Giữa bối cảnh tranh luận ngoại giao xoay quanh vấn đề Greenland và tham vọng triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa Golden Dome (Vòm Vàng) của Tổng thống Donald Trump, căn cứ Không gian Pituffik đã bước ra khỏi vai trò truyền thống của một trạm cảnh báo sớm nằm biệt lập giữa băng tuyết.
Những điều chỉnh âm thầm nhưng có tính hệ thống từ Lầu Năm Góc đang từng bước biến Pituffik thành một tổ hợp tác chiến tiền phương đa tầng. Tại đây, các năng lực cảnh báo sớm, theo dõi không gian, phòng thủ tên lửa và liên kết chỉ huy được tích hợp chặt chẽ, phản ánh tư duy tác chiến mới của Mỹ trước các mối đe dọa công nghệ cao. Greenland vì thế không còn chỉ là “điểm quan sát” ở rìa địa lý, mà đang trở thành một mắt xích then chốt trong kiến trúc phòng thủ chiến lược toàn cầu của Mỹ.
Hệ thống cảnh báo sớm chiến lược
Trung tâm giá trị của căn cứ Pituffik trong hơn nửa thế kỷ qua nằm ở hệ thống radar cảnh báo sớm AN/FPS-132 - thành phần cốt lõi bảo đảm năng lực phòng thủ chiến lược của Mỹ trước các mối đe dọa hạt nhân. Đây không phải là vũ khí tấn công, mà là mắt xích sống còn trong chuỗi cảnh báo và phản ứng sớm.
Hệ thống radar cảnh báo sớm AN/FPS-132 - Ảnh: Wikimedia Commons
AN/FPS-132 là radar mảng pha quét điện tử chủ động (AESA) cỡ lớn, hoạt động ở băng tần UHF. Thay vì xoay ăng-ten cơ khí như các radar truyền thống, hệ thống này sử dụng hàng nghìn phần tử phát xạ cố định để điều khiển chùm sóng điện tử, cho phép quét không gian gần như tức thời. Nhờ thiết kế đó, radar có thể giám sát toàn bộ khu vực Bắc Cực liên tục, với tầm phát hiện lên tới khoảng 4.800 km, đủ để nhận biết các vụ phóng tên lửa đạn đạo liên lục địa từ sâu trong lãnh thổ Nga hoặc Trung Quốc ngay từ giai đoạn đầu.
Trong bối cảnh Mỹ thúc đẩy lại dự án phòng thủ tên lửa Golden Dome, vai trò của AN/FPS-132 càng trở nên then chốt. Ngoài chức năng cảnh báo sớm, radar còn đảm nhiệm theo dõi và phân loại mục tiêu trong pha giữa của quỹ đạo bay. Dữ liệu thu thập được từ Pituffik được truyền trực tiếp tới Bộ Tư lệnh Phòng thủ Không gian Bắc Mỹ (NORAD) và Cơ quan Phòng thủ Tên lửa (MDA), giúp phân biệt đầu đạn thật với mồi bẫy và cung cấp thông tin dẫn bắn cho các tên lửa đánh chặn phóng từ Alaska hoặc California.
Thiếu đi “đôi mắt” này tại Greenland, toàn bộ kiến trúc phòng thủ tên lửa của Mỹ sẽ mất khả năng nhận biết sớm trong những phút đầu mang tính quyết định của một cuộc tấn công chiến lược.
Nghi vấn về các tổ hợp đánh chặn trực tiếp
Một trong những điểm gây tranh cãi nhất và thu hút sự chú ý của tình báo Nga chính là khả năng Mỹ triển khai các thành phần đánh chặn trực tiếp tại Greenland. Dù chưa có xác nhận chính thức về việc lắp đặt các bệ phóng tên lửa đánh chặn mặt đất (GBI) tại Pituffik do những ràng buộc trong hiệp định với Đan Mạch, nhưng các phân tích công nghệ chỉ ra sự xuất hiện của các khí tài hỗ trợ đánh chặn tiên tiến.
Hệ thống Radar AN/TPY-2 của Mỹ - Ảnh: RTX
Theo các nguồn tin quân sự Nga, Mỹ có kế hoạch triển khai radar AN/TPY-2 tới Greenland. Khác với AN/FPS-132 chuyên về cảnh báo sớm diện rộng, AN/TPY-2 là radar băng tần X độ phân giải cực cao, chuyên dùng để dẫn bắn trực tiếp cho hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD). Nếu được đặt tại Pituffik, AN/TPY-2 có thể theo dõi quỹ đạo của tên lửa siêu vượt âm với độ chính xác đủ để các hệ thống đánh chặn từ không gian hoặc từ mặt đất thực hiện pha tiêu diệt động năng (hit-to-kill).
Sự kết hợp giữa AN/FPS-132 (nhìn xa, quét rộng) và AN/TPY-2 (nhìn gần, quét kỹ) sẽ tạo nên một lớp phòng thủ đa tầng hoàn hảo tại Bắc Cực. Đây chính là yếu tố kỹ thuật khiến Mỹ khao khát kiểm soát toàn diện hòn đảo này, bởi việc tích hợp hai hệ thống radar khổng lồ này đòi hỏi một cơ sở hạ tầng năng lượng và hậu cần mà chỉ có sự tự do hành động tuyệt đối mới đáp ứng được.
