Thị trường lúa gạo ngày 6/4 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái đi ngang với khối lượng giao dịch hạn chế. Giá các mặt hàng lúa và gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu hầu như không biến động so với cuối tuần trước, phản ánh tâm lý thận trọng của các doanh nghiệp và thương lái.
Giá lúa ổn định, giao dịch chậm tại các địa phương
Theo khảo sát tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi duy trì mức ổn định mặc dù sức mua từ hệ thống kho bãi khá yếu. Nguồn cung tại nhiều khu vực không có sự gia tăng đột biến, giúp mặt bằng giá không bị áp lực giảm sâu.
Diễn biến giá gạo nguyên liệu và phụ phẩm
Đối với phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các mặt hàng chủ lực tiếp tục đi ngang. Cụ thể, gạo Đài Thơm 8 duy trì ở mức cao từ 9.200 – 9.400 đồng/kg. Gạo OM 5451 dao động trong khoảng 8.450 – 8.550 đồng/kg, trong khi gạo thành phẩm IR 504 hiện đạt mức 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Đáng chú ý, thị trường phụ phẩm ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ ở mặt hàng tấm thơm 504, giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống còn 7.600 – 7.700 đồng/kg. Ngược lại, giá cám vẫn giữ vững ở mức 10.500 – 11.500 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ và thị trường xuất khẩu
Tại các chợ truyền thống và cửa hàng bán lẻ, giá gạo không có nhiều thay đổi. Gạo Nàng Nhen vẫn dẫn đầu về giá với mức 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm phổ biến như Thái hạt dài và Đài Loan dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng hiện ổn định ở mức 16.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ưu thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ trong khu vực. Gạo 5% tấm của Việt Nam được chào bán từ 400 – 445 USD/tấn. Trong khi đó, cùng phân khúc này, gạo Thái Lan dao động từ 336 – 370 USD/tấn và gạo Ấn Độ ở mức thấp hơn, từ 335 – 339 USD/tấn.
Các chuyên gia nhận định, thị trường lúa gạo trong nước đang ở trạng thái tích lũy, giao dịch chậm do người mua và người bán đều đang quan sát các tín hiệu mới từ nhu cầu nhập khẩu toàn cầu trong ngắn hạn.
PHỐ HỘI