Diễn biến mới trên thị trường lúa gạo cho thấy dấu hiệu khởi sắc ở phân khúc gạo nguyên liệu. Trong khi đó, lúa tươi vẫn giữ mặt bằng giá ổn định, phản ánh cung – cầu chưa có biến động lớn.
Giá lúa tươi: Ổn định, chưa có lực bật
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi tiếp tục duy trì ổn định. Nguồn cung không biến động mạnh trong khi nhu cầu thu mua chưa thực sự sôi động khiến giá chưa có đột phá.
Một số giống lúa ghi nhận:
IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
Đài Thơm 8: 9.150 – 9.450 đồng/kg
OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
Mặt bằng giá này cho thấy thị trường lúa vẫn đang trong giai đoạn “neo giá”, chờ lực cầu rõ ràng hơn.
Hình minh họa
Gạo nguyên liệu: Tăng giá, tín hiệu tích cực
Trái ngược với lúa, giá gạo nguyên liệu ghi nhận xu hướng tăng ở nhiều chủng loại, cho thấy nhu cầu chế biến và xuất khẩu đang có dấu hiệu cải thiện.
Bảng giá lúa gạo ngày 6.5.2026
Đáng chú ý, gạo CL 555 tăng mạnh nhất, phản ánh nhu cầu tốt hơn từ thị trường.
Thị trường bán lẻ: Giá cao cấp giữ đỉnh
Ở phân khúc bán lẻ, giá gạo không có nhiều biến động:
Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
Gạo cao cấp tiếp tục duy trì mức giá cao nhờ nguồn cung hạn chế và nhu cầu ổn định.
Xuất khẩu: Gạo Việt vẫn giữ lợi thế
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao:
Gạo thơm 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
Gạo Jasmine: 465 – 500 USD/tấn
Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan chỉ dao động 390 – 394 USD/tấn. Điều này giúp gạo Việt giữ lợi thế ở phân khúc chất lượng, dù áp lực cạnh tranh về giá vẫn tồn tại.
Dự báo: Xu hướng tăng nhẹ có thể hình thành
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo được dự báo:
Giá lúa: Tiếp tục ổn định, khó tăng mạnh
Giá gạo nguyên liệu: Có thể tiếp tục nhích lên
Xu hướng chung: Tích lũy và chuyển sang tăng nhẹ nếu cầu xuất khẩu cải thiện
Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường đang dần chuyển từ trạng thái đi ngang sang giai đoạn phục hồi nhẹ.
HÙNG NGUYỄN