Một cuộc tấn công nhằm vào kho dầu ở Tehran, Iran hồi đầu tháng 3. Ảnh: NYT
Theo tờ New York Times, chỉ ba tuần sau khi chiến tranh bùng nổ ở Trung Đông làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, châu Á đã phải đối mặt với một trong những hệ quả rõ rệt đầu tiên của tình trạng thiếu hụt dầu mỏ: giá nhiên liệu máy bay tăng vọt lên mức kỷ lục, buộc các chính phủ và hãng hàng không phải gấp rút tìm cách duy trì hoạt động bay.
Hàng nghìn chuyến bay đã bị hủy, khiến hàng chục nghìn hành khách mắc kẹt. Trong khi đó, các nhà cung cấp năng lượng lớn trong khu vực như Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan bắt đầu hạn chế xuất khẩu, còn những quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu thì phải tính đến việc phân bổ nhiên liệu và kêu gọi hỗ trợ từ bên ngoài.
Cuộc khủng hoảng đang gia tăng này được xem như một phép thử cho thấy điều gì có thể xảy ra khi nguồn cung dầu bị gián đoạn đột ngột bởi một biến cố địa chính trị chưa có hồi kết. Tác động đặc biệt nghiêm trọng tại châu Á, nơi phần lớn các quốc gia phụ thuộc vào nguồn dầu từ Trung Đông nhưng lại có mức dự trữ hạn chế. Các chuyên gia cảnh báo, nếu chiến sự kéo dài, những gián đoạn hiện tại có thể chỉ là khởi đầu.
Rủi ro thiếu hụt năng lượng lan rộng gần như ngay lập tức sau khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran làm tê liệt hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường biển chiến lược mà khoảng 1/5 lượng dầu toàn cầu đi qua, phần lớn trong số đó được vận chuyển đến châu Á.
Tại Ấn Độ, người dân bắt đầu tích trữ khí hóa lỏng dùng cho nấu ăn. Bangladesh phải hủy các lớp học đại học, trong khi Philippines chuyển sang tuần làm việc bốn ngày để tiết kiệm năng lượng. Ở Thái Lan, nhiều trạm xăng treo biển “hết hàng” khi chính phủ buộc phải áp dụng các biện pháp tiết kiệm khẩn cấp.
Giữa bối cảnh đó, thị trường tiếp tục hứng chịu một cú sốc lớn khi giá nhiên liệu máy bay bất ngờ tăng vọt lên hơn 200 USD mỗi thùng, cao gấp đôi so với trước chiến tranh. Đây được coi là mức chưa từng có tiền lệ. Giám đốc điều hành Air New Zealand cho biết hãng đã phải hủy khoảng 1.100 chuyến bay cho đến đầu tháng 5 vì chi phí nhiên liệu tăng quá cao và nguồn cung trở nên khan hiếm.
Air New Zealand đã hủy khoảng 1.100 chuyến bay cho tới đầu tháng 5. Ảnh: Getty Images
Điều đáng chú ý là giá nhiên liệu máy bay tăng nhanh và mạnh hơn cả dầu Brent, vốn chỉ tăng khoảng 50% trong cùng giai đoạn. Nguyên nhân nằm ở đặc thù của loại nhiên liệu này. So với xăng hay diesel, nhiên liệu máy bay phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt hơn, đòi hỏi hệ thống lưu trữ chuyên biệt và không thể bảo quản trong thời gian dài do dễ bị xuống cấp. Chính vì vậy, các quốc gia thường không tích trữ nhiều, khiến “đệm an toàn” của thị trường rất mỏng.
Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng của nhiên liệu máy bay kém linh hoạt hơn, phụ thuộc vào các thành phần đặc thù khó thay thế, nên khi nguồn cung bị gián đoạn, khả năng xoay xở cũng hạn chế hơn.
Cấu trúc của thị trường năng lượng toàn cầu càng làm tình hình thêm phức tạp. Không phải quốc gia nào khai thác dầu cũng có khả năng tinh chế, và ngược lại.
Hàn Quốc, chẳng hạn, là một trong những nhà xuất khẩu nhiên liệu máy bay lớn nhưng lại phụ thuộc nặng nề vào nguồn dầu thô nhập khẩu, phần lớn đến từ Trung Đông. Trong khi đó, Australia đã giảm đáng kể công suất lọc dầu trong nhiều năm qua, khiến nước này phụ thuộc nhiều hơn vào cả nguồn dầu nhập khẩu lẫn các sản phẩm tinh chế từ nước ngoài. Khi một mắt xích trong chuỗi này bị đứt gãy, toàn bộ hệ thống dễ dàng bị ảnh hưởng dây chuyền.
Những động thái hạn chế xuất khẩu của các quốc gia trong khu vực đã càng siết chặt nguồn cung. Trung Quốc là một trong những nước đầu tiên áp đặt hạn chế đối với các sản phẩm dầu tinh chế, bao gồm nhiên liệu máy bay, chỉ vài ngày sau khi chiến sự nổ ra.
Quyết định này nhanh chóng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, bởi tại một số quốc gia, nguồn cung từ Trung Quốc chiếm tới một nửa tổng lượng tiêu thụ. Tiếp đó, Thái Lan áp dụng lệnh cấm tạm thời đối với một số loại nhiên liệu xuất khẩu, trong khi Hàn Quốc cũng giới hạn xuất khẩu xăng và diesel, buộc các nhà máy lọc dầu phải ưu tiên nhu cầu trong nước. Trước viễn cảnh nguồn cung tiếp tục thắt chặt, nhiều công ty đã bắt đầu tích trữ dầu, càng khiến thị trường thêm căng thẳng.
Tại Australia, cuộc khủng hoảng hiện tại làm nổi bật một điểm yếu đã được cảnh báo từ lâu. Quốc gia này nhập khẩu tới 90% nhu cầu nhiên liệu và chỉ có khoảng hơn một tháng dự trữ nhiên liệu máy bay vào đầu tháng 3. Thông tin về việc một tàu chở nhiên liệu không thể bốc hàng tại một cảng ở Trung Quốc vào giữa tháng 3 đã làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung trong thời gian tới.
Thủ tướng Australia, Anthony Albanese trấn an rằng nguồn cung vẫn được đảm bảo, cho rằng một phần tình trạng khan hiếm là do người dân tích trữ quá mức, khiến nhu cầu tăng đột biến ở một số khu vực.
Tuy vậy, ông cũng công bố thành lập một lực lượng đặc nhiệm về an ninh nhiên liệu và cho biết chính phủ sẽ giữ lại nhiều hơn nguồn nhiên liệu sản xuất trong nước nhằm tăng cường khả năng dự phòng. Theo ông, cuộc xung đột hiện nay là một cú sốc chưa từng có đối với thị trường năng lượng toàn cầu, và người dân Úc đã bắt đầu cảm nhận rõ những tác động của nó.
Giám đốc điều hành sân bay Sydney cho biết sân bay này, nơi tiêu thụ khoảng 40% lượng nhiên liệu máy bay của cả nước, thường duy trì khoảng 25 ngày dự trữ. Tuy nhiên, mức dự trữ này phụ thuộc lớn vào các tuyến vận tải quốc tế, công suất lọc dầu toàn cầu và sự ổn định địa chính trị.
Cuộc chiến hiện tại đang gây áp lực lên cả ba yếu tố này cùng lúc, cho thấy mức độ liên kết chặt chẽ giữa năng lượng, hàng không và tình hình địa chính trị toàn cầu.
Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc (Theo New York Times)