Xăng dầu - đầu vào thiết yếu của mọi ngành sản xuất. Ảnh: LÊ VŨ
Trong bối cảnh địa chính trị thế giới đầy biến động, đặc biệt là những căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông và nguy cơ phong tỏa eo biển Hormuz, an ninh năng lượng không còn là câu chuyện riêng của ngành xăng dầu mà đã trở thành điểm yếu của toàn bộ nền kinh tế vĩ mô - không chỉ của Việt Nam mà còn của toàn khu vực.
Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào nhập khẩu như Việt Nam, một cú sốc giá năng lượng không chỉ dừng lại ở những con số trên bảng điện tử tại trạm xăng, mà còn lan tỏa mạnh qua các tầng nấc của cấu trúc kinh tế.
Nhiều người thường nhìn vào mức tăng giá xăng dầu và dự báo lạm phát một cách cảm tính. Tuy nhiên, dưới lăng kính của mô hình Input-Output (I-O), tác động này diễn ra theo một quy trình "di căn" phức tạp.
Kết quả tính toán của mô hình cho thấy, trong vòng đầu tiên, khi giá xăng dầu biến động, chỉ số giá sản xuất (PPI) sẽ chịu áp lực trực tiếp khiến mặt bằng giá sản xuất của toàn nền kinh tế tăng khoảng 1,27%. Như đã phân tích trong nghiên cứu sâu hơn thông qua công thức Sherman-Morrison, khi sự thay đổi giá đầu vào này thẩm thấu vào tất cả các ngành sản xuất và dịch vụ, nó tạo ra các vòng phản hồi (feedback loops) liên tục.
Khi các vòng lan tỏa này hội tụ để hình thành một mặt bằng giá mới, tổng tác động lên chỉ số PPI của toàn nền kinh tế có thể lên tới gần 4%. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có khả năng vượt ngưỡng 5% do chi phí vận tải tăng khá cao.
Điều này cho thấy lạm phát tại Việt Nam mang bản chất rõ rệt của "lạm phát chi phí đẩy". Nếu không có những kịch bản ứng phó từ sớm, "vòng xoáy" giá - lương - tiền sẽ sớm được kích hoạt, làm xói mòn thành quả tăng trưởng.
Một trong những rủi ro lớn nhất hiện nay là sự phụ thuộc lớn của nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn vào nguồn dầu thô từ Kuwait. Đây là một mắt xích yếu trong chuỗi an ninh năng lượng quốc gia.
Chính phủ đang nhanh chóng nỗ lực thực hiện các chiến dịch "ngoại giao năng lượng" để giải quyết sự thiếu hụt nguồn cung. Song song đó, cần nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành của nhà máy lọc dầu Dung Quất để bù đắp phần nào sự đứt gãy nếu có từ các nguồn nhập khẩu.
Trong khi "ngoại giao nguồn cung" của Chính phủ giải quyết phần gốc của sự khan hiếm, thì "dư địa nội lực" là chìa khóa để kiểm soát hệ số lan tỏa 1,27% nói trên. Hiện nay, Bộ Tài chính và Bộ Công Thương đã có những động thái giảm thuế nhập khẩu và sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu để điều tiết giá xăng dầu trong nước. Tuy nhiên, những công cụ này vẫn chưa đủ mạnh để "ngắt" dòng lan tỏa của giá dầu.
Cho nên, cần xem xét cắt giảm thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB). Xăng dầu hiện nay không còn là hàng hóa xa xỉ mà là đầu vào thiết yếu của mọi ngành sản xuất. Việc duy trì thuế TTĐB trong bối cảnh giá thế giới tăng cao vô tình làm trầm trọng thêm áp lực chi phí.
Đặc biệt, hiện tượng "thuế chồng thuế" - khi thuế giá trị gia tăng (VAT) được tính trên tổng giá trị đã bao gồm thuế TTĐB và thuế bảo vệ môi trường - đang tạo ra một gánh nặng kép cho doanh nghiệp và người dân.
Liên quan đến Quỹ bình ổn giá xăng dầu, dù quỹ này đã phát huy vai trò trong việc "cắt ngọn" các đợt tăng giá sốc, nhưng trong một chu kỳ tăng giá dài hạn do biến động địa chính trị, quỹ này sẽ sớm cạn kiệt. Do đó, việc cắt giảm thuế, phí trực tiếp mới là giải pháp căn cơ để giữ mặt bằng PPI không vượt quá ngưỡng kiểm soát.
Ngoài ra, dựa trên mô hình Miyazawa, sự lan tỏa của giá dầu không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất mà còn ảnh hưởng đến thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình. Khi chi phí xăng dầu tăng, người dân buộc phải thắt chặt chi tiêu cho các hàng hóa, dịch vụ khác, làm giảm hệ số nhân tiêu dùng trong nước.
Đáng lo ngại, nếu chúng ta tiếp tục duy trì cơ cấu nền kinh tế phụ thuộc vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vốn có tỷ lệ nợ vay cao và nhập khẩu nguyên liệu lớn, thì nỗ lực kích cầu của Chính phủ sẽ bị "rò rỉ" ra nước ngoài dưới dạng chi trả sở hữu và chi phí tài chính. Khi đó, tổng giá trị gia tăng thực tế được giữ lại trong nước sẽ ngày càng mỏng đi, trong khi áp lực lạm phát vẫn đè nặng.
Để giải tỏa áp lực xăng dầu, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể.
Về đối ngoại, cần đẩy mạnh đa dạng hóa đối tác cung ứng dầu thô (như Nga, các nước Tây Phi hoặc Mỹ) để giảm sự lệ thuộc vào vùng Trung Đông. Thiết lập các kho dự trữ xăng dầu chiến lược tại các quốc gia trung gian an toàn.
Về đối nội, Bộ Tài chính cần đề xuất cắt giảm thuế TTĐB và thuế bảo vệ môi trường. Bộ Công Thương nên giám sát chặt chẽ năng lực dự trữ thương mại của các doanh nghiệp đầu mối, đồng thời thúc đẩy các giải pháp kỹ thuật để nhà máy Dung Quất và Nghi Sơn có thể xử lý đa dạng các chủng loại dầu thô khác nhau.
Cần nhìn nhận xăng dầu là mặt hàng chiến lược ảnh hưởng đến hệ số lan tỏa toàn nền kinh tế. Mọi chính sách thuế, phí cần được tính toán dựa trên mô hình định lượng (I-O) để thấy rõ tác động đến CPI và tăng trưởng GDP, tránh tình trạng "được thuế nhưng mất GDP".
Nếu chúng ta chỉ trông chờ vào sự hạ nhiệt của thị trường thế giới mà không chủ động kích hoạt các "dư địa nội lực" về thuế, phí và tối ưu hóa năng lực lọc hóa dầu trong nước, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với một giai đoạn đình trệ đi kèm lạm phát (stagflation).
Bùi Trinh