F-35A và mạng lưới tác chiến
Thay đổi đáng chú ý nhất trong tháng 1 là việc Bộ Tư lệnh Phòng thủ Không gian Bắc Mỹ (NORAD) xác nhận triển khai các đơn vị tiêm kích tới căn cứ Pituffik. Động thái này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ vai trò giám sát thụ động sang bảo vệ chủ động tại Bắc Cực. Dựa trên cấu trúc lực lượng hiện nay của Không quân Mỹ, dòng máy bay lực được triển khai nhiều khả năng là tiêm kích F-35A Lightning II.
Tiêm kích F-35A của Không quân Mỹ tại căn cứ quân sự Mỹ ở Greenland - Ảnh: Airand Space Forces
Trong điều kiện môi trường khắc nghiệt của Bắc Cực, F-35A không chỉ là một tiêm kích tàng hình đa năng. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở vai trò nền tảng cảm biến trên không. Radar mảng pha AN/APG-81 kết hợp với hệ thống tác chiến điện tử AN/ASQ-239 Barracuda cho phép F-35 thu thập, xử lý và hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn, tạo ra bức tranh chiến trường có độ chi tiết vượt trội so với các máy bay thế hệ trước.
Khi được tích hợp vào kiến trúc phòng thủ, các F-35 triển khai tại Pituffik có thể hoạt động như những “radar tiền phương cơ động”. Chúng bay tuần tra sâu về phía Bắc, phát hiện sớm các mối đe dọa khó nắm bắt như tên lửa hành trình bay thấp hoặc phương tiện lướt siêu vượt âm, vốn có thể lọt khỏi tầm bao quát của radar mặt đất do hạn chế đường chân trời. Dữ liệu thu thập được sẽ được truyền về mạng chỉ huy - kiểm soát, góp phần dẫn bắn cho các hệ thống đánh chặn đặt tại Alaska hoặc khu vực lục địa Mỹ.
Song hành với F-35A, khả năng triển khai F-15EX Eagle II được xem là phương án hợp lý trong cấu trúc phòng thủ tại Pituffik. Nhờ năng lực mang tải vũ khí vượt trội, đặc biệt là số lượng lớn tên lửa không đối không, F-15EX có thể đóng vai trò như một “bệ phóng trên không”, chuyên trách bảo vệ các cảm biến chiến lược và lực lượng tiền phương trước các mối đe dọa từ máy bay ném bom hoặc phương tiện mang tên lửa tầm xa của đối phương.
Tiêm kích đa năng F-15EX Eagle II của Không quân Mỹ - Ảnh: Không quân Mỹ
Bên cạnh đó, những dòng tiêm kích đã chứng minh độ tin cậy qua nhiều thập kỷ như F-16 Fighting Falcon vẫn phù hợp cho các nhiệm vụ tuần tra không phận thường xuyên. Với tốc độ cao, trần bay lớn và khả năng duy trì hoạt động ổn định, F-16 có thể đảm nhận vai trò hiện diện liên tục trên các vùng không gian rộng lớn, thưa dân cư như Greenland, qua đó tăng chiều sâu và tính bền vững cho mạng lưới phòng thủ Bắc Cực của Mỹ.
Tiêm kích F-16 của Không quân Mỹ - Ảnh: Không quân Mỹ
Hạ tầng không gian và tác chiến điện tử
Với tư cách là một căn cứ trực thuộc Lực lượng Không gian Mỹ (US Space Force), Pituffik không chỉ đóng vai trò tiền tiêu về phòng thủ tên lửa mà còn là một nút then chốt trong chiến tranh không gian và tác chiến điện tử. Những năng lực này không mang tính “hỏa lực” trực tiếp, nhưng lại có ý nghĩa quyết định trong việc kiểm soát thông tin và duy trì ưu thế tác chiến.
Pituffik là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới Điều khiển Vệ tinh Không quân Mỹ (AFSCN). Các ăng-ten parabol cỡ lớn tại đây, thường được gọi là hệ thống POGO, đảm nhiệm chức năng đo xa, theo dõi và điều khiển (TT&C) đối với các vệ tinh quân sự bay qua quỹ đạo vùng cực. Trong kịch bản xung đột, năng lực này cho phép Mỹ duy trì liên lạc liên tục với các vệ tinh trinh sát, cảnh báo sớm và chỉ huy - kiểm soát, ngay cả khi các trạm mặt đất ở vĩ độ thấp bị gián đoạn.
Không chỉ dừng ở phòng thủ, hạ tầng này còn mở ra khả năng tác chiến chủ động trong không gian. Việc kiểm soát đường lên và đường xuống của vệ tinh cho phép Mỹ tiến hành các biện pháp gây nhiễu hoặc làm gián đoạn liên lạc của vệ tinh đối phương, qua đó làm suy giảm đáng kể khả năng trinh sát, định vị và chỉ huy của họ trong giai đoạn đầu xung đột.
Song song với tác chiến không gian, Pituffik được cho là đã được tăng cường các năng lực phòng thủ phi truyền thống nhằm bảo vệ hệ thống radar AN/FPS-132 - “trái tim” của cảnh báo sớm chiến lược. Các hệ thống tác chiến điện tử mặt đất có thể làm nhiễu hoặc đánh lạc hướng cảm biến của tên lửa hành trình và UAV tấn công. Bên cạnh đó, những vũ khí năng lượng định hướng, đặc biệt là laser công suất cao ở giai đoạn thử nghiệm, được xem là lớp phòng thủ cuối cùng nhằm vô hiệu hóa mục tiêu bằng cách làm hỏng cảm biến hoặc bo mạch điện tử trước khi chúng tiếp cận khu vực radar.
Hoàng Vũ