Một cuộc "đại phẫu" đô thị cần nhìn đúng bản chất
- Hà Nội dự kiến giãn hơn 860.000 người dân khỏi nội đô trong giai đoạn 2026 - 2045. Dưới góc nhìn chuyên môn, ông nhìn nhận như thế nào về quyết sách này?
Trước hết cần khẳng định, đây mới là định hướng đang được nghiên cứu, các con số cụ thể còn tiếp tục được thảo luận, rà soát và hoàn thiện trước khi công bố chính thức. Dù vậy, việc thông tin sớm cũng cho thấy quy mô và tầm vóc của một quyết sách đô thị rất lớn, đòi hỏi phải được tiếp cận thận trọng, khoa học và có tầm nhìn dài hạn.
KTS Trần Huy Ánh, Ủy viên Thường vụ Hội Kiến trúc sư Hà Nội.
Thực tế, chủ trương giảm tải dân cư khu trung tâm Hà Nội không phải là mới, mà đã được đặt ra trong nhiều đồ án quy hoạch trước đây. Từ Quy hoạch chung năm 2011 đến Quy hoạch Thủ đô điều chỉnh công bố đầu năm 2025, vấn đề tái cấu trúc dân cư luôn được nhắc tới như một yêu cầu tất yếu trong quá trình phát triển đô thị.
Hiện nay, nhiều khu vực nội đô, đặc biệt là khu phố cổ, phố cũ và một số khu dân cư nằm trong Vành đai 3, đang có mật độ cư trú vượt xa khả năng đáp ứng của hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Điều kiện sống chật chội, thiếu không gian công cộng, quá tải giao thông, y tế, giáo dục đã trở thành vấn đề kéo dài nhiều năm.
Vì vậy, tái cấu trúc dân cư là điều không thể trì hoãn. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc "có giãn dân hay không", mà là giãn dân theo cách nào để người dân có thể ổn định cuộc sống lâu dài, đảm bảo sinh kế.
- Thưa ông, như ông vừa trao đổi, Hà Nội từng triển khai đề án giãn dân phố cổ nhưng kết quả chưa như kỳ vọng. Theo ông, nguyên nhân cốt lõi là gì?
Nhiều người cho rằng, đề án giãn dân phố cổ trước đây chưa thành công vì thiếu quỹ nhà, nhưng thực tế không phải như vậy. Quỹ nhà phục vụ giãn dân đã được chuẩn bị, song người dân không chuyển đi, bởi việc di dời chỗ ở chỉ là một phần rất nhỏ trong tổng thể nhu cầu sống.
Điều người dân quan tâm không chỉ là ở đâu, mà quan trọng hơn là sống bằng gì, con cái học ở đâu, tiếp cận y tế, dịch vụ công như thế nào, có duy trì được sinh kế quen thuộc hay không. Khi những yếu tố đó chưa được giải quyết, việc yêu cầu người dân rời bỏ không gian sống gắn bó nhiều thế hệ là điều rất khó.
Trên thực tế, trong khoảng 20 năm qua, dân số khu phố cổ đã giảm từ 30-50% nhờ quá trình giãn dân tự phát. Người dân tự bán những căn nhà chật hẹp trong lõi đô thị để tìm không gian sống rộng rãi hơn ở khu vực khác. Quá trình này diễn ra một cách mềm dẻo, linh hoạt, được điều tiết bằng các công cụ tài chính và thị trường, thay vì mệnh lệnh hành chính.
Điều đó cho thấy, khi điều kiện sống và sinh kế ở nơi ở mới tốt hơn, người dân sẽ tự nguyện dịch chuyển. Đây là bài học rất quan trọng cho các chính sách giãn dân trong giai đoạn tới.
Sinh kế - chìa khóa của mọi cuộc giãn dân
- Nhiều ý kiến cho rằng, nếu chỉ xây nhà mà không tạo việc làm, đô thị mới sẽ trở thành "đô thị ngủ". Ông đánh giá như thế nào về điều này?
