Chiến sự Trung Đông và làn sóng tái định giá vàng toàn cầu
Cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông cuối tháng 2/2026 đã trở thành cú hích mạnh khiến thị trường tài chính toàn cầu bước vào giai đoạn tái định giá rủi ro. Ngày 28/2, giá vàng giao ngay tăng gần 2%, lên 5.278,2 USD/ounce - mức cao nhất lịch sử. Nếu so với vùng 4.400 - 4.600 USD/ounce đầu năm 2026, giá vàng đã tăng hơn 15% chỉ trong hai tháng. So với cùng kỳ năm 2025 (khoảng 3.000 USD/ounce), mức tăng gần như gấp đôi.
Cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông cuối tháng 2/2026 khiến giá vàng tăng nhanh. Ảnh minh họa
Trái ngược với đà tăng của vàng, chỉ số Dow Jones giảm hơn 600 điểm trong phiên căng thẳng nhất; Bitcoin lùi về quanh 63.000 USD. Sự phân kỳ này phản ánh rõ xu hướng “flight to safety” - dòng tiền rút khỏi tài sản rủi ro để tìm nơi trú ẩn an toàn.
Theo ông Marc Chandler - Giám đốc điều hành Bannockburn Global Forex, việc vàng vượt mốc 5.250 USD/ounce mang ý nghĩa kỹ thuật đặc biệt quan trọng, bởi đây là ngưỡng kháng cự mạnh được duy trì nhiều tháng trước đó. Khi mốc này bị phá vỡ, thị trường có thể hướng tới vùng 5.500 USD/ounce nếu căng thẳng tiếp tục leo thang. Động thái này cũng kích hoạt thêm các lệnh mua theo xu hướng từ giới đầu tư tổ chức.
Cùng với đó, nhiều định chế tài chính lớn đã điều chỉnh dự báo. Goldman Sachs, ngân hàng đầu tư hàng đầu của Mỹ, nâng mục tiêu giá vàng cuối năm 2026 lên 5.400 USD/ounce; trong khi đó, Bank of America đưa ra kịch bản 6.000 USD/ounce nếu nguy cơ suy thoái toàn cầu gia tăng do tác động lan rộng của chiến tranh và giá năng lượng cao. Việc các tổ chức lớn đồng loạt nâng dự báo cho thấy, thị trường không còn xem đây là cú sốc ngắn hạn.
Giới phân tích nhận định rủi ro cốt lõi không chỉ nằm ở các cuộc không kích, mà ở nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu mỏ qua eo biển Hormuz - tuyến vận tải chiếm khoảng 20 - 30% lượng dầu xuất khẩu bằng đường biển toàn cầu. Chỉ cần phí bảo hiểm chiến tranh tăng hoặc lưu thông bị gián đoạn một phần, giá dầu có thể bật tăng mạnh. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất và vận tải toàn cầu bị đẩy lên, làm gia tăng lạm phát chi phí đẩy.
Khi lạm phát cao trong khi tăng trưởng suy yếu, lãi suất thực có xu hướng giảm mạnh. Trong những giai đoạn như vậy, vàng thường được ưu tiên nắm giữ vì có khả năng bảo toàn sức mua tốt hơn so với tiền gửi hay trái phiếu. Bên cạnh đó, giá dầu và năng lượng tăng cao còn đẩy chi phí khai thác vàng đi lên, góp phần tạo ra một “mặt bằng giá sàn” mới cho thị trường trong trung và dài hạn.
Khảo sát mới nhất của Kitco cho thấy, 67% chuyên gia Phố Wall và 76% nhà đầu tư cá nhân kỳ vọng giá vàng tiếp tục tăng trong ngắn hạn. Tỷ lệ đồng thuận cao này phản ánh tâm lý thị trường đang tái định giá rủi ro địa chính trị trong một chu kỳ bất ổn có thể kéo dài, thay vì phản ứng nhất thời.
Nhìn rộng hơn, vàng hiện không chỉ tăng vì chiến tranh mà còn vì sự kết hợp của ba yếu tố: Bất ổn địa chính trị, rủi ro năng lượng và kỳ vọng nới lỏng tiền tệ nếu kinh tế toàn cầu suy yếu. Chính sự giao thoa này đã đưa kim loại quý bước sang một mặt bằng giá hoàn toàn mới trong năm 2026.
Hiệu ứng FOMO và rủi ro kép
Tại Việt Nam, tác động từ thế giới diễn ra nhanh và mạnh hơn nhiều quốc gia khác. Đến 11 giờ 30 phút ngày 1/3/2026, giá vàng miếng SJC phổ biến ở mức 184 - 187 triệu đồng/lượng. So với đầu tháng 2 (169 - 172 triệu đồng/lượng), mức tăng 14 - 15 triệu đồng/lượng chỉ trong một tháng là rất hiếm trong lịch sử thị trường.
Giá vàng càng tăng, người đi mua càng đông do hiệu ứng sợ bỏ lỡ (FOMO).
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank 26.230 VND/USD, giá vàng thế giới tương đương khoảng 166,9 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Như vậy, chênh lệch nội - ngoại khoảng 20 triệu đồng/lượng - mức cao kỷ lục trong nhiều năm.
Thực tế tại nhiều cửa hàng vàng cho thấy nghịch lý: Giá càng cao, lượng người mua càng đông. Không ít người chia sẻ tâm lý “không mua hôm nay, ngày mai sẽ đắt hơn”. Hiệu ứng FOMO (Fear of missing out - hiệu ứng sợ bỏ lỡ) lan rộng, đặc biệt sau khi chứng kiến người mua đầu tháng 2 đã lãi 14 - 15 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, biên độ mua - bán khoảng 3 triệu đồng/lượng đồng nghĩa người mua lướt sóng phải chờ giá tăng thêm ít nhất vài triệu đồng mới hòa vốn. Nếu giá thế giới điều chỉnh về quanh 5.000 USD/ounce hoặc chênh lệch nội - ngoại thu hẹp, rủi ro sẽ rất lớn.
Chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long nhận định, chênh lệch giá cao kéo dài tạo môi trường thuận lợi cho đầu cơ và buôn lậu. Tiến sĩ Cấn Văn Lực cảnh báo, lạm phát năm 2026 có thể lên 4 - 4,5% do chi phí năng lượng tăng, song khuyến nghị người dân không nên dồn toàn bộ tài sản vào vàng khi biến động còn mạnh.
Về chính sách, Chính phủ đã yêu cầu Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu thành lập Sàn Giao dịch vàng quốc gia nhằm minh bạch hóa giá và thu hẹp chênh lệch. Ngân hàng Nhà nước cũng tiếp nhận hồ sơ từ nhiều tổ chức xin cấp phép sản xuất vàng miếng - bước chuyển đáng chú ý sau nhiều năm duy trì cơ chế tập trung.
Giới phân tích cho rằng, nếu nguồn cung hợp pháp được mở rộng và cơ chế giao dịch tập trung vận hành hiệu quả, chênh lệch 20 triệu đồng/lượng có thể giảm dần. Khi đó, thị trường sẽ bớt phụ thuộc vào tâm lý đám đông.
Trong bối cảnh hiện tại, các chuyên gia cho rằng, vàng vẫn là công cụ phòng vệ rủi ro, nhưng việc chạy theo FOMO ở vùng giá cao tiềm ẩn rủi ro lớn. Ổn định thị trường vàng vì thế không chỉ là câu chuyện giá cả mà là vấn đề điều hành kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin vào đồng nội tệ trong dài hạn.
Bài và ảnh: Hải Yên/Báo Tin tức và Dân tộc