cho thấy hướng đi dựa trên chất lượng và thương hiệu là lựa chọn bền vững hơn so với việc chạy theo sản lượng.
Năm 2026 đặt ngành gạo Việt Nam trước bài toán khó: chi phí tăng cao, thị trường biến động và áp lực từ biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, những chuyển động như mở rộng thị trường Trung Đông, thúc đẩy sản xuất xanh và nâng cao giá trị sản phẩm đang mở ra hướng đi mới. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nào chuyển nhanh sang tư duy “xuất khẩu giá trị” sẽ có lợi thế để thích ứng và phát triển lâu dài.
Diễm Hương – Trúc Linh