Đây không còn là lo ngại mang tính lý thuyết, mà đang là thực tế diễn ra ở nhiều khu đô thị mới, với quy mô ngày càng lớn. Không ít dự án chỉ tập trung phát triển nhà ở, trong khi việc làm, dịch vụ công, không gian cộng đồng lại thiếu hoặc phát triển chậm.
Việc giãn dân khỏi khu vực nội đô là cần thiết nhằm giảm tải hạ tầng và tái thiết các khu đô thị mới. (Ảnh: Khoa Trần)
Hệ quả là người dân buộc phải di chuyển ngược trở lại khu vực trung tâm mỗi ngày để làm việc, học tập, tiếp cận dịch vụ. Điều này không những không giảm tải cho nội đô, mà còn làm gia tăng áp lực giao thông, chi phí xã hội và ô nhiễm môi trường.
Giãn dân chỉ thực sự có ý nghĩa khi nơi ở mới gắn với chức năng kinh tế mới, tạo ra việc làm ổn định, phù hợp với cơ cấu lao động và tập quán sinh kế của người dân. Nếu không giải được bài toán này, các khu đô thị mới rất dễ rơi vào tình trạng "đô thị ngủ", thiếu sức sống và thiếu gắn kết cộng đồng.
Mở dư địa phát triển, nâng cao chất lượng sống
- Theo ông, Hà Nội cần lưu ý những gì để tránh phụ thuộc quá mức vào khai thác đất đai khi tạo nguồn lực cho phát triển đô thị?
Tôi cho rằng, bài toán cốt lõi của phát triển đô thị bền vững là sử dụng hiệu quả các nguồn lực, trong đó đất đai chỉ là một phần. Khi tăng trưởng không còn đặt nặng vào bất động sản, đô thị sẽ có điều kiện chuyển hướng sang khai thác các động lực dài hạn như sản xuất, dịch vụ, kinh tế tri thức và chất lượng sống.
Việc giãn dân và mở rộng không gian đô thị cần được tính toán đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và bảo đảm tài nguyên thiết yếu, nhất là nước sạch và môi trường. Nếu được quy hoạch bài bản, giãn dân không chỉ giảm áp lực cho khu vực nội đô mà còn tạo dư địa phát triển cân bằng, hiệu quả hơn cho toàn đô thị.
-Vậy để việc giãn dân khỏi khu vực nội đô đạt hiệu quả, theo ông, Hà Nội cần ưu tiên những yếu tố nào để người dân sẵn sàng dịch chuyển?
Tôi cho rằng, câu hỏi cốt lõi vẫn là người dân sẽ sống bằng gì ở nơi ở mới. Muốn giãn dân thành công, các khu đô thị mới phải được quy hoạch gắn với hệ thống giao thông thuận lợi, trung tâm việc làm, giáo dục và khoa học - công nghệ, qua đó hình thành một hệ sinh thái sống hoàn chỉnh.
Khi người dân nhìn thấy cơ hội việc làm ổn định, điều kiện sống tốt hơn và khả năng kết nối thuận tiện, họ sẽ chủ động lựa chọn dịch chuyển, thay vì bị buộc phải rời đi.
Cùng với đó là sự phát triển các mạng lưới giao thông. Giao thông công cộng trong quá trình giãn dân không chỉ là hạ tầng kỹ thuật, mà là yếu tố duy trì sinh kế, nhịp sống và sự gắn kết xã hội. Giãn dân, xét cho cùng, không đơn thuần là giãn không gian ở, mà là tái cấu trúc toàn diện mô hình phát triển đô thị.
Với cách tiếp cận này, chủ trương giãn dân khỏi khu vực nội đô là hoàn toàn đúng đắn và phù hợp với xu thế phát triển bền vững. Nếu được triển khai đồng bộ, bài bản và có tầm nhìn dài hạn, giãn dân không chỉ giảm áp lực cho khu vực lõi lịch sử, mà còn mở ra dư địa phát triển mới, nâng cao chất lượng sống và sức cạnh tranh của Thủ đô trong dài hạn.
Cảm ơn ông!
Kim Thoa